-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
SMC Seal Kits là bộ gioăng phớt thay thế dành cho xy lanh, bàn trượt, actuator, gripper và một số thiết bị khí nén SMC. Tùy series, kit có thể gồm piston seal, rod seal, wiper, O-ring, gasket và các chi tiết làm kín cần thiết cho một cụm sửa chữa.
Để chọn đúng bộ phớt, cần xác định SMC series, model đầy đủ, bore size, stroke, rod option, loại tác động, phiên bản nam châm và seal kit number. Cùng đường kính piston nhưng khác series hoặc hậu tố model có thể dùng biên dạng phớt và số lượng chi tiết khác nhau.
SMC Seal Kit là bộ chi tiết làm kín được quy định cho một model hoặc nhóm model thiết bị khí nén. Kit giúp thay đồng bộ các seal đã mòn thay vì tìm từng chi tiết riêng lẻ, đặc biệt khi profile và kích thước rãnh không phải loại phổ thông.
SMC có nhiều series như cylinder compact, tie-rod, round body, guided cylinder, slide table, gripper và rotary actuator. Vì kết cấu khác nhau, tên series và model đầy đủ quan trọng hơn việc chỉ đo bore.
Làm kín giữa piston và lòng cylinder, hạn chế rò khí nội bộ.
Làm kín tại vị trí cần piston đi qua head cover.
Gạt bụi và tạp chất khỏi bề mặt cần khi thu vào.
Làm kín tĩnh giữa cover, tube, port và chi tiết lắp ghép.
Tham gia cơ cấu giảm chấn khí ở cuối hành trình nếu model có cushion.
Gioăng mặt hoặc đệm chuyên dụng tùy cấu tạo actuator.
Một số kit hoặc cụm sửa chữa có chi tiết dẫn hướng riêng.
Mỡ lắp chuyên dụng có thể được quy định riêng, không mặc nhiên nằm trong kit.
| Nhóm thiết bị | Ví dụ series thường gặp | Chi tiết làm kín | Thông tin cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| Compact cylinder | CQ2 và các biến thể | Piston, rod, wiper, static seals | Model đầy đủ, bore, stroke, rod option |
| Round body cylinder | CM2 và các dòng tương tự | Piston seal, rod seal, O-ring | Bore, mounting, cushion, magnet |
| Tie-rod/ISO cylinder | C96, CA2, MB và các biến thể | Rod, piston, cushion, tube seals | Series, bore, rod, cushion option |
| Guided cylinder | MGP và các biến thể | Phớt cylinder cùng chi tiết dẫn hướng tùy bộ | Model, bore, stroke, guide type |
| Slide table | MXQ, MXS và các biến thể | Piston seals, O-rings, gaskets | Model, size, stroke, adjustment option |
| Rotary actuator/gripper | MSQ, MH và các nhóm tương ứng | Vane/piston seals, shaft seals, O-rings | Series, size, angle, finger/shaft option |
Các series trên chỉ là ví dụ nhận diện phổ biến. Seal kit phải được tra theo đúng model và tài liệu phụ tùng của thiết bị cụ thể.
| Vật liệu | Đặc tính khái quát | Ứng dụng | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| NBR | Đàn hồi, kháng dầu bôi trơn và sử dụng phổ biến | Khí nén công nghiệp thông dụng | Nhiệt, ozone, dầu và chất tẩy rửa |
| Polyurethane | Chống mài mòn và chịu tải môi tốt tùy grade | Rod seal, piston seal hoặc wiper trong cấu hình phù hợp | Nước, thủy phân, nhiệt và mỡ |
| FKM | Kháng nhiệt và nhiều hóa chất tốt hơn trong ứng dụng phù hợp | Thiết bị nhiệt cao hoặc môi trường đặc biệt | Nhiệt độ thấp và option chính hãng |
| PTFE compound | Ma sát thấp và ổn định hóa học | Actuator chuyên dụng, tốc độ hoặc yêu cầu sạch | Profile, energizer, độ nhám và bôi trơn |
| Special elastomer | Compound theo yêu cầu không đồng, sạch hoặc môi trường đặc biệt | Thực phẩm, điện tử hoặc khu vực chuyên dụng | Model option và chứng nhận cụ thể |
Các ký tự đầu nhận diện họ sản phẩm và cấu trúc cơ bản.
Đường kính piston danh nghĩa, thường là một phần của model.
Hành trình không phải lúc nào cũng đổi seal kit nhưng cần cung cấp để xác nhận model.
Kiểu chân, mặt bích, clevis hoặc mounting tích hợp.
Tùy chọn giảm chấn và nam châm có thể thay đổi kết cấu piston/cover.
Hậu tố vật liệu, nhiệt độ, clean room hoặc non-lube cần được giữ nguyên.
Sau khi lắp, cấp khí áp thấp và chạy chậm nhiều chu kỳ. Kiểm tra rò khí, chuyển động giật, ma sát và giảm chấn trước khi vận hành bình thường.
Nước và rỉ trong đường khí có thể làm hỏng bề mặt, mỡ và elastomer.
Bụi hoặc mạt kim loại gây xước tube, rod và môi phớt.
Dầu không tương thích hoặc bôi trơn quá mức có thể ảnh hưởng seal và mỡ gốc.
Khí nóng và tần suất cao làm tăng nhiệt tại môi piston/rod.
Lắp lệch và tải bên làm mòn guide, rod seal và tube không đều.
Van đóng mở nhanh hoặc exhaust bị cản có thể tạo tải bất thường lên seal.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Kiểm tra/khắc phục |
|---|---|---|
| Rò khí tại cần | Rod seal mòn, cần xước hoặc bushing lệch | Kiểm tra rod, guide và rod seal |
| Xi lanh yếu/trôi | Piston seal rò nội bộ hoặc van rò | Thử rò cylinder và kiểm tra valve |
| Chuyển động giật | Thiếu/thừa mỡ, tube bẩn, tải ngang hoặc seal sai | Làm sạch, căn chỉnh và dùng đúng grease |
| Seal mòn một phía | Rod cong, mounting lệch hoặc guide mòn | Kiểm tra alignment và cơ cấu dẫn hướng |
| Wiper bật/rách | Bụi cứng, cạnh sắc hoặc áp tích tụ bất thường | Kiểm tra rãnh, môi trường và đường thoát |
| Hỏng sớm sau thay | Sai kit, sai chiều, bề mặt xước hoặc nguyên nhân gốc chưa xử lý | Đối chiếu model và kiểm tra toàn cụm |
Phớt piston, rod và wiper khí nén.
Phớt xy lanh thủy lực cho áp suất cao hơn.
O-ring và dây O-ring cho làm kín tĩnh.
Vòng chống đùn cho O-ring và seal.
Phớt cần cho cylinder và actuator.
Gia công seal theo mẫu và rãnh.
Thông thường không thể kết luận như vậy. Profile, rãnh, rod, cushion và cấu trúc cover khác nhau giữa các series.
Tùy part number và packaging. Không nên giả định kit luôn có grease; cần xác nhận parts list và loại mỡ yêu cầu.
Có thể nếu chỉ O-ring tĩnh hỏng và các seal khác còn tốt, nhưng khi đại tu cylinder nên kiểm tra toàn bộ piston, rod và wiper seals.
Có thể đánh giá khi profile, rãnh, vật liệu, ma sát và điều kiện khí nén tương đương. Đo kích thước ngoài của seal cũ là chưa đủ.
Gửi model đầy đủ, ảnh nameplate, bore, stroke, seal kit number nếu có, số lượng và ảnh các chi tiết trong kit cũ.
Sealtech hỗ trợ đối chiếu SMC series, model, bore, stroke, options và seal kit number. Nếu không còn mã kit, có thể gửi mẫu seal và kích thước rãnh để đánh giá bộ thay thế.
Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720.