Nhà sản xuất

Type BX Ring Gasket - Gioăng RTJ BX | Sealtech Vietnam

Type BX Ring Gasket - Gioăng RTJ BX cho mặt bích áp suất rất cao trong dầu khí

Type BX Ring Gasket, hay còn gọi là BX Ring Gasket, RTJ BX Gasket, gioăng RTJ loại BX, gioăng kim loại BX, BX Ring Type Joint Gasket, là dòng gioăng kim loại áp suất rất cao thuộc nhóm Ring Type Joint Gasket. Gioăng BX thường được sử dụng cho các hệ mặt bích chuyên dụng trong dầu khí, wellhead, Christmas tree, thiết bị API 6A, manifold, pipeline áp suất cao và các vị trí yêu cầu độ kín nghiêm ngặt.

So với Type R Ring GasketType RX Ring Gasket, dòng Type BX thường được dùng cho các ứng dụng áp suất cao hơn, yêu cầu rãnh lắp chính xác hơn và kiểm soát chặt chẽ hơn về vật liệu, độ cứng, kích thước và chất lượng bề mặt. Gioăng BX làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại, trong đó hình dạng profile, rãnh RTJ và lực siết bulong phải đồng bộ để đảm bảo khả năng làm kín an toàn.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn Type BX Ring Gasket, BX Ring Type Joint Gasket, gioăng RTJ BX theo API 6A, ASME B16.20 hoặc bản vẽ kỹ thuật, vật liệu Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex và các vật liệu đặc biệt theo yêu cầu dự án.

1. Type BX Ring Gasket là gì?

Type BX Ring Gasket là gioăng kim loại dạng vòng được thiết kế cho rãnh RTJ đặc biệt, thường gặp trong thiết bị dầu khí áp suất rất cao. Dòng BX có profile khác với R và RX, vì vậy không thể thay thế lẫn nhau nếu chưa kiểm tra đúng tiêu chuẩn mặt bích, rãnh lắp, pressure rating và yêu cầu thiết kế.

Gioăng BX thường có mã dạng BX150, BX151, BX152, BX153, BX154, BX155, BX156, BX157, BX158, BX159 hoặc các mã khác tùy tiêu chuẩn thiết bị. Khi đặt hàng, cần xác định chính xác số BX, tiêu chuẩn, áp suất thiết kế, vật liệu, độ cứng, yêu cầu kiểm tra và chứng chỉ để đảm bảo phù hợp với hệ thống.

2. Nguyên lý làm kín của BX Ring Gasket

BX Ring Gasket làm kín bằng cơ chế tiếp xúc kim loại với kim loại giữa thân gioăng và rãnh RTJ của mặt bích. Khi bulong được siết đúng quy trình, gioăng BX được ép vào rãnh, tạo vùng tiếp xúc kín có khả năng chịu áp suất rất cao.

Đối với gioăng BX, độ chính xác kích thước và tình trạng rãnh RTJ rất quan trọng. Chỉ cần rãnh bị xước, móp, ăn mòn hoặc gioăng sai số BX, sai vật liệu, sai độ cứng, mối nối có thể không đạt độ kín dù đã siết lực lớn.

1. Thân gioăng BX

Được gia công từ kim loại nguyên khối, profile chuyên dụng cho rãnh BX áp suất cao.

2. Bề mặt làm kín

Tiếp xúc trực tiếp với rãnh mặt bích để tạo vùng kín kim loại với kim loại.

3. Profile áp suất cao

Thiết kế cho các kết nối yêu cầu áp suất rất cao, thường gặp trong thiết bị API 6A.

4. Rãnh RTJ BX

Phải đúng kích thước, sạch, không xước sâu, không móp, không rỗ và không ăn mòn nặng.

5. Lực siết bulong

Tạo lực nén ban đầu để gioăng định vị và làm kín đúng trong rãnh.

6. Kiểm soát chất lượng

Thường yêu cầu kiểm tra kích thước, độ cứng, PMI, vật liệu và marking theo dự án.

3. Ưu điểm của Type BX Ring Gasket

  • Phù hợp cho wellhead, Christmas tree, manifold và thiết bị dầu khí áp suất rất cao.
  • Làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại, độ ổn định cao khi rãnh và gioăng đúng chuẩn.
  • Được sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu an toàn, kiểm soát rò rỉ và độ kín nghiêm ngặt.
  • Phù hợp với các môi chất nguy hiểm như dầu, khí, hydrocarbon, sour gas và hóa chất tùy vật liệu.
  • Có nhiều mã BX theo tiêu chuẩn để phù hợp từng thiết bị, pressure rating và rãnh mặt bích.
  • Có thể gia công bằng nhiều vật liệu như Low Carbon Steel, SS316, Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex.
  • Hỗ trợ kiểm tra độ cứng, kích thước, PMI, chứng chỉ vật liệu 3.1 và marking theo yêu cầu dự án.

