-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gaskets for Use with BS10 Flanges, hay còn gọi là gioăng dùng cho mặt bích BS10, BS10 flange gasket, gioăng BS10 Table D, gioăng BS10 Table E, gioăng BS10 Table F, gioăng BS10 Table H, gioăng BS10 Table J, gioăng BS10 Table K, là nhóm gioăng được thiết kế để lắp với các hệ mặt bích BS10 trong đường ống nước, hơi, dầu, khí, xử lý nước, công nghiệp nhẹ, công nghiệp nặng và các hệ thống thiết bị cũ theo tiêu chuẩn Anh.
BS10 là một tiêu chuẩn mặt bích được sử dụng nhiều trong các hệ thống cũ, nhà máy xử lý nước, đường ống công nghiệp, thiết bị nhập khẩu theo hệ Anh và các công trình bảo trì cần thay thế gioăng theo đúng bảng mặt bích. Khi chọn gioăng cho BS10 Flanges, cần xác định đúng kích thước danh nghĩa, Table D/E/F/H/J/K, kiểu gioăng ring type hoặc full face, vật liệu, độ dày, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
Gaskets for Use with BS10 Flanges là gioăng được sản xuất theo kích thước phù hợp với mặt bích tiêu chuẩn BS10. Dòng gioăng này có thể là dạng ring gasket chỉ nằm trong vùng làm kín hoặc full face gasket có lỗ bulong, bao phủ toàn bộ bề mặt mặt bích.
Trong thực tế, gioăng BS10 thường gặp ở hệ nước, bơm, van, đường ống xử lý nước, khí áp thấp, hơi áp thấp đến trung bình, dầu nhẹ và một số thiết bị công nghiệp. Với hệ nhiệt cao, hóa chất hoặc áp suất cao hơn, cần chọn vật liệu gioăng kỹ hơn để tránh rò rỉ, xì mặt bích hoặc hư gioăng sớm.
BS10 Flanges là mặt bích theo tiêu chuẩn Anh, thường được phân cấp bằng các bảng như Table D, Table E, Table F, Table H, Table J và Table K. Mỗi Table có kích thước, độ dày mặt bích, đường kính ngoài, số lỗ bulong, đường kính lỗ và vòng chia bulong khác nhau.
Dạng vòng không có lỗ bulong, thường lắp trong vùng làm kín giữa hai mặt bích.
Dạng phủ toàn mặt bích, có lỗ bulong theo đúng pattern của BS10 Table tương ứng.
Gioăng cao su NBR, EPDM, Neoprene, Silicone hoặc FKM cho nước, khí, dầu hoặc hóa chất nhẹ.
Gioăng sợi không amiăng dùng cho nước, dầu, khí, hơi và công nghiệp thông dụng.
Gioăng PTFE dùng cho hóa chất, nước sạch, thực phẩm hoặc môi chất cần độ sạch cao.
Gioăng graphite dùng cho hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao và một số môi trường công nghiệp nặng.
| BS10 Table | Cách gọi thường gặp | Ứng dụng phổ biến | Lưu ý khi đặt gioăng |
|---|---|---|---|
| Table D | BS10 Table D gasket | Nước, khí áp thấp, xử lý nước, đường ống phụ trợ | Cần xác định ring type hay full face. |
| Table E | BS10 Table E gasket | Đường ống công nghiệp, nước, dầu nhẹ, khí, hơi nhẹ | Đây là Table khá phổ biến trong bảo trì hệ cũ. |
| Table F | BS10 Table F gasket | Ứng dụng áp cao hơn Table D/E tùy hệ thống | Cần kiểm tra áp suất làm việc và vật liệu gioăng. |
| Table H | BS10 Table H gasket | Hệ hơi, dầu, khí hoặc vị trí công nghiệp yêu cầu cao hơn | Không dùng lẫn với Table E/F nếu chưa đối chiếu kích thước. |
| Table J / K | BS10 Table J gasket, BS10 Table K gasket | Ứng dụng có áp suất hoặc yêu cầu kỹ thuật cao hơn | Nên có bản vẽ, tiêu chuẩn hoặc mẫu cũ để đối chiếu. |
| Vật liệu gioăng | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| EPDM | Chịu nước, nước nóng nhẹ, ozone và thời tiết tốt | Nước sạch, xử lý nước, khí, ngoài trời | Không phù hợp dầu khoáng, dầu thủy lực gốc khoáng. |
| NBR | Chịu dầu khoáng, mỡ và nhiên liệu nhẹ tốt | Dầu, khí, mỡ, hệ thủy lực hoặc dầu nhẹ | Không tốt bằng EPDM trong nước nóng, ozone và ngoài trời. |
| Neoprene / CR | Cân bằng giữa chịu thời tiết, nước, dầu nhẹ và cơ tính | Nước, khí, môi trường ngoài trời, dầu nhẹ | Cần kiểm tra môi chất cụ thể trước khi dùng cho hóa chất. |
| PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, ma sát thấp | Hóa chất, nước sạch, thực phẩm, môi chất ăn mòn | Cần kiểm soát creep, tải siết và nhiệt độ. |
| Non-Asbestos | Phù hợp nhiều môi chất công nghiệp, dễ cắt, kinh tế | Nước, dầu, khí, hơi nhẹ đến trung bình | Cần chọn đúng grade theo nhiệt độ, áp suất và môi chất. |
| Graphite | Chịu nhiệt tốt, phù hợp hơi nóng và dầu nóng | Hơi, dầu nóng, nhiệt độ cao, công nghiệp nặng | Cần kiểm tra điều kiện oxy hóa và tải siết. |
| Tiêu chí | Ring Type Gasket | Full Face Gasket | Khi nào nên chọn? |
|---|---|---|---|
| Cấu tạo | Dạng vòng, không có lỗ bulong | Dạng toàn mặt, có lỗ bulong | Chọn theo thiết kế mặt bích và yêu cầu lắp đặt. |
| Vị trí làm kín | Nằm trong vùng làm kín quanh đường ống | Phủ toàn bộ bề mặt mặt bích | Full face thường dùng cho mặt bích phẳng hoặc vật liệu mềm. |
| Thông tin cần có | ID, OD, độ dày, vật liệu | ID, OD, PCD, số lỗ, đường kính lỗ, độ dày, vật liệu | Full face cần đúng pattern lỗ bulong BS10. |
| Ưu điểm | Dễ lắp, tiết kiệm vật liệu, phù hợp nhiều mặt bích | Căn bulong tốt, che phủ toàn mặt bích, dễ định vị | Nên chọn theo bản vẽ hoặc mẫu cũ. |
| Lưu ý | Cần đặt đúng vùng làm kín | Sai lỗ bulong sẽ không lắp được | Nếu không chắc, gửi mẫu cũ để kiểm tra. |
Khi đặt gaskets for use with BS10 flanges, không nên chỉ cung cấp đường kính trong và đường kính ngoài nếu gioăng là full face hoặc nếu mặt bích thuộc Table đặc biệt. Cần xác định đủ thông tin kỹ thuật để tránh sai lỗ bulong, sai đường kính ngoài hoặc chọn sai vật liệu.
| Hệ tiêu chuẩn | Cách gọi áp suất / bảng | Loại gioăng thường gặp | Lưu ý khi thay thế |
|---|---|---|---|
| BS10 | Table D, E, F, H, J, K | Ring gasket, full face gasket, rubber, non-asbestos, PTFE | Cần đúng Table và pattern lỗ bulong. |
| BS1560 | Class 150, 300, 600... | SWG, soft cut, graphite, PTFE | Không giống BS10 Table D/E/F. |
| ASME B16.5 | Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500 | SWG, RTJ, soft cut, PTFE | Không dùng thay BS10 nếu chưa đối chiếu. |
| DIN / EN 1092-1 | PN10, PN16, PN25, PN40 | Ring gasket, full face, SWG DIN/EN | PN16 không đồng nghĩa với BS10 Table E. |
| JIS | 5K, 10K, 16K, 20K, 30K | JIS flange gasket, SWG JIS | JIS 10K không dùng chung với BS10 nếu chưa kiểm tra. |
BS10 flanges thường gặp trong hệ thống nước, xử lý nước, bơm, van, đường ống phụ trợ và nhà máy cũ. Vật liệu EPDM, Neoprene hoặc non-asbestos thường được cân nhắc tùy áp suất và nhiệt độ.
