Nhà sản xuất

Dimensions to Suit ANSI Standard Flanges | Sealtech

Dimensions to Suit ANSI Standard Flanges - Kích thước gioăng phù hợp mặt bích ANSI / ASME tiêu chuẩn

Dimensions to Suit ANSI Standard Flanges là nhóm kích thước gioăng được thiết kế để phù hợp với các hệ mặt bích tiêu chuẩn ANSI / ASME, thường gặp trong đường ống công nghiệp, van, bơm, bình áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, dầu khí, hóa chất, hơi nóng, nước nóng, khí nén và các hệ thống chịu áp.

Trong thực tế, nhiều kỹ thuật viên vẫn gọi chung là mặt bích ANSI, tuy nhiên các tiêu chuẩn hiện nay thường được đối chiếu theo ASME B16.5 cho mặt bích từ NPS 1/2 đến NPS 24 và ASME B16.47 Series A / Series B cho mặt bích đường kính lớn. Việc chọn đúng kích thước gioăng theo ANSI / ASME giúp gioăng nằm đúng vùng làm kín, tránh lệch tâm, tránh sai lỗ bulong và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.

Sealtech Vietnam tư vấn và cung cấp gioăng theo kích thước phù hợp mặt bích ANSI / ASME gồm Spiral Wound Gasket, RTJ Gasket, Ring Type Joints, Soft Cut Gasket, PTFE Gasket, Non-Asbestos Gasket, Graphite Gasket theo ASME B16.5, ASME B16.47A, ASME B16.47B, ASME B16.20 hoặc theo bản vẽ thực tế.

1. Dimensions to Suit ANSI Standard Flanges là gì?

Dimensions to Suit ANSI Standard Flanges có thể hiểu là kích thước gioăng được thiết kế tương thích với mặt bích ANSI / ASME tiêu chuẩn. Các kích thước này không chỉ gồm đường kính trong và đường kính ngoài của gioăng, mà còn liên quan đến NPS, Class áp suất, kiểu mặt bích, dạng mặt làm kín, tiêu chuẩn gioăng và loại gioăng.

Ví dụ, cùng một kích thước danh nghĩa NPS 4 nhưng gioăng dùng cho Class 150 sẽ khác gioăng dùng cho Class 300 hoặc Class 600. Tương tự, gioăng dùng cho mặt bích RF không giống gioăng dùng cho mặt bích RTJ. Vì vậy, khi đặt gioăng cho mặt bích ANSI, cần xác định đúng tiêu chuẩn và class thay vì chỉ đo thủ công theo cảm tính.

2. Các tiêu chuẩn ANSI / ASME thường gặp khi chọn gioăng

Tiêu chuẩn Phạm vi thường gặp Loại gioăng liên quan Lưu ý kỹ thuật
ASME B16.5 Mặt bích ống từ NPS 1/2 đến NPS 24 SWG, soft cut gasket, PTFE gasket, RTJ gasket Cần xác định NPS, Class và kiểu mặt bích RF, FF hoặc RTJ.
ASME B16.47 Series A Mặt bích đường kính lớn Series A SWG, RTJ, gasket theo bản vẽ Không dùng lẫn với Series B nếu chưa đối chiếu kích thước.
ASME B16.47 Series B Mặt bích đường kính lớn Series B SWG, gasket cho đường ống lớn Cần ghi rõ Series B khi đặt hàng.
ASME B16.20 Metallic gaskets cho mặt bích ASME Spiral Wound Gasket, RTJ Gasket Quan trọng với SWG và Ring Type Joint Gasket.
Theo bản vẽ Thiết bị đặc biệt, mặt bích cũ, heat exchanger SWG special, soft cut, RTJ special Cần bản vẽ, mẫu cũ hoặc kích thước chi tiết.

3. Cách hiểu NPS và Class trong mặt bích ANSI

Khi nói đến mặt bích ANSI / ASME, hai thông tin quan trọng nhất là NPSClass. Đây là cơ sở để xác định kích thước gioăng, đường kính vùng làm kín, đường kính vòng định tâm, kích thước rãnh RTJ và khả năng chịu áp của mối nối.

1. NPS

Kích thước danh nghĩa của ống theo hệ inch, ví dụ NPS 1, NPS 2, NPS 4, NPS 8, NPS 12.

2. Class

Cấp áp suất của mặt bích, thường gặp Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500.

3. RF

Raised Face, mặt bích có gờ nổi. Thường dùng SWG, graphite gasket, non-asbestos gasket.

4. FF

Flat Face, mặt bích phẳng. Thường dùng gioăng full face hoặc gioăng mềm phù hợp.

5. RTJ

Ring Type Joint, mặt bích có rãnh lắp gioăng kim loại R, RX hoặc BX.

6. Series A / B

Dùng cho mặt bích ASME B16.47 đường kính lớn, cần phân biệt rõ khi đặt gioăng.

4. Các loại gioăng dùng cho ANSI Standard Flanges

Loại gioăng Kiểu mặt bích phù hợp Ứng dụng phổ biến Lưu ý khi chọn kích thước
Spiral Wound Gasket RF, một số thiết kế đặc biệt Hơi nóng, dầu, khí, hóa chất, áp suất và nhiệt độ cao Cần chọn đúng NPS, Class, ASME B16.20 và có vòng trong/vòng ngoài nếu cần.
RTJ Gasket RTJ flange Dầu khí, pipeline, refinery, wellhead, áp suất cao Cần đúng số R, RX, BX, profile và vật liệu.
Soft Cut Gasket RF hoặc FF tùy thiết kế Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình Cần xác định ring type hoặc full face, độ dày và vật liệu.
PTFE Gasket RF, FF, thiết bị hóa chất Hóa chất, nước sạch, thực phẩm, môi chất ăn mòn Cần kiểm tra creep, nhiệt độ và tải siết.
Graphite Gasket RF, thiết bị nhiệt Hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao Cần chọn đúng độ dày, insert nếu có và điều kiện oxy hóa.

5. Bảng chọn nhanh kích thước gioăng theo kiểu mặt bích ANSI

Kiểu mặt bích Loại gioăng thường dùng Thông tin cần cung cấp Lưu ý quan trọng
ANSI / ASME RF SWG, graphite gasket, non-asbestos gasket, PTFE gasket NPS, Class, vật liệu, độ dày, tiêu chuẩn Gioăng phải nằm đúng raised face, không lệch vùng ép.
ANSI / ASME FF Full face gasket, soft cut gasket, rubber gasket, PTFE gasket NPS, Class, số lỗ bulong, PCD, OD, ID Full face thường có lỗ bulong, cần đúng pattern.
ANSI / ASME RTJ RTJ R, RX, BX Ring Gasket Loại ring, số ring, NPS, Class, vật liệu, tiêu chuẩn Không dùng SWG hoặc soft gasket thay cho RTJ nếu mặt bích có rãnh RTJ.
ASME B16.47A SWG, RTJ, gasket cho mặt bích lớn NPS, Class, Series A, kiểu mặt bích Không nhầm với Series B.
ASME B16.47B SWG, gasket cho đường ống lớn NPS, Class, Series B, kiểu mặt bích Không nhầm với Series A.

6. Vì sao không nên đặt gioăng ANSI chỉ theo ID x OD?

Với gioăng thông thường, nhiều người có thói quen đo đường kính trong và đường kính ngoài để đặt hàng. Cách này có thể dùng trong một số trường hợp đơn giản, nhưng với mặt bích ANSI / ASME, việc chỉ dùng ID x OD có thể gây sai kích thước, đặc biệt với SWG, RTJ hoặc full face gasket.

  • Cùng một NPS nhưng mỗi Class có vùng làm kín khác nhau.
  • Mặt bích RF, FF và RTJ dùng cấu tạo gioăng khác nhau.
  • Full face gasket cần đúng số lỗ bulong, đường kính lỗ và vòng chia bulong.
  • RTJ Gasket cần đúng số ring, không chỉ đo đường kính.
  • ASME B16.47 Series A và Series B có kích thước khác nhau.
  • Gioăng SWG cần đúng vòng định tâm ngoài, vòng trong và phần winding.
Lưu ý: Nếu không biết chắc tiêu chuẩn mặt bích, nên gửi hình ảnh mặt bích, kích thước thực tế, bản vẽ hoặc mẫu gioăng cũ để Sealtech Vietnam kiểm tra trước khi sản xuất.

7. Thông tin cần cung cấp khi đặt gioăng theo ANSI Standard Flanges

  • Tiêu chuẩn mặt bích: ANSI / ASME B16.5, ASME B16.47A, ASME B16.47B hoặc theo bản vẽ.
  • Kích thước danh nghĩa: NPS.
  • Class áp suất: Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500.
  • Kiểu mặt bích: RF, FF, RTJ, TG, M&F hoặc thiết kế đặc biệt.
  • Loại gioăng: SWG, RTJ, soft cut, full face, PTFE, graphite, non-asbestos.
  • Vật liệu gioăng: graphite, PTFE, non-asbestos, rubber, SS304, SS316, Soft Iron, Low Carbon Steel...
  • Độ dày gioăng nếu là gioăng cắt tấm.
  • Yêu cầu vòng trong, vòng ngoài nếu là Spiral Wound Gasket.
  • Số ring nếu là RTJ: R, RX, BX.
  • Môi chất làm việc: hơi, nước, dầu, khí, hóa chất, hydrocarbon, sour gas.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.

8. So sánh kích thước gioăng ANSI với JIS, DIN / EN và BS

Hệ tiêu chuẩn Cách gọi kích thước Cấp áp suất Không nên nhầm với
ANSI / ASME NPS inch Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500 JIS 10K, DIN PN16, EN PN16 nếu chưa đối chiếu.
JIS DN hoặc A 5K, 10K, 16K, 20K, 30K ASME Class 150 hoặc DIN PN16.
DIN / EN DN PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100 ANSI Class hoặc JIS K.
BS1560 NPS / inch Class theo tiêu chuẩn Cần đối chiếu khi thay bằng ASME B16.5.

9. Ứng dụng của gioăng theo ANSI Standard Flanges

9.1. Hệ thống hơi nóng và nước nóng

Gioăng theo mặt bích ANSI được sử dụng nhiều trong hệ hơi nóng, boiler, nước nóng, dầu nóng và đường ống nhiệt. Với nhiệt độ cao, Spiral Wound Gasket filler graphite hoặc graphite gasket thường được cân nhắc.

9.2. Dầu khí, hóa dầu và refinery

Trong dầu khí và hóa dầu, mặt bích ASME rất phổ biến. Các loại gioăng như SWG, RTJ R, RX, BX được dùng tùy theo kiểu mặt bích, áp suất, môi chất và yêu cầu dự án.

9.3. Nhà máy hóa chất

Với môi chất hóa chất, cần chọn vật liệu phù hợp như PTFE, graphite, SS316, Monel, Inconel hoặc vật liệu đặc biệt. Kích thước theo ANSI phải đi kèm lựa chọn vật liệu đúng để tránh rò rỉ và hư gioăng sớm.

9.4. Van, bơm và thiết bị công nghiệp

Nhiều loại van, bơm, lọc, bình áp lực và thiết bị trao đổi nhiệt dùng mặt bích ANSI / ASME. Khi thay gioăng, cần xác định đúng tiêu chuẩn mặt bích trên thiết bị hoặc theo tài liệu kỹ thuật.

9.5. Pipeline và mặt bích đường kính lớn

Với đường ống lớn, ASME B16.47 Series A hoặc Series B thường được sử dụng. Đây là nhóm cần đặc biệt lưu ý khi đặt gioăng vì Series A và Series B không dùng chung kích thước trong nhiều trường hợp.

10. Nguyên nhân gioăng ANSI bị rò sau khi lắp

10.1. Chọn sai NPS hoặc Class

Đây là lỗi thường gặp khi đặt gioăng cho mặt bích ANSI. Nếu sai Class, gioăng có thể không nằm đúng vùng làm kín dù kích thước nhìn bên ngoài có vẻ gần giống.

10.2. Chọn sai kiểu mặt bích RF, FF hoặc RTJ

Mặt bích RF, FF và RTJ cần các loại gioăng khác nhau. Nếu dùng sai kiểu, gioăng có thể bị nén lệch, không đủ vùng làm kín hoặc không lắp được vào rãnh.

10.3. Nhầm ASME B16.5 với ASME B16.47

ASME B16.5 dùng cho mặt bích kích thước thông dụng, trong khi ASME B16.47 dùng cho mặt bích lớn. Nếu chọn sai tiêu chuẩn, gioăng có thể sai hoàn toàn kích thước.

10.4. Nhầm Series A và Series B

Với ASME B16.47, cần xác định rõ Series A hoặc Series B. Hai hệ này có kích thước và bố trí khác nhau, không nên thay thế lẫn nhau nếu chưa kiểm tra bản vẽ.

10.5. Siết bulong không đều hoặc mặt bích xấu

Dù gioăng đúng kích thước, mối nối vẫn có thể rò nếu mặt bích bị xước, cong, bám cặn hoặc bulong được siết không đều theo trình tự phù hợp.

11. Lưu ý khi lắp đặt gioăng cho ANSI Standard Flanges

  • Kiểm tra đúng tiêu chuẩn mặt bích trước khi lắp gioăng.
  • Xác nhận đúng NPS, Class, kiểu mặt bích và loại gioăng.
  • Không dùng gioăng bị móp, cong, nứt, rách, bẩn hoặc sai vật liệu.
  • Vệ sinh sạch bề mặt mặt bích, loại bỏ gioăng cũ, cặn, dầu bẩn và gỉ sét.
  • Với RTJ, kiểm tra kỹ rãnh có bị xước, móp, ăn mòn hoặc bám cặn không.
  • Đặt gioăng đúng tâm, không để lệch khỏi vùng làm kín.
  • Siết bulong theo trình tự hình sao, chia nhiều bước tăng lực dần.
  • Không tái sử dụng SWG hoặc RTJ cho các mối nối quan trọng sau khi đã tháo ra.
  • Với hệ nhiệt cao hoặc áp suất cao, nên tuân thủ torque / tensioning procedure của dự án.

12. Danh mục liên quan

13. Câu hỏi thường gặp về Dimensions to Suit ANSI Standard Flanges

13.1. Dimensions to Suit ANSI Standard Flanges nghĩa là gì?

Đây là cách gọi kích thước gioăng được thiết kế phù hợp với mặt bích ANSI / ASME tiêu chuẩn, thường dựa trên NPS, Class, kiểu mặt bích và loại gioăng.

13.2. ANSI và ASME có giống nhau khi chọn gioăng không?

Trong thực tế, nhiều người vẫn gọi mặt bích ANSI, nhưng tiêu chuẩn hiện dùng phổ biến là ASME B16.5, ASME B16.47 và ASME B16.20 cho gioăng kim loại. Khi đặt hàng nên ghi rõ ASME để chính xác hơn.

13.3. Có thể đặt gioăng ANSI chỉ bằng ID x OD không?

Có thể trong một số trường hợp đơn giản, nhưng không nên áp dụng cho SWG, RTJ hoặc full face gasket nếu chưa xác định NPS, Class và kiểu mặt bích. Cách an toàn nhất là cung cấp tiêu chuẩn mặt bích đầy đủ.

13.4. Class 150 và Class 300 có dùng chung gioăng không?

Không nên dùng chung nếu chưa đối chiếu kích thước. Cùng một NPS nhưng Class 150 và Class 300 có vùng làm kín và kích thước liên quan khác nhau.

13.5. ASME B16.47 Series A và Series B có dùng chung gioăng không?

Không nên dùng chung. Series A và Series B có kích thước khác nhau trong nhiều trường hợp. Khi đặt gioăng phải ghi rõ Series A hoặc Series B.

13.6. Đặt gioăng ANSI cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp tiêu chuẩn mặt bích, NPS, Class, kiểu mặt bích RF/FF/RTJ, loại gioăng, vật liệu, độ dày hoặc số ring nếu là RTJ, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.

14. Liên hệ tư vấn kích thước gioăng theo ANSI Standard Flanges

Nếu quý khách cần Dimensions to Suit ANSI Standard Flanges, gioăng theo mặt bích ANSI / ASME, Spiral Wound Gasket, RTJ Gasket, Ring Type Joints, Soft Cut Gasket, PTFE Gasket, Graphite Gasket hoặc gioăng theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

Vòng đệm cao su Silicone: 1/2
Vòng đệm cao su Silicone: 3/4
Vòng đệm cao su Silicone: 1
Vòng đệm cao su Silicone: 1-1/4
Vòng đệm cao su Silicone: 1-1/2
Vòng đệm cao su Silicone: 2
Vòng đệm cao su Silicone: 2-1/2
Vòng đệm cao su Silicone: 3
Vòng đệm cao su Silicone: 3-1/2
Vòng đệm cao su Silicone: 4
Vòng đệm cao su Silicone: 5
Vòng đệm cao su Silicone: 6
Vòng đệm cao su Silicone: 8
Vòng đệm cao su Silicone: 10
Vòng đệm cao su Silicone: 12
Vòng đệm cao su Silicone: 14
Vòng đệm cao su Silicone: 16
Vòng đệm cao su Silicone: 18
Vòng đệm cao su Silicone: 20
Vòng đệm cao su Silicone: 24
Vòng đệm cao su Silicone: 1/2
Vòng đệm cao su Silicone: 3/4
Vòng đệm cao su Silicone: 1
Vòng đệm cao su Silicone: 1-1/4
Vòng đệm cao su Silicone: 1-1/2
Vòng đệm cao su Silicone: 2
Vòng đệm cao su Silicone: 2-1/2
Vòng đệm cao su Silicone: 3
Vòng đệm cao su Silicone: 3-1/2
Vòng đệm cao su Silicone: 4
Vòng đệm cao su Silicone: 5
Vòng đệm cao su Silicone: 6

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS