Nhà sản xuất

O-ring FFKM

O-ring FFKM - Vòng đệm Perfluoroelastomer chịu hóa chất mạnh và nhiệt độ cao

O-ring FFKM, còn gọi là O-ring Perfluoroelastomer, gioăng O-ring FFKM, vòng đệm FFKM, vòng cao su perfluoro, là dòng O-ring hiệu suất cao dùng cho các môi trường làm việc khắc nghiệt, nơi các vật liệu phổ thông như NBR, EPDM, Silicone hoặc FKM/Viton không còn đáp ứng đủ về khả năng chịu hóa chất, chịu nhiệt hoặc tuổi thọ làm kín.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn O-ring FFKM cho nhiều ứng dụng đặc biệt như hóa chất mạnh, dung môi, axit, kiềm, dầu nóng, khí ăn mòn, thiết bị bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm, dầu khí, bơm hóa chất, van hóa chất, thiết bị phản ứng, hệ thống chân không, thiết bị nhiệt và máy móc công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao. Sản phẩm được lựa chọn theo kích thước, compound, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và kiểu làm kín thực tế.

1. O-ring FFKM là gì?

O-ring FFKM là vòng làm kín có tiết diện tròn, được sản xuất từ vật liệu perfluoroelastomer. Đây là nhóm vật liệu đàn hồi cao cấp có khả năng kháng hóa chất rất rộng, chịu nhiệt tốt và duy trì tính làm kín trong những điều kiện mà nhiều loại cao su kỹ thuật thông thường nhanh chóng bị trương nở, nứt, chai cứng hoặc mất đàn hồi.

FFKM thường được xem là vật liệu cao cấp hơn FKM/Viton trong các ứng dụng hóa chất và nhiệt độ khắc nghiệt. Nếu FKM đã không đủ bền trong môi trường dầu nóng, dung môi, hóa chất mạnh hoặc khí ăn mòn, O-ring FFKM có thể là lựa chọn phù hợp để tăng tuổi thọ làm kín và giảm nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.

2. Ưu điểm nổi bật của O-ring FFKM

  • Kháng hóa chất rất rộng, phù hợp với nhiều dung môi, axit, kiềm và môi trường ăn mòn.
  • Chịu nhiệt độ cao tốt hơn nhiều vật liệu cao su phổ thông.
  • Giữ tính đàn hồi và khả năng làm kín ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
  • Phù hợp cho thiết bị hóa chất, dầu khí, bán dẫn, dược phẩm và hệ thống yêu cầu độ sạch cao.
  • Giảm nguy cơ trương nở, chai cứng, nứt gãy hoặc phân hủy do môi chất khó.
  • Hỗ trợ tăng chu kỳ bảo trì ở các vị trí khó thay thế hoặc chi phí dừng máy cao.
  • Có thể dùng trong nhiều ứng dụng mà FKM, NBR, EPDM hoặc Silicone không đáp ứng đủ.

3. Khi nào nên dùng O-ring FFKM?

  • Khi O-ring FKM/Viton bị hư nhanh do hóa chất hoặc nhiệt độ.
  • Khi hệ thống tiếp xúc với dung môi mạnh, axit, kiềm, khí ăn mòn hoặc hóa chất hỗn hợp.
  • Khi thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao liên tục và cần độ kín ổn định.
  • Khi vị trí làm kín khó thay thế, chi phí dừng máy lớn hoặc yêu cầu độ tin cậy cao.
  • Khi hệ thống yêu cầu vật liệu cao cấp cho bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm hoặc hóa chất tinh khiết.
  • Khi cần giảm rủi ro nhiễm bẩn, phân hủy vật liệu hoặc rò rỉ trong quy trình quan trọng.
  • Khi các vật liệu phổ thông như NBR, EPDM, Silicone, FKM không còn phù hợp.

4. Các loại O-ring FFKM phổ biến

4.1. O-ring FFKM chịu hóa chất

O-ring FFKM chịu hóa chất được dùng trong bơm hóa chất, van hóa chất, thiết bị phản ứng, đường ống hóa chất, hệ thống định lượng và các cụm tiếp xúc dung môi, axit, kiềm hoặc hóa chất hỗn hợp. Đây là nhóm ứng dụng phổ biến nhất của FFKM.

4.2. O-ring FFKM chịu nhiệt độ cao

O-ring FFKM chịu nhiệt phù hợp với thiết bị nhiệt, dầu nóng, khí nóng, hơi hóa chất, lò phản ứng, thiết bị xử lý nhiệt hoặc các vị trí cần vật liệu đàn hồi duy trì độ kín ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.

4.3. O-ring FFKM cho bán dẫn

O-ring FFKM cho ngành bán dẫn thường yêu cầu độ sạch cao, khả năng kháng plasma, kháng khí ăn mòn, hạn chế phát sinh hạt và ổn định trong môi trường chân không hoặc quy trình đặc biệt. Với nhóm này, cần xác định rõ compound và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

4.4. O-ring FFKM cho dược phẩm và thực phẩm

O-ring FFKM cho dược phẩm và thực phẩm được cân nhắc trong các quy trình yêu cầu độ sạch, khả năng chịu hóa chất tẩy rửa, CIP/SIP hoặc nhiệt độ cao. Cần xác định thêm yêu cầu tiêu chuẩn vật liệu nếu O-ring tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

4.5. O-ring FFKM cho dầu khí

O-ring FFKM cho dầu khí dùng trong môi trường dầu, khí, hóa chất xử lý, nhiệt độ cao, áp suất cao hoặc môi trường có khí ăn mòn. Với ứng dụng dầu khí, cần kiểm tra kỹ áp suất, nhiệt độ, môi chất và yêu cầu chống đùn.

4.6. O-ring FFKM theo kích thước tiêu chuẩn

O-ring FFKM có thể được cung cấp theo nhiều hệ kích thước như hệ mét, hệ inch, AS568, JIS, ISO hoặc theo bản vẽ. Khi thay thế, cần chọn đúng đường kính trong và tiết diện dây để đảm bảo độ nén trong rãnh.

4.7. O-ring FFKM theo yêu cầu đặc biệt

Với các ứng dụng đặc biệt, O-ring FFKM có thể cần compound riêng theo môi chất, nhiệt độ, độ sạch, màu sắc, độ cứng hoặc yêu cầu kỹ thuật của thiết bị. Khách hàng nên cung cấp đầy đủ điều kiện làm việc để được tư vấn chính xác.

5. FFKM khác gì so với FKM/Viton?

5.1. Khả năng chịu hóa chất

FKM/Viton đã có khả năng chịu dầu, nhiên liệu và nhiều hóa chất tốt. Tuy nhiên, FFKM có khả năng kháng hóa chất rộng hơn, đặc biệt trong các môi trường dung môi mạnh, hóa chất hỗn hợp, axit, kiềm hoặc môi trường mà FKM bị trương nở, cứng giòn hoặc phân hủy nhanh.

5.2. Khả năng chịu nhiệt

FFKM thường được lựa chọn cho môi trường nhiệt độ cao hơn so với nhiều compound FKM thông dụng. Với hệ thống làm việc ở nhiệt cao liên tục, FFKM có thể giúp kéo dài tuổi thọ làm kín và giảm tần suất thay gioăng.

5.3. Chi phí và hiệu quả sử dụng

O-ring FFKM có chi phí cao hơn nhiều so với NBR, EPDM, Silicone và FKM. Tuy nhiên, trong các vị trí quan trọng, chi phí dừng máy, rò rỉ hóa chất hoặc thay thế lặp lại có thể lớn hơn nhiều so với chi phí O-ring. Vì vậy, FFKM nên được dùng đúng vị trí cần thiết.

5.4. Ứng dụng phù hợp

FKM phù hợp cho dầu nóng, nhiên liệu, một số hóa chất và nhiệt độ cao ở mức công nghiệp. FFKM phù hợp hơn cho hóa chất mạnh, môi trường cực kỳ khắc nghiệt, bán dẫn, dược phẩm, dầu khí đặc biệt và những hệ thống yêu cầu độ tin cậy rất cao.

6. So sánh O-ring FFKM với các vật liệu khác

6.1. FFKM và NBR

NBR phù hợp cho dầu và ứng dụng công nghiệp phổ thông với chi phí hợp lý. FFKM dùng cho môi trường hóa chất, nhiệt độ và yêu cầu độ tin cậy cao hơn nhiều. Không nên dùng FFKM cho ứng dụng đơn giản nếu NBR đã đáp ứng tốt.

6.2. FFKM và EPDM

EPDM phù hợp với nước, hơi nước, ozone và ngoài trời. FFKM phù hợp hơn khi hệ thống có hóa chất mạnh, dung môi hoặc nhiệt độ khắc nghiệt. Cần chọn theo môi chất thay vì chọn theo tên vật liệu.

6.3. FFKM và Silicone

Silicone mềm, sạch và chịu nhiệt tốt trong nhiều ứng dụng, nhưng khả năng chịu hóa chất và chịu cơ học thường thấp hơn FFKM. Với thiết bị nhiệt sạch, Silicone có thể đủ; với hóa chất và nhiệt khắc nghiệt, FFKM có lợi thế hơn.

6.4. FFKM và PTFE

PTFE có khả năng kháng hóa chất rất tốt nhưng đàn hồi kém hơn cao su. FFKM vừa có khả năng kháng hóa chất cao vừa giữ tính đàn hồi của O-ring. Nếu rãnh cần vật liệu đàn hồi để tự tạo kín, FFKM thường thuận tiện hơn PTFE trong nhiều trường hợp.

7. Các thông số quan trọng khi chọn O-ring FFKM

7.1. Đường kính trong

Đường kính trong là kích thước lỗ bên trong của O-ring. Cần chọn đúng đường kính để O-ring không bị kéo căng quá mức hoặc bị lỏng trong rãnh. Với O-ring cũ đã sử dụng lâu, nên đo thêm rãnh lắp để tránh sai số do biến dạng.

7.2. Tiết diện dây

Tiết diện dây quyết định độ nén và khả năng làm kín. Nếu tiết diện quá nhỏ, O-ring không đủ lực ép; nếu quá lớn, O-ring khó lắp, dễ bị cắt hoặc ép quá mức.

7.3. Độ cứng Shore A

O-ring FFKM có thể có nhiều độ cứng khác nhau tùy compound và ứng dụng. Độ cứng phổ biến thường nằm trong nhóm dùng cho làm kín tĩnh, động nhẹ hoặc áp suất cao. Cần chọn độ cứng theo áp suất, khe hở và kiểu làm kín.

7.4. Compound FFKM

Không phải mọi loại FFKM đều giống nhau. Mỗi compound có thể tối ưu cho hóa chất, nhiệt độ cao, hơi, plasma, thực phẩm, dược phẩm hoặc dầu khí. Vì vậy, với ứng dụng đặc biệt cần xác định đúng môi chất và yêu cầu kỹ thuật.

7.5. Môi chất làm việc

Cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ, hỗn hợp môi chất, dầu, khí, dung môi hoặc chất tẩy rửa mà O-ring tiếp xúc. Đây là thông tin quan trọng nhất để chọn compound FFKM phù hợp.

7.6. Nhiệt độ làm việc

Cần xác định nhiệt độ làm việc liên tục, nhiệt độ cao nhất và chu kỳ nhiệt. Nhiệt độ kết hợp hóa chất có thể làm vật liệu lão hóa nhanh hơn so với chỉ xét nhiệt độ riêng lẻ.

7.7. Áp suất và khe hở chống đùn

Với áp suất cao, cần kiểm tra khe hở rãnh và nguy cơ extrusion. Có thể cần chọn O-ring FFKM độ cứng cao hơn hoặc dùng thêm back-up ring phù hợp để tránh O-ring bị đùn vào khe hở.

7.8. Kiểu làm kín tĩnh hay động

Làm kín tĩnh thường phù hợp hơn cho O-ring FFKM. Với làm kín động, cần kiểm tra tốc độ, ma sát, bôi trơn, độ nhám bề mặt và khả năng mài mòn. Trong một số ứng dụng động nặng, có thể cần phớt thiết kế riêng.

8. Ứng dụng của O-ring FFKM

8.1. Bơm hóa chất

O-ring FFKM được dùng trong bơm hóa chất, bơm định lượng, bơm màng, bơm ly tâm hóa chất hoặc bơm xử lý dung môi. Vật liệu giúp tăng khả năng kháng hóa chất và hạn chế rò rỉ tại các vị trí làm kín quan trọng.

8.2. Van hóa chất và van điều khiển

Trong van hóa chất, van điều khiển, van định lượng, van điện từ hoặc van đặc biệt, O-ring FFKM có thể dùng làm kín trục, thân van, piston, plug, seat phụ hoặc cụm cartridge tiếp xúc hóa chất.

8.3. Thiết bị phản ứng và thiết bị quy trình

O-ring FFKM phù hợp cho thiết bị phản ứng, thiết bị trộn, nắp bồn, thiết bị xử lý nhiệt, cụm lấy mẫu, thiết bị đo và các vị trí cần làm kín trong môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ cao.

8.4. Ngành bán dẫn

Trong ngành bán dẫn, O-ring FFKM có thể dùng trong buồng chân không, hệ thống khí quy trình, plasma, etching, deposition và các cụm thiết bị yêu cầu độ sạch cao. Với ứng dụng này, cần chọn compound chuyên dụng theo yêu cầu thiết bị.

8.5. Dược phẩm và thực phẩm

O-ring FFKM được cân nhắc cho hệ thống dược phẩm, thực phẩm, CIP/SIP, hóa chất tẩy rửa hoặc nhiệt độ cao khi các vật liệu thông thường không đủ bền. Cần kiểm tra tiêu chuẩn tiếp xúc nếu O-ring tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.

8.6. Dầu khí và năng lượng

O-ring FFKM có thể dùng trong thiết bị dầu khí, van áp lực, thiết bị đo, hệ thống khí, dầu nóng, hóa chất xử lý và các cụm cần khả năng chịu môi trường khắc nghiệt. Với áp suất cao, cần kiểm tra rãnh và back-up ring.

8.7. Hệ thống chân không

FFKM có thể được dùng trong hệ thống chân không hoặc thiết bị yêu cầu độ sạch và khả năng kháng hóa chất cao. Cần kiểm tra yêu cầu outgassing, độ sạch và compound phù hợp nếu ứng dụng có yêu cầu nghiêm ngặt.

9. Cách chọn O-ring FFKM phù hợp

9.1. Chọn theo môi chất trước tiên

Với FFKM, thông tin môi chất là yếu tố quan trọng nhất. Cần xác định tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất và thời gian tiếp xúc. Nếu là hỗn hợp hóa chất, cần cung cấp đầy đủ thành phần chính.

9.2. Chọn theo nhiệt độ và chu kỳ làm việc

Cần xác định nhiệt độ liên tục, nhiệt độ cao nhất và chu kỳ nhiệt. Một compound phù hợp ở nhiệt độ thường chưa chắc phù hợp khi hóa chất kết hợp nhiệt độ cao.

9.3. Chọn theo kích thước rãnh

Nên đo rãnh lắp thay vì chỉ đo O-ring cũ. O-ring cũ có thể đã bị xẹp, giãn hoặc trương nở. Rãnh đúng giúp O-ring FFKM làm việc hiệu quả và tránh lãng phí do chọn sai kích thước.

9.4. Chọn theo áp suất

Với áp suất cao, cần kiểm tra khe hở chống đùn, độ cứng O-ring và khả năng dùng back-up ring. Nếu không kiểm soát khe hở, O-ring có thể bị đùn và hỏng dù vật liệu chịu hóa chất tốt.

9.5. Chọn theo yêu cầu sạch

Với bán dẫn, dược phẩm hoặc thực phẩm, cần chọn compound phù hợp yêu cầu độ sạch, màu sắc, tiêu chuẩn tiếp xúc hoặc giới hạn nhiễm bẩn. Không nên dùng compound không rõ thông số cho quy trình nhạy cảm.

9.6. Chọn theo chi phí vòng đời

FFKM có chi phí cao, vì vậy nên đánh giá theo chi phí vòng đời. Nếu vị trí làm kín thường xuyên hư, gây dừng máy, rò hóa chất hoặc khó thay thế, FFKM có thể tiết kiệm hơn so với thay gioăng rẻ nhiều lần.

10. Dấu hiệu cần thay O-ring FFKM

  • O-ring bị nứt, chai cứng, giòn hoặc mất đàn hồi.
  • O-ring bị xẹp, biến dạng vĩnh viễn hoặc không hồi lại sau khi tháo.
  • O-ring bị trương nở, mềm nhão hoặc đổi kích thước do môi chất.
  • O-ring bị xé mép, đùn vào khe hở hoặc rách tại vùng chịu áp.
  • Thiết bị rò rỉ tại bơm, van, mặt bích, nắp thiết bị hoặc rãnh làm kín.
  • Hệ thống thay đổi hóa chất, nhiệt độ, áp suất hoặc chu kỳ vận hành.
  • O-ring đã tháo ra trong quá trình bảo trì và không còn đảm bảo độ kín khi lắp lại.

11. Nguyên nhân làm O-ring FFKM hư sớm

11.1. Chọn sai compound

FFKM có nhiều compound khác nhau. Nếu chọn compound không phù hợp với hóa chất, nhiệt độ hoặc yêu cầu độ sạch, O-ring vẫn có thể bị hư sớm dù là vật liệu cao cấp.

11.2. Kích thước rãnh không đúng

Rãnh quá nông làm O-ring bị ép quá mức; rãnh quá sâu làm không đủ lực nén; rãnh có cạnh sắc có thể cắt O-ring. Với FFKM có chi phí cao, việc kiểm tra rãnh trước khi lắp rất quan trọng.

11.3. Áp suất cao nhưng không có chống đùn

Nếu áp suất cao và khe hở lớn, O-ring có thể bị extrusion. Trường hợp này cần xem xét back-up ring, độ cứng phù hợp hoặc thiết kế rãnh tốt hơn.

11.4. Lắp đặt sai kỹ thuật

Kéo giãn quá mức, xoắn O-ring, dùng dụng cụ sắc, thiếu bôi trơn hoặc lắp qua ren/cạnh sắc có thể làm O-ring bị tổn thương ngay từ khi lắp.

11.5. Bề mặt làm việc bị xước hoặc ăn mòn

Bề mặt trục, lỗ, mặt bích hoặc rãnh bị xước, rỗ, ăn mòn hoặc bám cặn hóa chất có thể gây rò rỉ và làm O-ring nhanh hư.

11.6. Điều kiện vận hành thay đổi

Khi hệ thống thay đổi hóa chất, tăng nhiệt, tăng áp hoặc thay đổi quy trình tẩy rửa, O-ring cũ có thể không còn phù hợp. Cần đánh giá lại vật liệu khi điều kiện vận hành thay đổi.

12. Lưu ý khi lắp đặt O-ring FFKM

Trước khi lắp, cần vệ sinh sạch rãnh, loại bỏ ba via, mạt kim loại, cặn hóa chất và cạnh sắc. O-ring FFKM cần được lắp nhẹ nhàng, không kéo giãn quá mức, không xoắn và không dùng dụng cụ nhọn để cạy ép.

Nên dùng chất bôi trơn phù hợp với môi chất và quy trình sản xuất nếu cần. Với hệ thống dược phẩm, thực phẩm, bán dẫn hoặc chân không, chất bôi trơn phải đáp ứng yêu cầu riêng và không gây nhiễm bẩn.

Với ứng dụng áp suất cao, cần kiểm tra khe hở chống đùn và xem xét dùng back-up ring. Với ứng dụng hóa chất, nên kiểm tra tương thích vật liệu trước khi vận hành chính thức, đặc biệt khi môi chất là hỗn hợp hoặc có nhiệt độ cao.

13. Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

Để Sealtech Vietnam tư vấn đúng dòng O-ring FFKM, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Đường kính trong của O-ring.
  • Tiết diện dây O-ring.
  • Tiêu chuẩn kích thước nếu có: AS568, JIS, ISO, DIN, hệ mét hoặc hệ inch.
  • Độ cứng yêu cầu nếu có.
  • Tên hóa chất, dung môi, khí, dầu hoặc môi chất tiếp xúc.
  • Nồng độ hóa chất và thành phần hỗn hợp nếu có.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ cao nhất.
  • Áp suất làm việc và áp suất cao nhất.
  • Kiểu làm kín: tĩnh, động, piston, ty, trục quay, mặt bích, van, bơm hoặc thiết bị chân không.
  • Yêu cầu đặc biệt: thực phẩm, dược phẩm, bán dẫn, chân không, độ sạch hoặc màu sắc.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.
  • Mẫu cũ, hình ảnh, bản vẽ rãnh hoặc mã hàng nếu có.

14. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Cung cấp và tư vấn O-ring FFKM cho môi trường hóa chất, nhiệt độ cao và ứng dụng đặc biệt.
  • Hỗ trợ chọn vật liệu theo môi chất, compound, nhiệt độ, áp suất, độ cứng và kiểu lắp đặt.
  • Phù hợp cho bơm hóa chất, van hóa chất, thiết bị phản ứng, dầu khí, bán dẫn, dược phẩm, thực phẩm và hệ thống chân không.
  • Định hướng chọn đúng compound để hạn chế trương nở, chai cứng, nứt, đùn gioăng hoặc rò rỉ lặp lại.
  • Hỗ trợ khách hàng đánh giá thay thế từ FKM/Viton sang FFKM khi điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn.
  • Tư vấn theo điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ chọn theo kích thước O-ring cũ.

15. Danh mục liên quan

16. Câu hỏi thường gặp về O-ring FFKM

16.1. O-ring FFKM là gì?

O-ring FFKM là vòng làm kín bằng vật liệu perfluoroelastomer, có khả năng chịu hóa chất rất rộng, chịu nhiệt cao và phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt hơn FKM/Viton thông thường.

16.2. O-ring FFKM khác O-ring Viton như thế nào?

O-ring Viton/FKM phù hợp với dầu nóng, nhiên liệu và nhiều ứng dụng công nghiệp. O-ring FFKM có khả năng chịu hóa chất và nhiệt độ cao hơn, phù hợp cho môi trường đặc biệt như hóa chất mạnh, bán dẫn, dược phẩm, dầu khí hoặc hệ thống quan trọng.

16.3. Khi nào nên dùng O-ring FFKM?

Nên dùng O-ring FFKM khi NBR, EPDM, Silicone hoặc FKM không đủ bền, thường xuyên hư do hóa chất, nhiệt độ cao, dung môi, khí ăn mòn hoặc khi chi phí dừng máy lớn hơn nhiều so với chi phí gioăng.

16.4. O-ring FFKM có dùng cho hóa chất mạnh không?

Có, FFKM thường được dùng cho nhiều môi trường hóa chất mạnh. Tuy nhiên, cần xác định tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất để chọn đúng compound FFKM phù hợp.

16.5. Khi đặt O-ring FFKM cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp kích thước, tiêu chuẩn, độ cứng, tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín, yêu cầu độ sạch hoặc tiêu chuẩn đặc biệt nếu có. Với FFKM, thông tin môi chất càng đầy đủ thì lựa chọn càng chính xác.

17. Liên hệ tư vấn O-ring FFKM

Nếu quý khách cần O-ring FFKM, O-ring Perfluoroelastomer, vòng đệm FFKM, gioăng O-ring chịu hóa chất mạnh, O-ring chịu nhiệt độ cao, O-ring cho hóa chất, bán dẫn, dược phẩm, dầu khí hoặc thiết bị công nghiệp đặc biệt, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng compound và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

GIỎ HÀNG

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


HOTLINE
ĐT: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn


ĐT:
Email:

Mr. Long
ĐT: 0918 834 615
Email:

LƯỢT TRUY CẬP

Đối tác