Nhà sản xuất

Khớp nối mềm GR | Coupling Element GR Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam - Coupling Element GR

Khớp nối mềm GR - Coupling Element GR cho khớp nối trục, giảm rung và truyền lực ổn định

Khớp nối mềm GR, còn gọi là coupling element GR, GR elastic spider hoặc đệm cao su khớp nối GR, là chi tiết đàn hồi lắp giữa hai nửa khớp nối trục. Sản phẩm giúp truyền mô-men xoắn, giảm rung, hấp thụ va đập và bù sai lệch nhỏ giữa trục động cơ với bơm, hộp số, quạt, máy nén hoặc thiết bị truyền động.

Sealtech Vietnam cung cấp đầy đủ các mã GR10, GR12, GR14, GR19, GR24, GR28, GR38, GR42, GR48, GR55, GR65, GR75, GR90, GR100, GR110, GR125, GR140, GR160, GR180 theo P/N và SKU rõ ràng, thuận tiện cho bảo trì, thay thế và quản lý tồn kho.

Cập nhật lần cuối: 03/06/2026

1. Hình ảnh khớp nối mềm GR

Khớp nối mềm GR coupling element dạng sao dùng cho khớp nối trục Coupling element GR vật liệu đàn hồi cho khớp nối trục Đệm khớp nối mềm GR giảm rung truyền động Khớp nối mềm GR cho motor bơm hộp số quạt công nghiệp Coupling element GR nhiều kích thước dùng trong bảo trì máy công nghiệp

2. Khớp nối mềm GR là gì?

Khớp nối mềm GR là phần tử đàn hồi nằm giữa hai moay-ơ của khớp nối trục. Khi động cơ quay, mô-men xoắn được truyền qua phần cao su/PU này đến trục còn lại. Nhờ tính đàn hồi, khớp nối GR giúp giảm chấn, giảm tiếng ồn, hạn chế va đập khi khởi động và bảo vệ các chi tiết cơ khí khỏi tải sốc.

Trong bảo trì công nghiệp, coupling element GR thường được thay định kỳ khi có dấu hiệu nứt, chai cứng, mòn răng, vỡ cánh hoặc truyền động bị giật. Chọn đúng mã GR giúp khớp nối làm việc êm, tránh rung lệch tâm và giảm nguy cơ hư bạc đạn, phớt chặn dầu hoặc trục máy.

Lưu ý kỹ thuật: Khi thay khớp nối mềm GR, cần kiểm tra đúng mã cũ, kích thước lắp, tình trạng hai nửa khớp nối, độ đồng tâm trục và điều kiện làm việc như tải, tốc độ, nhiệt độ, dầu mỡ hoặc hóa chất.

3. Bảng mã khớp nối mềm GR, P/N và SKU

Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ mã Coupling element GR. Tên sản phẩm đã được gắn interlink, mở tab mới đến từng trang sản phẩm tương ứng trên website Sealtech Vietnam.

Description P/N SKU
Coupling element GR10 STCE-GR10 50602929
Coupling element GR12 STCE-GR12 50602930
Coupling element GR14 STCE-GR14 50602931
Coupling element GR19 STCE-GR19 50602932
Coupling element GR24 STCE-GR24 50602933
Coupling element GR28 STCE-GR28 50602934
Coupling element GR38 STCE-GR38 50602935
Coupling element GR42 STCE-GR42 50602936
Coupling element GR48 STCE-GR48 50602937
Coupling element GR55 STCE-GR55 50602938
Coupling element GR65 STCE-GR65 50602939
Coupling element GR75 STCE-GR75 50602940
Coupling element GR90 STCE-GR90 50602941
Coupling element GR100 STCE-GR100 50602942
Coupling element GR110 STCE-GR110 50602943
Coupling element GR125 STCE-GR125 50602944
Coupling element GR140 STCE-GR140 50602945
Coupling element GR160 STCE-GR160 50602946
Coupling element GR180 STCE-GR180 50602947

4. Thông số cần xác nhận khi đặt khớp nối mềm GR

Thông số Ý nghĩa kỹ thuật Ghi chú đặt hàng
Mã khớp nối GR Xác định đúng series, kích thước và dạng chi tiết đàn hồi. Ví dụ GR24, GR65, GR100 hoặc GR180.
Mã P/N Giúp đặt đúng mã trong hệ thống quản lý kho. Ví dụ STCE-GR24, STCE-GR75, STCE-GR180.
Đường kính ngoài Giúp đối chiếu kích thước tổng thể của coupling element. Nên đo bằng thước kẹp trên chi tiết cũ còn nguyên dạng.
Chiều dày / chiều cao Ảnh hưởng đến khe hở lắp, độ ép và khả năng truyền mô-men. Cần đo đúng vị trí làm việc của chi tiết.
Số cánh / số vấu Quyết định khả năng lắp đúng với hai nửa khớp nối. Gửi hình chụp mặt trước để nhận dạng nhanh.
Vật liệu Ảnh hưởng đến độ đàn hồi, chịu mài mòn, chịu dầu và tuổi thọ. Cao su, PU hoặc vật liệu đàn hồi theo yêu cầu.
Điều kiện làm việc Tốc độ, tải, nhiệt, dầu mỡ và môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền. Cung cấp thiết bị sử dụng để tư vấn vật liệu phù hợp.

5. Đặc điểm kỹ thuật của khớp nối mềm GR

5.1. Giảm rung và giảm sốc

Phần tử đàn hồi GR giúp hấp thụ dao động khi khởi động, dừng máy hoặc khi tải thay đổi đột ngột.

5.2. Bảo vệ trục và bạc đạn

Khi truyền động êm hơn, lực va đập lên bạc đạn, trục, phớt và hộp số được giảm đáng kể.

5.3. Thay thế nhanh

Chỉ cần tháo cụm khớp nối, lấy phần tử đàn hồi cũ ra và thay đúng mã GR tương ứng.

5.4. Nhiều kích thước

Dải mã từ GR10 đến GR180 đáp ứng nhiều cỡ khớp nối từ máy nhỏ đến thiết bị truyền động lớn.

5.5. Vận hành êm

Giúp hạn chế tiếng gõ, tiếng va đập và rung động do sai lệch nhỏ giữa hai trục.

5.6. Phù hợp bảo trì nhà máy

Dễ lưu kho theo mã P/N, SKU và mã kích thước, thuận tiện cho đội bảo trì thay thế định kỳ.

6. Vật liệu và độ cứng thường gặp

Khớp nối mềm GR thường được sản xuất từ vật liệu đàn hồi như cao su tổng hợp hoặc polyurethane tùy yêu cầu tải, tốc độ, môi trường làm việc và tiêu chuẩn của từng dòng khớp nối. Với các ứng dụng công nghiệp thông thường, vật liệu cần có độ đàn hồi tốt, chịu mài mòn và không bị vỡ vụn quá nhanh khi chịu tải lặp lại.

Yếu tố Ý nghĩa kỹ thuật Lưu ý khi chọn
Độ cứng vật liệu Ảnh hưởng đến khả năng truyền mô-men, giảm rung và độ bền mỏi. Tải lớn thường cần vật liệu cứng hơn; tải nhẹ cần độ đàn hồi tốt để giảm rung.
Khả năng chịu dầu Quan trọng nếu làm việc gần hộp số, bơm dầu hoặc khu vực có dầu mỡ. Nếu môi trường có dầu, nên kiểm tra vật liệu trước khi thay thế.
Khả năng chịu mài mòn Quyết định tuổi thọ khi khớp nối làm việc liên tục. Nếu GR mòn nhanh, cần kiểm tra đồng tâm trục và tải vận hành.
Nhiệt độ làm việc Nhiệt cao có thể làm vật liệu chai cứng, nứt hoặc giảm đàn hồi. Cần xác định nhiệt độ khu vực lắp đặt, đặc biệt gần động cơ và hộp số.

