-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RTJ Gasket BX-303 - Gioăng kim loại BX cỡ 30 inch cho mặt bích API 6BX kích thước lớn
RTJ Gasket BX-303 là gioăng kim loại kiểu BX theo API 6A, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 30 inch tại class 2000# và 3000#. Đây là mã BX đường kính rất lớn, phù hợp các cụm mặt bích lớn trong thiết bị dầu khí, spool, connector, pressure vessel connection và hệ thống áp lực công nghiệp.
BX-303 có OD 852.75 mm, height 37.95 mm và width 16.97 mm. Vì thuộc nhóm gioăng RTJ BX kích thước rất lớn, sản phẩm cần được kiểm soát kỹ về kích thước, vật liệu, bề mặt làm kín, đóng gói và chứng chỉ trước khi đưa vào lắp đặt.
1. RTJ Gasket BX-303 là gì?
BX-303 là Ring Type Joint Gasket kiểu BX dùng cho rãnh mặt bích API 6BX cỡ 30 inch tại class 2000# và 3000#. Đây là mã gioăng đặc biệt trong nhóm BX, thường dùng cho các mặt bích kích thước rất lớn, nơi yêu cầu gioăng kim loại có độ chính xác cao và khả năng làm kín ổn định.
Do đường kính ngoài lên đến 852.75 mm, BX-303 cần được gia công, vận chuyển và bảo quản cẩn thận. Một vết móp nhỏ ở cạnh làm kín hoặc sai lệch rãnh lắp đều có thể ảnh hưởng đến độ kín khi thử áp hoặc vận hành thực tế.
Lưu ý kỹ thuật: BX-303 là mã kích thước rất lớn, nên khi đặt hàng cần cung cấp bản vẽ, class áp suất, vật liệu, tiêu chuẩn kiểm tra và yêu cầu chứng chỉ nếu có.
2. Bảng thông số kỹ thuật RTJ BX-303
| Ring No. | BX-303 |
| Kiểu gioăng | RTJ Style BX |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | API 6A / API 6BX |
| 2000# | 30 inch |
| 3000# | 30 inch |
| 5000# | - |
| 10000# | - |
| Outside Diameter | 852.75 mm |
| Height | 37.95 mm |
| Width | 16.97 mm |
| Weight | Tham khảo theo vật liệu thực tế |
3. Đặc điểm riêng của RTJ BX-303
3.1. Cỡ 30 inch rất lớn
BX-303 dùng cho mặt bích API 6BX kích thước lớn, không nên chọn theo ước lượng bằng mắt.
3.2. Class 2000 và 3000
Mã này có dữ liệu tại hai cấp áp 2000# và 3000#, cần xác nhận đúng class khi đặt hàng.
3.3. Yêu cầu đóng gói riêng
Đường kính lớn, cạnh làm kín dễ bị ảnh hưởng nếu va đập trong vận chuyển hoặc lưu kho.
4. Vật liệu sản xuất RTJ BX-303
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Low Carbon Steel | Cơ tính ổn định, phù hợp nhiều ứng dụng RTJ tiêu chuẩn. | Spool, connector, mặt bích API 6BX class 2000/3000. |
| SS304 / SS316 | Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. | Môi trường ngoài trời, ẩm, dầu khí có ăn mòn nhẹ. |
| Duplex / Super Duplex | Độ bền cao, chống chloride và nước biển tốt. | Offshore, môi trường biển, thiết bị yêu cầu cao. |
| Inconel | Chịu ăn mòn và nhiệt trong môi trường khắc nghiệt. | H2S, CO2, khí chua, hóa chất đặc biệt. |
5. Ứng dụng thực tế của RTJ BX-303
Mặt bích API 6BX 30 inch
Dùng cho cụm mặt bích kích thước rất lớn trong hệ thống dầu khí và thiết bị áp lực.
Spool và connector lớn
Phù hợp các cụm nối lớn cần gioăng kim loại đúng Ring No., đúng rãnh và đúng class.
Thiết bị áp lực công nghiệp
Dùng cho các kết nối yêu cầu kiểm soát rò rỉ, truy xuất vật liệu và kiểm tra kỹ thuật nghiêm ngặt.
6. Checklist kiểm tra trước khi lắp RTJ BX-303
Kiểm tra gioăng
- Đúng Ring No. BX-303.
- Đúng class 2000# hoặc 3000#.
- Đúng vật liệu, chứng chỉ và yêu cầu dự án.
- Không móp, không xước, không biến dạng cạnh làm kín.
- Đóng gói bảo vệ bề mặt còn tốt trước khi lắp.
Kiểm tra rãnh mặt bích
- Rãnh API 6BX sạch, không ba via, không gỉ.
- Không có vết xước sâu tại vùng làm kín.
- Mặt bích đồng tâm khi đặt gioăng.
- Siết bulong đều theo trình tự chéo.
- Không tái sử dụng gioăng RTJ đã siết ép.
7. Lỗi thường gặp khi dùng RTJ BX-303
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Không lắp khớp rãnh | Sai Ring No., sai class hoặc rãnh mặt bích không đúng profile. | Đối chiếu BX-303 với bản vẽ, OD, height, width và class áp suất. |
| Rò rỉ khi thử áp | Rãnh bẩn, xước, gioăng bị móp hoặc siết không đều. | Thay gioăng mới, vệ sinh rãnh và kiểm soát lực siết. |
| Hư hỏng trong vận chuyển | Đường kính lớn, đóng gói không đủ bảo vệ cạnh làm kín. | Dùng khung/bao bì bảo vệ riêng, kiểm tra ngoại quan trước khi nhập kho. |
| Ăn mòn sau vận hành | Vật liệu không phù hợp môi trường ngoài trời, offshore hoặc khí chua. | Chọn SS316, Duplex, Super Duplex hoặc Inconel theo môi chất. |
8. Sản phẩm liên quan
RTJ Gasket BX-172
Type BX Ring Gasket
Ring Type Joints
9. FAQ về RTJ BX-303
BX-303 dùng cho cỡ nào?
BX-303 dùng cho cỡ 30 inch tại class 2000# và 3000#.
Kích thước BX-303 là bao nhiêu?
BX-303 có OD 852.75 mm, height 37.95 mm và width 16.97 mm. Khối lượng nên xác nhận theo vật liệu thực tế.
BX-303 có cần đóng gói đặc biệt không?
Có. Do đường kính rất lớn, BX-303 nên được đóng gói riêng để bảo vệ cạnh làm kín, tránh va đập và biến dạng.
Khi đặt BX-303 cần cung cấp thông tin gì?
Cần cung cấp Ring No. BX-303, class 2000# hoặc 3000#, vật liệu, số lượng, yêu cầu chứng chỉ và bản vẽ nếu có.
10. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn RTJ BX-303
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/






