Nhà sản xuất

Type RX Ring Gasket - Gioăng RTJ RX | Sealtech Vietnam

Type RX Ring Gasket - Gioăng RTJ RX tự tăng cường làm kín cho mặt bích áp suất cao

Type RX Ring Gasket, hay còn gọi là RX Ring Gasket, RTJ RX Gasket, gioăng RTJ loại RX, gioăng kim loại RX, RX Ring Type Joint Gasket, là dòng gioăng kim loại áp suất cao thuộc nhóm Ring Type Joint Gasket. Gioăng RX thường được sử dụng cho các hệ mặt bích RTJ trong dầu khí, wellhead, Christmas tree, thiết bị API 6A, pipeline, refinery, petrochemical và các vị trí yêu cầu độ kín cao trong điều kiện áp suất lớn.

Khác với Type R Ring Gasket truyền thống, Type RX có thiết kế hỗ trợ cơ chế làm kín được tăng cường bởi áp suất bên trong hệ thống. Khi áp suất làm việc tăng, lực tác động lên profile RX giúp tăng khả năng ép kín giữa gioăng và rãnh RTJ. Vì vậy, RX Ring Gasket thường được ưu tiên trong các ứng dụng dầu khí, khí áp suất cao, wellhead và thiết bị có yêu cầu làm kín nghiêm ngặt hơn so với gioăng RTJ loại R thông thường.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn Type RX Ring Gasket, RX Ring Type Joint Gasket, gioăng RTJ RX theo API 6A, ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47, vật liệu Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex hoặc theo bản vẽ kỹ thuật.

1. Type RX Ring Gasket là gì?

Type RX Ring Gasket là gioăng kim loại dạng vòng, được thiết kế để lắp trong rãnh RTJ chuyên dụng. RX là phiên bản cải tiến so với Type R trong nhiều ứng dụng áp suất cao, nhờ khả năng tận dụng áp suất bên trong để tăng hiệu quả làm kín.

Gioăng RX thường có mã dạng RX20, RX23, RX24, RX31, RX35, RX37, RX39, RX46, RX53, RX54 hoặc các mã khác tùy tiêu chuẩn mặt bích và thiết bị. Khi đặt hàng, cần xác định chính xác số RX, tiêu chuẩn, pressure rating, vật liệu, độ cứng và yêu cầu kiểm tra để tránh nhầm lẫn với R hoặc BX.

2. Nguyên lý làm kín của RX Ring Gasket

Type RX Ring Gasket làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại giữa thân gioăng và rãnh RTJ. Khi bulong được siết, gioăng được ép vào rãnh để tạo vùng tiếp xúc ban đầu. Khi hệ thống có áp suất, áp lực bên trong có thể hỗ trợ tăng lực ép của gioăng lên thành rãnh, từ đó cải thiện khả năng làm kín.

1. Thân gioăng RX

Được gia công từ kim loại nguyên khối, profile chuyên dụng cho rãnh RX hoặc rãnh RTJ phù hợp.

2. Bề mặt làm kín

Tiếp xúc trực tiếp với rãnh mặt bích để tạo vùng kín kim loại với kim loại.

3. Cơ chế pressure energized

Áp suất bên trong hỗ trợ tăng hiệu quả làm kín trong nhiều ứng dụng áp suất cao.

4. Rãnh RTJ

Cần đúng tiêu chuẩn, sạch, không xước sâu, không móp và không ăn mòn nặng.

5. Lực siết bulong

Tạo lực nén ban đầu để gioăng định vị đúng và bắt đầu làm kín trước khi hệ thống có áp.

6. Vật liệu và độ cứng

Phải phù hợp với mặt bích, áp suất, nhiệt độ, môi chất và yêu cầu tiêu chuẩn.

3. Ưu điểm của Type RX Ring Gasket

  • Phù hợp cho các hệ thống áp suất cao trong dầu khí, wellhead, pipeline và thiết bị API.
  • Có khả năng hỗ trợ làm kín nhờ áp suất bên trong hệ thống.
  • Làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại, độ ổn định cao khi lắp đúng kỹ thuật.
  • Phù hợp với môi chất nguy hiểm như khí, dầu, hydrocarbon, hơi nóng và hóa chất trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Có nhiều mã RX theo tiêu chuẩn để phù hợp từng loại rãnh RTJ và pressure rating.
  • Có thể gia công bằng nhiều vật liệu như Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, F5, F11, F22, Monel, Inconel, Duplex.
  • Hỗ trợ kiểm tra kích thước, độ cứng, PMI, chứng chỉ vật liệu 3.1 và marking theo yêu cầu dự án.

4. Ứng dụng phổ biến của RX Ring Gasket

Ứng dụng Vị trí sử dụng Lý do dùng RX Lưu ý kỹ thuật
Wellhead Cụm đầu giếng, mặt bích API, thiết bị áp suất cao Cần độ kín cao, chịu áp suất lớn và môi trường dầu khí Chọn đúng số RX, pressure rating, vật liệu và độ cứng.
Christmas Tree Cụm van đầu giếng, flange connection, pressure equipment Yêu cầu gioăng kim loại chính xác, độ kín ổn định Cần tuân thủ API 6A hoặc tiêu chuẩn dự án.
Pipeline Mặt bích RTJ áp suất cao trên tuyến ống Phù hợp môi chất dầu, khí, hydrocarbon và áp suất cao Kiểm tra tình trạng rãnh RTJ trước khi lắp.
Refinery Nhà máy lọc dầu, hóa dầu, thiết bị áp lực Chịu nhiệt, chịu áp và phù hợp môi trường công nghiệp nặng Chọn vật liệu theo piping class và môi chất.
Gas Service Khí áp suất cao, sour gas hoặc khí công nghiệp Yêu cầu độ kín cao, hạn chế rò rỉ khí Có thể cần vật liệu đặc biệt, PMI, MTC 3.1 và kiểm tra độ cứng.

5. So sánh Type RX Ring Gasket với Type R và BX

Tiêu chí Type R Ring Gasket Type RX Ring Gasket Type BX Ring Gasket
Profile Oval hoặc Octagonal Profile cải tiến, hỗ trợ làm kín bằng áp suất Profile đặc biệt cho áp suất rất cao
Cơ chế làm kín Kim loại với kim loại nhờ lực siết bulong Kim loại với kim loại, có hỗ trợ bởi áp suất bên trong Kim loại với kim loại, yêu cầu rãnh và kích thước chính xác cao
Ứng dụng phổ biến Mặt bích RTJ công nghiệp, refinery, pipeline Wellhead, API 6A, dầu khí, áp suất cao Wellhead, Christmas tree, áp suất rất cao
Khả năng thay thế Không thay RX/BX tùy tiện Không thay R/BX nếu chưa kiểm tra rãnh và tiêu chuẩn Không thay R/RX nếu không đúng thiết kế
Lưu ý Chọn đúng số R, profile và vật liệu Chọn đúng số RX, pressure rating, vật liệu và độ cứng Yêu cầu chính xác cao về kích thước, vật liệu, độ cứng và API 6A

6. Vật liệu phổ biến cho Type RX Ring Gasket

6.1. Soft Iron

Soft Iron là vật liệu mềm, có khả năng biến dạng tốt để tạo kín. Vật liệu này phù hợp với một số ứng dụng không yêu cầu chống ăn mòn cao, nhưng cần được bảo quản tốt để tránh rỉ sét trước khi lắp đặt.

6.2. Low Carbon Steel

Low Carbon Steel là vật liệu phổ biến cho nhiều ứng dụng dầu khí, khí, hơi và hệ công nghiệp. Khi sử dụng trong môi trường ăn mòn, cần kiểm tra thêm yêu cầu coating, bảo quản và tương thích với môi chất.

6.3. Stainless Steel 304 / 316 / 316L

SS304, SS316 và SS316L được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. SS316/316L phù hợp hơn trong môi trường chloride, nước biển, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

6.4. F5, F11, F22

Các vật liệu hợp kim như F5, F11, F22 thường được dùng trong refinery, hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao hoặc hệ thống có yêu cầu vật liệu theo piping class.

