-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Spiral Wound Gasket, thường gọi là gioăng xoắn kim loại, gioăng SWG, gioăng kim loại xoắn, gioăng mặt bích chịu áp, spiral wound gasket ASME B16.20, là dòng gioăng làm kín bán kim loại được sử dụng rộng rãi trong hệ thống đường ống, van, bơm, bình áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, nhà máy hóa chất, dầu khí, hơi nóng, nước nóng, khí nén và các ứng dụng công nghiệp có nhiệt độ, áp suất thay đổi.
Gioăng xoắn kim loại có cấu tạo từ dải kim loại hình chữ V được quấn xoắn xen kẽ với vật liệu filler mềm như graphite, PTFE, mica hoặc ceramic. Nhờ kết cấu đàn hồi đặc biệt, Spiral Wound Gasket có khả năng bù giãn nở nhiệt, chịu rung, chịu áp và làm kín tốt hơn nhiều loại gioăng mềm thông thường trong các vị trí làm việc khắc nghiệt.
Spiral Wound Gasket là gioăng làm kín dạng bán kim loại, được tạo thành bằng cách quấn xen kẽ giữa dải kim loại và vật liệu làm kín mềm. Dải kim loại thường có hình dạng chữ V để tạo độ đàn hồi, còn lớp filler mềm có nhiệm vụ lấp kín các khe hở nhỏ trên bề mặt mặt bích.
Dòng gioăng này thường được dùng trong các mối nối mặt bích chịu nhiệt, chịu áp, có rung động, có chu kỳ nóng lạnh hoặc yêu cầu độ kín cao hơn so với gioăng cao su, gioăng PTFE tấm hoặc gioăng không amiăng thông thường.
Dải inox hoặc hợp kim được tạo hình chữ V, giúp gioăng có độ đàn hồi và khả năng phục hồi tốt.
Graphite, PTFE, mica hoặc ceramic được quấn xen kẽ để tạo độ kín với môi chất.
Giúp căn gioăng đúng tâm giữa hai mặt bích và hạn chế siết quá mức.
Bảo vệ phần winding khỏi dòng chảy, giảm xói mòn và tăng độ ổn định khi làm việc.
Là phần dải kim loại và filler quấn xoắn, chịu nén trực tiếp giữa hai mặt bích.
Cần đủ độ phẳng, đúng tiêu chuẩn, siết bulong đều để gioăng làm kín ổn định.
| Loại gioăng SWG | Cấu tạo | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Basic Type | Chỉ có phần winding, không vòng trong, không vòng ngoài | Kết cấu đơn giản, cần rãnh định vị hoặc thiết kế mặt bích phù hợp | Mặt bích tongue & groove, male & female, thiết bị đặc biệt |
| Outer Ring | Có vòng định tâm ngoài | Dễ lắp, căn tâm tốt, phổ biến cho mặt bích raised face | Mặt bích RF, hệ đường ống công nghiệp |
| Inner Ring | Có vòng trong, không vòng ngoài | Bảo vệ vùng winding khỏi dòng chảy và xói mòn | Thiết bị đặc biệt, mặt bích có định vị riêng |
| Inner & Outer Ring | Có cả vòng trong và vòng ngoài | Loại phổ biến và an toàn nhất cho nhiều ứng dụng áp suất cao | Mặt bích ASME B16.5 Class 150 - 2500, hệ hơi, dầu khí, hóa chất |
| Special Type | Gia công theo bản vẽ, oval, obround, heat exchanger gasket | Thiết kế theo thiết bị, bản vẽ hoặc yêu cầu vận hành riêng | Thiết bị trao đổi nhiệt, nắp bồn, bình áp lực, máy đặc biệt |
| Tình huống sử dụng | Loại gioăng nên chọn | Lý do lựa chọn | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Mặt bích raised face thông dụng | SWG có vòng ngoài | Dễ căn tâm, dễ lắp, phù hợp nhiều mặt bích tiêu chuẩn | Kiểm tra đúng size, class và tiêu chuẩn mặt bích. |
| Hơi nóng, áp suất cao, môi chất nguy hiểm | SWG có vòng trong và vòng ngoài | Ổn định, hạn chế xói mòn phần winding và giảm rủi ro quá nén | Nên kiểm tra vật liệu inner ring theo môi chất. |
| Mặt bích có rãnh định vị | Basic Type hoặc loại có vòng trong | Phù hợp với thiết kế rãnh, không cần vòng định tâm ngoài | Cần bản vẽ hoặc kích thước rãnh chính xác. |
| Thiết bị trao đổi nhiệt | SWG special type | Có thể gia công theo hình dạng, thanh chia và bản vẽ thiết bị | Cần bản vẽ hoặc mẫu gioăng cũ. |
| Môi chất ăn mòn hoặc nhiệt rất cao | SWG vật liệu đặc biệt | Cần chọn kim loại và filler theo môi chất, nhiệt độ, áp suất | Có thể dùng 316L, Monel, Inconel, mica hoặc graphite phù hợp. |
Inox 304 là vật liệu phổ biến cho nhiều ứng dụng công nghiệp thông dụng, nước, hơi, dầu và môi trường ăn mòn nhẹ. Đây là lựa chọn kinh tế khi điều kiện làm việc không quá khắc nghiệt.
Inox 316 và 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 304, đặc biệt trong môi trường có chloride, hóa chất nhẹ, nước biển hoặc môi chất ăn mòn hơn. 316L thường được chọn khi cần giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh thể.
Inox 321 phù hợp cho một số ứng dụng nhiệt độ cao nhờ khả năng ổn định tốt hơn trong môi trường nhiệt. Vật liệu này thường được cân nhắc trong hệ thống hơi nóng, dầu nóng hoặc nhiệt cao.
Monel được dùng trong một số môi trường ăn mòn đặc biệt, nước biển, hóa chất hoặc vị trí yêu cầu hợp kim nickel-copper. Chi phí cao hơn inox thông thường, nhưng phù hợp cho điều kiện làm việc khó.
Inconel phù hợp với môi trường nhiệt độ cao, ăn mòn mạnh hoặc ứng dụng đặc biệt trong dầu khí, hóa chất và năng lượng. Đây là lựa chọn cao cấp cho các vị trí quan trọng.
| Filler | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Graphite | Chịu nhiệt tốt, làm kín tốt, phù hợp hơi và dầu nóng | Hơi nóng, dầu nóng, khí, hydrocarbon, nhà máy nhiệt điện | Không phù hợp với một số môi trường oxy hóa mạnh ở nhiệt cao. |
| PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, ma sát thấp | Hóa chất, thực phẩm, nước, môi chất ăn mòn nhẹ đến trung bình | Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite, cần kiểm tra nhiệt độ. |
| Mica | Chịu nhiệt rất cao hơn nhiều filler mềm thông dụng | Khí nóng, nhiệt độ cao, ứng dụng nhiệt đặc biệt | Khả năng làm kín cần đánh giá theo bề mặt mặt bích và tải siết. |
| Ceramic | Chịu nhiệt cao, phù hợp một số môi trường đặc biệt | Lò, khí nóng, vị trí nhiệt độ cao | Cần xác nhận điều kiện vận hành cụ thể trước khi chọn. |
Spiral Wound Gasket thường được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn mặt bích khác nhau. Khi đặt hàng, cần xác định rõ tiêu chuẩn, kích thước danh nghĩa, class áp suất và loại mặt bích.
| Tiêu chuẩn mặt bích | Thông tin cần cung cấp | Loại gioăng thường dùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| ASME B16.5 | NPS, Class 150/300/600/900/1500/2500, RF hoặc RTJ nếu có | SWG có vòng ngoài hoặc có cả vòng trong và vòng ngoài | Rất phổ biến trong dầu khí, hóa chất, hơi và công nghiệp. |
| ASME B16.47 | NPS lớn, Series A/B, Class, kiểu mặt bích | SWG kích thước lớn | Cần kiểm tra đúng series và đường kính thực tế. |
| JIS | DN hoặc A, áp suất JIS 5K/10K/16K/20K/30K, kiểu mặt bích | SWG theo JIS | Không dùng lẫn với ASME nếu chưa kiểm tra kích thước. |
| DIN / EN | DN, PN, kiểu mặt bích, kích thước sealing face | SWG theo EN/DIN | Cần xác định PN và tiêu chuẩn cụ thể. |
| Theo bản vẽ | Bản vẽ, mẫu cũ, kích thước ID/OD, độ dày, thanh chia nếu có | SWG special type | Phù hợp heat exchanger, bình áp lực và thiết bị đặc biệt. |
Gioăng xoắn kim loại graphite thường được dùng trong hệ thống hơi, nước nóng, boiler, đường ống nhiệt và các vị trí có giãn nở nhiệt. Kết cấu xoắn giúp gioăng bù biến dạng tốt hơn khi hệ thống nóng lạnh theo chu kỳ.
Trong nhà máy dầu khí, lọc hóa dầu và hệ hydrocarbon, Spiral Wound Gasket được dùng cho đường ống, van, bồn áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt và các mối nối yêu cầu độ kín cao.
Với môi chất hóa chất, cần chọn đúng vật liệu kim loại và filler. PTFE thường được cân nhắc cho môi trường hóa chất, trong khi graphite phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt và dầu.
Spiral Wound Gasket có thể được gia công theo bản vẽ cho heat exchanger, gồm dạng tròn, oval, obround hoặc có thanh chia. Đây là nhóm gioăng cần bản vẽ hoặc mẫu cũ để đảm bảo lắp đúng.
Các ngành công nghiệp nặng thường có nhiệt độ, rung động, áp suất và chu kỳ vận hành khắc nghiệt. SWG là lựa chọn phổ biến cho mặt bích đường ống, van, bơm và thiết bị áp lực.
Cần xác định mặt bích theo ASME, JIS, DIN, EN hoặc theo bản vẽ riêng. Nếu chọn sai tiêu chuẩn, gioăng có thể không khớp đường kính, không đúng vị trí bulong hoặc không nằm đúng vùng làm kín.
Với mặt bích ASME, cần cung cấp NPS và Class như Class 150, 300, 600, 900, 1500 hoặc 2500. Với JIS cần cung cấp 5K, 10K, 16K, 20K hoặc mức áp tương ứng. Với DIN/EN cần cung cấp DN và PN.
Vật liệu kim loại cần tương thích với môi chất và nhiệt độ. Inox 304 phù hợp nhiều ứng dụng thông dụng, inox 316/316L phù hợp môi trường ăn mòn hơn, còn Monel hoặc Inconel dùng cho điều kiện đặc biệt.
Graphite phù hợp hơi nóng, dầu nóng và nhiệt cao. PTFE phù hợp hóa chất nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn. Mica hoặc ceramic dùng cho ứng dụng nhiệt độ cao đặc biệt. Không nên chọn filler chỉ theo thói quen mà bỏ qua môi chất và nhiệt độ.
Với áp suất cao, môi chất nguy hiểm, nhiệt độ cao hoặc mặt bích tiêu chuẩn yêu cầu, nên cân nhắc gioăng có vòng trong để bảo vệ vùng winding, hạn chế xói mòn và giảm nguy cơ hư hỏng do dòng chảy.
Gioăng không đúng size, class hoặc tiêu chuẩn mặt bích có thể không nằm đúng vùng làm kín. Đây là nguyên nhân phổ biến làm mối nối rò dù đã siết đủ lực.
Filler không phù hợp với nhiệt độ hoặc môi chất có thể bị phân hủy, mềm, cháy, ăn mòn hoặc mất khả năng làm kín. Cần chọn filler theo hơi, dầu, hóa chất, nước nóng hoặc khí cụ thể.
Siết lệch, siết không đều hoặc không siết theo hình sao có thể làm gioăng bị nén lệch. Điều này tạo khe hở cục bộ và gây rò tại một phía mặt bích.
Bề mặt mặt bích bị xước sâu, rỗ, cong, bám cặn hoặc không song song sẽ làm gioăng khó làm kín. Trước khi lắp cần kiểm tra và vệ sinh bề mặt tiếp xúc.
Spiral Wound Gasket đã bị nén sau khi sử dụng. Khi tháo ra, gioăng có thể mất khả năng phục hồi, vì vậy không nên tái sử dụng cho các mối nối quan trọng.
| Loại gioăng | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Spiral Wound Gasket | Chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt, phù hợp môi trường khắc nghiệt | Cần lắp đúng lực siết, đúng tiêu chuẩn, không nên tái sử dụng | Hơi, dầu khí, hóa chất, hệ áp suất cao, mặt bích ASME |
| Gioăng không amiăng | Dễ cắt, chi phí hợp lý, phù hợp nhiều môi chất thông dụng | Khả năng chịu áp/nhiệt thấp hơn SWG | Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình |
| Gioăng PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi trường ăn mòn | Dễ creep nếu tải siết và nhiệt không phù hợp | Hóa chất, thực phẩm, nước sạch, môi chất ăn mòn |
| Gioăng cao su | Mềm, dễ làm kín, phù hợp áp thấp | Không phù hợp nhiệt cao, áp cao hoặc hóa chất mạnh nếu sai vật liệu | Nước, khí, hệ áp thấp, mặt bích FF |
| RTJ Gasket | Chịu áp rất cao, dùng cho rãnh RTJ | Cần mặt bích RTJ, yêu cầu gia công chính xác | Dầu khí, áp suất cao, wellhead, pipeline, refinery |
Spiral Wound Gasket là gioăng xoắn kim loại bán kim loại, được quấn xen kẽ giữa dải kim loại và filler mềm để làm kín mặt bích trong điều kiện nhiệt độ, áp suất hoặc rung động cao.
Không nên tái sử dụng Spiral Wound Gasket, đặc biệt trong các mối nối quan trọng. Sau khi bị nén và tháo ra, gioăng có thể mất khả năng phục hồi và không còn đảm bảo độ kín.
Nên dùng vòng trong khi hệ thống có áp suất cao, nhiệt độ cao, môi chất nguy hiểm, dòng chảy có nguy cơ xói mòn hoặc tiêu chuẩn mặt bích yêu cầu. Vòng trong giúp bảo vệ phần winding và tăng độ ổn định.
Graphite chịu nhiệt tốt và phù hợp hơi, dầu nóng, khí, hydrocarbon. PTFE kháng hóa chất tốt nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn graphite. Cần chọn theo môi chất và nhiệt độ làm việc thực tế.
Cần cung cấp tiêu chuẩn mặt bích, size, class hoặc PN, kiểu mặt bích, loại gioăng, vật liệu kim loại, filler, nhiệt độ, áp suất, môi chất và bản vẽ nếu là gioăng phi tiêu chuẩn.
Nguyên nhân có thể do chọn sai tiêu chuẩn, sai size, sai filler, mặt bích xước hoặc cong, siết bulong không đều, lực siết không đủ, dùng lại gioăng cũ hoặc lắp gioăng lệch tâm.
Nếu quý khách cần Spiral Wound Gasket, gioăng xoắn kim loại, gioăng SWG ASME B16.20, gioăng mặt bích ASME B16.5, gioăng graphite, gioăng PTFE, gioăng heat exchanger, gioăng chịu nhiệt chịu áp hoặc gioăng theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720