-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gland Packings Acrylic Yarn là nhóm dây tết chèn sợi acrylic dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn. Đây là nhóm packing phù hợp cho môi trường làm việc nhẹ đến trung bình như nước, nước tuần hoàn, nước thải nhẹ, dầu nhẹ, dung dịch công nghiệp và một số ứng dụng trong ngành giấy.
So với các dòng packing cao cấp như Expanded Graphite, Carbon Gland Packings hoặc Aramid, dây tết chèn Acrylic Yarn thường có lợi thế về tính kinh tế, dễ lắp đặt và phù hợp cho nhiều vị trí bảo trì phổ thông. Khi hệ thống không quá cao về nhiệt, áp suất hoặc mài mòn, Acrylic Yarn là lựa chọn hợp lý để xử lý rò rỉ tại bơm và van.
Trên Sealtech Vietnam, nhóm Gland Packings Acrylic Yarn gồm các dòng sản phẩm chính: Temapack 2210, Temapack 2220 và Temapack 2230. Các dòng này đều sử dụng nền sợi acrylic resin-yarn nhưng khác nhau ở chất tẩm: PTFE, PTFE/graphite hoặc graphite/tallow.
Gland packing Acrylic Yarn là dây tết chèn được sản xuất từ sợi acrylic, thường được tẩm thêm PTFE, graphite hoặc tallow tùy từng mã sản phẩm. Dây có tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van.
Khi siết gland follower, dây tết chèn bị nén lại và ôm sát bề mặt trục hoặc ty van. Nhờ đó, packing giúp hạn chế rò rỉ môi chất ra ngoài trong quá trình thiết bị vận hành.
Acrylic Yarn không phải nhóm vật liệu chuyên cho nhiệt độ rất cao hoặc mài mòn rất nặng. Tuy nhiên, trong các ứng dụng nước, dầu nhẹ, nước thải nhẹ, ngành giấy hoặc bơm công nghiệp phổ thông, nhóm vật liệu này thường đáp ứng tốt nếu chọn đúng mã và lắp đặt đúng cách.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên danh mục | Gland Packings Acrylic Yarn |
| Nhóm sản phẩm | Temapack Gland Packings / Dây tết chèn Acrylic Yarn |
| Dòng sản phẩm chính | Temapack 2210, Temapack 2220, Temapack 2230 |
| Vật liệu chính | Acrylic resin-yarn |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE, PTFE/graphite, graphite/tallow tùy mã sản phẩm |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Bơm, van, nước, dầu nhẹ, nước thải nhẹ, giấy, môi trường công nghiệp phổ thông |
| Điểm mạnh | Kinh tế, dễ lắp, phù hợp môi trường nhẹ đến trung bình |
Temapack 2210 là dây tết chèn acrylic resin-yarn được tẩm PTFE. Dòng này phù hợp cho bơm, van, nước, nước thải nhẹ, dầu nhẹ và các vị trí cần packing mềm, dễ lắp, có hệ số ma sát thấp hơn sợi acrylic không tẩm.
Temapack 2220 là dây tết chèn acrylic resin-yarn tẩm PTFE/graphite. Dòng này phù hợp khi cần giảm ma sát tốt hơn, hỗ trợ tản nhiệt tốt hơn và làm kín ổn định hơn trong các ứng dụng bơm – van công nghiệp.
Temapack 2230 là dây tết chèn acrylic resin-yarn tẩm graphite/tallow. Dòng này phù hợp cho môi trường nước, dầu nhẹ và các ứng dụng công nghiệp phổ thông cần packing mềm, dễ nén và làm kín kinh tế.
| Mã sản phẩm | Cấu trúc vật liệu | Chất tẩm / phụ gia | Điểm mạnh | Ứng dụng nên cân nhắc |
|---|---|---|---|---|
| Temapack 2210 | Acrylic resin-yarn | PTFE | Ma sát thấp hơn acrylic thông thường, dễ lắp, phù hợp môi trường nhẹ | Bơm nước, van nước, nước thải nhẹ, dầu nhẹ, công nghiệp phổ thông |
| Temapack 2220 | Acrylic resin-yarn | PTFE/graphite | Giảm ma sát tốt hơn, hỗ trợ tản nhiệt và làm kín ổn định hơn | Bơm công nghiệp, nước nóng vừa, dầu nhẹ, môi trường cần ma sát thấp |
| Temapack 2230 | Acrylic resin-yarn | Graphite/tallow | Dễ nén, kinh tế, phù hợp ứng dụng nước và dầu nhẹ | Bơm nước, dầu nhẹ, bảo trì công nghiệp, môi trường không quá nặng |
Lưu ý: Bảng trên dùng để chọn nhanh theo cấu trúc vật liệu. Khi chọn cho bơm hoặc van thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn.
| Ứng dụng | Vai trò của Acrylic Yarn Packing | Dòng nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Bơm nước công nghiệp | Làm kín trục bơm trong môi trường nước sạch, nước tuần hoàn hoặc nước công nghiệp nhẹ | 2210, 2230 |
| Bơm nước thải nhẹ | Hạn chế rò rỉ trong hệ nước thải có ít cặn, môi trường không quá mài mòn | 2210, 2220 |
| Bơm dầu nhẹ | Làm kín trục bơm trong môi trường dầu nhẹ hoặc dầu công nghiệp phổ thông | 2220, 2230 |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong hệ nước, dầu nhẹ hoặc dung dịch công nghiệp không quá ăn mòn | 2210, 2220, 2230 |
| Ngành giấy | Dùng cho một số vị trí nước, bột giấy nhẹ hoặc môi trường phụ trợ không quá mài mòn | 2210, 2220 |
| Bảo trì công nghiệp phổ thông | Thay thế packing cũ tại các bơm – van làm việc nhẹ đến trung bình | 2210, 2220, 2230 |
| Môi trường / yêu cầu | Dòng nên cân nhắc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước sạch, nước tuần hoàn | Temapack 2210, Temapack 2230 | Phù hợp môi trường nhẹ, dễ lắp và chi phí hợp lý. |
| Nước thải nhẹ | Temapack 2210, Temapack 2220 | Cần kiểm tra mức độ cặn, hạt rắn và tình trạng sleeve. |
| Dầu nhẹ, dầu công nghiệp phổ thông | Temapack 2220, Temapack 2230 | Ưu tiên dòng có graphite khi cần giảm ma sát tốt hơn. |
| Cần ma sát thấp hơn | Temapack 2210, Temapack 2220 | PTFE hoặc PTFE/graphite hỗ trợ giảm ma sát tốt hơn. |
| Cần giải pháp kinh tế | Temapack 2230 | Phù hợp ứng dụng nước, dầu nhẹ, môi trường công nghiệp không quá nặng. |
| Môi trường có cặn hoặc mài mòn cao | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid | Acrylic Yarn không phải lựa chọn tối ưu cho mài mòn nặng. |
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Gland Packings Acrylic Yarn | Kinh tế, dễ lắp, phù hợp nước, dầu nhẹ và môi trường nhẹ đến trung bình | Không tối ưu cho nhiệt cao, hóa chất mạnh hoặc mài mòn nặng | Bơm nước, nước thải nhẹ, dầu nhẹ, bảo trì phổ thông |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn cao | Hóa chất, nước uống, foodstuff, pharmacy, dung môi |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh | Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng, môi trường cơ học nặng hơn |
| Gland Packings PTFE + Aramid | Cân bằng giữa kháng hóa chất, ma sát thấp và chịu mài mòn | Chi phí thường cao hơn Acrylic Yarn | Bơm hóa chất nhẹ, nước thải, bùn nhẹ, môi trường có ma sát |
| Carbon Gland Packings | Độ bền cơ học tốt, chịu nhiệt, phù hợp nước nóng, dầu, khí, dung môi | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Bơm, van, nước nóng, hơi, dầu, khí, ngành giấy |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Cần kiểm tra với oxy hóa mạnh hoặc mài mòn cao | Van hơi, khí trơ, nhà máy điện, môi trường nhiệt cao |
Trước tiên cần xác định packing dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, tốc độ trục và tình trạng sleeve rất quan trọng. Với van, cần chú ý áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
Môi chất có thể là nước, nước tuần hoàn, nước thải nhẹ, dầu nhẹ, dung dịch công nghiệp hoặc môi trường phụ trợ trong ngành giấy. Nếu môi chất là hóa chất mạnh, dung môi đặc biệt, hơi nước nhiệt cao hoặc bùn mài mòn nặng, nên cân nhắc nhóm vật liệu khác phù hợp hơn.
Nếu cần ma sát thấp và ứng dụng phổ thông, có thể cân nhắc Temapack 2210. Nếu cần thêm graphite để hỗ trợ giảm ma sát và tản nhiệt, có thể chọn Temapack 2220. Nếu cần giải pháp kinh tế cho nước và dầu nhẹ, có thể cân nhắc Temapack 2230.
Acrylic Yarn thường phù hợp môi trường nhẹ đến trung bình. Không nên dùng thay thế cho expanded graphite trong hơi nước nhiệt cao hoặc carbon/aramid trong môi trường cơ học nặng nếu chưa kiểm tra kỹ điều kiện vận hành.
Nếu trục bị xước, mòn, rỗ hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với bơm có nước thải hoặc dầu nhẹ có cặn, tình trạng bề mặt trục càng quan trọng vì ma sát có thể làm packing nhanh hỏng.
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính ty van 50 mm, size packing cần dùng là:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó có thể chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
| Thông tin cần cung cấp | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Temapack 2210, 2220, 2230 | Giúp xác định đúng loại chất tẩm: PTFE, PTFE/graphite hoặc graphite/tallow. |
| Thiết bị sử dụng | Bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer | Mỗi thiết bị có yêu cầu áp suất, tốc độ và kiểu làm kín khác nhau. |
| Môi chất | Nước, nước thải nhẹ, dầu nhẹ, dung dịch công nghiệp | Quyết định khả năng tương thích vật liệu. |
| Nhiệt độ | 40°C, 80°C, 120°C, 180°C | Giúp kiểm tra giới hạn vật liệu và chất tẩm. |
| Áp suất | 5 bar, 10 bar, 20 bar, 30 bar | Quan trọng với bơm, van và hệ áp lực. |
| Tốc độ trục | rpm hoặc m/s | Quan trọng khi dùng cho bơm quay. |
| Kích thước dây | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm | Giúp báo đúng quy cách dây vuông. |
| Mức độ môi trường | Nước sạch, nước thải nhẹ, dầu nhẹ, có cặn ít | Giúp chọn giữa Acrylic Yarn, PTFE, Aramid hoặc graphite. |
Acrylic Yarn phù hợp môi trường nhẹ đến trung bình. Nếu dùng cho bùn nặng, hạt sắc, hóa chất mạnh hoặc hơi nước nhiệt cao, packing có thể nhanh hỏng. Khi đó nên cân nhắc Aramid, PTFE + Aramid, Carbon hoặc Expanded Graphite.
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát.
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Nếu trục bị xước, rỗ, mòn sâu hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Khi môi trường có cặn, lỗi này càng làm packing nhanh mòn.
Temapack 2210 tẩm PTFE, Temapack 2220 tẩm PTFE/graphite, còn Temapack 2230 tẩm graphite/tallow. Chọn sai chất tẩm có thể làm packing không đạt tuổi thọ mong muốn.
Sealtech Vietnam cung cấp Gland Packings Acrylic Yarn cho nhà máy, xưởng bảo trì, đơn vị sửa chữa bơm – van, hệ nước, nước thải nhẹ, dầu nhẹ, ngành giấy, môi trường công nghiệp phổ thông và các thiết bị cần giải pháp làm kín kinh tế.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng có nhiệt độ cao, hóa chất mạnh, bùn có hạt hoặc bơm tốc độ cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Gland Packings Acrylic Yarn dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn, đặc biệt trong môi trường nước, dầu nhẹ và ứng dụng công nghiệp phổ thông.
Temapack 2210 là acrylic resin-yarn tẩm PTFE. Temapack 2220 là acrylic resin-yarn tẩm PTFE/graphite. Dòng 2220 phù hợp hơn khi cần thêm graphite để hỗ trợ giảm ma sát và tản nhiệt.
Temapack 2230 phù hợp khi cần dây tết chèn acrylic resin-yarn tẩm graphite/tallow cho môi trường nước, dầu nhẹ và bảo trì công nghiệp không quá nặng.
Chỉ nên dùng cho môi trường rất nhẹ hoặc có cặn ít. Với bùn nhẹ đến trung bình, nên cân nhắc Gland Packings Aramid hoặc Gland Packings PTFE + Aramid.
Không. Nếu môi trường là hơi nước nhiệt cao, khí nóng hoặc van nhiệt độ cao, nên cân nhắc Expanded Graphite hoặc Carbon Gland Packings.
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Gland Packings Acrylic Yarn là nhóm dây tết chèn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhẹ đến trung bình như bơm nước, van nước, dầu nhẹ, nước thải nhẹ, ngành giấy và bảo trì bơm – van phổ thông. Các dòng Temapack 2210, Temapack 2220 và Temapack 2230 giúp người dùng có lựa chọn phù hợp theo chất tẩm, môi trường làm việc và yêu cầu vận hành.
Nếu bạn cần Gland Packings Acrylic Yarn cho bơm, van, hệ nước, dầu nhẹ, nước thải nhẹ hoặc thiết bị công nghiệp, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720