-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 2230 – Acrylic Graphite Tallow Packing cho dầu, hơi, dung môi và dung dịch trung tính
Dây tết chèn Temapack 2230 là dòng gland packing acrylic yarn / PANs, được tết từ sợi acrylic resin-yarn và tẩm graphite/tallow. Đây là dòng dây tết chèn phù hợp cho các thiết bị làm việc với dầu, hơi, dung môi và dung dịch trung tính.
Trong nhóm Gland Packings Acrylic Yarn, Temapack 2230 là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần vật liệu mềm, dễ lắp, có graphite hỗ trợ trượt và tallow hỗ trợ bôi trơn. Sản phẩm phù hợp cho nhiều vị trí bơm, van và thiết bị công nghiệp có điều kiện làm việc trung bình, không quá khắc nghiệt về nhiệt độ, áp suất hoặc hóa chất.
So với Temapack 2210 là acrylic yarn tẩm PTFE, và Temapack 2220 là acrylic yarn tẩm PTFE/graphite, Temapack 2230 có hệ tẩm graphite/tallow. Vì vậy, sản phẩm phù hợp hơn cho môi trường dầu, hơi, dung môi trung tính và các ứng dụng cần packing mềm, trượt tốt, dễ vận hành trong điều kiện vừa phải.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 2230
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 2230 |
| Mã sản phẩm | Temapack 2230 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings Acrylic Yarn / Dây tết chèn Acrylic |
| Cấu trúc | Braided throughout of acrylic resin-yarn / 100% PANs |
| Vật liệu chính | Acrylic yarn / PANs |
| Chất tẩm | Graphite / tallow |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Oils, steam, solvents, neutral solutions |
| Nhiệt độ tham khảo | -10°C đến +180°C |
| Dải pH tham khảo | 4 – 10 |
Temapack 2230 là gì?
Temapack 2230 là dây tết chèn được sản xuất từ sợi acrylic / PANs, sau đó tẩm graphite và tallow. Dây có dạng tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng để lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp.
Acrylic yarn giúp dây có độ mềm, dễ nén, dễ lắp vào buồng chèn. Graphite giúp tăng độ trượt, hỗ trợ giảm ma sát và giúp vùng làm kín vận hành ổn định hơn. Tallow đóng vai trò hỗ trợ bôi trơn, giúp dây dễ chạy rà trong giai đoạn đầu sau khi thay packing.
Temapack 2230 không phải là dòng packing chịu nhiệt cao như Expanded Graphite, cũng không phải dòng chịu mài mòn nặng như Gland Packings Aramid. Sản phẩm phù hợp hơn cho các ứng dụng trung bình với dầu, hơi, dung môi và dung dịch trung tính, nơi yêu cầu vật liệu mềm, dễ lắp và chi phí hợp lý.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 2230
- Sợi acrylic / PANs: mềm, dễ nén, dễ cắt vòng và dễ lắp đặt trong hộp chèn.
- Tẩm graphite: hỗ trợ trượt tốt hơn, giảm ma sát và giúp packing vận hành ổn định hơn.
- Có tallow: hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp quá trình chạy thử nhẹ hơn.
- Phù hợp dầu: dùng được cho nhiều hệ dầu công nghiệp trong điều kiện phù hợp.
- Phù hợp hơi mức trung bình: dùng cho một số vị trí hơi không quá khắc nghiệt.
- Phù hợp dung môi trung tính: cân nhắc cho neutral solvents và neutral solutions.