7. Ứng dụng thực tế của coupling element GR

7.1. Motor - bơm

Dùng trong cụm truyền động giữa động cơ và bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất hoặc bơm công nghiệp.

7.2. Motor - hộp số

Giúp truyền lực êm, giảm sốc cho hộp số, bánh răng, bạc đạn và cụm truyền động.

7.3. Quạt công nghiệp

Hạn chế rung khi khởi động, phù hợp quạt hút, quạt thổi, quạt làm mát và hệ thống thông gió.

7.4. Máy nén khí

Dùng trong các cụm truyền động cần độ êm, giảm va đập và bảo vệ trục quay.

7.5. Máy khuấy

Phù hợp các cụm khuấy hóa chất, khuấy thực phẩm, khuấy bồn chứa và thiết bị xử lý nước.

7.6. Dây chuyền sản xuất

Dùng trong các máy đóng gói, băng tải, thiết bị chế biến, máy công nghiệp và hệ thống tự động hóa.

8. Cách chọn đúng khớp nối mềm GR

8.1. Thông tin cần cung cấp

  • Mã GR trên chi tiết cũ, ví dụ GR24, GR38, GR65.
  • Mã P/N nếu đang quản lý theo hệ thống kho.
  • Kích thước thực tế hoặc hình ảnh chi tiết cũ.
  • Thiết bị sử dụng: motor, bơm, hộp số, quạt, máy nén.
  • Tốc độ quay, tải làm việc và môi trường có dầu/nhiệt/hóa chất hay không.

8.2. Checklist trước khi lắp

  • Kiểm tra hai nửa khớp nối có mòn, nứt hoặc lệch không.
  • Kiểm tra độ đồng tâm giữa hai trục.
  • Không ép cưỡng bức nếu mã GR không đúng kích thước.
  • Vệ sinh sạch dầu mỡ, bụi bẩn và mạt kim loại trong khớp nối.
  • Chạy thử không tải trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Kinh nghiệm bảo trì: Nếu khớp nối mềm GR mới thay nhưng nhanh hư, nguyên nhân thường không chỉ nằm ở vật liệu. Cần kiểm tra thêm lệch trục, quá tải, rung động, nhiệt độ cao hoặc hai moay-ơ bị mòn răng.

9. Lỗi thường gặp khi dùng khớp nối mềm GR

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng xử lý
GR bị mòn nhanh Hai trục lệch tâm, khớp nối lắp sai khoảng cách hoặc tải thay đổi liên tục. Căn chỉnh lại đồng tâm trục, kiểm tra moay-ơ và chọn đúng mã GR.
GR bị nứt, vỡ Quá tải, sốc tải, vật liệu không phù hợp hoặc đã lão hóa. Kiểm tra tải làm việc, chọn vật liệu phù hợp và thay mới định kỳ.
Máy rung sau khi thay Lắp sai mã, khớp nối không đồng tâm hoặc hai nửa khớp nối bị mòn. Kiểm tra lại mã GR, căn chỉnh trục và kiểm tra tình trạng moay-ơ.
Có tiếng gõ khi chạy Khe hở quá lớn, GR bị lỏng hoặc cánh cao su không ôm đúng răng khớp nối. Thay đúng kích thước, kiểm tra khe hở và siết cố định cụm khớp nối.

10. Sản phẩm và danh mục liên quan

10.1. Coupling Elements

Danh mục các phần tử đàn hồi dùng cho khớp nối trục công nghiệp.

Xem Coupling Elements

10.2. Khớp nối mềm NM

NM rubber coupling elastic spider dùng cho motor, bơm, hộp số và thiết bị truyền động.

Xem Khớp nối mềm NM

10.3. Khớp nối mềm N-EUPEX

Đệm cao su/PU N-EUPEX H và N-EUPEX A cho khớp nối trục.

Xem Khớp nối mềm N-EUPEX

10.4. Engineering Plastic

Nhựa kỹ thuật POM, PA, PU, PTFE, PEEK dùng gia công chi tiết máy.

Xem Engineering Plastic

10.5. Make To Ordered Parts

Gia công chi tiết theo mẫu, bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng.

Xem Make To Ordered Parts

10.6. Oil Seal

Phớt chặn dầu dùng cho trục quay, hộp số, motor và thiết bị công nghiệp.

Xem Oil Seal

11. Câu hỏi thường gặp về khớp nối mềm GR

11.1. Khớp nối mềm GR dùng để làm gì?

Khớp nối mềm GR dùng để truyền mô-men giữa hai trục, đồng thời giảm rung, giảm sốc tải và bảo vệ motor, bơm, hộp số hoặc thiết bị truyền động.

11.2. Sealtech Vietnam có những mã GR nào?

Sealtech Vietnam cung cấp các mã GR10, GR12, GR14, GR19, GR24, GR28, GR38, GR42, GR48, GR55, GR65, GR75, GR90, GR100, GR110, GR125, GR140, GR160 và GR180.

11.3. Khi nào cần thay coupling element GR?

Nên thay khi chi tiết bị nứt, chai cứng, mòn răng, vỡ cánh, máy rung bất thường hoặc có tiếng gõ ở cụm khớp nối.

11.4. Có thể chọn GR theo đường kính ngoài không?

Không nên chỉ chọn theo đường kính ngoài. Cần kiểm tra đúng mã GR, hình dạng, số cánh, kích thước lắp và tình trạng hai nửa khớp nối.

11.5. Vì sao khớp nối mềm GR mới thay vẫn nhanh hư?

Nguyên nhân thường do lệch tâm trục, quá tải, sai mã GR, nhiệt độ cao, dầu mỡ làm ảnh hưởng vật liệu hoặc hai nửa khớp nối đã bị mòn.

12. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn khớp nối mềm GR

Nếu cần chọn khớp nối mềm GR, coupling element GR theo mã cũ, kích thước thực tế hoặc điều kiện vận hành, vui lòng gửi hình ảnh, mã trên sản phẩm hoặc thông tin thiết bị cho Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã và báo giá phù hợp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

Khớp nối mềm GR180 | P/N STCE-GR180 Sealtech
Khớp nối mềm GR160 | P/N STCE-GR160 Sealtech
Khớp nối mềm GR140 | P/N STCE-GR140 Sealtech
Khớp nối mềm GR125 | P/N STCE-GR125 Sealtech
Khớp nối mềm GR110 | P/N STCE-GR110 Sealtech
Khớp nối mềm GR100 | P/N STCE-GR100 Sealtech
Khớp nối mềm GR90 | P/N STCE-GR90 Sealtech
Khớp nối mềm GR75 | P/N STCE-GR75 Sealtech
Khớp nối mềm GR65 | P/N STCE-GR65 Sealtech
Khớp nối mềm GR55 | P/N STCE-GR55 Sealtech
Khớp nối mềm GR48 | P/N STCE-GR48 Sealtech
Khớp nối mềm GR42 | P/N STCE-GR42 Sealtech
Khớp nối mềm GR38 | P/N STCE-GR38 Sealtech
Khớp nối mềm GR28 | P/N STCE-GR28 Sealtech
Khớp nối mềm GR24 | P/N STCE-GR24 Sealtech
Khớp nối mềm GR19 | P/N STCE-GR19 Sealtech
Khớp nối mềm GR14 | P/N STCE-GR14 Sealtech
Khớp nối mềm GR12 | P/N STCE-GR12 Sealtech
Khớp nối mềm GR10 | P/N STCE-GR10 Sealtech

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS