-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-ring tiêu chuẩn AS568 là dòng vòng đệm làm kín theo chuẩn Mỹ, thường được nhận diện bằng mã dash number. Đây là tiêu chuẩn phổ biến trong thiết bị hệ inch, thủy lực, khí nén, dầu khí, bơm, van, đầu nối và máy móc công nghiệp nhập khẩu.
Sealtech Vietnam cung cấp O-ring AS568 NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM theo mã size, đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện làm kín thực tế.
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026
O-ring AS568 là vòng đệm cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được sản xuất theo tiêu chuẩn kích thước của Mỹ. Tiêu chuẩn này thường dùng mã dash number để nhận diện kích thước, giúp người dùng dễ tra cứu khi thay thế trong thiết bị nhập khẩu.
O-ring AS568 thường xuất hiện trong hệ thống thủy lực, khí nén, dầu khí, đầu nối, fitting, bơm, van, xi lanh, thiết bị đo và máy móc công nghiệp dùng kích thước hệ inch. Khi chọn đúng mã AS568, đúng vật liệu và đúng độ cứng, O-ring giúp ngăn rò rỉ dầu, nước, khí hoặc hóa chất qua khe hở lắp ghép.
AS568 dùng dash number giúp nhận diện kích thước nhanh, thuận tiện cho thiết kế, mua hàng và bảo trì thiết bị Mỹ.
O-ring tạo lực ép đàn hồi trong rãnh, giúp ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc thất thoát hóa chất.
Trong thủy lực và khí nén, O-ring đúng size giúp giữ áp, giảm tụt áp và duy trì hiệu suất làm việc.
Rất hữu ích cho máy nhập khẩu, thiết bị Mỹ, dầu khí, fitting, đầu nối và cụm thủy lực hệ inch.
Khi có dash number, đội kỹ thuật dễ tra cứu, đặt hàng và kiểm soát tồn kho O-ring hơn.
Chọn đúng AS568, vật liệu, độ cứng và rãnh lắp giúp hạn chế rò rỉ lặp lại sau khi sửa chữa.
| Vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ, khí nén có dầu. | Thủy lực, khí nén, bơm, van, fitting, dầu thủy lực phổ thông. | Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh, nhiệt cao. |
| FKM / Viton | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt. | Dầu nóng, nhiên liệu, bơm dầu, van hóa chất, thiết bị nhiệt. | Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể. |
| EPDM | Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, ngoài trời. | Nước, HVAC, thiết bị ngoài trời, hệ thống xử lý nước. | Không phù hợp dầu khoáng. |
| Silicone | Mềm, sạch, chịu nhiệt tốt. | Thực phẩm, dược phẩm, thiết bị nhiệt, tủ sấy. | Chịu xé/mài mòn kém hơn NBR, HNBR, PU. |
| PU | Chịu mài mòn, chịu xé và tải cơ học tốt. | Vị trí cần bền cơ học hoặc chống mài mòn. | Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất. |
| FFKM | Chịu hóa chất mạnh, nhiệt cao, môi trường khắc nghiệt. | Hóa chất mạnh, bán dẫn, dầu khí, dược phẩm. | Chi phí cao, chọn theo compound cụ thể. |
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| AS568 | Tiêu chuẩn Mỹ, nhận diện bằng dash number. | Dầu khí, thủy lực, fitting, khí nén, máy Mỹ. | Tra đúng dash number, ID, CS và dung sai. |
| BS1806 | British Standard hệ inch. | Thiết bị hệ inch, máy nhập khẩu cũ. | Một số size gần giống nhưng không nên thay tùy tiện. |
| BS4518 | British Standard hệ mét. | Thiết bị metric, thủy lực, khí nén. | Không thay trực tiếp cho AS568 nếu chưa kiểm tra rãnh. |
| ISO 3601 | Tiêu chuẩn quốc tế, phổ biến trong hệ mét. | Máy công nghiệp mới, thiết bị châu Âu, châu Á. | Cần đối chiếu ID, CS, dung sai. |
| JIS B 2401 | Tiêu chuẩn Nhật, nhiều nhóm P, G, V, S. | Máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình. | Không thay bằng AS568 nếu rãnh dùng chuẩn JIS. |
| DIN 3771 | Tiêu chuẩn Đức/châu Âu hệ mét. | Máy Đức, máy châu Âu, thủy lực, khí nén. | Kiểm tra dung sai và profile rãnh. |
| Môi trường | Vật liệu gợi ý | Không nên chọn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực, dầu máy | NBR, HNBR, FKM | EPDM | NBR dùng phổ biến; dầu nóng nên cân nhắc FKM. |
| Dầu nóng, nhiên liệu | FKM / Viton, HNBR | NBR thường nếu nhiệt cao | Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia và loại nhiên liệu. |
| Nước, nước nóng, ngoài trời | EPDM, Silicone | NBR lâu dài | EPDM bền hơn trong nước, ozone và thời tiết. |
| Khí nén | NBR, HNBR | Vật liệu quá mềm nếu áp cao | Cần rãnh đúng, bề mặt sạch, bôi trơn phù hợp. |
| Hóa chất nhẹ | FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất | Chọn theo cảm tính | Cần biết hóa chất, nồng độ, nhiệt độ. |
| Hóa chất mạnh, nhiệt cao | FFKM, PTFE tùy thiết kế | NBR, Silicone thường | Cần kiểm tra compound và điều kiện thực tế. |
Dùng trong xi lanh, van, manifold, bơm thủy lực, motor thủy lực, fitting và đầu nối áp lực.
Dùng cho van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí, bộ điều áp và cụm tự động hóa.
AS568 rất phổ biến trong thiết bị dầu khí, hệ nhiên liệu, fitting, coupling và các cụm máy dùng tiêu chuẩn Mỹ.
Làm kín thân van, nắp bơm, plug, piston, cartridge, seat phụ và các vị trí tháo lắp bảo trì.
Phù hợp quick coupling, fitting ren, hose fittings, đầu nối thủy lực và khí nén hệ inch.
Hữu ích khi thiết bị dùng mã dash number AS568 hoặc rãnh O-ring theo hệ inch chuẩn Mỹ.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò rỉ sau khi thay | Sai dash number, sai tiết diện, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước. | Đo lại ID/CS, tra mã AS568 và kiểm tra rãnh. |
| O-ring trương nở | Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất, dung môi. | Đổi sang NBR, FKM, EPDM, HNBR, FFKM phù hợp. |
| O-ring chai cứng | Nhiệt cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. | Chọn vật liệu chịu nhiệt/chống lão hóa tốt hơn. |
| O-ring bị đùn khe | Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. | Dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp Back-up Ring. |
| O-ring bị cắt | Cạnh sắc, ba via, ren, dụng cụ lắp không phù hợp. | Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng. |
| Nhầm tiêu chuẩn | Chọn nhầm AS568 với BS, ISO, JIS hoặc DIN. | Đối chiếu dash number, ID, CS, dung sai và rãnh thực tế. |
Danh mục tổng hợp O-ring tiêu chuẩn và dây O-ring theo mét.
O-ring tiêu chuẩn Nhật cho máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình.
O-ring AS568 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn Mỹ, thường được nhận diện bằng mã dash number và dùng nhiều trong thiết bị hệ inch.
Dùng cho thủy lực, khí nén, dầu khí, fitting, đầu nối, bơm, van, xi lanh, máy công nghiệp và thiết bị nhập khẩu Mỹ.
Các vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU và FFKM.
Khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở, nên dùng thêm Back-up Ring.
Cần cung cấp dash number, ID, CS, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín và số lượng.
Nếu cần O-ring tiêu chuẩn AS568, vòng đệm O-ring hệ inch chuẩn Mỹ, O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM hoặc O-ring cho thủy lực, khí nén, dầu khí, fitting, đầu nối, bơm, van và máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng dash number, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/