Nhà sản xuất

Floating shaft seal, Phớt trục nổi, Duo Cone Seal

Sealtech Vietnam - Floating Shaft Seal / Duo Cone Seal

Floating Shaft Seal - Phớt trục nổi, Duo Cone Seal cho máy công trình và thiết bị nặng

Floating Shaft Seal, còn gọi là phớt trục nổi, Floating Oil Seal, Duo Cone Seal, Face Seal, là cụm phớt làm kín chuyên dùng cho thiết bị làm việc trong môi trường bùn, đất, nước, bụi, cát, dầu mỡ và tải nặng. Dòng phớt này thường xuất hiện trong máy xúc, máy ủi, xe lu, máy khai khoáng, băng tải, con lăn, hộp giảm tốc, trục bánh xe và cụm truyền động công nghiệp nặng.

Sealtech Vietnam cung cấp Floating Shaft Seal theo kích thước, mẫu cũ hoặc bản vẽ, gồm cặp vòng kim loại làm kín và O-ring cao su đàn hồi. Sản phẩm hỗ trợ bảo vệ ổ bi, bánh răng, dầu bôi trơn và cụm truyền động khỏi bụi bẩn, nước, bùn và tạp chất trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Cập nhật lần cuối: 31/05/2026

Floating Shaft Seal Floating Oil Seal Duo Cone Seal Sealtech Vietnam

Floating Oil Seal dùng cho máy công trình, thiết bị nặng và cụm truyền động nhiều bụi bẩn.

Cấu tạo phớt trục nổi gồm vòng kim loại và O-ring Sealtech Vietnam

Cụm phớt gồm cặp vòng kim loại làm kín và O-ring cao su tạo lực ép đàn hồi.

Duo Cone Seal phớt mặt đầu cho thiết bị khai khoáng Sealtech Vietnam

Duo Cone Seal phù hợp vị trí quay chậm, tải nặng, nhiều bùn, cát, bụi và nước.

Face Seal Floating Seal tài liệu hình ảnh Sealtech Vietnam

Face Seal làm kín bằng hai bề mặt kim loại được ép sát và quay tương đối với nhau.

Floating Shaft Seal lắp trong cụm truyền động thiết bị nặng Sealtech Vietnam

Ứng dụng trong cụm moay-ơ, hộp giảm tốc, con lăn, trục quay và máy công trình.

1. Floating Shaft Seal là gì?

Floating Shaft Seal là cụm phớt làm kín dùng cho trục quay hoặc cụm quay trong môi trường làm việc nặng. Khác với Oil Seal cao su thông thường, Floating Shaft Seal làm kín bằng hai vòng kim loại có bề mặt được gia công chính xác, ép sát vào nhau nhờ lực đàn hồi của O-ring cao su.

Dòng phớt này được thiết kế để chịu bụi, bùn, đất, cát, nước và va đập tốt hơn các loại phớt quay thông thường. Vì vậy, Floating Shaft Seal thường dùng trong các vị trí mà môi trường quá khắc nghiệt, phớt dầu thường dễ hỏng, dầu bôi trơn dễ rò ra ngoài hoặc tạp chất dễ xâm nhập vào ổ bi và bánh răng.

Gợi ý kỹ thuật: Khi đặt Floating Shaft Seal, nên cung cấp đường kính ngoài, đường kính trong, chiều cao tổng, kiểu biên dạng, vật liệu O-ring, hình ảnh mẫu cũ và vị trí lắp trên thiết bị.

2. Cấu tạo Floating Shaft Seal

1

2.1. Vòng kim loại làm kín

Mỗi bộ Floating Shaft Seal thường gồm hai vòng kim loại cứng. Hai bề mặt làm kín tiếp xúc trực tiếp với nhau, tạo vùng sealing chính để giữ dầu và ngăn tạp chất.

