-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 4110 – PTFE Packing gia cường góc Aramid cho giấy, tinh luyện đường, mỏ và môi trường mài mòn
Dây tết chèn Temapack 4110 là dòng gland packing PTFE + Aramid, được tết chủ yếu từ PTFE yarn, trong đó các góc được gia cường bằng Aramid yarn và có thêm paraffin oil. Đây là dòng dây tết chèn phù hợp cho các thiết bị làm việc trong môi trường mài mòn, nhà máy giấy, tinh luyện đường, mỏ khai thác, bơm công nghiệp và van công nghiệp.
Trong nhóm Gland Packings PTFE + Aramid, Temapack 4110 là lựa chọn phù hợp khi người dùng cần packing có thân dây PTFE ma sát thấp, nhưng phần góc cần bền hơn để chịu ép, chịu cắt cạnh và chịu mài mòn tốt hơn. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích tại các hộp chèn có tải lệch, sleeve không còn đẹp, hoặc môi trường có cặn nhẹ làm PTFE mềm thông thường nhanh hỏng.
So với Temapack 4100, Temapack 4110 tập trung gia cường Aramid ở các góc. So với Temapack 4120, Temapack 4110 không đan xen Aramid trong toàn bộ thân dây mà ưu tiên bảo vệ vùng góc. Vì vậy, sản phẩm phù hợp khi mài mòn tập trung tại cạnh/góc packing nhiều hơn là mài mòn đều toàn thân dây.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 4110
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 4110 |
| Mã sản phẩm | Temapack 4110 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE + Aramid / Dây tết chèn PTFE gia cường Aramid |
| Cấu trúc | Braided throughout of PTFE yarn, with corners reinforced with aramid yarn, impregnated with PTFE, manufactured with paraffin oil |
| Vật liệu chính | PTFE yarn + Aramid yarn tại các góc |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE + paraffin oil |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Abrasive medium, paper mills, sugar refining, mines |
| Tốc độ tham khảo | 10 m/s tùy dạng thiết bị |
| Áp suất tham khảo | 20 / 20 / 300 bar tùy dạng thiết bị |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -100°C đến +280°C |
| Quy cách tham khảo | 3 mm đến 25 mm theo tài liệu kỹ thuật; các size phổ biến theo yêu cầu bảo trì |
Temapack 4110 là gì?
Temapack 4110 là dây tết chèn PTFE có các góc được gia cường bằng sợi Aramid. Dây có tiết diện vuông, dùng để lắp vào hộp chèn của bơm, van, mixer hoặc thiết bị công nghiệp nhằm hạn chế rò rỉ môi chất trong quá trình vận hành.
PTFE trong thân dây giúp giảm ma sát, hỗ trợ làm kín và phù hợp với nhiều môi trường công nghiệp. Aramid ở các góc giúp tăng khả năng chịu mài mòn tại vùng cạnh, nơi packing thường chịu lực ép lớn và dễ bị cắt hoặc xé khi trục, sleeve hoặc ty van không còn hoàn hảo.
Paraffin oil trong cấu trúc hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dây mềm hơn, dễ lắp hơn và giảm ma sát trong giai đoạn chạy thử. Đây là điểm quan trọng đối với công nhân bảo trì, vì dây tết chèn nếu lắp quá khô hoặc siết quá chặt có thể nóng nhanh, mòn sleeve và giảm tuổi thọ.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 4110
- Thân dây PTFE ma sát thấp: giúp giảm ma sát với trục, sleeve hoặc ty van.
- Góc gia cường Aramid: tăng khả năng chịu mài mòn tại vùng cạnh/góc packing.
- Có paraffin oil: hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dây dễ lắp và vận hành êm hơn.
- Phù hợp môi trường có cặn nhẹ: tốt hơn PTFE mềm trong một số ứng dụng mài mòn vừa.
- Ứng dụng rộng: dùng cho nhà máy giấy, tinh luyện đường, mỏ, bơm, van và thiết bị công nghiệp.
- Dải nhiệt rộng: nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C.
- Dễ cắt vòng: phù hợp bảo trì tại hiện trường, thay nhanh khi bơm hoặc van bị rò rỉ.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 4110
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | PTFE yarn, corners reinforced with aramid yarn | Dây tết chèn PTFE gia cường góc Aramid |
| Chất bôi trơn | Paraffin oil | Hỗ trợ bôi trơn ban đầu và giúp dễ lắp đặt |
| Áp suất tham khảo | 20 / 20 / 300 bar tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -100°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất, tốc độ và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 10 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra theo kiểu thiết bị và vị trí làm kín |
| Quy cách dây | 3 mm đến 25 mm theo tài liệu kỹ thuật | Chọn theo kích thước hộp chèn và đường kính trục |
| Ứng dụng | Abrasive medium, paper mills, sugar refining, mines | Phù hợp môi trường mài mòn vừa, giấy, đường và khai khoáng |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 4110 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về paraffin oil trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 4110
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 4110 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Abrasive medium / môi trường mài mòn | Góc Aramid giúp tăng độ bền tại vùng cạnh, nơi packing thường bị mài mòn trước | Phù hợp mài mòn vừa; với hạt sắc hoặc bùn nặng cần đánh giá thêm |
| Paper mills / nhà máy giấy | Làm kín bơm, van trong hệ nước, bột giấy nhẹ hoặc hóa chất phụ trợ | Kiểm tra mức độ cặn, bột giấy, tốc độ trục và tình trạng sleeve |
| Sugar refining / tinh luyện đường | Dùng cho một số vị trí bơm, van hoặc thiết bị trong quy trình đường | Cần kiểm tra yêu cầu vệ sinh, nhiệt độ và môi chất thực tế |
| Mines / mỏ khai thác | Dùng cho một số thiết bị có cặn, nước công nghiệp hoặc môi trường mài mòn vừa | Cần xác định hạt rắn, bùn, áp suất và điều kiện làm việc |
| Bơm công nghiệp | Giảm rò rỉ tại trục bơm, phù hợp khi PTFE mềm nhanh mòn ở cạnh | Kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm, sleeve và điều kiện bôi trơn |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường nước, hóa chất nhẹ hoặc dung dịch có cặn | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 4110?
- Khi cần dây tết chèn PTFE nhưng muốn tăng khả năng chịu mài mòn tại các góc.
- Khi môi trường có cặn nhẹ, bột giấy, nước công nghiệp hoặc tác nhân mài mòn vừa.
- Khi thiết bị làm việc trong nhà máy giấy, tinh luyện đường, mỏ hoặc bơm công nghiệp.
- Khi PTFE mềm thông thường bị mòn nhanh tại cạnh/góc packing.
- Khi không cần Aramid phân bố toàn thân dây như Temapack 4120.
- Khi cần packing có ma sát thấp hơn Aramid thuần.
- Khi hệ thống cho phép sử dụng packing có Aramid và paraffin oil.
Khi nào không nên chọn Temapack 4110?
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa có xác nhận kỹ thuật và chứng từ phù hợp.
- Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống yêu cầu PTFE tinh khiết không Aramid.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc hoặc mài mòn cực cao nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên dùng cho môi trường yêu cầu vật liệu trắng sạch tuyệt đối.
- Không nên chọn chỉ theo tên “PTFE Aramid” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng thiết bị.
So sánh Temapack 4110 với các dòng PTFE + Aramid khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 4100 | Aramid + PTFE yarn, tẩm PTFE + silicone oil | Vật liệu phối hợp Aramid/PTFE cho bơm, van, dầu, bùn, mài mòn | Khi cần PTFE + Aramid dạng phối hợp chung, có silicone oil hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 4110 | PTFE yarn, góc gia cường Aramid, PTFE + paraffin oil | Giấy, tinh luyện đường, mỏ, môi trường mài mòn vừa | Khi mài mòn tập trung ở góc/cạnh packing |
| Temapack 4120 | PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn, paraffin oil | Xi măng, nước thải, môi trường mài mòn vừa | Khi cần Aramid phân bố trong thân dây, không chỉ ở góc |
| Temapack 4200 | PTFE + graphite + Aramid yarn, tẩm PTFE + silicone oil | Bùn, servo-pumps, nhà máy giấy, mài mòn | Khi cần thêm graphite để hỗ trợ trượt và tản nhiệt |
| Temapack 4210 | PTFE/graphite yarn, góc gia cường Aramid, paraffin oil | Xi măng, giấy, mỏ, tác nhân mài mòn | Khi cần PTFE/graphite và góc gia cường Aramid |
| Temapack 4220 | PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn, silicone oil | Dầu, hơi, acid yếu, mài mòn, nhà máy giấy | Khi cần PTFE/graphite xen kẽ Aramid trong thân dây |
Bảng chọn nhanh Temapack 4110 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 4110? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Abrasive medium | Nên cân nhắc cho mài mòn vừa | Aramid ở góc hỗ trợ chịu mài mòn tại vùng cạnh packing |
| Paper mills / nhà máy giấy | Nên cân nhắc | Phù hợp hệ nước, bột giấy nhẹ, bơm và van trong nhà máy giấy |
| Sugar refining / tinh luyện đường | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra yêu cầu vệ sinh, môi chất và điều kiện vận hành |
| Mines / mỏ | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra mức độ hạt rắn, bùn, tốc độ và áp suất thực tế |
| Bơm nước công nghiệp có cặn | Nên cân nhắc | Phù hợp khi PTFE mềm nhanh mòn ở cạnh/góc |
| Food / pharmacy / oxygen | Không ưu tiên | Nên xem PTFE sạch như Temapack 5110 nếu cần độ sạch cao |
| Bùn nặng, hạt sắc | Cần đánh giá thêm | Không chọn theo cảm tính; cần kiểm tra kích thước hạt, tốc độ và thiết kế hộp chèn |
So sánh Temapack 4110 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 4110 / PTFE góc Aramid | Ma sát thấp, góc chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm | Không phù hợp nơi yêu cầu PTFE tinh khiết hoặc mài mòn cực nặng | Giấy, đường, mỏ, bơm có cặn, mài mòn vừa |
| Gland Packings PTFE | Sạch hơn, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn | Nước uống, hóa chất sạch, food, pharmacy |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Ma sát cao hơn PTFE trong một số ứng dụng | Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không chuyên cho môi trường hạt mài mòn nếu không có gia cường phù hợp | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 4110
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 4110 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất và mức độ mài mòn
Môi chất phù hợp có thể là nước công nghiệp có cặn, bột giấy nhẹ, dung dịch trong nhà máy đường, nước mỏ hoặc môi trường có tác nhân mài mòn vừa. Nếu môi trường có hạt sắc, bùn nặng hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn trước khi chọn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 4110 có nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C, tốc độ tham khảo 10 m/s và áp suất tham khảo 20 / 20 / 300 bar tùy dạng thiết bị. Không nên chọn chỉ theo vật liệu mà cần đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra môi trường có cho phép Aramid và paraffin oil không
Temapack 4110 có Aramid ở góc và paraffin oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng tinh khiết, không phụ gia hoặc yêu cầu độ sạch cao, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với môi trường giấy, đường hoặc mỏ, tình trạng sleeve rất quan trọng vì cặn và hạt nhỏ có thể làm packing nhanh mòn.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 4110
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn và mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với hệ giấy, đường, mỏ hoặc môi trường có cặn, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 4110
Chọn Temapack 4110 cho môi trường yêu cầu PTFE tinh khiết
Temapack 4110 có Aramid ở góc và paraffin oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng sạch, không có sợi gia cường hoặc yêu cầu chứng từ vệ sinh đặc biệt, nên chọn Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Không kiểm tra kiểu mài mòn
Temapack 4110 mạnh ở phần góc gia cường Aramid. Nếu mài mòn phân bố đều toàn thân dây, có thể cân nhắc Temapack 4120. Nếu cần thêm graphite để hỗ trợ trượt/tản nhiệt, có thể xem nhóm 4200, 4210 hoặc 4220.
Không kiểm tra mức độ hạt rắn
Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi môi trường mài mòn. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Dây tết chèn Temapack 4100
- Dây tết chèn Temapack 4120
- Dây tết chèn Temapack 4200
- Dây tết chèn Temapack 4210
- Dây tết chèn Temapack 4220
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4110
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4110 cho nhà máy giấy, nhà máy đường, mỏ khai thác, bơm – van có cặn, môi trường mài mòn vừa và các thiết bị công nghiệp cần vật liệu PTFE có góc gia cường Aramid.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như abrasive medium, paper mills, sugar refining, mines, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 4110.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ giấy, hệ đường, hệ mỏ, hệ nước công nghiệp...
- Môi chất làm việc: nước có cặn, bột giấy, dung dịch đường, nước mỏ, hóa chất nhẹ hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Mức độ mài mòn, loại hạt rắn, tình trạng sleeve hoặc ty van.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 4110
Temapack 4110 là loại packing gì?
Temapack 4110 là dây tết chèn PTFE yarn, có các góc được gia cường bằng Aramid yarn, được sản xuất với paraffin oil để hỗ trợ bôi trơn ban đầu.
Temapack 4110 dùng cho môi trường nào?
Temapack 4110 phù hợp cho môi trường mài mòn vừa, nhà máy giấy, tinh luyện đường, mỏ, bơm công nghiệp và van công nghiệp trong điều kiện vận hành phù hợp.
Temapack 4110 có chứa graphite không?
Không. Temapack 4110 là PTFE yarn gia cường góc Aramid, không phải PTFE graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 4200, Temapack 4210 hoặc Temapack 4220.
Temapack 4110 khác Temapack 4120 ở điểm nào?
Temapack 4110 là PTFE yarn có góc gia cường Aramid. Temapack 4120 là PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn trong thân dây. Nếu mài mòn tập trung ở góc, chọn 4110. Nếu cần Aramid phân bố đều hơn trong dây, chọn 4120.
Temapack 4110 có dùng cho nhà máy giấy được không?
Có thể cân nhắc cho paper mills, đặc biệt ở hệ bơm nước, bột giấy nhẹ, hóa chất phụ trợ và môi trường có cặn. Cần kiểm tra tốc độ trục, sleeve và mức độ mài mòn thực tế.
Temapack 4110 có dùng cho tinh luyện đường được không?
Có thể cân nhắc cho sugar refining nếu điều kiện môi chất, nhiệt độ, yêu cầu vệ sinh và tiêu chuẩn dự án phù hợp. Nếu cần PTFE tinh khiết hơn, có thể xem Temapack 5100 hoặc 5110.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 4110 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 4110 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE có góc gia cường Aramid cho nhà máy giấy, tinh luyện đường, mỏ, bơm có cặn và môi trường mài mòn vừa. Với thân dây PTFE ma sát thấp, góc Aramid bền hơn và paraffin oil hỗ trợ lắp đặt, sản phẩm giúp cân bằng giữa khả năng làm kín, độ trượt và độ bền cơ học tại vùng cạnh/góc packing.
Nếu bạn cần Temapack 4110 hoặc các dòng PTFE + Aramid khác như Temapack 4100, 4120, 4200, 4210, 4220, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






