-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
| HALLITE CODE | PRODUCT NAME | DRAWING | APPLICATION | PRESSURE (max) bar | TEMPERATURE (max) °C | SLIDING SPEED (max) m/s |
|---|
HALLITE, thường được biết đến với tên Hallite Seals, là thương hiệu chuyên về phớt thủy lực, phớt xi lanh, phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, vòng dẫn hướng, wear ring, bearing strip và các giải pháp làm kín cho hệ truyền động thủy lực. Sản phẩm Hallite được sử dụng rộng rãi trong xi lanh thủy lực, máy công trình, máy ép, thiết bị nâng hạ, xe cơ giới, hệ thống công nghiệp nặng và các cụm xi lanh làm việc trong môi trường áp suất cao, tải nặng hoặc bụi bẩn.
Trang này được xây dựng để hỗ trợ khách hàng tra cứu nhanh các nhóm phớt HALLITE, hiểu rõ cách phân loại, cách chọn vật liệu, cách xác định mã phớt và những thông tin cần cung cấp khi đặt hàng. Với các trường hợp phớt cũ đã mòn, mất mã hoặc không còn bao bì, Sealtech Vietnam có thể hỗ trợ kiểm tra theo mẫu, kích thước rãnh lắp, đường kính ty, đường kính piston, lòng xi lanh và điều kiện làm việc thực tế.
HALLITE / Hallite Seals là thương hiệu chuyên về sản phẩm làm kín cho hệ thống thủy lực và công nghiệp. Danh mục sản phẩm của Hallite tập trung nhiều vào các dòng phớt dùng cho chuyển động tịnh tiến trong xi lanh thủy lực, bao gồm phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, vòng dẫn hướng, dải dẫn hướng, phớt chịu áp và các cụm seal kit chuyên dụng.
Điểm mạnh của Hallite là hệ profile phớt đa dạng, có nhiều dòng sản phẩm dùng cho xi lanh tiêu chuẩn, xi lanh tải nặng, xi lanh ngoài trời, xi lanh máy công trình và các ứng dụng có áp suất, tải ngang hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt. Khi chọn Hallite, cần xác định đúng profile, kích thước, vật liệu và điều kiện vận hành để phớt đạt tuổi thọ tốt nhất.
Phớt ty thủy lực dùng để làm kín dầu tại vị trí ty xi lanh, hạn chế dầu rò ra ngoài khi ty chuyển động.
Phớt piston dùng để tách hai khoang áp suất trong xi lanh, giúp tạo lực đẩy hoặc lực kéo ổn định.
Phớt gạt bụi giúp loại bỏ bụi, nước, bùn, tạp chất trên bề mặt ty trước khi ty đi vào trong xi lanh.
Vòng chịu mòn, vòng dẫn hướng giúp chống tiếp xúc kim loại giữa piston, ty và thân xi lanh.
Dải dẫn hướng dùng để cắt theo chiều dài, lắp trong rãnh piston hoặc gland nhằm chịu tải ngang.
Bộ phớt xi lanh gồm phớt ty, phớt piston, wiper, guide ring, O-ring và back-up ring theo cụm thiết bị.
| Nhóm sản phẩm | Chức năng chính | Vị trí lắp đặt | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Rod Seal - Phớt ty | Làm kín dầu tại vùng ty xi lanh, ngăn dầu rò ra ngoài. | Nắp chặn / gland của xi lanh thủy lực. | Xi lanh máy ép, máy xúc, xe nâng, cần cẩu, thiết bị thủy lực. |
| Piston Seal - Phớt piston | Tách hai khoang áp suất, giúp xi lanh tạo lực ổn định. | Rãnh piston trong lòng xi lanh. | Xi lanh tác động đơn, tác động kép, máy công trình, thiết bị nâng hạ. |
| Wiper Seal - Phớt gạt bụi | Gạt bụi, nước, bùn và tạp chất khỏi bề mặt ty. | Vị trí ngoài cùng của nắp xi lanh. | Máy xúc, máy đào, thiết bị ngoài trời, xi lanh trong môi trường bụi bẩn. |
| Wear Ring - Vòng chịu mòn | Chịu tải ngang, giữ đồng tâm, giảm ma sát kim loại. | Piston hoặc gland xi lanh. | Xi lanh tải nặng, xi lanh hành trình dài, xi lanh có lực lệch tâm. |
| Bearing Strip - Dải dẫn hướng | Cắt theo kích thước để làm vòng dẫn hướng trong rãnh. | Rãnh dẫn hướng piston hoặc nắp chặn ty. | Gia công sửa chữa xi lanh, thay thế wear ring theo kích thước thực tế. |
| Buffer Seal - Phớt giảm áp | Chịu xung áp, bảo vệ phớt ty chính trong môi trường áp cao. | Phía trước phớt ty chính trong cụm gland. | Xi lanh áp lực cao, máy ép, xe cơ giới, thủy lực tải nặng. |
| O-ring / Back-up Ring | Làm kín phụ, làm kín tĩnh hoặc chống đùn trong rãnh áp cao. | Rãnh tĩnh, cụm van, piston, nắp, manifold. | Xi lanh, van thủy lực, cụm lắp ghép, thiết bị áp suất. |
Hallite có nhiều profile phớt được dùng phổ biến trong bảo trì xi lanh thủy lực. Một số mã thường gặp gồm Hallite 605, Hallite 621, Hallite 631, Hallite 652, Hallite 653, Hallite 657, Hallite 658, Hallite 663, Hallite 665, Hallite 673, Hallite 735, Hallite 755, Hallite 506, Hallite 533, Hallite 864, Hallite 87 và nhiều profile khác. Khi thay thế, không nên chỉ nhìn hình dạng bên ngoài mà cần kiểm tra đúng kích thước rãnh, đường kính làm việc, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Nhóm mã / profile | Loại phớt tham khảo | Ghi chú khi chọn |
|---|---|---|
| Hallite 605 / 621 / 631 | Phớt ty / rod seal | Cần kiểm tra đường kính ty, đường kính rãnh, chiều cao rãnh và áp suất làm việc. |
| Hallite 652 / 653 / 657 | Phớt piston / piston seal | Thường dùng trong xi lanh tác động kép hoặc ứng dụng thủy lực cần chịu áp ổn định. |
| Hallite 506 / 533 | Phớt gạt bụi / wiper seal | Dùng ở ngoài cùng nắp xi lanh để bảo vệ phớt ty và lòng xi lanh khỏi bụi bẩn. |
| Hallite 87 / 506 Bearing | Vòng dẫn hướng / wear ring | Dùng để chịu tải ngang, giảm mài mòn và giữ đồng tâm giữa các chi tiết kim loại. |
| Hallite 735 / 755 | Phớt chịu tải, phớt chuyên dụng | Cần đối chiếu catalogue hoặc mẫu cũ để xác định đúng profile và điều kiện làm việc. |
Vật liệu là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của phớt. Một profile đúng nhưng vật liệu không phù hợp vẫn có thể gây rò dầu, mòn nhanh, xé mép, phồng, chai cứng hoặc đùn phớt vào khe hở. Với hệ thủy lực, các vật liệu phổ biến thường gồm polyurethane, NBR, FKM, PTFE, POM, phenolic, fabric reinforced material và các vật liệu kỹ thuật chuyên dụng.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| PU / TPU | Chống mài mòn tốt, đàn hồi tốt, chịu áp tốt. | Phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, xi lanh thủy lực. | Cần kiểm tra nhiệt độ dầu, loại dầu và tốc độ làm việc. |
| NBR | Chịu dầu khoáng tốt, kinh tế, dễ dùng. | O-ring, phớt tĩnh, phớt hỗ trợ, hệ dầu thông thường. | Không tối ưu cho nhiệt độ cao kéo dài hoặc ozone ngoài trời. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu và hóa chất tốt hơn NBR. | Môi trường dầu nóng, nhiệt độ cao, hóa chất nhẹ. | Cần kiểm tra môi chất cụ thể trước khi dùng. |
| PTFE | Ma sát thấp, chịu hóa chất tốt, ổn định kích thước. | Phớt tốc độ cao, phớt áp suất, phớt có yêu cầu ma sát thấp. | Thường cần O-ring hoặc energizer hỗ trợ đàn hồi. |
| POM / PA | Cứng, chịu tải, ổn định cơ học. | Vòng dẫn hướng, vòng chống đùn, chi tiết chịu tải. | Cần chọn đúng khe hở, tải ngang và điều kiện bôi trơn. |
| Phenolic / Fabric | Chịu tải tốt, ổn định, phù hợp vòng dẫn hướng tải nặng. | Wear ring, guide ring, bearing strip cho xi lanh công nghiệp. | Cần kiểm tra chiều rộng rãnh, tải ngang và khe hở làm việc. |
Máy xúc, máy đào, xe nâng, xe cẩu, thiết bị nâng hạ, xi lanh cần, arm, bucket, blade.
Máy ép, máy cán, máy chấn, máy dập, dây chuyền thủy lực và thiết bị sản xuất.
Xi lanh tác động đơn, tác động kép, xi lanh áp cao, xi lanh hành trình dài.
Cẩu, bàn nâng, xe nâng, cầu nâng, hệ thống nâng thủy lực trong công nghiệp.
Thiết bị ngoài trời, môi trường bụi bẩn, bùn đất, rung động và tải nặng.
Thay thế phớt theo mã, theo mẫu cũ, theo bộ seal kit hoặc gia công theo kích thước thực tế.
Đối với phớt thủy lực, việc xác định đúng profile và vật liệu rất quan trọng. Trong thực tế bảo trì, nhiều phớt cũ bị mòn, biến dạng, mất ký hiệu hoặc không còn bao bì. Khi đó cần đo lại kích thước và xác định đúng chức năng phớt trong cụm xi lanh.
| Dấu hiệu | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| Rò dầu tại ty xi lanh | Phớt ty mòn, xước ty, áp suất cao, wiper hư. | Kiểm tra rod seal, wiper, bề mặt ty và độ đảo của ty. |
| Xi lanh yếu lực | Phớt piston bị mòn hoặc rò nội bộ giữa hai khoang. | Kiểm tra piston seal, lòng xi lanh, khe hở và xước bề mặt. |
| Phớt bị xé mép | Khe hở lớn, áp suất cao, thiếu back-up ring hoặc lắp sai hướng. | Kiểm tra khe hở extrusion gap, áp suất và chiều lắp phớt. |
| Phớt mòn nhanh | Tải ngang lớn, thiếu wear ring, bề mặt ty hoặc lòng xi lanh xấu. | Kiểm tra wear ring, guide ring, độ đồng tâm và độ nhám bề mặt. |
| Phớt bị chai cứng hoặc phồng | Sai vật liệu, nhiệt độ cao, dầu không tương thích. | Kiểm tra loại dầu, nhiệt độ, vật liệu PU/NBR/FKM/PTFE. |
Hallite là một lựa chọn phổ biến khi cần phớt thủy lực có dải sản phẩm rộng, nhiều profile tiêu chuẩn và khả năng ứng dụng tốt cho xi lanh công nghiệp, máy công trình và thiết bị tải nặng. Khi so sánh với các thương hiệu như KASTAS, NOK, Parker, Trelleborg hoặc Gapi, cần dựa trên profile, kích thước, vật liệu, rãnh lắp và điều kiện làm việc thực tế thay vì chỉ so theo tên thương hiệu.
| Tiêu chí | Hallite | Lưu ý khi thay thế tương đương |
|---|---|---|
| Dải sản phẩm | Rod seal, piston seal, wiper, wear ring, bearing strip, seal kit. | Cần đối chiếu profile và kích thước rãnh, không thay chỉ theo hình dạng. |
| Vật liệu | PU/TPU, NBR, FKM, PTFE, POM/PA, phenolic, fabric reinforced material. | Phải chọn theo dầu, nhiệt độ, áp suất, tải ngang và môi trường vận hành. |
| Ứng dụng | Xi lanh thủy lực, máy công trình, thiết bị công nghiệp, xi lanh tải nặng. | Cùng kích thước nhưng khác ứng dụng có thể cần profile khác. |
| Thay thế | Có thể tra theo mã Hallite hoặc đo mẫu thực tế. | Nên gửi mẫu cũ, bản vẽ hoặc thông số rãnh để kiểm tra chính xác. |
Hallite là thương hiệu chuyên về phớt thủy lực, phớt xi lanh, phớt ty, phớt piston, phớt gạt bụi, wear ring và seal kit cho hệ thống thủy lực công nghiệp.
Có. Hallite có nhiều dòng phớt ty, phớt piston, wiper seal, wear ring và bearing strip dùng cho xi lanh thủy lực.
Có thể thay thế tương đương trong một số trường hợp, nhưng cần đối chiếu đúng profile, kích thước rãnh, vật liệu, áp suất, tốc độ và điều kiện vận hành.
Có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh mặt cắt, kích thước ty, piston, lòng xi lanh, chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh và điều kiện làm việc để được kiểm tra.
Có. Các dòng rod seal, piston seal, wiper và wear ring của Hallite thường được sử dụng trong xi lanh máy xúc, máy đào, xe nâng, thiết bị nâng hạ và máy công trình.
PU thường phù hợp phớt thủy lực chịu mài mòn; NBR phù hợp dầu thông dụng; FKM phù hợp nhiệt và dầu nóng; PTFE phù hợp ma sát thấp, hóa chất hoặc điều kiện đặc biệt.
Nếu quý khách cần Hallite hydraulic seals, phớt Hallite, phớt ty Hallite, phớt piston Hallite, phớt gạt bụi Hallite, wear ring Hallite, bearing strip Hallite, O-ring, back-up ring hoặc bộ seal kit xi lanh theo mẫu, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720