-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 4100 – Aramid PTFE Packing cho dầu, bùn, dung dịch mài mòn, bơm và van công nghiệp
Dây tết chèn Temapack 4100 là dòng gland packing Aramid + PTFE, được tết từ aramid yarn và PTFE yarn, tẩm PTFE và có thêm silicone oil. Đây là dòng dây tết chèn phù hợp cho các thiết bị làm việc với dung dịch mài mòn, dầu, bùn, nước có cặn, bơm công nghiệp và van công nghiệp.
Trong nhóm Gland Packings PTFE + Aramid, Temapack 4100 là lựa chọn cân bằng giữa hai đặc tính quan trọng: Aramid chịu mài mòn và chịu cơ học tốt, còn PTFE giúp giảm ma sát và hỗ trợ khả năng làm kín. Nhờ có thêm silicone oil, dây dễ lắp hơn, hỗ trợ bôi trơn ban đầu và giúp quá trình chạy thử ổn định hơn nếu lắp đặt đúng kỹ thuật.
Temapack 4100 phù hợp khi packing PTFE mềm thông thường nhanh mòn do có cặn, bùn hoặc tác nhân mài mòn; đồng thời cũng phù hợp khi packing Aramid thuần tạo ma sát quá cao trong một số điều kiện. Sản phẩm được dùng nhiều trong bảo trì bơm – van công nghiệp, đặc biệt ở những nơi cần vật liệu bền hơn PTFE thường nhưng vẫn cần ma sát thấp hơn Aramid thuần.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 4100
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 4100 |
| Mã sản phẩm | Temapack 4100 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE + Aramid / Dây tết chèn Aramid PTFE |
| Cấu trúc | Braided throughout of aramid and PTFE yarn impregnated with PTFE with the addition of silicone oil |
| Vật liệu chính | Aramid yarn + PTFE yarn |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE + silicone oil |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Grinding and abrasive fluids, oils, sludge |
| Tốc độ tham khảo | 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị |
| Áp suất tham khảo | 18 / 10 / 2 MPa tùy dạng thiết bị |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -100°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 3 – 12 |
Temapack 4100 là gì?
Temapack 4100 là dây tết chèn kết hợp sợi Aramid và sợi PTFE. Dây có tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm, van, mixer hoặc thiết bị công nghiệp có yêu cầu làm kín trục, ty van hoặc chi tiết chuyển động.
Aramid trong cấu trúc giúp tăng khả năng chịu mài mòn, chịu kéo và chịu tải cơ học. PTFE giúp giảm ma sát, hỗ trợ làm kín và giúp dây vận hành êm hơn so với packing Aramid thuần. Silicone oil giúp hỗ trợ bôi trơn ban đầu, đặc biệt hữu ích trong giai đoạn chạy rà sau khi thay packing.
Temapack 4100 không phải dòng PTFE trắng tinh khiết. Vì có Aramid và silicone oil, sản phẩm phù hợp hơn cho môi trường công nghiệp có dầu, bùn, cặn hoặc mài mòn. Nếu môi trường yêu cầu độ sạch cao, oxygen, thực phẩm hoặc dược phẩm, nên cân nhắc các dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 4100
- Kết hợp Aramid + PTFE: vừa có khả năng chịu mài mòn, vừa giảm ma sát tốt hơn Aramid thuần.
- Tẩm PTFE: hỗ trợ làm kín, giảm ma sát và giúp dây vận hành ổn định hơn.
- Có silicone oil: hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dễ lắp và giảm nguy cơ nóng nhanh khi chạy thử.
- Phù hợp môi trường có cặn: dùng tốt hơn PTFE mềm trong nhiều ứng dụng có bùn nhẹ hoặc dung dịch mài mòn.
- Dùng cho dầu và bùn: phù hợp oils, sludge và các hệ công nghiệp cần vật liệu bền.
- Dải nhiệt rộng: nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C.
- Dễ bảo trì: dạng dây vuông, dễ cắt vòng, dễ thay thế tại hiện trường.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 4100
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Aramid and PTFE yarn impregnated with PTFE, addition of silicone oil | Dây tết chèn Aramid PTFE tẩm PTFE + silicone oil |
| Áp suất tham khảo | 18 / 10 / 2 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -100°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất, tốc độ và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra theo kiểu thiết bị: bơm quay, van hoặc thiết bị tịnh tiến |
| pH | 3 – 12 | Không ưu tiên cho acid mạnh hoặc môi trường pH quá thấp |
| Ứng dụng | Grinding and abrasive fluids, oils, sludge | Phù hợp dung dịch mài mòn, dầu, bùn và bơm công nghiệp |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 4100 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về silicone oil trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 4100
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 4100 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Grinding fluids / dung dịch mài | Làm kín bơm hoặc thiết bị tiếp xúc dung dịch có tính mài mòn vừa | Kiểm tra loại hạt, kích thước hạt và tình trạng sleeve |
| Abrasive fluids / dung dịch mài mòn | Aramid giúp tăng độ bền cơ học, PTFE giúp giảm ma sát tại vùng làm kín | Không dùng cho mài mòn cực nặng nếu chưa đánh giá kỹ |
| Oils / dầu công nghiệp | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc dầu khoáng, dầu công nghiệp phù hợp | Kiểm tra nhiệt độ dầu, độ nhớt, phụ gia dầu và áp suất |
| Sludge / bùn | Phù hợp bùn nhẹ đến vừa, nước có cặn hoặc môi trường có hạt nhỏ | Không chọn theo cảm tính nếu bùn có hạt sắc hoặc nồng độ rắn cao |
| Bơm công nghiệp | Giảm rò rỉ tại trục bơm và tăng tuổi thọ so với PTFE mềm trong môi trường có cặn | Kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm, sleeve và điều kiện bôi trơn |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường dầu, nước có cặn hoặc hóa chất nhẹ | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 4100?
- Khi cần dây tết chèn Aramid + PTFE cho môi trường có dầu, bùn hoặc dung dịch mài mòn.
- Khi PTFE mềm thông thường nhanh mòn do có cặn hoặc hạt trong môi chất.
- Khi Aramid thuần gây ma sát cao và cần thêm PTFE để giảm ma sát.
- Khi cần silicone oil hỗ trợ bôi trơn ban đầu trong quá trình lắp và chạy thử.
- Khi thiết bị là bơm, van hoặc hệ công nghiệp có hộp chèn làm việc trong môi trường mài mòn vừa.
- Khi môi trường có pH nằm trong khoảng tham khảo 3–12.
- Khi hệ thống cho phép sử dụng packing có Aramid, PTFE và silicone oil.
Khi nào không nên chọn Temapack 4100?
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa có xác nhận kỹ thuật và chứng từ phù hợp.
- Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống yêu cầu PTFE tinh khiết không Aramid.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải pH phù hợp nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn cực cao nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên dùng cho môi trường yêu cầu vật liệu trắng sạch tuyệt đối.
- Không nên chọn chỉ theo tên “Aramid PTFE” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng thiết bị.
So sánh Temapack 4100 với các dòng PTFE + Aramid khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 4100 | Aramid + PTFE yarn, tẩm PTFE + silicone oil | Dầu, bùn, dung dịch mài mòn, bơm và van công nghiệp | Khi cần cân bằng giữa chịu mài mòn và ma sát thấp |
| Temapack 4110 | PTFE yarn, góc gia cường Aramid, PTFE + paraffin oil | Giấy, tinh luyện đường, mỏ, môi trường mài mòn vừa | Khi mài mòn tập trung ở góc/cạnh packing |
| Temapack 4120 | PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn, paraffin oil | Xi măng, nước thải, môi trường mài mòn vừa | Khi cần Aramid phân bố trong thân dây, không chỉ ở góc |
| Temapack 4200 | PTFE + graphite + Aramid yarn, tẩm PTFE + silicone oil | Bùn, servo-pumps, nhà máy giấy, mài mòn | Khi cần thêm graphite để hỗ trợ trượt và tản nhiệt |
| Temapack 4210 | PTFE/graphite yarn, góc gia cường Aramid, paraffin oil | Xi măng, giấy, mỏ, tác nhân mài mòn | Khi cần PTFE/graphite và góc gia cường Aramid |
| Temapack 4220 | PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn, silicone oil | Dầu, hơi, acid yếu, mài mòn, nhà máy giấy | Khi cần PTFE/graphite xen kẽ Aramid trong thân dây |
Bảng chọn nhanh Temapack 4100 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 4100? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Grinding fluids | Nên cân nhắc | Phù hợp dung dịch mài hoặc dung dịch có ma sát vừa; cần kiểm tra hạt rắn |
| Abrasive fluids | Nên cân nhắc cho mài mòn vừa | Aramid hỗ trợ chịu mài mòn, PTFE hỗ trợ giảm ma sát |
| Oils / dầu công nghiệp | Nên cân nhắc | Kiểm tra loại dầu, nhiệt độ, độ nhớt và phụ gia dầu |
| Sludge / bùn | Nên cân nhắc cho bùn nhẹ đến vừa | Cần kiểm tra nồng độ rắn, kích thước hạt và độ sắc của hạt |
| Bơm nước có cặn | Có thể cân nhắc | Phù hợp khi PTFE mềm nhanh mòn do cặn hoặc ma sát |
| Food / pharmacy / oxygen | Không ưu tiên | Nên xem PTFE sạch như Temapack 5110 nếu cần độ sạch cao |
| Bùn nặng, hạt sắc, mài mòn cực cao | Cần đánh giá thêm | Không chọn theo cảm tính; cần kiểm tra vật liệu, tốc độ, hạt rắn và thiết kế hộp chèn |
So sánh Temapack 4100 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 4100 / Aramid PTFE | Chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm, ma sát thấp hơn Aramid thuần | Không phù hợp nơi yêu cầu PTFE tinh khiết hoặc môi trường mài mòn cực nặng | Dầu, bùn, dung dịch mài mòn, bơm và van công nghiệp |
| Gland Packings PTFE | Sạch hơn, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn | Nước uống, hóa chất sạch, food, pharmacy |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Ma sát cao hơn PTFE trong một số ứng dụng | Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không chuyên cho môi trường hạt mài mòn nếu không có gia cường phù hợp | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 4100
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 4100 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất và mức độ mài mòn
Môi chất phù hợp có thể là dầu, bùn nhẹ, nước có cặn, dung dịch mài hoặc môi trường có tác nhân mài mòn vừa. Nếu môi trường có hạt sắc, bùn nặng hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn trước khi chọn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 4100 có nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C, áp suất tham khảo 18 / 10 / 2 MPa và tốc độ tham khảo 1.5 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị. Không nên chọn chỉ theo vật liệu mà cần đối chiếu với điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra môi trường có cho phép Aramid và silicone oil không
Temapack 4100 có Aramid và silicone oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng tinh khiết, không phụ gia hoặc yêu cầu độ sạch cao, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với môi trường dầu, bùn hoặc dung dịch mài, tình trạng sleeve càng quan trọng vì cặn và hạt nhỏ có thể làm packing nhanh mòn.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 4100
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn và mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với hệ dầu, bùn hoặc dung dịch mài, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 4100
Chọn Temapack 4100 cho môi trường yêu cầu PTFE tinh khiết
Temapack 4100 có Aramid và silicone oil. Nếu môi trường yêu cầu PTFE trắng sạch, không có sợi gia cường hoặc yêu cầu chứng từ vệ sinh đặc biệt, nên chọn Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Không kiểm tra mức độ mài mòn
Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi môi trường mài mòn. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn.
Không kiểm tra silicone oil
Temapack 4100 có silicone oil. Nếu hệ thống không cho phép silicone oil tiếp xúc với môi chất, cần chọn dòng packing khác phù hợp hơn.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Dây tết chèn Temapack 4110
- Dây tết chèn Temapack 4120
- Dây tết chèn Temapack 4200
- Dây tết chèn Temapack 4210
- Dây tết chèn Temapack 4220
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4100
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4100 cho hệ bơm – van công nghiệp, hệ dầu, bùn, dung dịch mài, nước có cặn và các thiết bị cần vật liệu Aramid PTFE có ma sát thấp hơn Aramid thuần nhưng bền hơn PTFE mềm.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như grinding and abrasive fluids, oils, sludge, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 4100.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, mixer, hệ dầu, hệ bùn, hệ nước có cặn...
- Môi chất làm việc: oil, sludge, abrasive fluid, water with solids, chemical nhẹ hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Mức độ mài mòn, loại hạt rắn, tình trạng sleeve hoặc ty van.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 4100
Temapack 4100 là loại packing gì?
Temapack 4100 là dây tết chèn Aramid + PTFE, được tẩm PTFE và có thêm silicone oil để hỗ trợ bôi trơn ban đầu.
Temapack 4100 dùng cho môi trường nào?
Temapack 4100 được khuyến nghị cho grinding and abrasive fluids, oils và sludge. Trong thực tế có thể cân nhắc cho bơm, van, dầu, bùn nhẹ và môi trường mài mòn vừa.
Temapack 4100 có chứa graphite không?
Không. Temapack 4100 là Aramid + PTFE yarn, không phải PTFE graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 4200, Temapack 4210 hoặc Temapack 4220.
Temapack 4100 khác Temapack 4110 ở điểm nào?
Temapack 4100 là dây phối hợp Aramid và PTFE trong thân dây, tẩm PTFE và silicone oil. Temapack 4110 là PTFE yarn có góc gia cường Aramid và paraffin oil. Nếu cần cân bằng toàn thân dây, chọn 4100. Nếu mài mòn tập trung ở góc, cân nhắc 4110.
Temapack 4100 có dùng cho bùn được không?
Có thể cân nhắc cho sludge hoặc bùn nhẹ đến vừa. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc nồng độ rắn cao, cần kiểm tra kỹ hơn trước khi chọn.
Temapack 4100 có dùng cho dầu công nghiệp được không?
Có thể cân nhắc cho oils nếu nhiệt độ, áp suất, tốc độ và phụ gia dầu phù hợp với vật liệu Aramid/PTFE và silicone oil.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 4100 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 4100 là lựa chọn phù hợp khi cần packing Aramid PTFE cho dung dịch mài mòn, dầu, bùn, bơm và van công nghiệp. Với cấu trúc aramid + PTFE yarn, tẩm PTFE và silicone oil, sản phẩm giúp cân bằng giữa khả năng chịu mài mòn, ma sát thấp và độ ổn định làm kín trong môi trường công nghiệp.
Nếu bạn cần Temapack 4100 hoặc các dòng PTFE + Aramid khác như Temapack 4110, 4120, 4200, 4210, 4220, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