6.5. Monel, Inconel, Duplex, Super Duplex

Monel, Inconel, Duplex và Super Duplex được dùng cho môi trường ăn mòn mạnh, offshore, nước biển, sour service, khí chua hoặc các vị trí quan trọng trong dầu khí và hóa chất.

7. Bảng chọn vật liệu RX Ring Gasket theo ứng dụng

Vật liệu Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý kỹ thuật
Soft Iron Mềm, dễ tạo kín, dùng cho một số ứng dụng truyền thống Hơi, dầu, khí không ăn mòn mạnh Cần bảo quản chống rỉ và kiểm tra độ cứng.
Low Carbon Steel Phổ biến, phù hợp nhiều hệ công nghiệp Dầu khí, pipeline, refinery, hơi, khí Không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh nếu không có bảo vệ.
SS304 Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon Nước, hơi, dầu, hóa chất nhẹ Cần kiểm tra chloride, nhiệt độ và yêu cầu dự án.
SS316 / SS316L Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường khắc nghiệt hơn 304 Dầu khí, hóa chất nhẹ, nước biển, chloride 316L thường được chọn khi cần giảm rủi ro ăn mòn liên tinh thể.
F5 / F11 / F22 Phù hợp nhiệt độ cao và yêu cầu vật liệu theo piping class Refinery, hơi nóng, nhiệt điện, dầu nóng Cần đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu và độ cứng.
Inconel / Monel / Duplex Chịu ăn mòn, nhiệt và môi trường đặc biệt tốt hơn Offshore, sour service, hóa chất, nước biển, ứng dụng đặc biệt Cần xác nhận grade vật liệu, chứng chỉ và yêu cầu kiểm tra.

8. Tiêu chuẩn thường gặp của RX Ring Gasket

  • API 6A: thường gặp trong wellhead, Christmas tree, thiết bị dầu khí và hệ áp suất cao.
  • ASME B16.20: tiêu chuẩn metallic gasket, bao gồm các nhóm RTJ Gasket.
  • ASME B16.5: mặt bích ống thông dụng, có kiểu RTJ trong các class phù hợp.
  • ASME B16.47: mặt bích đường kính lớn, có thể dùng RTJ theo yêu cầu dự án.
  • Theo bản vẽ: dùng cho thiết bị đặc biệt, mặt bích cũ, dự án dầu khí hoặc vật liệu đặc biệt.
Lưu ý: Type RX Ring Gasket chỉ dùng cho rãnh RTJ phù hợp. Không dùng thay cho Type R hoặc Type BX nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, số ring, pressure rating và hình dạng rãnh.

9. Cách xác định đúng Type RX Ring Gasket khi đặt hàng

Khi đặt Type RX Ring Gasket, cần cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để tránh nhầm lẫn giữa RX, R và BX. Đặc biệt với thiết bị dầu khí API, việc sai một số ring hoặc vật liệu có thể khiến gioăng không lắp được hoặc không đạt độ kín.

  • Loại profile: RX Ring Gasket.
  • Số ring: ví dụ RX20, RX23, RX24, RX31, RX35, RX37, RX39, RX46, RX53 hoặc mã theo bản vẽ.
  • Tiêu chuẩn: API 6A, ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47 hoặc theo bản vẽ.
  • Kích thước mặt bích: NPS, DN hoặc kích thước thực tế.
  • Pressure rating: Class hoặc API pressure rating theo thiết bị.
  • Vật liệu: Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Inconel, Monel, Duplex...
  • Yêu cầu kiểm tra: hardness, dimensional inspection, PMI, MTC 3.1, marking, coating hoặc inspection report.
  • Môi chất và điều kiện làm việc: áp suất, nhiệt độ, dầu, khí, hơi, hóa chất, sour service hoặc nước biển.