4. Ứng dụng phổ biến của BX Ring Gasket

Ứng dụng Vị trí sử dụng Lý do dùng BX Lưu ý kỹ thuật
Wellhead Cụm đầu giếng, mặt bích API, thiết bị áp suất rất cao Cần độ kín cao, chịu áp lớn và yêu cầu an toàn nghiêm ngặt Chọn đúng số BX, pressure rating, vật liệu và độ cứng.
Christmas Tree Cụm van đầu giếng, flange connection, pressure equipment Yêu cầu gioăng kim loại chính xác, ổn định trong áp suất cao Cần tuân thủ API 6A hoặc tiêu chuẩn dự án.
Choke / Kill Manifold Cụm manifold dầu khí, đường áp cao, kết nối RTJ Phù hợp môi trường áp suất cao, rung động và môi chất nguy hiểm Kiểm tra rãnh, vật liệu và chứng chỉ trước khi lắp.
Offshore Thiết bị ngoài khơi, nước biển, sour service tùy điều kiện Cần vật liệu chống ăn mòn và độ kín ổn định Có thể cần Inconel, Monel, Duplex hoặc Super Duplex.
Gas Service Khí áp suất cao, sour gas hoặc khí công nghiệp Yêu cầu hạn chế rò rỉ khí, độ kín và độ an toàn cao Có thể cần PMI, MTC 3.1, hardness test và inspection report.

5. So sánh Type BX Ring Gasket với Type R và Type RX

Tiêu chí Type R Ring Gasket Type RX Ring Gasket Type BX Ring Gasket
Profile Oval hoặc Octagonal Profile cải tiến, hỗ trợ làm kín bằng áp suất Profile đặc biệt cho áp suất rất cao
Cơ chế làm kín Kim loại với kim loại nhờ lực siết bulong Kim loại với kim loại, có hỗ trợ bởi áp suất bên trong Kim loại với kim loại, yêu cầu rãnh và kích thước rất chính xác
Ứng dụng phổ biến Mặt bích RTJ công nghiệp, refinery, pipeline Wellhead, API 6A, dầu khí, áp suất cao Wellhead, Christmas tree, manifold, áp suất rất cao
Khả năng thay thế Không thay RX/BX tùy tiện Không thay R/BX nếu chưa kiểm tra rãnh và tiêu chuẩn Không thay R/RX nếu không đúng thiết kế
Lưu ý Chọn đúng số R, profile và vật liệu Chọn đúng số RX, pressure rating, vật liệu và độ cứng Yêu cầu chính xác cao về số BX, vật liệu, độ cứng, rãnh và chứng chỉ

6. Vật liệu phổ biến cho Type BX Ring Gasket

6.1. Low Carbon Steel

Low Carbon Steel được dùng trong một số ứng dụng dầu khí, khí, hơi và hệ công nghiệp khi môi trường không quá ăn mòn. Khi sử dụng cho thiết bị áp suất cao, cần kiểm tra độ cứng, chứng chỉ vật liệu và yêu cầu dự án.

6.2. Stainless Steel 304 / 316 / 316L

SS304, SS316 và SS316L được lựa chọn khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. SS316/316L phù hợp hơn trong môi trường chloride, nước biển, hóa chất nhẹ hoặc dầu khí có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

6.3. F5, F11, F22

Các vật liệu hợp kim như F5, F11, F22 thường được dùng trong refinery, hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao hoặc hệ thống có yêu cầu vật liệu theo piping class.

6.4. Monel

Monel phù hợp với một số môi trường ăn mòn đặc biệt, nước biển, offshore hoặc môi chất cần hợp kim nickel-copper. Đây là lựa chọn cao cấp hơn inox thông dụng.

6.5. Inconel, Duplex, Super Duplex

Inconel, Duplex và Super Duplex được dùng cho môi trường ăn mòn mạnh, nhiệt độ cao, offshore, nước biển, sour service, khí chua hoặc các vị trí quan trọng trong dầu khí và hóa chất.

7. Bảng chọn vật liệu BX Ring Gasket theo ứng dụng

Vật liệu Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý kỹ thuật
Low Carbon Steel Phổ biến, phù hợp một số hệ dầu khí và công nghiệp Dầu khí, pipeline, hơi, khí không ăn mòn mạnh Cần kiểm tra độ cứng, coating và khả năng ăn mòn.
SS304 Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon Nước, hơi, dầu, hóa chất nhẹ Cần kiểm tra chloride, nhiệt độ và yêu cầu dự án.
SS316 / SS316L Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường khắc nghiệt hơn 304 Dầu khí, hóa chất nhẹ, nước biển, chloride 316L thường được chọn khi cần giảm rủi ro ăn mòn liên tinh thể.
F5 / F11 / F22 Phù hợp nhiệt độ cao và yêu cầu vật liệu theo piping class Refinery, hơi nóng, nhiệt điện, dầu nóng Cần đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu, độ cứng và chứng chỉ.
Monel Chống ăn mòn tốt trong một số môi trường đặc biệt Nước biển, offshore, hóa chất, môi trường nickel-copper phù hợp Cần xác nhận grade và yêu cầu dự án.
Inconel / Duplex / Super Duplex Chịu ăn mòn, nhiệt và môi trường đặc biệt tốt hơn Offshore, sour service, khí chua, hóa chất, nước biển Cần MTC 3.1, PMI, hardness và inspection report nếu dự án yêu cầu.

8. Tiêu chuẩn thường gặp của BX Ring Gasket

  • API 6A: tiêu chuẩn thường gặp nhất cho BX Ring Gasket trong wellhead, Christmas tree và thiết bị dầu khí áp suất cao.
  • ASME B16.20: tiêu chuẩn metallic gasket, bao gồm nhóm Ring Type Joint Gasket.
  • Theo bản vẽ: dùng cho thiết bị đặc biệt, mặt bích cũ, dự án dầu khí hoặc vật liệu đặc biệt.
  • Theo yêu cầu dự án: có thể kèm hardness test, PMI, dimensional report, MTC 3.1, coating, marking và packing riêng.
Lưu ý: Type BX Ring Gasket chỉ dùng cho rãnh BX phù hợp. Không dùng thay cho Type R hoặc Type RX nếu chưa kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, số ring, pressure rating, profile và hình dạng rãnh.

9. Cách xác định đúng Type BX Ring Gasket khi đặt hàng

Khi đặt Type BX Ring Gasket, cần cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để tránh nhầm lẫn giữa BX, RX và R. Đặc biệt trong thiết bị API 6A, nếu sai số BX, sai vật liệu hoặc sai độ cứng, gioăng có thể không lắp được hoặc không đạt độ kín theo yêu cầu.

  • Loại profile: BX Ring Gasket.
  • Số ring: ví dụ BX150, BX151, BX152, BX153, BX154, BX155, BX156, BX157 hoặc mã theo bản vẽ.
  • Tiêu chuẩn: API 6A, ASME B16.20 hoặc theo bản vẽ.
  • Kích thước mặt bích: NPS, DN hoặc kích thước thực tế nếu có.
  • Pressure rating: API pressure rating hoặc class theo thiết bị.
  • Vật liệu: Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex...
  • Yêu cầu kiểm tra: hardness, dimensional inspection, PMI, MTC 3.1, marking, coating hoặc inspection report.
  • Môi chất và điều kiện làm việc: áp suất, nhiệt độ, dầu, khí, hơi, hóa chất, sour service hoặc nước biển.

10. Ứng dụng của Type BX Ring Gasket

10.1. Wellhead và thiết bị API 6A

BX Ring Gasket được dùng nhiều trong wellhead, Christmas tree, tubing head, casing head, choke manifold, kill manifold và các cụm thiết bị dầu khí áp suất rất cao. Đây là các vị trí cần gioăng đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu và có kiểm tra chất lượng rõ ràng.

10.2. Christmas Tree và cụm van đầu giếng

Trong cụm Christmas tree, các kết nối mặt bích chịu áp suất cao cần gioăng kim loại BX để đảm bảo độ kín ổn định, hạn chế rò rỉ và đáp ứng yêu cầu an toàn vận hành.

10.3. Manifold áp suất cao

Choke manifold, kill manifold và các cụm manifold dầu khí thường có áp suất, rung động và môi chất nguy hiểm. BX Ring Gasket được sử dụng khi thiết kế mặt bích yêu cầu profile BX.

10.4. Offshore và sour service

Với offshore, nước biển hoặc sour service, cần đặc biệt chú ý vật liệu, độ cứng, PMI và chứng chỉ. Inconel, Monel, Duplex hoặc Super Duplex có thể được cân nhắc tùy môi trường thực tế.

10.5. Thiết bị áp lực và mặt bích đặc biệt

Ngoài các tiêu chuẩn phổ biến, Type BX Ring Gasket có thể được gia công theo bản vẽ cho thiết bị áp lực, mặt bích RTJ phi tiêu chuẩn hoặc các dự án yêu cầu vật liệu đặc biệt.

11. Nguyên nhân BX Ring Gasket bị rò sau khi lắp

11.1. Chọn sai số BX

Mỗi số BX tương ứng với kích thước và rãnh lắp nhất định. Nếu chọn sai số BX, gioăng có thể không lắp được, lắp lệch hoặc không ép đúng vùng làm kín.

11.2. Nhầm Type BX với Type R hoặc RX

BX, RX và R có profile, rãnh lắp và ứng dụng khác nhau. Việc thay thế tùy tiện có thể gây rò rỉ, không đạt áp suất, làm hỏng rãnh mặt bích hoặc không đáp ứng yêu cầu API.

11.3. Rãnh BX bị xước, móp hoặc ăn mòn

Rãnh BX là vùng làm kín chính. Nếu rãnh bị xước sâu, rỗ, móp, bám cặn hoặc ăn mòn, gioăng mới vẫn có thể rò dù đúng số BX và đúng vật liệu.

11.4. Chọn sai vật liệu hoặc độ cứng

BX Ring Gasket cần vật liệu và độ cứng phù hợp với mặt bích, môi chất và áp suất. Nếu gioăng quá cứng, quá mềm hoặc không tương thích với môi trường, độ kín và tuổi thọ sẽ giảm.

11.5. Siết bulong không đúng quy trình

Với mặt bích áp suất rất cao, lực siết bulong phải được kiểm soát chặt chẽ. Siết lệch, siết thiếu lực hoặc không chia bước lực siết có thể làm gioăng không định vị đúng trong rãnh.

12. Lưu ý khi lắp đặt Type BX Ring Gasket

  • Kiểm tra đúng loại BX, đúng số BX và đúng tiêu chuẩn trước khi lắp.
  • Không dùng gioăng BX bị móp, xước sâu, rỉ sét nặng hoặc sai profile.
  • Vệ sinh sạch rãnh BX trên cả hai mặt bích trước khi lắp.
  • Kiểm tra rãnh có bị xước, rỗ, ăn mòn, biến dạng hoặc bám cặn không.
  • Đặt gioăng đúng tâm trong rãnh, không ép lệch hoặc làm rơi gây móp cạnh.
  • Siết bulong theo trình tự hình sao, chia nhiều bước tăng lực dần.
  • Tuân thủ torque hoặc tensioning procedure theo API, dự án hoặc hướng dẫn bảo trì.
  • Không tái sử dụng BX Ring Gasket cho các mối nối quan trọng sau khi đã tháo ra.
  • Kiểm tra marking, vật liệu, độ cứng, chứng chỉ và báo cáo kiểm tra trước khi đưa vào lắp đặt.

13. Thông tin cần cung cấp khi đặt Type BX Ring Gasket

  • Loại gioăng: Type BX Ring Gasket.
  • Số ring hoặc mã ring: BX150, BX151, BX152, BX153, BX154, BX155, BX156, BX157 hoặc theo tiêu chuẩn.
  • Tiêu chuẩn: API 6A, ASME B16.20 hoặc theo bản vẽ.
  • Kích thước mặt bích: NPS, DN hoặc kích thước thực tế nếu có.
  • Class áp suất hoặc API pressure rating.
  • Vật liệu yêu cầu: Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex...
  • Yêu cầu kiểm tra: hardness test, dimensional report, PMI, MTC 3.1, marking hoặc coating nếu có.
  • Môi chất làm việc: dầu, khí, hơi, hóa chất, nước biển, sour gas hoặc hydrocarbon.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.
  • Bản vẽ, hình ảnh gioăng cũ hoặc thông tin mặt bích nếu là hàng đặc biệt.

