-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Back-up Ring, còn gọi là vòng đệm chống đùn O-ring, là chi tiết hỗ trợ đặt cạnh O-ring để ngăn gioăng bị ép chui vào khe hở khi làm việc trong môi trường áp suất cao, xung áp hoặc khe hở lắp đặt lớn.
Sealtech Vietnam cung cấp Back-up Ring dạng Uncut, Cut, Spiral, Concave Uncut, Concave Cut với vật liệu PTFE, PTFE pha phụ gia, NBR, FKM, POM, PA, PU cho hydraulic seal, rod seal, piston seal, van, xi lanh thủy lực và cụm làm kín công nghiệp.
Back-up Ring hỗ trợ O-ring chống đùn khe trong hệ thống áp suất cao, piston, rod, van và xi lanh thủy lực.
Back-up Ring là vòng hỗ trợ lắp cạnh O-ring trong rãnh làm kín. Khi áp suất tác động lên O-ring, vòng này đóng vai trò như một “gối đỡ” để ngăn O-ring bị biến dạng quá mức và bị đùn vào khe hở giữa hai chi tiết kim loại.
Trong các hệ thống thủy lực, khí nén, van áp lực, piston hoặc rod, nếu chỉ dùng O-ring mà không có Back-up Ring, gioăng có thể bị cắt mép, rách, biến dạng hoặc rò rỉ sớm. Đây là lý do Back-up Ring thường được sử dụng cùng O-ring GAPI, O-ring Viton, O-ring FFKM hoặc các loại O-ring tiêu chuẩn như AS568, ISO3601, JIS B 2401.
Back-up Ring ngăn O-ring bị ép vào khe hở hướng kính khi áp suất tăng cao, giúp giảm rách mép và biến dạng gioăng.
Khi O-ring được đỡ đúng vị trí, môi làm kín ổn định hơn, ít bị xé, ít bị cắt và duy trì độ kín lâu hơn.
Trong hệ thống có xung áp, Back-up Ring giúp O-ring không bị di chuyển mạnh trong rãnh, giảm rò rỉ đột ngột.
Back-up Ring thường có dạng vòng phẳng, vòng có cắt, vòng xoắn hoặc vòng lõm ôm theo thân O-ring. Vật liệu có thể là PTFE, PTFE pha đồng/bronze/carbon, POM, PA, PU hoặc cao su kỹ thuật tùy áp suất, nhiệt độ và môi chất.
Trong một rãnh làm kín, O-ring là chi tiết tạo độ kín chính, còn Back-up Ring là chi tiết chống đùn. Hai chi tiết này cần đúng kích thước và phải nằm đúng vị trí theo hướng áp suất. Nếu đặt sai phía, Back-up Ring gần như không phát huy hiệu quả.
Vòng liền không cắt, độ ổn định cao, phù hợp rãnh dễ lắp và vị trí cần chống đùn tốt.
Vòng có cắt, dễ lắp trong rãnh kín, vị trí khó tháo hoặc khi cần bảo trì nhanh tại nhà máy.
Dạng xoắn, linh hoạt, dễ lắp, có khả năng bù khe hở tốt trong hệ thống áp suất cao hoặc xung áp.
Dạng lõm liền, ôm O-ring tốt, giúp O-ring ổn định hơn trong rãnh và chống đùn hiệu quả.
Dạng lõm có cắt, kết hợp khả năng ôm O-ring và dễ lắp cho vị trí khó tháo lắp.
Gia công theo kích thước rãnh, đường kính, chiều rộng, chiều dày và vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật.
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| PTFE | Ma sát thấp, chịu hóa chất tốt, ổn định kích thước. | Thủy lực, khí nén, van, O-ring áp suất cao. |
| PTFE pha bronze/carbon | Tăng chịu mài mòn, chịu tải và ổn định hơn PTFE thường. | Áp suất cao, chuyển động liên tục, môi trường nặng. |
| POM / PA | Cứng, bền cơ học, gia công chính xác. | Rãnh cần vòng đỡ cứng, piston, rod, chi tiết cơ khí. |
| PU | Chịu mài mòn, đàn hồi, bền xé rách. | Xi lanh thủy lực, khí nén, môi trường có ma sát. |
| NBR / FKM | Đàn hồi tốt, phù hợp khi cần vật liệu cao su hỗ trợ O-ring. | Dầu, khí, môi trường nhiệt hoặc hóa chất tùy vật liệu. |
| Tình huống | Loại nên chọn | Lý do | Liên kết nhanh |
|---|---|---|---|
| Rãnh dễ lắp, cần ổn định cao | Uncut | Vòng liền, không có khe cắt, chống đùn tốt. | Uncut |
| Rãnh kín, khó tháo lắp | Cut | Có đường cắt, dễ đưa vòng vào rãnh. | Cut |
| Cần linh hoạt, bù khe hở | Spiral | Dạng xoắn dễ lắp, phù hợp nhiều thiết kế rãnh. | Spiral |
| Cần ôm O-ring tốt | Concave Uncut | Biên dạng lõm đỡ O-ring ổn định. | Concave Uncut |
| Cần ôm O-ring nhưng dễ lắp | Concave Cut | Biên dạng lõm kết hợp đường cắt tiện bảo trì. | Concave Cut |
Dùng trong piston xi lanh để bảo vệ O-ring hoặc seal chính khỏi bị đùn khe khi chịu áp suất.
Dùng trong rãnh làm kín cần ty, giúp hạn chế O-ring bị cắt mép khi áp suất đẩy về khe hở.
Hỗ trợ O-ring trong van, cụm phân phối dầu, manifold và vị trí làm kín áp suất cao.
Dùng cho hệ thống khí nén có xung áp hoặc khe hở lắp lớn hơn bình thường.
Dùng với O-ring trong mặt bích nhỏ, nắp đậy, cụm lắp ghép hoặc vị trí chịu áp suất.
Back-up Ring thường xuất hiện trong bộ seal kit cho xi lanh máy công trình, thủy lực và thiết bị nâng hạ.
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| O-ring vẫn bị đùn khe | Lắp sai phía áp suất, thiếu vòng hoặc kích thước sai. | Kiểm tra hướng áp, dùng đủ số lượng vòng và đo lại rãnh. |
| Back-up Ring bị nứt/gãy | Vật liệu giòn, lắp kéo giãn quá mức hoặc rãnh có cạnh sắc. | Bo cạnh rãnh, đổi vật liệu và dùng dụng cụ lắp phù hợp. |
| Rò dầu sau khi lắp | O-ring sai vật liệu, rãnh sai kích thước hoặc vòng chống đùn không đúng vị trí. | Kiểm tra lại toàn bộ cụm O-ring + Back-up Ring. |
| Vòng bị mòn nhanh | Ma sát cao, bề mặt trượt xấu, vật liệu không phù hợp. | Kiểm tra độ nhám, môi chất bôi trơn và chọn PTFE pha phụ gia. |
| Lắp khó hoặc bị kẹt | Chọn sai loại vòng, sai chiều rộng hoặc rãnh quá hẹp. | Đối chiếu bản vẽ rãnh và cân nhắc loại Cut/Spiral. |
O-ring là gioăng chính thường dùng kèm Back-up Ring trong hệ thống áp suất cao.
Các dạng gioăng tiết diện đặc biệt có thể dùng trong rãnh và điều kiện làm kín khác nhau.
V-ring dùng làm kín bụi, nước, mỡ và bảo vệ cụm trục quay trong nhiều thiết bị.
Back-up Ring thường dùng trong xi lanh thủy lực, piston, rod, wiper và wear ring.
Wear ring/Slydring hỗ trợ dẫn hướng, giảm ma sát và bảo vệ cụm làm kín thủy lực.
Dụng cụ lắp giúp hạn chế xước O-ring, Back-up Ring và rãnh lắp trong quá trình bảo trì.
Phớt chặn dầu cho trục quay, hộp số, motor và thiết bị công nghiệp.
Gioăng mặt bích, gasket cao su, PTFE, graphite, spiral wound và ring joint gasket.
Dây tết chèn làm kín cho bơm, van, hơi, dầu, nước và hóa chất.
Không. Back-up Ring là vòng hỗ trợ chống đùn, còn O-ring là chi tiết làm kín chính. Hai loại thường dùng cùng nhau trong hệ thống áp suất cao.
Khi áp suất cao, khe hở lắp lớn, O-ring thường bị cắt mép, hệ thống có xung áp hoặc làm việc trong xi lanh thủy lực, van áp lực, piston, rod.
Với áp suất một chiều, vòng đặt ở phía O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở. Với áp suất hai chiều, nên xem xét dùng hai vòng ở hai bên O-ring.
Có. PTFE được dùng rất phổ biến nhờ ma sát thấp, chịu hóa chất và ổn định kích thước. Với tải nặng có thể dùng PTFE pha bronze, carbon hoặc phụ gia khác.
Uncut là vòng liền, ổn định hơn nhưng khó lắp trong một số rãnh. Cut có đường cắt nên dễ lắp, phù hợp bảo trì hoặc rãnh khó tháo.
Có. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, kích thước rãnh, vật liệu, môi chất, nhiệt độ và áp suất để Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn hoặc báo giá.
Nếu cần chọn Back-up Ring theo O-ring, theo rãnh lắp, theo vật liệu hoặc theo bản vẽ, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/