Nhà sản xuất

PN40 - Kích thước gioăng mặt bích DIN PN40

DIN STANDARD FLANGES - PN40

PN40 - Bảng kích thước gioăng mặt bích DIN PN40

PN40 là cấp áp suất danh nghĩa cao trong hệ mặt bích tiêu chuẩn DIN / EN, thường dùng cho các hệ thống đường ống, bơm, van, thiết bị áp lực và cụm công nghiệp yêu cầu độ kín cao hơn so với PN10, PN16 và PN25. Trang này cung cấp bảng kích thước tham khảo cho gioăng mặt bích PN40, bao gồm IBC gasket, full face gasket, số lỗ bulong, đường kính lỗ bulong và đường kính vòng chia bulong PCD.

Khi chọn hoặc gia công gasket PN40, cần kiểm tra đúng DN, kiểu gioăng, vật liệu, độ dày, tiêu chuẩn mặt bích, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc. PN40 có nhiều kích thước khác PN16 và PN25, đặc biệt ở các size từ DN100 trở lên, vì vậy không nên dùng lẫn nếu chưa đối chiếu bảng kích thước.

Sealtech Vietnam nhận tư vấn và cung cấp gioăng mặt bích PN40 theo vật liệu cao su, EPDM, NBR, Neoprene, Viton, Silicone, PTFE, CNAF, graphite, gasket phi kim loại, gasket bán kim loại và gioăng cắt theo bản vẽ kỹ thuật.

1. PN40 là gì?

PN40 là ký hiệu cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích trong hệ tiêu chuẩn DIN / EN. So với PN10, PN16 và PN25, mặt bích PN40 thường có yêu cầu chịu áp cao hơn, lực siết bulong lớn hơn và yêu cầu gioăng có khả năng làm kín ổn định hơn. PN40 thường gặp trong hệ bơm áp lực, hệ nước áp cao, dầu, khí, hơi, hóa chất nhẹ và các cụm thiết bị công nghiệp.

Khi dùng gioăng PN40, không chỉ cần đúng kích thước OD x ID mà còn phải chọn đúng vật liệu theo môi chất. Ví dụ: EPDM thường dùng cho nước; NBR dùng cho dầu; PTFE dùng cho hóa chất; CNAF hoặc graphite dùng cho hệ có nhiệt và áp suất công nghiệp.

2. Phân biệt IBC gasket và full face gasket PN40

IBC Gasket

Gioăng nằm trong vòng bulong, thường chỉ có đường kính ngoài và đường kính trong, không có lỗ bulong.

Full Face Gasket

Gioăng phủ toàn bộ mặt bích, có lỗ bulong và đường kính ngoài lớn hơn IBC gasket.

DN / Nominal Bore

Kích thước danh nghĩa của đường ống, dùng để tra kích thước gioăng và mặt bích tương ứng.

Hole Diameter

Đường kính lỗ bulong trên gioăng full face, cần đủ rộng để lắp bulong dễ dàng.

Bolt PCD

Đường kính vòng chia tâm lỗ bulong, rất quan trọng khi gia công gioăng full face.

Vật liệu gioăng

Chọn theo môi chất: EPDM cho nước, NBR cho dầu, PTFE cho hóa chất, CNAF/graphite cho nhiệt.

3. Bảng kích thước gioăng mặt bích PN40

Bảng dưới đây dùng cho gasket to suit DIN standard flanges PN40. Kích thước được trình bày theo đơn vị mm, gồm Nominal Bore, kích thước IBC gasket OD x ID, kích thước Full Face gasket OD x ID, số lỗ bulong, đường kính lỗ và PCD.

DN
Nominal Bore
IBC Gasket
OD x ID (mm)
Full Face Gasket
OD x ID (mm)
Number of
Bolt Holes
Hole Diameter
(mm)
Bolt P.C.D.
(mm)
10 45 x 18 90 x 18 4 14 60
15 50 x 22 95 x 22 4 14 65
20 60 x 28 105 x 28 4 14 75
25 70 x 35 115 x 35 4 14 85
32 82 x 43 140 x 43 4 18 100
40 92 x 49 150 x 49 4 18 110
50 107 x 61 165 x 61 4 18 125
65 127 x 77 185 x 77 8 18 145
80 142 x 90 200 x 90 8 18 160
100 168 x 115 235 x 115 8 22 190
125 194 x 141 270 x 141 8 26 220
150 224 x 169 300 x 169 8 26 250
200 290 x 220 375 x 220 12 30 320
250 352 x 274 450 x 274 12 33 385
300 417 x 325 515 x 325 16 33 450
350 474 x 356 580 x 356 16 36 510
400 546 x 407 660 x 407 16 39 585
450 571 x 458 685 x 458 20 39 610
500 628 x 508 755 x 508 20 42 670
600 747 x 610 890 x 610 20 48 795
700 852 x 710 995 x 710 24 48 900
800 974 x 820 1140 x 820 24 56 1030
900 1084 x 910 1250 x 910 28 56 1140
1000 1194 x 1010 1360 x 1010 28 56 1250
Lưu ý: bảng kích thước trên dùng để tham khảo khi chọn và gia công gioăng PN40. Trước khi sản xuất hàng loạt, nên đối chiếu lại mặt bích thực tế, tiêu chuẩn flange, bản vẽ công trình và yêu cầu vật liệu để tránh sai lệch.

4. Điểm khác biệt cần chú ý giữa PN25 và PN40

PN40 thường có kích thước mặt bích, số lỗ bulong, đường kính lỗ và PCD khác PN25 ở nhiều DN. Vì vậy, khi thay gioăng hoặc gia công full face gasket, không nên chỉ dựa vào đường kính ống. Cần kiểm tra đúng cấp áp suất PN40 và đối chiếu lại bảng kích thước trước khi cắt.

Tiêu chí PN25 PN40 Lưu ý kỹ thuật
Cấp áp suất danh nghĩa Thấp hơn PN40. Cao hơn PN25. Không thay lẫn nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích.
Kích thước flange Một số DN có OD, PCD, lỗ bulong khác PN40. Thường yêu cầu bố trí bulong và mặt bích chịu lực cao hơn. Full face gasket rất dễ sai nếu dùng nhầm bảng.
Lực siết bulong Thấp hơn hoặc nhẹ hơn tùy thiết kế. Thường cần lực siết và độ đồng đều cao hơn. Cần siết chéo và chia lực siết theo từng bước.
Ứng dụng Hệ áp vừa đến cao. Hệ áp cao hơn, bơm, van, đường ống công nghiệp, cụm thiết bị áp lực. Chọn vật liệu theo môi chất, nhiệt độ và áp suất thực tế.

5. Cách chọn gioăng mặt bích PN40

Để chọn đúng gioăng PN40, trước tiên cần xác định DN của đường ống và kiểu gioăng cần dùng. Nếu mặt bích là dạng raised face hoặc chỉ cần gioăng nằm trong vòng bulong, có thể dùng IBC gasket. Nếu cần gioăng phủ kín toàn bộ mặt bích và có lỗ bulong, nên dùng full face gasket.

  • Xác định DN: ví dụ DN50, DN80, DN100, DN150, DN200, DN300...
  • Xác định cấp áp suất: kiểm tra đúng PN40, tránh nhầm PN16 hoặc PN25.
  • Chọn kiểu gioăng: IBC gasket hoặc full face gasket.
  • Kiểm tra OD x ID: đường kính ngoài và trong của gioăng.
  • Với full face: kiểm tra số lỗ, đường kính lỗ và PCD.
  • Chọn vật liệu: theo môi chất, áp suất, nhiệt độ và điều kiện lắp đặt.
  • Chọn độ dày: thường gặp 1.5 mm, 2 mm, 3 mm, 4.5 mm, 5 mm hoặc theo yêu cầu.
  • Kiểm tra bề mặt flange: mặt bích xước, cong vênh hoặc ăn mòn có thể làm gioăng nhanh xì.

6. Vật liệu gioăng PN40 thường dùng

Vật liệu Đặc điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý kỹ thuật
EPDM Chịu nước, thời tiết, ozone và hơi ẩm tốt. Nước sạch, nước thải, HVAC, ngoài trời. Không phù hợp dầu khoáng và mỡ dầu.
NBR Chịu dầu khoáng, dầu bôi trơn và nhiên liệu nhẹ tốt. Dầu, khí có dầu, hệ thủy lực áp thấp, công nghiệp. Không tối ưu cho ozone hoặc nhiệt cao kéo dài.
Neoprene / CR Cân bằng giữa chịu dầu nhẹ, thời tiết và độ bền cơ học. Nước biển, môi trường ngoài trời, dầu nhẹ. Cần kiểm tra môi chất cụ thể trước khi dùng.
FKM / Viton Chịu nhiệt, dầu nóng và hóa chất tốt hơn NBR. Dầu nóng, hóa chất nhẹ, môi trường nhiệt độ cao. Chi phí cao hơn, cần chọn đúng grade.
PTFE Kháng hóa chất rất tốt, bề mặt sạch, ít bám dính. Hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, môi trường ăn mòn. Độ đàn hồi thấp, cần mặt bích phẳng và lực siết phù hợp.
CNAF Tấm sợi không amiăng chịu nén tốt, dùng rộng trong công nghiệp. Nước, hơi, dầu, khí, hệ đường ống công nghiệp. Chọn grade theo áp suất, nhiệt độ và môi chất.
Graphite Chịu nhiệt cao, chịu nén tốt, phù hợp môi trường hơi nóng. Hơi, dầu nóng, nhiệt độ cao, flange công nghiệp. Cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và kiểu mặt bích.
Spiral Wound Gasket Gasket bán kim loại, chịu áp và chịu nhiệt tốt hơn nhiều gioăng phi kim thông thường. Hơi, dầu nóng, hóa chất, đường ống áp lực, flange công nghiệp. Cần chọn đúng tiêu chuẩn, vật liệu winding, filler và vòng định tâm nếu có.

7. Lưu ý khi lắp đặt gioăng PN40

  • Vệ sinh sạch bề mặt mặt bích trước khi đặt gioăng.
  • Không dùng lại gioăng cũ đã bị ép dẹp, nứt, rách hoặc biến dạng.
  • Đặt gioăng đúng tâm, tránh lệch lỗ bulong hoặc lệch ID vào trong lòng ống.
  • Siết bulong theo thứ tự chéo để lực ép phân bố đều.
  • Với hệ PN40, nên chia lực siết thành nhiều bước để tránh làm lệch gioăng.
  • Không siết quá lực với gioăng cao su mềm vì có thể làm phình hoặc rách gioăng.
  • Với PTFE, graphite, CNAF hoặc spiral wound gasket, nên chọn lực siết phù hợp theo vật liệu và flange.
  • Kiểm tra lại rò rỉ sau khi chạy thử áp và sau một chu kỳ nhiệt nếu hệ có nhiệt độ cao.

8. Danh mục liên quan

9. Câu hỏi thường gặp về gioăng PN40

9.1. PN40 là gì?

PN40 là cấp áp suất danh nghĩa của mặt bích trong hệ DIN / EN, thường dùng cho đường ống, bơm, van và thiết bị công nghiệp có yêu cầu áp suất cao hơn PN25.

9.2. Gioăng PN40 có dùng thay PN25 được không?

Không nên dùng thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra kích thước. Cùng DN nhưng PN25 và PN40 có thể khác OD, số lỗ, đường kính lỗ và PCD, đặc biệt với full face gasket.

9.3. Gioăng IBC PN40 khác full face PN40 thế nào?

IBC gasket nằm trong vòng bulong và thường không có lỗ bulong. Full face gasket phủ toàn bộ mặt bích, có lỗ bulong và đường kính ngoài lớn hơn.

9.4. Khi đặt gioăng PN40 cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp DN, kiểu gioăng IBC hoặc full face, vật liệu, độ dày, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn mặt bích đang sử dụng.

9.5. Gioăng PN40 dùng vật liệu nào tốt?

Không có một vật liệu tốt cho mọi trường hợp. EPDM phù hợp nước, NBR phù hợp dầu, PTFE phù hợp hóa chất, CNAF và graphite phù hợp nhiều hệ công nghiệp có nhiệt.

9.6. PN40 có nên dùng spiral wound gasket không?

Có thể dùng spiral wound gasket nếu hệ có nhiệt, áp suất, hơi, dầu nóng hoặc yêu cầu làm kín cao hơn gioăng phi kim thông thường. Tuy nhiên cần kiểm tra kiểu mặt bích, tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật trước khi chọn.

9.7. Có thể cắt gioăng PN40 theo bản vẽ không?

Có. Sealtech Vietnam có thể tư vấn và cung cấp gioăng PN40 theo bảng tiêu chuẩn, theo mẫu cũ, theo bản vẽ hoặc theo kích thước thực tế của mặt bích.

10. Liên hệ tư vấn gioăng PN40

Nếu quý khách cần gioăng mặt bích PN40, gasket DIN PN40, full face gasket PN40, IBC gasket PN40, gioăng cao su PN40, gioăng EPDM PN40, gioăng PTFE PN40, gioăng CNAF PN40, graphite gasket PN40, spiral wound gasket PN40 hoặc gioăng cắt theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS