-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
2.1. Trạm bơm cấp nước
Mechanical seal, O-ring và gasket thân bơm phải duy trì độ kín khi bơm khởi động, dừng và thay đổi lưu lượng. Cần kiểm soát chạy khô, lệch trục, rung và chất lượng nước làm mát phớt.
Từ trạm bơm nước sạch, tuyến ống truyền tải đến nhà máy xử lý nước thải, mỗi mặt bích, van và trục bơm đều cần giải pháp làm kín phù hợp. Sealtech Vietnam cung cấp gasket, O-ring, mechanical seal, dây tết chèn và vật liệu làm kín cho hệ thống water & wastewater.
Cập nhật: 09/08/2026 • Nội dung kỹ thuật bởi Sealtech Vietnam
Gioăng phớt ngành cấp thoát nước thường xuyên tiếp xúc với nước sạch, nước thô, nước thải, bùn, hóa chất khử trùng và hóa chất điều chỉnh pH. Ngoài độ kín, vật liệu còn phải đáp ứng nhiệt độ, áp suất, chất lượng nước, chuyển động của thiết bị và yêu cầu vệ sinh của từng dự án.
Các nhu cầu tìm kiếm phổ biến như gioăng cao su mặt bích, gasket EPDM, phớt máy bơm nước, O-ring chịu nước, gioăng van bướm hay vật liệu làm kín đường ống nước mới chỉ là điểm khởi đầu. Kích thước danh nghĩa DN không phải kích thước đo trực tiếp của gasket; cần xác định thêm tiêu chuẩn mặt bích và cấp áp suất.
Mechanical seal, O-ring và gasket thân bơm phải duy trì độ kín khi bơm khởi động, dừng và thay đổi lưu lượng. Cần kiểm soát chạy khô, lệch trục, rung và chất lượng nước làm mát phớt.
Gasket RF hoặc FF được lựa chọn theo DN/NPS, DIN/EN, JIS hoặc ANSI/ASME và PN/Class. Gasket toàn mặt thường gặp trên mặt bích gang hoặc nhựa nhưng phải đối chiếu đúng bản vẽ.
Seat, stem seal, body gasket và O-ring chịu tác động của áp suất, chu kỳ đóng mở, cặn rắn và hóa chất xử lý. Sai độ cứng có thể làm van tăng mô-men hoặc mất kín.
Seal tiếp xúc nước thải có thành phần biến động, dầu mỡ, chất rắn và hóa chất. Vật liệu phải được đánh giá theo mẫu môi chất hoặc dữ liệu thành phần thực tế.
Phớt trục phải chịu hạt mài mòn, rung và nguy cơ nước xâm nhập khoang động cơ. Mặt phớt cứng và cấu hình seal phù hợp giúp giảm mài mòn sớm.
O-ring và diaphragm trong bơm định lượng tiếp xúc chlorine, hypochlorite, axit hoặc kiềm ở nồng độ cao. Không nên mặc định EPDM phù hợp với mọi hóa chất xử lý nước.
Housing lọc, nắp bình và module màng dùng O-ring kích thước lớn hoặc cord nối. Mối nối phải đúng kỹ thuật, bề mặt rãnh sạch và không xoắn seal.
Gasket và seal có thể tiếp xúc H₂S, condensate và hóa chất hấp thụ. Việc chọn vật liệu cần tách biệt điều kiện pha khí và pha lỏng.
Phớt thủy lực, wiper, O-ring và phớt trục làm việc trong môi trường ẩm, nhiều cặn. Bảo vệ bề mặt trục và ngăn bùn đi vào vùng làm kín là yêu cầu quan trọng.
O-ring nhỏ trong cảm biến, đồng hồ và bộ lấy mẫu cần độ ổn định kích thước, tương thích hóa chất và độ nén phù hợp để tránh rò rỉ tín hiệu hoặc môi chất.
| Vị trí | Giải pháp tham khảo | Vật liệu thường xem xét | Dữ liệu cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| Mặt bích nước sạch | Gasket RF hoặc FF | EPDM, CNAF, PTFE theo yêu cầu | DN/NPS, chuẩn, PN/Class, nhiệt độ |
| Mặt bích nước thải | Rubber gasket hoặc PTFE | EPDM, NBR, PTFE | Thành phần nước thải, dầu mỡ, pH |
| Bơm ly tâm | Mechanical seal | Carbon, SiC, TC; EPDM/FKM | Tốc độ, áp suất, chạy khô, hạt rắn |
| Van công nghiệp | Seat, O-ring, packing | EPDM, NBR, FKM, PTFE | Môi chất, mô-men, chu kỳ đóng mở |
| Housing lọc | O-ring hoặc encapsulated O-ring | EPDM, FKM, silicone, FEP/PFA | Kích thước rãnh, hóa chất vệ sinh |
| Bơm bùn | Mechanical seal, packing | Mặt phớt cứng, sợi kỹ thuật | Kích thước hạt, nồng độ bùn, tốc độ |
| Xi lanh cửa phai | Rod seal, piston seal, wiper | PU, NBR, PTFE compound | Áp suất, hành trình, môi trường ngoài |
| Châm hóa chất | O-ring, diaphragm, gasket | EPDM, FKM, FFKM, PTFE | Tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ |
Được sử dụng rộng rãi với nước, nước nóng nhẹ, nhiều dung dịch vô cơ và môi trường ngoài trời. EPDM thường không phù hợp với dầu khoáng và nhiều hydrocarbon.
Có cơ tính và khả năng chịu dầu tốt, phù hợp một số hệ thống nước thải có dầu mỡ sau khi kiểm tra tương thích. Khả năng chịu ozone và thời tiết thường thấp hơn EPDM.
Được xem xét khi có dầu, nhiên liệu, nhiệt hoặc hóa chất vượt khả năng NBR. Không nên chọn chỉ theo màu nâu vì màu sắc không xác nhận compound.
Kháng hóa chất rộng, phù hợp gasket, seat van và vòng chống đùn. PTFE có độ đàn hồi thấp nên rãnh và lực siết phải được thiết kế phù hợp.
Có dải nhiệt rộng và độ mềm tốt, thường gặp trong một số thiết bị nước sạch. Khả năng chống rách và mài mòn cần được xem xét ở vị trí động.
Chống mài mòn và đùn khe hở tốt, thích hợp nhiều phớt thủy lực của cửa phai, xi lanh và thiết bị xử lý nước.
Dùng cho các mối ghép tĩnh có nhiệt và áp suất phù hợp. Cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, stress gasket và thành phần hóa học.
Dành cho vị trí hóa chất khắc nghiệt hoặc chi phí dừng máy cao. Cần chọn đúng compound thay vì coi mọi FFKM có đặc tính giống nhau.
Cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp suất có đường kính, vòng bulông và số lỗ khác nhau. Luôn ghi đủ DN/NPS – RF/FF – tiêu chuẩn – PN/Class.
EPDM có thể trương nở khi gặp dầu và hydrocarbon. Cần kiểm tra NBR, FKM hoặc vật liệu khác theo môi chất thực tế.
Quá tải có thể ép tràn gasket, làm cong mặt bích nhựa hoặc tạo lực nén không đều. Sử dụng trình tự siết chéo và mô-men được phê duyệt.
Thiếu màng chất lỏng bôi trơn làm mặt phớt nóng và cháy nhanh. Cần mồi bơm, xả khí và kiểm tra hệ thống flush trước khi chạy.
Bùn, cát và kết tinh làm xước mặt phớt, mòn O-ring hoặc kẹt lò xo. Nên đánh giá lọc, flush và vật liệu mặt phớt cứng.
O-ring xoắn tạo ứng suất cục bộ và rò sau thời gian ngắn. Dùng dụng cụ không sắc, chất bôi trơn tương thích và kiểm tra rãnh trước khi đóng cụm.
Ghi tag bơm, van, mặt bích, bình lọc hoặc xi lanh cùng chức năng làm kín.
Phân biệt nước sạch, nước thô, nước thải, bùn, khí sinh học và hóa chất châm.
Xác nhận nhiệt độ vận hành, vệ sinh, cực đại và điều kiện ngoài trời.
Ghi áp suất làm việc, thử, xung áp và chân không nếu có.
Đối chiếu DIN/EN, JIS, ANSI/ASME, BS hoặc bản vẽ dự án.
Ghi DN/NPS, RF/FF, PN/Class hoặc kích thước rãnh, trục và housing.
Đánh giá ăn mòn, độ phẳng, độ nhám, vết xước, lệch trục và khe hở.
Đối chiếu đồng thời môi chất, nhiệt, áp suất, chuyển động và yêu cầu chứng nhận.
Chọn profile, độ cứng, chiều dày, dung sai và phương án vòng chống đùn.
Làm sạch, bôi trơn tương thích, siết đúng trình tự, chạy thử và lưu hồ sơ.
EPDM thường phù hợp với nước, nhưng dự án nước uống có thể yêu cầu compound và chứng nhận cụ thể. Cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật trước khi đặt hàng.
Phụ thuộc thành phần nước thải. EPDM thường tốt với nước và nhiều hóa chất vô cơ; NBR có lợi thế khi có dầu mỡ. Không nên chọn khi chưa biết môi chất.
FF phủ toàn bộ mặt bích và có lỗ bulông; RF là vành khuyên nằm trong vòng bulông. Cả hai phải theo đúng kích thước và tiêu chuẩn mặt bích.
Có thể do sai kích thước gasket, mặt bích lệch hoặc cong, bề mặt ăn mòn, tải bulông không đều hay vật liệu không phù hợp.
Mechanical seal phù hợp nhiều bơm quay cần kiểm soát rò tại trục. Cấu hình cụ thể phụ thuộc áp suất, tốc độ, hạt rắn và khả năng chạy khô.
Hãy kiểm tra mặt phớt, chiều lắp, độ đồng tâm, rung, ổ bi, chạy khô, O-ring và hệ thống flush thay vì chỉ thay lại cùng một bộ phớt.
Chỉ dùng khi compound và hồ sơ chứng nhận đáp ứng yêu cầu dự án. Tên vật liệu silicone không tự động đồng nghĩa với đạt chuẩn nước uống.
Thông thường không nên tái sử dụng gasket đã nén vì đặc tính phục hồi và phân bố ứng suất không còn được bảo đảm.
Cần DN/NPS, kiểu RF/FF, tiêu chuẩn, PN/Class, vật liệu, chiều dày, số lượng và môi chất vận hành.
Có thể dùng nếu thiết kế cho phép và mối nối được thực hiện đúng kỹ thuật. Nên ưu tiên O-ring đúc liền khi yêu cầu độ tin cậy cao.
Sealtech Vietnam tiếp nhận gasket theo bản vẽ hoặc mẫu; khách hàng nên cung cấp kích thước, vật liệu, chiều dày, dung sai và số lượng.
Gửi môi chất, nhiệt độ, áp suất, tiêu chuẩn, kích thước hoặc bản vẽ và hình ảnh vị trí lắp để Sealtech Vietnam hỗ trợ lựa chọn vật liệu làm kín phù hợp.