Với khí hoặc khí nén áp thấp đến trung bình, có thể dùng NBR, Neoprene, non-asbestos hoặc PTFE tùy môi chất. Cần đảm bảo mặt bích sạch, không cong và lực siết đều.
Với dầu khoáng, mỡ hoặc hydrocarbon nhẹ, NBR hoặc một số grade non-asbestos phù hợp có thể được sử dụng. Không nên dùng EPDM cho dầu khoáng nếu chưa kiểm tra tương thích.
Với hơi nhẹ hoặc nước nóng, cần chọn grade gioăng chịu nhiệt phù hợp như non-asbestos chuyên dụng hoặc graphite tùy nhiệt độ. Gioăng cao su thông thường có thể không phù hợp nếu nhiệt độ cao kéo dài.
Với hóa chất, PTFE thường được cân nhắc nhờ khả năng kháng hóa chất tốt. Tuy nhiên, cần kiểm tra nhiệt độ, tải siết và khả năng creep trước khi sử dụng.
Nếu mặt bích là BS10 Table E nhưng đặt gioăng theo Table D, F hoặc tiêu chuẩn khác, gioăng có thể sai kích thước hoặc sai vị trí lỗ bulong, gây rò hoặc không lắp được.
Với mặt bích cần full face nhưng đặt ring type, hoặc ngược lại, gioăng có thể không phù hợp với yêu cầu làm kín, định vị và phân bố lực siết.
Chọn EPDM cho dầu, NBR cho môi trường ozone/nước nóng kéo dài, hoặc PTFE cho vị trí tải siết không phù hợp đều có thể làm gioăng nhanh hư hoặc rò.
Bề mặt mặt bích bị xước sâu, rỗ, cong, bám cặn hoặc còn gioăng cũ sẽ làm gioăng mới không ép đều và phát sinh rò rỉ.
Siết lệch một phía, siết quá nhanh hoặc không chia bước lực siết có thể làm gioăng bị nén lệch, rách hoặc không đạt lực ép cần thiết.
Đây là các loại gioăng được thiết kế để lắp phù hợp với mặt bích BS10, thường theo Table D, E, F, H, J hoặc K. Gioăng có thể là dạng ring type hoặc full face tùy thiết kế mặt bích.
Không nên dùng chung nếu chưa đối chiếu kích thước. Mỗi Table có kích thước và lỗ bulong khác nhau, đặc biệt với gioăng full face.
Full face gasket thường dùng khi cần gioăng phủ toàn bộ mặt bích và có lỗ bulong để định vị. Loại này phù hợp với nhiều mặt bích phẳng hoặc hệ cần phân bố lực siết trên toàn bề mặt.
Với nước sạch hoặc xử lý nước, EPDM, Neoprene hoặc non-asbestos thường được cân nhắc. Nếu có dầu hoặc hóa chất, cần kiểm tra lại vật liệu trước khi chọn.
Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra kích thước. BS10, ANSI/ASME, DIN/EN và JIS là các hệ tiêu chuẩn khác nhau, có kích thước và lỗ bulong khác nhau.
Cần cung cấp BS10 Table D/E/F/H/J/K, size, dạng ring hoặc full face, vật liệu, độ dày, ID, OD, số lỗ, PCD nếu có, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
Nếu quý khách cần Gaskets for Use with BS10 Flanges, gioăng BS10 Table D, gioăng BS10 Table E, gioăng full face BS10, gioăng ring type BS10, gioăng cao su EPDM, NBR, Neoprene, PTFE, graphite, non-asbestos hoặc gioăng theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720