14. So sánh Type BX Ring Gasket với các loại gioăng mặt bích khác

Loại gioăng Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Type BX Ring Gasket Phù hợp áp suất rất cao, thiết bị dầu khí, wellhead và Christmas tree Cần đúng rãnh BX, đúng số BX, vật liệu, độ cứng và quy trình lắp API 6A, wellhead, Christmas tree, manifold, offshore
Type RX Ring Gasket Hỗ trợ làm kín nhờ áp suất, phù hợp áp suất cao Không dùng thay BX nếu rãnh thiết kế cho BX Wellhead, API 6A, pipeline, dầu khí
Type R Ring Gasket Phổ biến, dùng cho nhiều mặt bích RTJ công nghiệp Không phù hợp thay BX trong ứng dụng áp suất rất cao Refinery, pipeline, mặt bích RTJ ASME
Spiral Wound Gasket Đàn hồi tốt, dùng phổ biến cho mặt bích RF Không dùng thay RTJ nếu mặt bích yêu cầu rãnh RTJ ASME B16.5, B16.47, JIS, DIN/EN, hơi, dầu, hóa chất
Gioăng không amiăng Dễ cắt, chi phí hợp lý Chịu áp và nhiệt thấp hơn RTJ, SWG Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình

15. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn Type BX Ring Gasket theo API 6A, ASME B16.20 hoặc bản vẽ kỹ thuật.
  • Hỗ trợ chọn đúng số BX, vật liệu, độ cứng, pressure rating và yêu cầu kiểm tra theo mặt bích thực tế.
  • Cung cấp vật liệu Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Monel, Inconel, Duplex, Super Duplex.
  • Hỗ trợ kiểm tra kích thước, độ cứng, PMI, chứng chỉ vật liệu 3.1, marking, coating và inspection report theo dự án.
  • Phù hợp cho dầu khí, wellhead, Christmas tree, manifold, offshore, sour service, refinery và thiết bị áp suất cao.
  • Có thể tư vấn thêm Ring Type Joints, Type R Ring Gasket, Type RX Ring Gasket, Spiral Wound Gasket và Gasket Sheeting.

16. Danh mục liên quan

17. Câu hỏi thường gặp về Type BX Ring Gasket

17.1. Type BX Ring Gasket là gì?

Type BX Ring Gasket là gioăng kim loại RTJ loại BX, dùng cho mặt bích có rãnh BX trong các hệ áp suất rất cao, thường gặp ở wellhead, Christmas tree, manifold và thiết bị API 6A.

17.2. BX khác gì với RX và Type R?

Type R là dạng RTJ truyền thống, RX là dạng hỗ trợ làm kín bằng áp suất, còn BX là profile đặc biệt cho áp suất rất cao. Ba loại này không nên thay thế lẫn nhau nếu chưa kiểm tra rãnh, tiêu chuẩn và pressure rating.

17.3. Type BX có thay được RX không?

Không nên thay tùy tiện. BX và RX có profile, rãnh lắp và áp suất thiết kế khác nhau. Cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, số ring và pressure rating trước khi thay thế.

17.4. Type BX Ring Gasket có dùng lại được không?

Không nên tái sử dụng Type BX Ring Gasket cho các mối nối quan trọng. Sau khi đã bị nén và biến dạng, gioăng có thể không còn đảm bảo khả năng làm kín ban đầu.

17.5. Đặt Type BX Ring Gasket cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp số BX, tiêu chuẩn, size hoặc thông tin mặt bích, pressure rating, vật liệu, độ cứng, yêu cầu kiểm tra, môi chất, nhiệt độ, áp suất và bản vẽ nếu là loại đặc biệt.

17.6. Vì sao BX Ring Gasket bị rò sau khi lắp?

Nguyên nhân có thể do chọn sai số BX, nhầm với R hoặc RX, chọn sai vật liệu, rãnh BX bị xước hoặc ăn mòn, siết bulong không đều, lực siết không đủ hoặc dùng lại gioăng cũ.

18. Liên hệ tư vấn Type BX Ring Gasket

Nếu quý khách cần Type BX Ring Gasket, BX Ring Gasket, RTJ BX Gasket, gioăng kim loại RTJ BX, gioăng API 6A BX, gioăng ASME B16.20, gioăng SS316, Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex hoặc gioăng kim loại theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

RTJ gasket BX-150
RTJ gasket BX-151
RTJ gasket BX-152
RTJ gasket BX-153
RTJ gasket BX-154
RTJ gasket BX-155
RTJ gasket BX-156
RTJ gasket BX-157
RTJ gasket BX-158
RTJ gasket BX-159
RTJ gasket BX-160
RTJ gasket BX-160
RTJ gasket BX-161
RTJ gasket BX-162
RTJ gasket BX-163
RTJ gasket BX-164
RTJ gasket BX-165
RTJ gasket BX-166
RTJ gasket BX-167
RTJ gasket BX-168
RTJ gasket BX-169
RTJ gasket BX-170
RTJ gasket BX-171
RTJ gasket BX-172
RTJ gasket BX-303

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS