-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gland Packings PTFE + Aramid là nhóm dây tết chèn kết hợp PTFE và Aramid, dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn. Đây là nhóm packing được lựa chọn khi cần kết hợp khả năng kháng hóa chất, ma sát thấp của PTFE với độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn của Aramid.
Trong thực tế bảo trì, nhiều môi trường làm việc không chỉ có hóa chất mà còn có ma sát, áp suất, hạt rắn nhẹ hoặc chuyển động liên tục. Nếu chỉ dùng PTFE mềm, packing có thể nhanh bị mòn hoặc bị ép biến dạng. Nếu chỉ dùng Aramid, khả năng kháng hóa chất có thể không phù hợp trong một số môi trường. Vì vậy, nhóm PTFE + Aramid là giải pháp cân bằng cho nhiều ứng dụng bơm – van công nghiệp.
Trên Sealtech Vietnam, nhóm Gland Packings PTFE + Aramid bao gồm các dòng Temapack 4100, 4110, 4120, 4200, 4210 và 4220. Các dòng này khác nhau ở cấu trúc sợi, vị trí gia cường Aramid, thành phần PTFE/Graphite, chất tẩm PTFE, silicone oil hoặc paraffin oil.
Gland packing PTFE + Aramid là dây tết chèn được sản xuất từ sợi PTFE, sợi Aramid hoặc kết hợp thêm graphite tùy từng mã sản phẩm. Dây thường có tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van. Khi siết gland follower, packing bị nén lại và ôm sát bề mặt trục hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.
PTFE có ưu điểm kháng hóa chất tốt, ma sát thấp và ít bám dính. Aramid có ưu điểm chịu mài mòn, chịu kéo và chịu cơ học tốt. Khi kết hợp hai nhóm vật liệu này, dây tết chèn có thể làm việc ổn định hơn trong môi trường có cả hóa chất và ma sát.
Nhóm PTFE + Aramid thường được dùng cho bơm nước thải, bơm hóa chất nhẹ, bơm có hạt mài mòn nhẹ, bơm bùn nhẹ, ngành giấy, nhà máy xử lý nước, hóa chất và nhiều ứng dụng công nghiệp tổng hợp.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên danh mục | Gland Packings PTFE + Aramid |
| Nhóm sản phẩm | Temapack Gland Packings / Dây tết chèn PTFE Aramid |
| Dòng sản phẩm chính | Temapack 4100, Temapack 4110, Temapack 4120, Temapack 4200, Temapack 4210, Temapack 4220 |
| Vật liệu chính | PTFE yarn, Aramid yarn, PTFE/Graphite yarn tùy mã sản phẩm |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE, silicone oil, paraffin oil tùy dòng |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Bơm, van, hóa chất, nước thải, bùn nhẹ, giấy, môi trường có ma sát |
| Điểm mạnh | Kết hợp kháng hóa chất của PTFE và chịu mài mòn của Aramid |
Temapack 4100 được tết từ sợi Aramid và PTFE yarn, tẩm PTFE và có thêm silicone oil. Dòng này phù hợp khi cần dây tết chèn cân bằng giữa kháng hóa chất, chịu mài mòn và ma sát thấp.
Temapack 4110 sử dụng sợi PTFE, các góc được gia cường bằng Aramid yarn, tẩm PTFE và có thêm paraffin oil. Cấu trúc gia cường góc giúp tăng độ bền cơ học ở vị trí chịu lực.
Temapack 4120 được tết từ sợi PTFE xen kẽ với Aramid yarn và tẩm paraffin oil. Dòng này phù hợp cho thiết bị cần sự kết hợp giữa độ mềm của PTFE và độ bền của Aramid.
Temapack 4200 được tết từ PTFE, graphite và Aramid yarn, tẩm PTFE và ngâm silicone oil. Dòng này phù hợp khi cần thêm khả năng giảm ma sát và hỗ trợ tản nhiệt tốt hơn nhờ graphite.
Temapack 4210 được tết từ PTFE và graphite yarn, các góc gia cường bằng Aramid yarn, có thêm paraffin oil. Đây là lựa chọn phù hợp cho bơm và van cần cấu trúc góc bền hơn.
Temapack 4220 được tết từ PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn và tẩm silicone oil. Dòng này phù hợp môi trường cần ma sát thấp, độ bền cơ học và khả năng làm kín ổn định.
| Mã | Cấu trúc vật liệu | Chất tẩm / phụ gia | Điểm mạnh | Ứng dụng nên cân nhắc |
|---|---|---|---|---|
| 4100 | Aramid yarn + PTFE yarn | PTFE + silicone oil | Cân bằng giữa chịu mài mòn, kháng hóa chất và ma sát thấp | Bơm, van, hóa chất nhẹ, nước thải, môi trường có ma sát |
| 4110 | PTFE yarn, góc gia cường Aramid | PTFE + paraffin oil | Góc Aramid giúp tăng độ bền tại vùng chịu lực | Bơm, van, thiết bị cần packing mềm nhưng góc chịu mài mòn tốt |
| 4120 | PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn | Paraffin oil | Cấu trúc xen kẽ, tăng độ ổn định và độ bền cơ học | Bơm công nghiệp, nước, hóa chất nhẹ, môi trường có ma sát vừa |
| 4200 | PTFE + graphite + Aramid yarn | PTFE + silicone oil | Có graphite giúp giảm ma sát và hỗ trợ tản nhiệt tốt hơn | Bơm, van, dầu, hóa chất nhẹ, môi trường cần ma sát thấp |
| 4210 | PTFE/graphite yarn, góc gia cường Aramid | Paraffin oil | PTFE/graphite ma sát thấp, góc Aramid tăng độ bền | Bơm, van, môi trường có áp lực và ma sát tại góc packing |
| 4220 | PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn | Silicone oil | Kết hợp graphite, PTFE và Aramid cho làm kín ổn định | Bơm công nghiệp, môi trường dầu, nước, hóa chất nhẹ, ma sát vừa |
Lưu ý: Bảng trên dùng để chọn nhanh theo cấu trúc vật liệu. Khi chọn cho bơm hoặc van thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, nồng độ hóa chất, tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn.
| Ứng dụng | Vai trò của PTFE + Aramid Packing | Dòng nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Bơm nước thải | Làm kín trục bơm trong môi trường nước có cặn nhẹ hoặc ma sát vừa | 4100, 4120, 4220 |
| Bơm hóa chất nhẹ | Kết hợp kháng hóa chất của PTFE với độ bền cơ học của Aramid | 4100, 4110, 4120 |
| Bơm bùn nhẹ | Hạn chế mài mòn tốt hơn PTFE mềm thông thường | 4100, 4120, 4210, 4220 |
| Ngành giấy | Làm kín trong môi trường nước, bột giấy, cặn nhẹ và hóa chất phụ trợ | 4100, 4120, 4200 |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường nước, hóa chất nhẹ, dầu hoặc dung dịch công nghiệp | 4110, 4210, 4220 |
| Bơm dầu, môi trường ma sát thấp | PTFE/graphite giúp giảm ma sát, Aramid tăng độ bền cơ học | 4200, 4210, 4220 |
| Môi trường / yêu cầu | Dòng nên cân nhắc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cần PTFE + Aramid cân bằng | Temapack 4100 | Phù hợp nhiều ứng dụng bơm – van có hóa chất nhẹ và ma sát vừa. |
| Cần góc gia cường Aramid | Temapack 4110, Temapack 4210 | Phù hợp khi vùng góc packing chịu lực hoặc mài mòn nhiều. |
| Cần cấu trúc xen kẽ PTFE và Aramid | Temapack 4120 | Phù hợp khi cần phân bố đều PTFE và Aramid trong toàn bộ dây tết. |
| Cần thêm graphite để giảm ma sát | Temapack 4200, Temapack 4210, Temapack 4220 | Phù hợp bơm, dầu, môi trường cần ma sát thấp và làm kín ổn định. |
| Bơm có cặn nhẹ hoặc bùn nhẹ | Temapack 4100, Temapack 4120, Temapack 4220 | Cần kiểm tra mức độ mài mòn, tốc độ trục và điều kiện bôi trơn. |
| Van hoặc bơm cần packing mềm nhưng bền hơn PTFE thường | Temapack 4110, Temapack 4210 | Góc Aramid giúp tăng độ bền ở vị trí chịu tải. |
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| PTFE + Aramid | Cân bằng giữa kháng hóa chất, ma sát thấp và chịu mài mòn. | Không sạch bằng PTFE tinh khiết trong một số ứng dụng đặc biệt. | Bơm hóa chất nhẹ, nước thải, bùn nhẹ, môi trường có ma sát. |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, ma sát thấp. | PTFE mềm hơn, có thể không tối ưu cho mài mòn. | Hóa chất, nước uống, foodstuff, pharmacy, dung môi. |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học rất tốt. | Không phải lựa chọn tối ưu cho mọi hóa chất. | Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng, môi trường cơ học nặng. |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao. | Cần kiểm tra với môi trường oxy hóa mạnh hoặc mài mòn cao. | Van hơi, khí trơ, nhà máy điện, môi trường nhiệt cao. |
| Carbon Gland Packings | Độ bền cơ học tốt, chịu nhiệt, phù hợp nước nóng, dầu, khí, dung môi. | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite. | Bơm, van, nước nóng, hơi, dầu, khí, ngành giấy. |
Trước tiên cần xác định packing dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Cùng một vật liệu PTFE + Aramid nhưng nếu dùng cho bơm quay tốc độ cao sẽ khác với dùng cho van hoặc bơm piston.
Môi chất có thể là nước, nước thải, hóa chất nhẹ, dầu, bùn nhẹ, dung dịch có cặn hoặc môi trường giấy. Nếu hóa chất mạnh hoặc dung môi đặc biệt, cần kiểm tra kỹ khả năng tương thích với cả PTFE, Aramid, graphite và chất tẩm của từng dòng.
Nếu cần packing PTFE + Aramid cân bằng, có thể cân nhắc Temapack 4100 hoặc Temapack 4120. Nếu cần góc gia cường, xem Temapack 4110 hoặc Temapack 4210. Nếu cần thêm graphite để giảm ma sát và hỗ trợ làm kín trong bơm, có thể cân nhắc Temapack 4200, Temapack 4210 hoặc Temapack 4220.
Với bơm quay, tốc độ trục ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với bơm piston hoặc van, áp suất và lực nén là yếu tố quan trọng. Không nên chọn packing chỉ theo tên vật liệu mà bỏ qua áp suất, tốc độ và kiểu thiết bị.
Nếu trục bị xước, mòn, rỗ hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với môi trường có hạt, tình trạng bề mặt trục càng quan trọng vì ma sát có thể làm packing nhanh hỏng hơn.
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính ty van 50 mm, size packing cần dùng là:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó có thể chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
| Thông tin cần cung cấp | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Temapack 4100, 4110, 4120, 4200, 4210, 4220 | Giúp xác định đúng cấu trúc PTFE, Aramid, PTFE/Graphite và chất tẩm. |
| Thiết bị sử dụng | Bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer | Mỗi thiết bị có yêu cầu áp suất, tốc độ và kiểu làm kín khác nhau. |
| Môi chất | Nước thải, hóa chất nhẹ, dầu, bùn nhẹ, giấy, dung dịch có cặn | Quyết định khả năng tương thích vật liệu và mức độ mài mòn. |
| Nhiệt độ | 60°C, 100°C, 180°C, 250°C | Giúp kiểm tra giới hạn vật liệu và chất tẩm. |
| Áp suất | 10 bar, 30 bar, 100 bar, 200 bar | Quan trọng với bơm piston, van và hệ áp lực. |
| Tốc độ trục | rpm hoặc m/s | Quan trọng khi dùng cho bơm quay. |
| Kích thước dây | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm | Giúp báo đúng quy cách dây vuông. |
| Tình trạng môi trường | Có hạt rắn, bùn nhẹ, nước sạch, hóa chất loãng | Giúp chọn giữa PTFE, PTFE + Aramid, Aramid hoặc graphite. |
PTFE tinh khiết có ma sát thấp và kháng hóa chất tốt nhưng có thể không đủ bền trong môi trường có hạt hoặc ma sát. Khi đó PTFE + Aramid thường phù hợp hơn.
Aramid chịu mài mòn tốt nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp hóa chất. Nếu môi trường có hóa chất, PTFE + Aramid có thể là lựa chọn cân bằng hơn.
Các mã 4200, 4210 và 4220 có thành phần PTFE/Graphite, phù hợp khi cần ma sát thấp và khả năng làm kín tốt hơn trong một số ứng dụng bơm. Nếu môi trường yêu cầu sạch hoặc không muốn graphite, cần cân nhắc 4100, 4110 hoặc 4120.
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát.
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Sealtech Vietnam cung cấp Gland Packings PTFE + Aramid cho nhà máy, xưởng bảo trì, đơn vị sửa chữa bơm – van, hệ hóa chất, nước thải, bơm bùn nhẹ, ngành giấy, dầu, môi trường có ma sát và các thiết bị công nghiệp.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng khó như hóa chất đặc biệt, bùn có hạt, bơm tốc độ cao, áp suất cao hoặc môi trường yêu cầu sạch, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Gland Packings PTFE + Aramid dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn, đặc biệt trong môi trường cần kết hợp kháng hóa chất và chịu mài mòn.
PTFE thông thường kháng hóa chất tốt và ma sát thấp nhưng mềm hơn. PTFE + Aramid có thêm Aramid giúp tăng độ bền cơ học và chịu mài mòn tốt hơn.
Nên chọn Temapack 4110 hoặc Temapack 4210 khi cần cấu trúc góc gia cường Aramid. Cấu trúc này hữu ích trong các vị trí packing chịu tải hoặc chịu mài mòn nhiều ở phần góc.
Nên chọn Temapack 4200, Temapack 4210 hoặc Temapack 4220 khi cần PTFE/Graphite kết hợp Aramid, phù hợp bơm hoặc van cần ma sát thấp, làm kín ổn định và độ bền cơ học tốt hơn.
Có thể dùng cho bùn nhẹ hoặc môi trường có hạt rắn nhỏ nếu điều kiện phù hợp. Với bùn nặng hoặc mài mòn cao, cần kiểm tra kỹ và có thể phải cân nhắc Aramid chuyên dụng hoặc vật liệu khác.
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Gland Packings PTFE + Aramid là nhóm dây tết chèn phù hợp cho các ứng dụng cần kết hợp khả năng kháng hóa chất của PTFE với độ bền cơ học và chịu mài mòn của Aramid. Các dòng Temapack 4100, Temapack 4110, Temapack 4120, Temapack 4200, Temapack 4210 và Temapack 4220 giúp người dùng có nhiều lựa chọn theo cấu trúc vật liệu, môi trường làm việc và yêu cầu vận hành.
Nếu bạn cần Gland Packings PTFE + Aramid cho bơm, van, hệ hóa chất, nước thải, bùn nhẹ, ngành giấy hoặc thiết bị công nghiệp, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720