- Dễ bảo trì: phù hợp đội bảo trì cần thay nhanh packing cho bơm, van thông dụng.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 2230
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Acrylic resin-yarn / 100% PANs | Dây tết chèn Acrylic yarn |
| Chất tẩm | Graphite / tallow | Hỗ trợ trượt và bôi trơn ban đầu |
| Áp suất tối đa tham khảo | Valve: 50 bar; Piston pump: 20 bar; Centrifugal pump: 20 bar | Cần đối chiếu theo thiết bị thực tế |
| Tốc độ tối đa tham khảo | Piston pump: 1.5 m/s; Centrifugal pump: 8 m/s | Cần kiểm tra theo kiểu bơm và tình trạng trục |
| Nhiệt độ | -10°C đến +180°C | Không dùng thay graphite cho nhiệt độ cao |
| pH | 4 – 10 | Không ưu tiên cho acid mạnh hoặc kiềm mạnh |
| Tỷ trọng tham khảo | 1.0 g/cm³ ± 15% | Giá trị tham khảo theo tài liệu kỹ thuật |
| Quy cách tham khảo | 4 mm đến 35 mm | Chọn theo kích thước hộp chèn và đường kính trục |
| Ứng dụng | Oils, steam, solvents, neutral solutions | Phù hợp dầu, hơi, dung môi và dung dịch trung tính |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 2230 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, pH, loại dung môi, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về graphite/tallow trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 2230
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 2230 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Oils / dầu công nghiệp | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc dầu khoáng, dầu công nghiệp phù hợp | Kiểm tra nhiệt độ dầu, độ nhớt, phụ gia dầu và tốc độ trục |
| Steam / hơi | Dùng cho một số vị trí hơi trong giới hạn nhiệt độ và áp suất phù hợp | Nếu hơi nhiệt cao hoặc van hơi quan trọng, nên cân nhắc Expanded Graphite |
| Solvents / dung môi | Làm kín trong một số môi trường dung môi phù hợp với acrylic graphite/tallow | Cần kiểm tra loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc |
| Neutral solutions / dung dịch trung tính | Làm kín bơm hoặc van trong môi trường nước, dung dịch trung tính hoặc hóa chất nhẹ | Phù hợp hơn khi pH nằm trong khoảng 4–10 |
| Bơm ly tâm | Hạn chế rò rỉ tại trục bơm trong điều kiện tốc độ và áp suất phù hợp | Kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm và bề mặt sleeve |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường dầu, hơi nhẹ, dung môi hoặc dung dịch trung tính | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 2230?
- Khi cần dây tết chèn acrylic yarn tẩm graphite/tallow cho dầu, hơi, dung môi hoặc dung dịch trung tính.
- Khi điều kiện làm việc ở mức trung bình, không quá cao về nhiệt độ, áp suất hoặc hóa chất.
- Khi cần packing mềm, dễ lắp, dễ nén và phù hợp cho bảo trì bơm – van thông dụng.
- Khi môi trường có pH nằm trong khoảng tham khảo 4–10.
- Khi hệ thống cho phép vật liệu có graphite và tallow tiếp xúc với môi chất.
- Khi cần giải pháp làm kín kinh tế hơn so với các dòng Aramid, PTFE hoặc Expanded Graphite chuyên dụng.
- Khi cần packing cho van, bơm piston hoặc bơm ly tâm trong giới hạn thông số phù hợp.
Khi nào không nên chọn Temapack 2230?
- Không nên dùng cho môi trường yêu cầu PTFE tinh khiết, thực phẩm, dược phẩm hoặc oxygen service.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải pH 4–10 nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho hơi nhiệt cao, hơi áp nặng hoặc van hơi quan trọng nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc, xỉ hoặc môi trường mài mòn cao.
- Không nên dùng cho môi trường không cho phép graphite hoặc tallow tiếp xúc với môi chất.
- Không nên chọn chỉ theo tên “Acrylic packing” mà bỏ qua nhiệt độ, áp suất, tốc độ và loại môi chất.
So sánh Temapack 2230 với các dòng Acrylic Yarn khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 2210 | Acrylic resin-yarn tẩm PTFE | Nước, acid yếu, dung môi, môi trường sạch hơn | Khi cần acrylic packing tẩm PTFE, không cần graphite/tallow |
| Temapack 2220 | Acrylic resin-yarn tẩm PTFE/graphite | Hơi, nước, acid yếu, dầu, dung môi trung tính | Khi cần graphite hỗ trợ trượt nhưng vẫn có PTFE |
| Temapack 2230 | Acrylic resin-yarn tẩm graphite/tallow | Dầu, hơi, dung môi, dung dịch trung tính | Khi cần acrylic packing mềm, có graphite/tallow hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 3100 | Filament Aramid yarn tẩm PTFE + paraffin oil | Bùn, xỉ, tác nhân mài mòn | Khi acrylic không đủ chịu mài mòn |
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần vật liệu PTFE sạch hơn, kháng hóa chất rộng hơn |
| Temapack 6100 | Expanded graphite | Hơi, nhiệt, khí trơ, hóa chất nhiệt cao | Khi cần chịu nhiệt cao hơn acrylic packing |
Bảng chọn nhanh Temapack 2230 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 2230? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dầu công nghiệp | Nên cân nhắc | Phù hợp oils nếu nhiệt độ, áp suất và phụ gia dầu nằm trong giới hạn |
| Hơi mức trung bình | Có thể cân nhắc | Nếu hơi nhiệt cao hoặc áp nặng, nên xem Expanded Graphite |
| Dung môi | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra loại dung môi cụ thể, nồng độ và nhiệt độ |
| Dung dịch trung tính | Nên cân nhắc | Phù hợp hơn khi pH nằm trong khoảng 4–10 |
| Nước sạch, nước công nghiệp nhẹ | Có thể cân nhắc | Nếu cần PTFE sạch hơn, xem Temapack 2210 hoặc 5100 |
| Acid mạnh / kiềm mạnh | Không ưu tiên | Dải pH 4–10; nên chọn vật liệu khác nếu môi trường khắc nghiệt |
| Bùn, hạt rắn, mài mòn cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
So sánh Temapack 2230 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 2230 / Acrylic graphite-tallow | Mềm, dễ lắp, trượt tốt, phù hợp dầu, hơi nhẹ, dung môi trung tính | Không chịu nhiệt cao, không phù hợp acid/kiềm mạnh hoặc mài mòn nặng | Bơm, van thông dụng, dầu, dung dịch trung tính |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt hơn, sạch hơn, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn nặng | Hóa chất, nước sạch, food, pharmacy tùy dòng |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt hơn acrylic | Ma sát cao hơn, cần chọn đúng chất tẩm | Bùn, cặn, xỉ, môi trường mài mòn vừa đến cao |
| Gland Packings PTFE + Aramid | Cân bằng giữa ma sát thấp và chịu mài mòn | Tùy dòng có thể có graphite, silicone oil hoặc paraffin oil | Nước thải, bùn nhẹ, xi măng, giấy, môi trường có cặn |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt và chịu cơ học tốt hơn acrylic | Cần chọn đúng môi chất và chất tẩm | Nước nóng, dầu, khí, dung môi, hệ công nghiệp nặng hơn |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước và khí nóng | Không cần thiết cho nhiều hệ dầu hoặc dung dịch trung tính nhẹ | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 2230
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 2230 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là dầu, hơi, dung môi hoặc dung dịch trung tính. Nếu môi trường là acid mạnh, kiềm mạnh, hóa chất đặc biệt, bùn hoặc hạt mài mòn, cần cân nhắc dòng vật liệu khác phù hợp hơn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 2230 có nhiệt độ tham khảo từ -10°C đến +180°C, áp suất tham khảo đến 50 bar cho van và 20 bar cho bơm, tốc độ tham khảo 1.5 m/s cho bơm piston và 8 m/s cho bơm ly tâm. Không nên chọn chỉ theo tên sản phẩm mà cần đối chiếu toàn bộ điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra pH và tính tương thích
Dải pH tham khảo của Temapack 2230 là 4–10. Nếu môi trường có pH thấp hơn hoặc cao hơn, hoặc có dung môi đặc biệt, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi lắp.
5. Kiểm tra môi trường có cho phép graphite/tallow không
Temapack 2230 có graphite và tallow. Nếu hệ thống yêu cầu vật liệu trắng, sạch, không dầu mỡ, không graphite hoặc có tiêu chuẩn vệ sinh đặc biệt, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
6. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với acrylic packing, bề mặt trục tốt giúp dây ít bị nóng, ít bị mòn và duy trì độ kín lâu hơn.
7. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 2230
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn, mạt graphite hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với van, cần siết đều hai bên gland để tránh ép lệch packing.
- Với hệ dầu, hơi hoặc dung môi, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 2230
Chọn Temapack 2230 cho nhiệt độ quá cao
Temapack 2230 có nhiệt độ tham khảo đến +180°C. Nếu dùng cho hơi nhiệt cao, khí nóng hoặc van hơi nặng, nên cân nhắc dòng Expanded Graphite hoặc Carbon phù hợp hơn.
Dùng cho acid mạnh hoặc kiềm mạnh
Dải pH tham khảo của Temapack 2230 là 4–10. Nếu môi trường nằm ngoài khoảng này, không nên chọn theo cảm tính mà cần kiểm tra tương thích hoặc đổi vật liệu.
Không kiểm tra loại dung môi
Temapack 2230 có thể dùng cho một số dung môi phù hợp, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi dung môi. Cần kiểm tra loại dung môi, nhiệt độ, nồng độ và thời gian tiếp xúc.
Chọn cho môi trường mài mòn nặng
Acrylic packing không phải lựa chọn chính cho bùn nặng, xỉ, hạt sắc hoặc mài mòn cao. Trường hợp này nên xem Aramid hoặc PTFE + Aramid.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm packing nóng nhanh, mòn sleeve và giảm tuổi thọ. Với bơm, cần siết từ từ, kiểm tra rò rỉ và điều chỉnh sau khi chạy thử.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao. Cần đo đúng đường kính hộp chèn và đường kính trục trước khi chọn.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings Acrylic Yarn
- Dây tết chèn Temapack 2210
- Dây tết chèn Temapack 2220
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5100
- Dây tết chèn Temapack 5110
- Gland Packings Aramid
- Dây tết chèn Temapack 3100
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Expanded Graphite
- Carbon Gland Packings
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 2230
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 2230 cho hệ bơm – van công nghiệp, hệ dầu, hơi mức trung bình, dung môi, dung dịch trung tính và các thiết bị cần vật liệu acrylic yarn tẩm graphite/tallow mềm, dễ lắp và phù hợp bảo trì thông dụng.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như oils, steam, solvents, neutral solutions, bơm ly tâm, bơm piston hoặc van công nghiệp, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 2230.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hoặc thiết bị khác.
- Môi chất làm việc: oil, steam, solvent, neutral solution hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Yêu cầu về graphite/tallow, độ sạch hoặc chứng từ kỹ thuật nếu có.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 2230
Temapack 2230 là loại packing gì?
Temapack 2230 là dây tết chèn acrylic yarn / 100% PANs, được tẩm graphite/tallow. Đây là dòng packing mềm, dễ lắp, phù hợp dầu, hơi, dung môi và dung dịch trung tính.
Temapack 2230 dùng cho môi trường nào?
Temapack 2230 được khuyến nghị cho oils, steam, solvents và neutral solutions. Trong thực tế có thể cân nhắc cho bơm, van và thiết bị công nghiệp làm việc trong điều kiện trung bình.
Temapack 2230 có chứa graphite không?
Có. Temapack 2230 được tẩm graphite/tallow. Nếu hệ thống không cho phép graphite, nên chọn dòng khác như Temapack 2210 hoặc các dòng PTFE phù hợp hơn.
Temapack 2230 khác Temapack 2210 ở điểm nào?
Temapack 2210 là acrylic yarn tẩm PTFE. Temapack 2230 là acrylic yarn tẩm graphite/tallow. Nếu cần vật liệu sạch hơn và không dùng graphite/tallow, nên cân nhắc 2210 hoặc nhóm PTFE.
Temapack 2230 khác Temapack 2220 ở điểm nào?
Temapack 2220 là acrylic yarn tẩm PTFE/graphite. Temapack 2230 dùng graphite/tallow, phù hợp hơn khi cần packing mềm, bôi trơn tốt cho dầu, hơi, dung môi và dung dịch trung tính trong điều kiện phù hợp.
Temapack 2230 có dùng cho hơi được không?
Có thể cân nhắc cho steam trong giới hạn nhiệt độ và áp suất phù hợp. Với hơi nhiệt cao hoặc van hơi quan trọng, nên kiểm tra kỹ hoặc chọn Expanded Graphite.
Temapack 2230 có dùng cho acid mạnh được không?
Không ưu tiên. Dải pH tham khảo của Temapack 2230 là 4–10, phù hợp hơn với dung dịch trung tính hoặc môi trường không quá acid/kiềm.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 2230 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 2230 là lựa chọn phù hợp khi cần packing acrylic yarn / PANs tẩm graphite-tallow cho dầu, hơi, dung môi, dung dịch trung tính, bơm và van công nghiệp. Với ưu điểm mềm, dễ lắp, có graphite hỗ trợ trượt và tallow hỗ trợ bôi trơn, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu làm kín trong điều kiện vận hành trung bình.
Nếu bạn cần Temapack 2230 hoặc các dòng Acrylic Yarn khác như Temapack 2210, Temapack 2220, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