2

2.2. O-ring cao su đàn hồi

O-ring nằm phía sau vòng kim loại, tạo lực ép đàn hồi, giữ vòng kim loại đúng vị trí và hỗ trợ làm kín phụ với housing.

3

2.3. Bề mặt housing lắp đặt

Rãnh lắp và mặt tựa phải sạch, đúng kích thước, không ba via và không méo để O-ring nén đều, tránh lệch phớt khi vận hành.

3. Nguyên lý làm kín của Floating Shaft Seal

Floating Shaft Seal làm kín theo nguyên lý mặt đầu. Khi lắp vào cụm máy, hai vòng kim loại được O-ring ép về phía nhau. Trong quá trình quay, hai mặt kim loại trượt tương đối trên một lớp dầu rất mỏng. Lớp dầu này giúp giảm ma sát, giảm nhiệt và duy trì độ kín.

Bên ngoài cụm phớt, O-ring và hình dạng housing giúp ngăn bùn, nước, đất, cát hoặc bụi xâm nhập. Bên trong, hai mặt kim loại giúp giữ dầu mỡ bôi trơn trong cụm ổ bi, bánh răng hoặc hộp truyền động. Nếu mặt kim loại bị xước sâu, O-ring lắp lệch hoặc housing không đúng kích thước, phớt có thể rò dầu rất nhanh.

4. Các tên gọi thường gặp của Floating Shaft Seal

4.1. Floating Oil Seal

Tên gọi phổ biến trong máy công trình, nhấn mạnh chức năng giữ dầu bôi trơn bên trong cụm quay.

4.2. Duo Cone Seal

Tên gọi thường dùng cho cụm phớt mặt đầu có hai vòng kim loại đối xứng, dùng nhiều trong thiết bị nặng.

4.3. Face Seal

Tên gọi kỹ thuật chỉ nguyên lý làm kín bằng bề mặt tiếp xúc giữa hai vòng kim loại.

4.4. Heavy Duty Seal

Dùng để chỉ nhóm phớt chịu tải nặng, bùn đất, bụi cát và điều kiện vận hành khắc nghiệt.

4.5. Lifetime Seal

Một số thiết bị gọi là lifetime seal vì cụm phớt được thiết kế để bảo vệ ổ bi/bánh răng trong thời gian dài.

4.6. Phớt trục nổi

Cách gọi tiếng Việt thường gặp trong bảo trì máy công trình, hộp giảm tốc, con lăn và cụm moay-ơ.

5. Vật liệu vòng kim loại và O-ring

Chi tiết Vật liệu thường dùng Ưu điểm Ứng dụng phù hợp
Vòng kim loại Hợp kim gang, bearing steel, alloy steel Cứng, chịu mài mòn, chịu tải và phù hợp môi trường bẩn. Máy xúc, máy ủi, con lăn, hộp giảm tốc, khai khoáng.
Bề mặt làm kín Gia công chính xác, xử lý nhiệt Tạo vùng tiếp xúc ổn định, giữ dầu và chống bụi hiệu quả. Cụm quay tốc độ thấp đến trung bình, tải nặng.
O-ring NBR Cao su NBR Chịu dầu mỡ tốt, kinh tế, phổ biến. Dầu khoáng, mỡ bôi trơn, thiết bị công nghiệp thông dụng.
O-ring FKM/Viton FKM / Viton Chịu nhiệt, dầu nóng và lão hóa tốt hơn NBR. Nhiệt cao, dầu nóng, môi trường yêu cầu tuổi thọ cao hơn.
O-ring Silicone / EPDM Silicone, EPDM Phù hợp một số điều kiện nhiệt, nước hoặc môi trường đặc biệt. Cần kiểm tra tương thích môi chất trước khi dùng.

6. Bảng chọn nhanh Floating Shaft Seal theo ứng dụng

Ứng dụng Điều kiện làm việc Vật liệu O-ring gợi ý Lưu ý kỹ thuật
Máy xúc, máy ủi Bùn, đất, nước, tải nặng NBR hoặc FKM Kiểm tra đúng kích thước và độ sạch khi lắp.
Con lăn băng tải Bụi, cát, quay liên tục NBR Cần bảo vệ ổ bi và giữ mỡ bôi trơn.
Hộp giảm tốc Dầu bôi trơn, tải cơ khí lớn NBR/FKM Kiểm tra độ đồng tâm và bề mặt housing.
Thiết bị khai khoáng Bụi đá, bùn, va đập FKM nếu nhiệt cao Ưu tiên vật liệu vòng kim loại chịu mài mòn tốt.
Máy nông nghiệp Bùn đất, nước, ngoài trời NBR Cần kiểm tra lắp đúng chiều và tránh bụi lọt vào mặt seal.
Ứng dụng nhiệt cao Dầu nóng, môi trường nóng FKM/Viton Kiểm tra giới hạn nhiệt và dầu bôi trơn thực tế.

7. Cách chọn Floating Shaft Seal đúng kỹ thuật

7.1. Thông tin cần xác định

  • Đường kính ngoài của cụm phớt.
  • Đường kính trong và chiều cao tổng.
  • Biên dạng vòng kim loại và kiểu rãnh O-ring.
  • Vật liệu O-ring: NBR, FKM/Viton hoặc vật liệu khác.
  • Thiết bị sử dụng: máy xúc, con lăn, hộp giảm tốc, moay-ơ.
  • Môi trường làm việc: dầu, mỡ, bùn, nước, cát, bụi, nhiệt.
  • Hình ảnh mẫu cũ hoặc mã thiết bị nếu có.

7.2. Quy tắc chọn nhanh

  • Ứng dụng dầu mỡ thông thường: ưu tiên O-ring NBR.
  • Nhiệt cao hoặc dầu nóng: cân nhắc O-ring FKM/Viton.
  • Môi trường bùn cát nặng: kiểm tra độ cứng và chất lượng vòng kim loại.
  • Không rõ kích thước: gửi mẫu cũ để đối chiếu.
  • Không dùng lại O-ring cũ đã chai, méo hoặc nứt.
  • Không lắp nếu mặt làm kín bị trầy xước hoặc bám cát.

8. Lưu ý lắp đặt Floating Shaft Seal

8.1. Vệ sinh tuyệt đối

Mặt làm kín kim loại cần sạch, không dính cát, bụi, mạt kim loại hoặc dầu bẩn. Chỉ một hạt cát nhỏ cũng có thể làm xước mặt seal.

8.2. Lắp đều hai bên

Hai nửa phớt phải được ép đều vào housing. Nếu lắp lệch, lực ép không đều và phớt dễ rò dầu hoặc mòn nhanh.

8.3. Không va đập mặt seal

Không dùng vật cứng gõ trực tiếp lên mặt kim loại làm kín. Cần dùng dụng cụ ép phù hợp để tránh nứt, mẻ hoặc xước.

8.4. Kiểm tra O-ring

O-ring phải nằm đúng rãnh, không xoắn, không bị cắt mép và không bị kéo giãn quá mức khi lắp.

8.5. Bôi trơn đúng cách

Một số vị trí cần lớp dầu/mỡ phù hợp trên vùng làm kín. Không bôi vật liệu không tương thích với O-ring.

8.6. Chạy thử và kiểm tra

Sau khi lắp, cần kiểm tra rò dầu, nhiệt, tiếng ồn và tình trạng vận hành trước khi đưa thiết bị vào tải nặng.

9. Ứng dụng thực tế của Floating Shaft Seal

9.1. Máy công trình

Dùng trong máy xúc, máy ủi, máy đào, xe lu, xe cẩu, máy san gạt và thiết bị làm việc ngoài trời.

9.2. Hệ thống bánh xích

Bảo vệ cụm con lăn, bánh dẫn hướng, bánh tỳ và vị trí chịu bùn đất trong máy bánh xích.

