-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-ring tiêu chuẩn BS500-800 là nhóm vòng đệm làm kín theo British Standard, dùng để thay thế O-ring trong bơm, van, xi lanh, đầu nối, mặt bích, cụm thủy lực, khí nén và máy móc công nghiệp nhập khẩu.
Sealtech Vietnam cung cấp O-ring BS500-800 NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM theo mã size, đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện làm kín thực tế.
Cập nhật lần cuối: 01/06/2026
O-ring BS500-800 là vòng đệm cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được dùng trong các rãnh làm kín theo nhóm kích thước British Standard. Sản phẩm phù hợp cho các thiết bị cần đối chiếu kích thước theo tiêu chuẩn thay vì chọn theo cảm tính.
Trong bảo trì thực tế, O-ring BS500-800 thường được dùng khi máy có mã tiêu chuẩn rõ ràng, thiết bị nhập khẩu, hoặc cần thay thế O-ring có kích thước không trùng với nhóm metric thông dụng. Việc tra đúng mã giúp giảm nhầm lẫn giữa BS500-800, BS1806, BS4518, AS568, ISO 3601, JIS B 2401 và DIN 3771.
BS500-800 giúp nhận diện O-ring theo nhóm kích thước tiêu chuẩn, giảm rủi ro chọn nhầm khi bảo trì máy nhập khẩu.
O-ring tạo lực ép đàn hồi trong rãnh, giúp ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc thất thoát hóa chất.
Trong thủy lực và khí nén, O-ring đúng kích thước giúp giữ áp, giảm tụt áp và ổn định hiệu suất thiết bị.
Khi biết đúng mã BS500-800, việc đặt hàng, kiểm tra tồn kho và thay thế tại hiện trường thuận tiện hơn.
Chọn đúng size, vật liệu và độ cứng giúp hạn chế tình trạng thay xong vẫn rò hoặc O-ring nhanh hỏng.
Dùng cho bơm, van, xi lanh, đầu nối, mặt bích, thiết bị thủy lực, khí nén và máy công nghiệp.
| Vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| NBR | Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ, khí nén có dầu. | Bơm, van, xi lanh, đầu nối, dầu thủy lực phổ thông. | Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh, nhiệt cao. |
| FKM / Viton | Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt. | Dầu nóng, bơm dầu, van hóa chất, thiết bị nhiệt. | Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể. |
| EPDM | Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, ngoài trời. | Xử lý nước, HVAC, nước nóng, thiết bị ngoài trời. | Không phù hợp dầu khoáng. |
| Silicone | Mềm, sạch, chịu nhiệt tốt. | Thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói, tủ sấy. | Chịu xé/mài mòn kém hơn NBR, HNBR, PU. |
| PU | Chịu mài mòn, chịu xé và tải cơ học tốt. | Vị trí cần bền cơ học hoặc chống mài mòn. | Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất. |
| FFKM | Chịu hóa chất mạnh, nhiệt cao, môi trường khắc nghiệt. | Hóa chất mạnh, bán dẫn, dầu khí, dược phẩm. | Chi phí cao, chọn theo compound cụ thể. |
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Thường gặp | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| BS500-800 | Nhóm kích thước British Standard. | Thiết bị nhập khẩu, bơm, van, máy công nghiệp. | Tra đúng mã size và đối chiếu rãnh thực tế. |
| BS1806 | British Standard hệ inch. | Thiết bị hệ inch, máy nhập khẩu cũ. | Không thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra ID/CS. |
| BS4518 | British Standard hệ mét. | Thiết bị metric, thủy lực, khí nén. | Cần đối chiếu dung sai và rãnh lắp. |
| AS568 | Tiêu chuẩn Mỹ, nhận diện bằng dash number. | Dầu khí, thủy lực, fitting, khí nén. | Một số size gần giống nhưng không nên thay tùy tiện. |
| ISO 3601 | Tiêu chuẩn quốc tế cho O-ring. | Máy công nghiệp mới, hệ thống tiêu chuẩn hóa. | Cần kiểm tra ID, CS, dung sai. |
| JIS/DIN | Tiêu chuẩn Nhật và Đức/châu Âu. | Máy Nhật, máy Đức, thiết bị metric. | Không thay bằng BS500-800 nếu rãnh dùng chuẩn riêng. |
| Môi trường | Vật liệu gợi ý | Không nên chọn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Dầu thủy lực, dầu máy | NBR, HNBR, FKM | EPDM | NBR dùng phổ biến; dầu nóng nên cân nhắc FKM. |
| Dầu nóng, nhiên liệu | FKM / Viton, HNBR | NBR thường nếu nhiệt cao | Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia và loại nhiên liệu. |
| Nước, nước nóng, ngoài trời | EPDM, Silicone | NBR lâu dài | EPDM bền hơn trong nước, ozone và thời tiết. |
| Khí nén | NBR, HNBR | Vật liệu quá mềm nếu áp cao | Cần rãnh đúng, bề mặt sạch, bôi trơn phù hợp. |
| Hóa chất nhẹ | FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất | Chọn theo cảm tính | Cần biết hóa chất, nồng độ, nhiệt độ. |
| Hóa chất mạnh, nhiệt cao | FFKM, PTFE tùy thiết kế | NBR, Silicone thường | Cần kiểm tra compound và điều kiện thực tế. |
Dùng trong bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất nhẹ, bơm chân không, nắp bơm, plug và housing.
Làm kín thân van, trục van, piston, plug, seat phụ, cartridge, van thủy lực và van khí nén.
Dùng tại nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, plug hoặc cụm van. Áp cao có thể cần Back-up Ring.
Dùng cho van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí, bộ điều áp và cụm tự động hóa.
Phù hợp quick coupling, fitting ren, hose fittings, đầu nối thủy lực, đầu nối khí nén.
Hữu ích khi máy dùng kích thước British Standard hoặc nhóm size không trùng hệ mét thông dụng.
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò rỉ sau khi thay | Sai mã size, sai tiết diện, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước. | Đo lại ID/CS, tra mã BS500-800 và kiểm tra rãnh. |
| O-ring trương nở | Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất, dung môi. | Đổi sang NBR, FKM, EPDM, HNBR, FFKM phù hợp. |
| O-ring chai cứng | Nhiệt cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. | Chọn vật liệu chịu nhiệt/chống lão hóa tốt hơn. |
| O-ring bị đùn khe | Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. | Dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp Back-up Ring. |
| O-ring bị cắt | Cạnh sắc, ba via, ren, dụng cụ lắp không phù hợp. | Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng. |
| Nhầm tiêu chuẩn | Chọn nhầm với BS1806, BS4518, AS568, ISO, JIS hoặc DIN. | Đối chiếu mã size, ID, CS, dung sai và rãnh thực tế. |
Danh mục tổng hợp O-ring tiêu chuẩn và dây O-ring theo mét.
O-ring BS500-800 là vòng đệm làm kín theo nhóm kích thước British Standard, dùng trong bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối và máy móc công nghiệp.
BS500-800 là nhóm kích thước riêng theo British Standard; BS1806 thường liên quan hệ inch, còn BS4518 thường dùng cho hệ mét. Cần đối chiếu mã và rãnh lắp trước khi thay thế.
Các vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU và FFKM.
Khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở, nên dùng thêm Back-up Ring.
Cần cung cấp mã size, ID, CS, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín và số lượng.
Nếu cần O-ring tiêu chuẩn BS500-800, vòng đệm O-ring British Standard, O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM hoặc O-ring cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích và máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã size, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/