-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Gland Packings Glass là nhóm dây tết chèn sợi thủy tinh dùng trong các vị trí cần khả năng chịu nhiệt, cách nhiệt, làm kín khí nóng, hơi, cửa lò, thiết bị nhiệt và các cụm công nghiệp không yêu cầu độ đàn hồi cao như cao su hoặc PTFE.
Trong hệ sản phẩm Temapack Gland Packings, nhóm Glass thường được chọn cho các môi trường có nhiệt độ cao hơn so với cotton, ramie hoặc acrylic yarn. Vật liệu sợi thủy tinh có ưu điểm chịu nhiệt tốt, không cháy dễ dàng, bền trong môi trường khí nóng và phù hợp nhiều vị trí làm kín tĩnh hoặc bán tĩnh trong nhà máy.
Trên Sealtech Vietnam, nhóm Gland Packings Glass gồm các dòng sản phẩm chính: Temapack 0011 và Temapack 0021. Hai dòng này được dùng cho các ứng dụng cần dây tết chèn glass fiber, đặc biệt trong môi trường nhiệt, khí nóng, hơi, cửa lò, nắp thiết bị nhiệt và hệ thống công nghiệp.
Gland packing glass là dây tết chèn được sản xuất từ sợi thủy tinh. Dây thường có tiết diện vuông, được cắt theo kích thước và lắp vào rãnh làm kín, khe hở, hộp chèn hoặc vị trí tiếp xúc nhiệt. Tùy thiết kế thiết bị, dây có thể dùng để làm kín khí nóng, bụi nóng, hơi, cửa lò, nắp lò, cửa kiểm tra hoặc các vị trí cần cách nhiệt.
Khác với Gland Packings PTFE chuyên về kháng hóa chất, hoặc Gland Packings Aramid chuyên về chịu mài mòn, nhóm Glass mạnh hơn ở khả năng chịu nhiệt và cách nhiệt. Vì vậy, khi thiết bị làm việc trong môi trường khí nóng, hơi nóng hoặc vùng nhiệt, dây tết chèn thủy tinh là lựa chọn cần được cân nhắc.
Tuy nhiên, Glass Packing không phải lựa chọn tối ưu cho bơm quay tốc độ cao, môi trường mài mòn mạnh hoặc hóa chất đặc biệt nếu chưa kiểm tra kỹ. Với những vị trí động nặng, cần đánh giá thêm tốc độ, áp suất, môi chất và yêu cầu làm kín trước khi chọn.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên danh mục | Gland Packings Glass |
| Nhóm sản phẩm | Temapack Gland Packings / Dây tết chèn sợi thủy tinh |
| Dòng sản phẩm chính | Temapack 0011, Temapack 0021 |
| Vật liệu chính | Glass fiber / sợi thủy tinh |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông hoặc dạng dây làm kín theo quy cách |
| Ứng dụng chính | Khí nóng, hơi, thiết bị nhiệt, lò, cửa lò, cửa kiểm tra, khe làm kín nhiệt |
| Điểm mạnh | Chịu nhiệt, cách nhiệt, phù hợp môi trường khí nóng và vị trí làm kín tĩnh |
| Lưu ý khi chọn | Không nên dùng thay PTFE cho hóa chất mạnh hoặc Aramid cho mài mòn nặng nếu chưa kiểm tra kỹ |
Temapack 0011 là dây tết chèn nhóm glass fiber, phù hợp cho các vị trí làm kín nhiệt, khí nóng, hơi, cửa lò, nắp thiết bị nhiệt và các ứng dụng công nghiệp cần vật liệu sợi thủy tinh.
Temapack 0021 thuộc nhóm dây tết chèn sợi thủy tinh, dùng cho môi trường nhiệt, khí nóng, hơi và các vị trí làm kín tĩnh hoặc bán tĩnh trong thiết bị công nghiệp.
| Mã sản phẩm | Nhóm vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng nên cân nhắc | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|
| Temapack 0011 | Glass fiber packing | Dây tết chèn sợi thủy tinh cho vị trí chịu nhiệt và làm kín khí nóng | Cửa lò, nắp thiết bị nhiệt, khe làm kín, khí nóng, hơi | Cần kiểm tra nhiệt độ, áp suất, độ kín yêu cầu và kiểu chuyển động |
| Temapack 0021 | Glass fiber packing | Dây tết chèn sợi thủy tinh cho thiết bị nhiệt và môi trường công nghiệp | Thiết bị nhiệt, cửa kiểm tra, đường khí nóng, hơi, lò công nghiệp | Không nên dùng cho bơm tốc độ cao hoặc môi trường mài mòn nặng nếu chưa xác nhận |
Lưu ý: Bảng trên dùng để chọn nhanh theo nhóm vật liệu. Khi chọn cho thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm nhiệt độ làm việc, áp suất, kiểu môi trường, yêu cầu độ kín, độ rung, khe hở lắp đặt và tình trạng bề mặt tiếp xúc.
| Ứng dụng | Vai trò của Glass Packing | Dòng nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Cửa lò công nghiệp | Làm kín khe cửa lò, hạn chế thất thoát khí nóng và nhiệt ra ngoài | 0011, 0021 |
| Nắp thiết bị nhiệt | Làm kín giữa nắp và thân thiết bị trong môi trường nhiệt | 0011, 0021 |
| Đường khí nóng | Hỗ trợ làm kín khe nối, cửa kiểm tra hoặc vị trí tiếp xúc với khí nóng | 0011, 0021 |
| Hơi và thiết bị nhiệt | Dùng cho một số vị trí hơi, nhiệt, nắp hộp hoặc khe hở không yêu cầu đàn hồi cao | 0011, 0021 |
| Cửa kiểm tra, cửa bảo trì | Làm kín vị trí đóng mở định kỳ, giảm rò khí nóng, bụi nóng hoặc hơi | 0011, 0021 |
| Bảo trì thiết bị công nghiệp | Thay thế dây chèn cũ tại các vị trí chịu nhiệt, lò, buồng sấy hoặc thiết bị gia nhiệt | 0011, 0021 |
| Môi trường / yêu cầu | Dòng nên cân nhắc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khí nóng | Temapack 0011, Temapack 0021 | Phù hợp các vị trí làm kín khí nóng, cửa kiểm tra, nắp thiết bị nhiệt. |
| Cửa lò, nắp lò | Temapack 0011, Temapack 0021 | Cần đo đúng kích thước rãnh, khe hở và lực ép đóng cửa. |
| Thiết bị nhiệt, buồng sấy | Temapack 0011, Temapack 0021 | Ưu tiên khi cần dây tết chèn chịu nhiệt và cách nhiệt. |
| Môi trường hóa chất mạnh | Nên cân nhắc PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng | Glass không phải lựa chọn chính cho hóa chất mạnh nếu chưa kiểm tra tương thích. |
| Môi trường mài mòn cao | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid | Glass không phải lựa chọn tối ưu cho bơm bùn hoặc môi trường mài mòn nặng. |
| Hơi nước nhiệt cao, van áp lực | Nên cân nhắc Expanded Graphite hoặc Carbon | Nếu là van hơi áp suất cao, graphite hoặc carbon thường phù hợp hơn. |
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Gland Packings Glass | Chịu nhiệt, cách nhiệt, phù hợp khí nóng, hơi, lò và thiết bị nhiệt | Không tối ưu cho bơm tốc độ cao, hóa chất mạnh hoặc mài mòn nặng | Cửa lò, nắp thiết bị nhiệt, khí nóng, khe làm kín nhiệt |
| Gland Packings 100% Cotton | Mềm, dễ lắp, kinh tế, phù hợp nước và dầu nhẹ | Không phù hợp nhiệt cao hoặc hóa chất mạnh | Bơm nước, van nước, bảo trì phổ thông |
| Gland Packings 100% Ramie | Bền hơn cotton trong nhiều môi trường nước, phù hợp nước biển và nước thải nhẹ | Không phù hợp nhiệt rất cao hoặc mài mòn nặng | Bơm nước biển, nước uống, nước thải nhẹ, ngành giấy |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, ma sát thấp | Không tối ưu cho nhiệt rất cao như graphite hoặc glass | Hóa chất, nước uống, thực phẩm, dược phẩm, dung môi |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không phải vật liệu cách nhiệt chính | Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng, môi trường cơ học nặng |
| Carbon Gland Packings | Độ bền cơ học tốt, chịu nhiệt, phù hợp nước nóng, dầu, khí, dung môi | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Bơm, van, nước nóng, hơi, dầu, khí, ngành giấy |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, kháng hóa chất rộng, phù hợp hơi nước và van nhiệt cao | Cần kiểm tra với oxy hóa mạnh hoặc mài mòn cao | Van hơi, khí trơ, nhà máy điện, môi trường nhiệt cao |
Trước tiên cần xác định dây tết chèn dùng cho cửa lò, nắp lò, cửa kiểm tra, khe làm kín, đường khí nóng, buồng sấy hay thiết bị nhiệt. Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về kích thước, lực ép, độ kín và khả năng chịu nhiệt.
Glass Packing thường được chọn vì khả năng chịu nhiệt. Tuy nhiên, cần biết nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ tăng đột ngột khi vận hành. Không nên chỉ chọn theo tên vật liệu mà bỏ qua nhiệt độ thực tế tại vị trí lắp.
Môi trường có thể là khí nóng, hơi, bụi nóng, không khí nóng, khói lò hoặc môi trường có hóa chất. Nếu có hóa chất mạnh, dung môi hoặc môi trường ăn mòn đặc biệt, cần kiểm tra thêm khả năng tương thích vật liệu.
Glass Packing phù hợp hơn cho vị trí làm kín tĩnh hoặc bán tĩnh. Nếu dùng cho bơm quay tốc độ cao, trục có ma sát hoặc môi trường có hạt mài mòn, cần cân nhắc kỹ và có thể phải chọn vật liệu khác như Aramid, PTFE + Aramid, Carbon hoặc Graphite.
Cần đo chiều rộng rãnh, chiều sâu rãnh, khe hở, đường kính hoặc chu vi vị trí cần lắp. Với cửa lò hoặc nắp thiết bị, nên đo cả trạng thái đóng và trạng thái vận hành thực tế để tránh chọn dây quá nhỏ hoặc quá lớn.
Với nhóm Glass, có thể cân nhắc Temapack 0011 hoặc Temapack 0021. Khi đặt hàng, nên gửi hình ảnh vị trí lắp, kích thước dây cũ, môi trường làm việc và nhiệt độ để Sealtech Vietnam tư vấn chính xác hơn.
| Thông tin cần cung cấp | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Temapack 0011 hoặc Temapack 0021 | Giúp xác định đúng loại glass packing cần dùng. |
| Vị trí sử dụng | Cửa lò, nắp lò, cửa kiểm tra, khe làm kín, đường khí nóng | Mỗi vị trí có yêu cầu khác nhau về độ kín và lực ép. |
| Môi trường làm việc | Khí nóng, hơi, khói lò, bụi nóng, không khí nóng | Giúp kiểm tra khả năng phù hợp của vật liệu. |
| Nhiệt độ | 100°C, 200°C, 350°C, 500°C hoặc nhiệt độ thực tế | Là thông tin quan trọng nhất khi chọn dây tết chèn glass. |
| Kích thước dây | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm... | Giúp báo đúng quy cách dây vuông hoặc dây theo yêu cầu. |
| Kích thước rãnh / khe | Rộng x sâu, đường kính, chu vi hoặc chiều dài cần lắp | Giúp tính đúng kích thước và số lượng dây cần dùng. |
| Kiểu làm việc | Tĩnh, đóng mở định kỳ, rung nhẹ, có ma sát | Giúp đánh giá Glass có phù hợp hay cần vật liệu khác. |
| Số lượng cần dùng | Mét dài, kg hoặc số vòng | Giúp báo giá và chuẩn bị vật tư bảo trì chính xác hơn. |
Glass Packing phù hợp hơn cho làm kín tĩnh hoặc bán tĩnh. Nếu dùng ở bơm quay tốc độ cao hoặc môi trường ma sát liên tục, dây có thể nhanh hỏng nếu không được chọn đúng.
Nhiều vị trí gần lò hoặc thiết bị nhiệt có nhiệt độ cao hơn dự đoán. Nếu chọn dây theo cảm tính mà không đo nhiệt độ, tuổi thọ packing có thể không đạt yêu cầu.
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo, làm cửa đóng không kín hoặc làm biến dạng rãnh.
Glass có ưu điểm chịu nhiệt nhưng không nên mặc định dùng được cho mọi hóa chất. Với hóa chất mạnh, cần kiểm tra vật liệu trước khi đặt hàng.
Cặn cũ, vật liệu cháy, bụi hoặc bề mặt rãnh không đều có thể làm dây mới không kín, nhanh hỏng hoặc bị xô lệch trong quá trình vận hành.
Sealtech Vietnam cung cấp Gland Packings Glass cho nhà máy, xưởng bảo trì, đơn vị sửa chữa thiết bị nhiệt, lò công nghiệp, buồng sấy, hệ khí nóng, cửa kiểm tra và các vị trí làm kín cần dây tết chèn sợi thủy tinh.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng có nhiệt độ cao, khí nóng, hơi, rung, ma sát hoặc môi trường đặc biệt, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Gland Packings Glass dùng để làm kín và cách nhiệt trong các vị trí khí nóng, hơi, lò công nghiệp, cửa lò, nắp thiết bị nhiệt, cửa kiểm tra và các khe làm kín nhiệt.
Temapack 0011 và Temapack 0021 đều thuộc nhóm Glass Gland Packing. Khi chọn, nên đối chiếu theo kích thước, điều kiện nhiệt, vị trí lắp và tài liệu kỹ thuật cụ thể.
Không nên mặc định dùng cho bơm quay tốc độ cao. Glass Packing phù hợp hơn cho vị trí làm kín tĩnh, bán tĩnh hoặc thiết bị nhiệt. Nếu dùng cho bơm, cần kiểm tra tốc độ, môi chất, ma sát và thiết kế hộp chèn.
Không. Glass mạnh về chịu nhiệt và cách nhiệt. Nếu môi trường có hóa chất mạnh, nên cân nhắc Gland Packings PTFE hoặc vật liệu chuyên dụng phù hợp hơn.
Nên chọn Glass khi vị trí thiên về cách nhiệt, khí nóng, cửa lò, nắp thiết bị nhiệt hoặc khe làm kín tĩnh. Nên chọn Expanded Graphite khi ứng dụng là van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ hoặc hệ áp suất cao cần graphite packing.
Với rãnh vuông hoặc hộp chèn, cần đo chiều rộng và chiều sâu rãnh. Với cửa lò hoặc nắp thiết bị, cần đo khe hở thực tế, chu vi cần lắp và lực ép đóng cửa để chọn đúng kích thước dây.
Gland Packings Glass là nhóm dây tết chèn sợi thủy tinh phù hợp cho các ứng dụng chịu nhiệt, khí nóng, hơi, thiết bị nhiệt, lò công nghiệp, cửa lò và các vị trí làm kín tĩnh hoặc bán tĩnh. Các dòng Temapack 0011 và Temapack 0021 giúp người dùng có lựa chọn phù hợp cho nhóm vật liệu glass packing trong bảo trì công nghiệp.
Nếu bạn cần Gland Packings Glass cho cửa lò, thiết bị nhiệt, khí nóng, hơi hoặc khe làm kín công nghiệp, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720