10. Ứng dụng của Type RX Ring Gasket

10.1. Wellhead và thiết bị API 6A

RX Ring Gasket được dùng nhiều trong wellhead, Christmas tree, choke manifold, kill manifold và các cụm thiết bị dầu khí áp suất cao. Những vị trí này thường yêu cầu gioăng đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu và có kiểm tra chất lượng rõ ràng.

10.2. Pipeline và trạm van áp suất cao

Trong pipeline, Type RX có thể được sử dụng tại các mặt bích RTJ áp suất cao, nơi yêu cầu làm kín ổn định với dầu, khí, hydrocarbon hoặc môi chất nguy hiểm.

10.3. Refinery và petrochemical

Nhà máy lọc dầu và hóa dầu thường có hệ áp suất, nhiệt độ và môi chất phức tạp. RX Ring Gasket phù hợp cho các mối nối RTJ quan trọng cần độ kín kim loại với kim loại.

10.4. Khí áp suất cao và sour service

Với khí áp suất cao hoặc sour service, cần đặc biệt chú ý vật liệu, độ cứng, yêu cầu kiểm tra và chứng chỉ. Vật liệu SS316L, Inconel, Monel, Duplex hoặc Super Duplex có thể được cân nhắc tùy môi trường thực tế.

10.5. Thiết bị áp lực và mặt bích đặc biệt

Ngoài các tiêu chuẩn phổ biến, Type RX Ring Gasket có thể được gia công theo bản vẽ cho thiết bị áp lực, mặt bích RTJ phi tiêu chuẩn hoặc các dự án yêu cầu vật liệu đặc biệt.

11. Nguyên nhân RX Ring Gasket bị rò sau khi lắp

11.1. Chọn sai số RX

Mỗi số RX tương ứng với kích thước và rãnh lắp nhất định. Nếu chọn sai số RX, gioăng có thể không lắp được, lắp lệch hoặc không ép đúng vùng làm kín.

11.2. Nhầm Type RX với Type R hoặc BX

RX, R và BX có profile, rãnh lắp và ứng dụng khác nhau. Việc thay thế tùy tiện có thể gây rò rỉ, không đạt áp suất hoặc làm hỏng rãnh mặt bích.

11.3. Rãnh RTJ bị xước, móp hoặc ăn mòn

Rãnh RTJ là vùng làm kín chính. Nếu rãnh bị xước sâu, rỗ, móp, bám cặn hoặc ăn mòn, gioăng mới vẫn có thể rò dù đúng số RX và đúng vật liệu.

11.4. Chọn sai vật liệu hoặc độ cứng

RX Ring Gasket cần vật liệu và độ cứng phù hợp với mặt bích, môi chất và áp suất. Nếu gioăng quá cứng, quá mềm hoặc không tương thích với môi trường, độ kín và tuổi thọ sẽ giảm.

11.5. Siết bulong không đúng quy trình

Với mặt bích áp suất cao, lực siết bulong phải được kiểm soát. Siết lệch, siết thiếu lực hoặc không chia bước lực siết có thể làm gioăng không định vị đúng trong rãnh.

12. Lưu ý khi lắp đặt Type RX Ring Gasket

  • Kiểm tra đúng loại RX, đúng số RX và đúng tiêu chuẩn trước khi lắp.
  • Không dùng gioăng RX bị móp, xước sâu, rỉ sét nặng hoặc sai profile.
  • Vệ sinh sạch rãnh RTJ trên cả hai mặt bích trước khi lắp.
  • Kiểm tra rãnh có bị xước, rỗ, ăn mòn, biến dạng hoặc bám cặn không.
  • Đặt gioăng đúng tâm trong rãnh, không ép lệch hoặc làm rơi gây móp cạnh.
  • Siết bulong theo trình tự hình sao, chia nhiều bước tăng lực dần.
  • Tuân thủ torque hoặc tensioning procedure theo API, dự án hoặc hướng dẫn bảo trì.
  • Không tái sử dụng RX Ring Gasket cho các mối nối quan trọng sau khi đã tháo ra.
  • Kiểm tra marking, vật liệu, độ cứng và chứng chỉ trước khi đưa vào lắp đặt.

13. Thông tin cần cung cấp khi đặt Type RX Ring Gasket

  • Loại gioăng: Type RX Ring Gasket.
  • Số ring hoặc mã ring: RX20, RX23, RX24, RX31, RX35, RX37, RX39, RX46, RX53 hoặc theo tiêu chuẩn.
  • Tiêu chuẩn: API 6A, ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47 hoặc theo bản vẽ.
  • Kích thước mặt bích: NPS, DN hoặc kích thước thực tế.
  • Class áp suất hoặc API pressure rating.
  • Vật liệu yêu cầu: Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Inconel, Monel, Duplex...
  • Yêu cầu kiểm tra: hardness test, dimensional report, PMI, MTC 3.1, marking hoặc coating nếu có.
  • Môi chất làm việc: dầu, khí, hơi, hóa chất, nước biển, sour gas hoặc hydrocarbon.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.
  • Bản vẽ, hình ảnh gioăng cũ hoặc thông tin mặt bích nếu là hàng đặc biệt.

14. So sánh Type RX Ring Gasket với các loại gioăng mặt bích khác

Loại gioăng Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Type RX Ring Gasket Hỗ trợ làm kín nhờ áp suất, phù hợp áp suất cao và thiết bị dầu khí Cần đúng rãnh RX, đúng số RX, vật liệu và độ cứng Wellhead, API 6A, Christmas tree, pipeline, dầu khí
Type R Ring Gasket Phổ biến, dùng cho nhiều mặt bích RTJ công nghiệp Không tự tăng cường làm kín như RX trong nhiều ứng dụng Refinery, pipeline, mặt bích RTJ ASME
Type BX Ring Gasket Phù hợp áp suất rất cao, thiết bị API đặc biệt Yêu cầu chính xác cao, không thay thế tùy tiện cho RX Wellhead, Christmas tree, áp suất rất cao
Spiral Wound Gasket Đàn hồi tốt, dùng phổ biến cho mặt bích RF Không dùng thay RTJ nếu mặt bích yêu cầu rãnh RTJ ASME B16.5, B16.47, JIS, DIN/EN, hơi, dầu, hóa chất
Gioăng không amiăng Dễ cắt, chi phí hợp lý Chịu áp và nhiệt thấp hơn RTJ, SWG Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình

15. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn Type RX Ring Gasket theo API 6A, ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47 hoặc bản vẽ.
  • Hỗ trợ chọn đúng số RX, vật liệu, độ cứng và pressure rating theo mặt bích thực tế.
  • Cung cấp vật liệu Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Monel, Inconel, Duplex, Super Duplex.
  • Hỗ trợ yêu cầu kiểm tra kích thước, độ cứng, PMI, chứng chỉ vật liệu 3.1 và marking theo dự án.
  • Phù hợp cho dầu khí, wellhead, Christmas tree, refinery, petrochemical, pipeline, hơi nóng, khí và hóa chất.
  • Có thể tư vấn thêm Ring Type Joints, Type R Ring Gasket, Type BX Ring Gasket, Spiral Wound Gasket và Gasket Sheeting.

16. Danh mục liên quan

17. Câu hỏi thường gặp về Type RX Ring Gasket

17.1. Type RX Ring Gasket là gì?

Type RX Ring Gasket là gioăng kim loại RTJ loại RX, dùng cho mặt bích có rãnh RTJ trong hệ áp suất cao. RX có thiết kế hỗ trợ làm kín nhờ áp suất bên trong, thường dùng trong dầu khí và thiết bị API.

17.2. RX khác gì với Type R?

Type R là dạng RTJ truyền thống, gồm R Oval và R Octagonal. Type RX có profile cải tiến, hỗ trợ làm kín bằng áp suất bên trong hệ thống và thường dùng cho ứng dụng áp suất cao hơn hoặc yêu cầu nghiêm ngặt hơn.

17.3. RX có thay được BX không?

Không nên thay tùy tiện. RX và BX có profile, rãnh lắp và áp suất thiết kế khác nhau. Cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, số ring và pressure rating trước khi thay thế.

17.4. Type RX Ring Gasket có dùng lại được không?

Không nên tái sử dụng Type RX Ring Gasket cho các mối nối quan trọng. Sau khi đã bị nén và biến dạng, gioăng có thể không còn đảm bảo khả năng làm kín ban đầu.

17.5. Đặt Type RX Ring Gasket cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp số RX, tiêu chuẩn, size, class hoặc pressure rating, vật liệu, độ cứng, yêu cầu kiểm tra, môi chất, nhiệt độ, áp suất và bản vẽ nếu là loại đặc biệt.

17.6. Vì sao RX Ring Gasket bị rò sau khi lắp?

Nguyên nhân có thể do chọn sai số RX, nhầm với R hoặc BX, chọn sai vật liệu, rãnh RTJ bị xước hoặc ăn mòn, siết bulong không đều, lực siết không đủ hoặc dùng lại gioăng cũ.

18. Liên hệ tư vấn Type RX Ring Gasket

Nếu quý khách cần Type RX Ring Gasket, RX Ring Gasket, RTJ RX Gasket, gioăng kim loại RTJ RX, gioăng API 6A RX, gioăng ASME B16.20, gioăng Soft Iron, SS316, Inconel, Monel hoặc gioăng kim loại theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

RTJ Gasket RX-73 | Gioăng RX 20, 21 1/4 Sealtech
RTJ Gasket RX-20 | Gioăng RX 1 1/2 Sealtech
RTJ Gasket RX-23 | Gioăng RX 2, 2 1/16 Sealtech
RTJ Gasket RX-24 | Gioăng RX 2, 2 1/16 Sealtech
RTJ Gasket RX-25 | Gioăng RX 3 1/8 Sealtech
RTJ Gasket RX-26 | Gioăng RX 2 1/2, 2 9/16 Sealtech
RTJ Gasket RX-27 | Gioăng RX 2 1/2, 2 9/16 Sealtech
RTJ Gasket RX-31 | Gioăng RX 3, 3 1/8 Sealtech
RTJ Gasket RX-35 | Gioăng RX 3, 3 1/8 Sealtech
RTJ Gasket RX-37 | Gioăng RX 4, 4 1/16 Sealtech
RTJ Gasket RX-39 | Gioăng RX 4, 4 1/16 Sealtech
RTJ Gasket RX-41 | Gioăng RX 5, 5 1/8 Sealtech
RTJ Gasket RX-44 | Gioăng RX 5, 5 1/8 Sealtech
RTJ Gasket RX-45 | Gioăng RX 6, 7 1/16 Sealtech
RTJ Gasket RX-46 | Gioăng RX 6, 7 1/16 Sealtech
RTJ Gasket RX-47 | Gioăng RX 8 Sealtech
RTJ Gasket RX-49 | Gioăng RX 8, 9 Sealtech
RTJ Gasket RX-50 | Gioăng RX 8, 9 Sealtech
RTJ Gasket RX-53 | Gioăng RX 10, 11 Sealtech
RTJ Gasket RX-54 | Gioăng RX 10, 11 Sealtech
RTJ Gasket RX-57 | Gioăng RX 12, 13 5/8 Sealtech
RTJ Gasket RX-63 | Gioăng RX 14 Sealtech
RTJ Gasket RX-65 | Gioăng RX 16, 16 3/4 Sealtech
RTJ Gasket RX-66 | Gioăng RX 16, 16 3/4 Sealtech
RTJ Gasket RX-69 | Gioăng RX 18 Sealtech
RTJ Gasket RX-70 | Gioăng RX 18 Sealtech
RTJ Gasket RX-74 | Gioăng RX 20, 20 3/4 Sealtech
RTJ Gasket RX-82 | Gioăng RX 1 Sealtech
RTJ Gasket RX-84 | Gioăng RX 1 1/2 Sealtech
RTJ Gasket RX-85 | Gioăng RX 2 Sealtech
RTJ Gasket RX-86 | Gioăng RX 2 1/2 Sealtech
RTJ Gasket RX-87 | Gioăng RX 3 Sealtech

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS