-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-ring tiêu chuẩn DIN 3771 là dòng vòng đệm làm kín dạng tròn theo tiêu chuẩn DIN của Đức, được sử dụng rộng rãi trong bơm, van, xi lanh thủy lực, xi lanh khí nén, đầu nối, mặt bích, thiết bị áp lực, máy móc châu Âu, thiết bị cơ khí chính xác và hệ thống công nghiệp. Tiêu chuẩn DIN 3771 giúp quy định kích thước O-ring theo hệ mét, hỗ trợ việc lựa chọn, thay thế và bảo trì chính xác hơn.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn O-ring tiêu chuẩn DIN 3771 với nhiều vật liệu như NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM và các vật liệu cao su kỹ thuật khác. Sản phẩm được lựa chọn theo đường kính trong, tiết diện dây, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kích thước rãnh và kiểu làm kín để đảm bảo độ kín ổn định trong điều kiện vận hành thực tế.
DIN 3771 là tiêu chuẩn O-ring theo hệ mét, thường gặp trong máy móc và thiết bị công nghiệp châu Âu, đặc biệt là các hệ thống có thiết kế theo tiêu chuẩn Đức. O-ring theo DIN 3771 có kích thước được xác định bằng đường kính trong và tiết diện dây, giúp kỹ thuật viên chọn đúng vòng làm kín cho rãnh lắp.
Về cấu tạo, O-ring DIN 3771 là vòng cao su khép kín có mặt cắt tròn. Khi lắp vào rãnh, O-ring bị nén giữa hai bề mặt tiếp xúc để tạo lực đàn hồi, từ đó ngăn dầu, nước, khí, hơi, hóa chất hoặc môi chất công nghiệp rò rỉ qua khe hở.
O-ring DIN 3771 có hai thông số quan trọng nhất là đường kính trong và tiết diện dây. Đường kính trong quyết định vòng có lắp vừa trục, lỗ hoặc rãnh hay không. Tiết diện dây quyết định độ nén, lực ép kín và khả năng bù khe hở của O-ring.
Khi O-ring được lắp đúng rãnh, vòng bị nén một phần để tạo lực làm kín ban đầu. Khi hệ thống có áp suất, môi chất sẽ đẩy O-ring áp sát hơn vào vùng làm kín. Nếu vật liệu, độ cứng, kích thước rãnh và khe hở được chọn đúng, O-ring DIN 3771 có thể làm kín ổn định trong nhiều ứng dụng tĩnh và động nhẹ.
DIN 3771 và ISO 3601 đều là các tiêu chuẩn O-ring hệ mét được dùng trong công nghiệp. Trong nhiều trường hợp, hai tiêu chuẩn có thể có kích thước gần tương đương, nhưng khi thay thế vẫn cần kiểm tra đúng đường kính trong, tiết diện dây, dung sai và rãnh lắp thực tế.
BS4518 cũng là tiêu chuẩn O-ring hệ mét theo British Standard, trong khi DIN 3771 là tiêu chuẩn Đức. Hai tiêu chuẩn có thể dùng trong các nhóm thiết bị khác nhau. Không nên thay gần đúng nếu thiết bị yêu cầu một tiêu chuẩn cụ thể.
BS1806 và AS568 thường liên quan nhiều đến O-ring hệ inch. DIN 3771 là hệ mét. Vì vậy, khi thay thế O-ring cho thiết bị châu Âu hoặc Đức, cần tránh nhầm giữa hệ mét và hệ inch, vì kích thước có thể gần giống nhưng độ nén trong rãnh không đạt.
O-ring là chi tiết làm kín cần độ nén chính xác. Chỉ sai một chút về tiết diện dây hoặc đường kính trong cũng có thể gây rò rỉ, khó lắp, xoắn vòng hoặc hư sớm. Khi có thể, nên chọn đúng tiêu chuẩn DIN 3771 hoặc đo rãnh lắp để xác nhận.
O-ring DIN 3771 NBR là lựa chọn phổ biến cho môi trường dầu, mỡ, dầu thủy lực, dầu bôi trơn và nhiều ứng dụng cơ khí thông dụng. NBR có độ đàn hồi tốt, chi phí hợp lý và phù hợp cho bơm, van, xi lanh, đầu nối, hộp số và máy móc công nghiệp.
O-ring DIN 3771 FKM, thường gọi là O-ring Viton, phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất, dung môi và nhiệt độ cao hơn NBR trong nhiều điều kiện. Đây là lựa chọn tốt khi O-ring NBR nhanh chai cứng, trương nở hoặc hư do nhiệt và môi chất khó.
O-ring DIN 3771 EPDM phù hợp với nước, nước nóng, hơi nước nhẹ, ozone, tia UV và môi trường ngoài trời. EPDM thường dùng cho hệ thống nước, xử lý nước, HVAC và thiết bị ngoài trời. EPDM không phù hợp với dầu khoáng hoặc dầu thủy lực gốc khoáng.
O-ring DIN 3771 Silicone mềm, sạch, chịu nhiệt tốt và thường dùng trong thực phẩm, dược phẩm, thiết bị nhiệt, tủ sấy, máy đóng gói hoặc các ứng dụng cần vật liệu dễ nhận diện màu sắc. Silicone phù hợp với làm kín tĩnh nhưng cần cân nhắc nếu ứng dụng có mài mòn hoặc lực xé cao.
O-ring DIN 3771 PU có khả năng chịu mài mòn, chịu xé và chịu tải cơ học tốt. PU được cân nhắc cho một số vị trí cần độ bền cơ học cao, nhưng cần kiểm tra khả năng tương thích với môi chất và nhiệt độ trước khi sử dụng.
O-ring DIN 3771 FFKM là dòng cao cấp cho hóa chất mạnh, nhiệt độ cao và môi trường đặc biệt. FFKM thường được dùng khi NBR, EPDM, Silicone hoặc FKM không đủ khả năng chịu hóa chất, nhiệt độ hoặc yêu cầu tuổi thọ.
Nếu thiết bị hoặc catalogue có mã O-ring DIN 3771, nên dùng đúng mã đó để đặt hàng. Nếu không có mã, cần xác định đường kính trong và tiết diện dây bằng cách đo mẫu mới, đo rãnh lắp hoặc đối chiếu bản vẽ kỹ thuật.
Đường kính trong là kích thước lỗ bên trong của O-ring. Nếu đường kính trong quá nhỏ, O-ring bị kéo căng quá mức. Nếu quá lớn, O-ring có thể bị lỏng, xoắn hoặc không tạo đủ lực làm kín.
Tiết diện dây là đường kính mặt cắt tròn của O-ring. Đây là thông số quyết định độ nén trong rãnh. Sai tiết diện dây thường gây rò rỉ, khó lắp hoặc làm O-ring bị ép quá mức.
Độ cứng thông dụng có thể là 70, 75, 80 hoặc 90 Shore A tùy vật liệu và ứng dụng. O-ring mềm dễ nén và dễ kín hơn ở áp suất thấp. O-ring cứng phù hợp hơn với áp suất cao hoặc khe hở lớn nhưng cần rãnh chính xác hơn.
Cần xác định O-ring tiếp xúc với dầu, nước, khí, hơi, hóa chất, dung môi, nhiên liệu hay thực phẩm. Môi chất quyết định nên chọn NBR, EPDM, FKM, Silicone, PU, FFKM hay vật liệu đặc biệt khác.
Nhiệt độ liên tục và nhiệt độ cao nhất ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ O-ring. Nhiệt độ cao có thể làm cao su chai cứng, nứt hoặc biến dạng vĩnh viễn nếu chọn sai vật liệu.
Với áp suất cao, cần kiểm tra khe hở chống đùn. Nếu khe hở lớn, O-ring có thể bị đùn và xé mép. Khi đó nên cân nhắc O-ring độ cứng cao hơn hoặc dùng thêm back-up ring.
Rãnh O-ring cần đúng chiều rộng, chiều sâu, độ bo góc và độ nhám bề mặt. Rãnh quá nông làm O-ring bị ép quá mức; rãnh quá sâu làm O-ring không đủ nén; cạnh sắc có thể cắt O-ring khi lắp.
Cần xác định ứng dụng là làm kín tĩnh, làm kín động, piston, ty, trục quay, mặt bích, đầu nối hay van. Mỗi kiểu làm kín có yêu cầu khác nhau về vật liệu, độ cứng, độ nén và bề mặt làm việc.
O-ring DIN 3771 được dùng trong bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất nhẹ, bơm chân không, bơm định lượng và nhiều cụm bơm công nghiệp. O-ring có thể làm kín nắp bơm, housing, plug, mặt bích, cartridge seal hoặc các vị trí lắp ghép tĩnh.
Trong van bi, van bướm, van điện từ, van khí nén, van thủy lực và van điều khiển, O-ring DIN 3771 có thể dùng làm kín thân van, trục van, piston, plug, seat phụ hoặc các cụm kết nối.
O-ring DIN 3771 được dùng trong xi lanh thủy lực ở các vị trí nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, manifold hoặc cụm van. Với áp suất cao, có thể cần kết hợp back-up ring để chống đùn gioăng.
Trong xi lanh khí nén, O-ring dùng để làm kín khí, hỗ trợ phớt piston, phớt ty, cushion seal hoặc các vị trí nắp. Cần chọn vật liệu phù hợp với khí nén, dầu bôi trơn và tần suất hoạt động.
O-ring DIN 3771 được dùng trong đầu nối thủy lực, đầu nối khí nén, quick coupling, fitting ren, hose fittings và các cụm kết nối cần làm kín nhanh. Nếu O-ring trong fitting hư, hệ thống có thể rò dầu, rò khí hoặc tụt áp.
Nhiều máy móc châu Âu hoặc thiết bị theo tiêu chuẩn Đức sử dụng O-ring DIN 3771. Việc chọn đúng tiêu chuẩn giúp thay thế chính xác hơn, tránh tình trạng dùng O-ring hệ inch hoặc hệ tiêu chuẩn khác có kích thước gần giống nhưng không đạt độ kín.
Với thiết bị thực phẩm, dược phẩm hoặc nước sạch, O-ring DIN 3771 có thể dùng vật liệu Silicone, EPDM, FKM hoặc FFKM tùy yêu cầu vệ sinh, nhiệt độ, chất tẩy rửa và môi chất tiếp xúc.
Trong bơm hóa chất, van hóa chất, thiết bị phản ứng, đường ống và hệ thống định lượng, O-ring DIN 3771 cần chọn vật liệu theo hóa chất cụ thể. FKM, FFKM hoặc EPDM có thể được cân nhắc tùy môi chất.
Nếu thiết bị có mã O-ring DIN 3771, nên dùng đúng mã đó để đặt hàng. Nếu không có mã, cần đo đường kính trong và tiết diện dây hoặc đo trực tiếp rãnh lắp để chọn size phù hợp.
NBR phù hợp với dầu; EPDM phù hợp với nước và ngoài trời; FKM phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu và hóa chất; Silicone phù hợp với nhiệt và thực phẩm; FFKM phù hợp với hóa chất mạnh và môi trường đặc biệt.
O-ring 70 Shore A thường dùng cho nhiều ứng dụng phổ thông. O-ring 90 Shore A phù hợp hơn với áp suất cao hoặc khe hở lớn, nhưng cần kiểm tra rãnh lắp và lực nén phù hợp.
Với áp suất thấp đến trung bình, O-ring tiêu chuẩn thường đủ nếu rãnh đúng. Với áp suất cao, cần kiểm tra nguy cơ đùn gioăng và cân nhắc dùng thêm back-up ring.
Nhiệt độ cao cần vật liệu chịu nhiệt tốt hơn như FKM, Silicone hoặc FFKM tùy môi chất. Nhiệt độ thông thường có thể dùng NBR hoặc EPDM nếu môi chất phù hợp.
Với làm kín tĩnh, O-ring DIN 3771 thường làm việc hiệu quả nếu rãnh đúng. Với làm kín động, cần kiểm tra tốc độ, ma sát, bôi trơn và độ nhám bề mặt. Một số vị trí động nặng nên dùng phớt chuyên dụng.
Không nên chỉ đo O-ring cũ vì vòng cũ có thể đã bị giãn, xẹp hoặc trương nở. Khi có thể, nên đo rãnh lắp, khe hở làm việc và bề mặt tiếp xúc để chọn kích thước chính xác hơn.
O-ring quá nhỏ sẽ bị kéo căng quá mức; O-ring quá lớn dễ lỏng; tiết diện dây sai làm độ nén không đạt hoặc bị ép quá mức. Đây là nguyên nhân phổ biến gây rò rỉ.
EPDM dùng trong dầu có thể trương nở; NBR dùng trong hóa chất mạnh có thể mềm hoặc nứt; Silicone dùng trong môi trường mài mòn có thể nhanh rách. Vật liệu phải chọn theo môi chất thực tế.
Rãnh quá nông, quá sâu, quá hẹp, có cạnh sắc hoặc sai dung sai đều có thể làm O-ring nhanh hư. Rãnh lắp phải phù hợp với tiết diện dây và kiểu làm kín.
Khi áp suất cao nhưng khe hở lớn, O-ring có thể bị đùn ra ngoài và xé mép. Cần dùng back-up ring hoặc chọn độ cứng phù hợp để hạn chế tình trạng này.
Kéo giãn quá mức, lắp xoắn, dùng vật nhọn, thiếu bôi trơn hoặc lắp qua ren/cạnh sắc có thể làm O-ring bị tổn thương ngay từ khi lắp.
Trục, lỗ, mặt bích hoặc rãnh bị xước, rỗ, ăn mòn hoặc bám cặn có thể làm O-ring nhanh mòn và gây rò rỉ dù chọn đúng kích thước.
Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch rãnh O-ring, loại bỏ bụi, dầu bẩn, ba via, mạt kim loại và cạnh sắc. O-ring nên được lắp nhẹ nhàng, tránh kéo giãn quá mức, tránh xoắn trong rãnh và tránh dùng tua vít hoặc vật sắc để cạy ép.
Nên dùng chất bôi trơn phù hợp với vật liệu O-ring và môi chất làm việc để giảm ma sát khi lắp. Không nên dùng mỡ, dầu hoặc dung môi không tương thích vì có thể làm O-ring trương nở hoặc nhiễm bẩn hệ thống.
Với hệ áp suất cao, cần kiểm tra khe hở chống đùn và cân nhắc dùng back-up ring. Với ứng dụng động, cần kiểm tra độ nhám bề mặt, độ đồng tâm, tốc độ chuyển động và bôi trơn để tránh mài mòn nhanh.
Để Sealtech Vietnam tư vấn đúng dòng O-ring tiêu chuẩn DIN 3771, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
O-ring DIN 3771 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn DIN của Đức, thường dùng trong bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích, thiết bị châu Âu và máy móc công nghiệp.
DIN 3771 là tiêu chuẩn Đức, ISO 3601 là tiêu chuẩn quốc tế. Cả hai đều liên quan đến O-ring hệ mét nhưng khi thay thế vẫn cần kiểm tra đúng kích thước, dung sai và rãnh lắp thực tế.
Các vật liệu phổ biến gồm NBR chịu dầu, FKM/Viton chịu dầu nóng và hóa chất, EPDM chịu nước và thời tiết, Silicone chịu nhiệt và thực phẩm, PU chịu mài mòn, FFKM chịu hóa chất mạnh.
Back-up ring thường được dùng khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở. Back-up ring giúp bảo vệ O-ring và tăng độ bền làm kín.
Cần cung cấp mã size nếu có, đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín, kích thước rãnh và số lượng cần mua.
Nếu quý khách cần O-ring tiêu chuẩn DIN 3771, vòng đệm O-ring hệ mét Đức, O-ring NBR, O-ring FKM/Viton, O-ring EPDM, O-ring Silicone, O-ring PU, O-ring FFKM hoặc O-ring theo kích thước tiêu chuẩn cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích hoặc máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã size, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720