9.3. Hộp giảm tốc

Giữ dầu bôi trơn trong hộp giảm tốc và ngăn bụi, nước, tạp chất đi vào cụm bánh răng.

9.4. Băng tải, con lăn

Dùng cho con lăn băng tải trong khai khoáng, xi măng, than đá và môi trường bụi nặng.

9.5. Khai khoáng

Phù hợp máy nghiền, sàng, băng tải, thiết bị đào và các cụm quay chịu bụi đá, bùn và tải nặng.

9.6. Máy nông nghiệp

Dùng trong cụm trục, bánh xe, hộp truyền động và vị trí thường xuyên tiếp xúc bùn, nước, đất.

10. Lỗi thường gặp khi dùng Floating Shaft Seal

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng xử lý
Rò dầu sau khi lắp Lắp lệch, O-ring xoắn, mặt seal bẩn hoặc sai kích thước. Tháo kiểm tra, vệ sinh, đo lại kích thước và lắp bằng dụng cụ phù hợp.
Mặt kim loại bị xước Dính cát, bụi, mạt kim loại hoặc va đập khi lắp. Vệ sinh tuyệt đối, tránh chạm tay bẩn vào mặt seal và thay seal nếu xước sâu.
O-ring bị cắt mép Housing có ba via, lắp ép lệch hoặc vật liệu O-ring không phù hợp. Bo cạnh, làm sạch rãnh và thay O-ring đúng vật liệu.
Phớt nóng bất thường Lực ép quá lớn, thiếu bôi trơn, sai vị trí lắp hoặc lệch tâm. Kiểm tra khoảng lắp, dầu mỡ, đồng tâm và mặt tiếp xúc.
Tuổi thọ thấp Môi trường quá bẩn, lắp sai, dùng sai vật liệu hoặc thiết bị rung mạnh. Kiểm tra điều kiện vận hành và chọn phớt đúng cấp tải.

12. Video

13. Câu hỏi thường gặp về Floating Shaft Seal

13.1. Floating Shaft Seal dùng để làm gì?

Floating Shaft Seal dùng để giữ dầu mỡ bôi trơn bên trong và ngăn bụi, nước, bùn, cát xâm nhập vào cụm quay, ổ bi, hộp giảm tốc hoặc thiết bị nặng.

13.2. Floating Shaft Seal khác Oil Seal như thế nào?

Oil Seal thường làm kín bằng môi cao su trên trục quay, còn Floating Shaft Seal làm kín bằng hai mặt kim loại ép sát nhau, phù hợp môi trường bùn đất và tải nặng hơn.

13.3. Duo Cone Seal có phải là Floating Shaft Seal không?

Có. Duo Cone Seal là một cách gọi phổ biến của Floating Shaft Seal hoặc Floating Oil Seal, thường dùng trong máy công trình và thiết bị nặng.

13.4. Vì sao Floating Shaft Seal bị rò dầu sau khi thay?

Nguyên nhân thường do lắp lệch, O-ring xoắn, mặt seal dính cát, housing có ba via, sai kích thước hoặc mặt làm kín bị xước.

13.5. Có thể tái sử dụng Floating Shaft Seal cũ không?

Không nên nếu mặt kim loại đã xước, O-ring đã chai cứng, méo hoặc phớt đã từng rò dầu. Tái sử dụng có thể làm giảm độ kín và tuổi thọ cụm máy.

13.6. Sealtech Vietnam có hỗ trợ chọn theo mẫu cũ không?

Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, hình ảnh, kích thước, mã máy hoặc vị trí lắp để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu và tư vấn.

14. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn Floating Shaft Seal

Nếu cần chọn Floating Shaft Seal, Duo Cone Seal hoặc Floating Oil Seal theo mẫu cũ, kích thước, bản vẽ, vật liệu O-ring hoặc điều kiện làm việc thực tế, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS