Nhà sản xuất

O-ring Gapi

Sealtech Vietnam - O-ring GAPI / Gioăng cao su tròn làm kín

O-ring GAPI - Gioăng cao su làm kín tiêu chuẩn cho thủy lực, khí nén, bơm và van công nghiệp

O-ring GAPI là dòng vòng làm kín cao su kỹ thuật có tiết diện tròn, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thủy lực, khí nén, bơm, van, mặt bích, cụm xi lanh, thiết bị nước, thiết bị thực phẩm, máy móc cơ khí và nhiều cụm chi tiết công nghiệp khác.

Ưu điểm lớn nhất của O-ring là kết cấu đơn giản, dễ lắp, dễ thay, chi phí hợp lý nhưng hiệu quả làm kín rất cao nếu chọn đúng kích thước, đúng vật liệu, đúng rãnh lắp và đúng điều kiện làm việc. Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn O-ring GAPI theo tiêu chuẩn AS568, BS 1806, BS 4518, DIN 3771, ISO 3601, JIS B 2401, SMS 1586.

Cập nhật lần cuối: 01/06/2026

1. Video và tài liệu O-ring GAPI

1.1. Video giới thiệu O-ring GAPI

1.2. Tài liệu kỹ thuật O-ring GAPI

2. O-ring GAPI là gì?

O-ring GAPI là vòng đệm cao su có dạng hình tròn, tiết diện tròn. Khi được lắp vào rãnh và bị nén giữa hai bề mặt, O-ring tạo lực ép đàn hồi để chặn đường rò rỉ của dầu, nước, khí hoặc hóa chất.

Trong thực tế bảo trì, O-ring còn được gọi là gioăng cao su tròn, ron cao su tròn, vòng đệm cao su, phớt O-ring. Đây là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín, áp suất, tuổi thọ thiết bị và độ ổn định của hệ thống.

Gợi ý kỹ thuật: Khi chọn O-ring GAPI cần kiểm tra đủ 4 yếu tố chính: kích thước, vật liệu, môi chất và điều kiện làm việc. Nếu chỉ chọn theo cảm tính hoặc đo mẫu cũ đã biến dạng, nguy cơ rò rỉ sau khi lắp sẽ rất cao.

3. Công dụng chính của O-ring GAPI

1

3.1. Làm kín tĩnh

Dùng giữa hai mặt lắp cố định như nắp bơm, mặt bích, thân van, thân hộp, đầu nối ren hoặc nắp thiết bị.

2

3.2. Làm kín động

Có thể dùng trong một số cụm chuyển động tịnh tiến hoặc quay nhẹ nếu rãnh, độ nén, bôi trơn và áp suất phù hợp.

3

3.3. Làm kín dầu thủy lực

Dùng trong xi lanh, van thủy lực, bơm dầu, cụm điều khiển, manifold và hệ thống dầu áp lực.

4

3.4. Chống xì khí

Dùng trong hệ khí nén, van điện từ, đầu nối, bộ lọc khí, xi lanh khí nén và thiết bị tự động hóa.

5

3.5. Làm kín nước, hơi và hóa chất

Có thể dùng cho nước, nước nóng, hơi nhẹ hoặc hóa chất khi chọn đúng vật liệu như EPDM, FKM hoặc Silicone.

6

3.6. Thay thế gioăng tiêu chuẩn

Phù hợp máy nhập khẩu cần đối chiếu mã theo AS568, DIN, ISO, JIS, BS hoặc các tiêu chuẩn công nghiệp phổ biến.

4. Tiêu chuẩn kích thước O-ring GAPI

O-ring GAPI được thiết kế theo nhiều hệ tiêu chuẩn phổ biến, giúp người dùng dễ đối chiếu mã hàng, dễ thay thế trong bảo trì và thuận tiện khi dùng cho máy nhập khẩu từ châu Âu, Mỹ, Nhật hoặc các hệ thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn.

Tiêu chuẩn Khu vực/ứng dụng thường gặp Ý nghĩa khi bảo trì
AS568 Mỹ, thiết bị công nghiệp nhập khẩu Dễ tra theo dash number, dùng nhiều trong thủy lực và cơ khí.
BS 1806 Anh, thiết bị tiêu chuẩn inch Phù hợp nhiều cụm máy nhập khẩu và hệ thống cũ.
BS 4518 Anh, kích thước metric Hữu ích khi cần đối chiếu O-ring hệ mét.
DIN 3771 Đức, châu Âu Dùng nhiều trong thiết bị cơ khí, thủy lực, khí nén châu Âu.
ISO 3601 Tiêu chuẩn quốc tế Dễ quy đổi và chuẩn hóa khi đặt hàng.
JIS B 2401 Nhật Bản Thường gặp trong máy Nhật, bơm, van, xi lanh, thiết bị cơ khí.
SMS 1586 Ứng dụng công nghiệp đặc thù Dùng khi thiết bị hoặc catalog yêu cầu đúng tiêu chuẩn này.

5. Vật liệu O-ring GAPI phổ biến

Không phải O-ring nào cũng dùng được cho mọi môi trường. Một vòng O-ring dùng tốt với dầu chưa chắc dùng tốt với nước nóng, hơi, xăng, dung môi hoặc hóa chất. Vì vậy, chọn vật liệu là bước quan trọng nhất sau khi xác định kích thước.

Vật liệu Tên thường gọi Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp
NBR Cao su Nitrile Kháng dầu khoáng tốt, giá hợp lý, phổ biến nhất. Dầu thủy lực, dầu bôi trơn, khí nén, máy móc công nghiệp.
EPDM Cao su EPDM Kháng nước, nước nóng, hơi nhẹ, thời tiết, ozone tốt. Nước, nước nóng, hơi, hệ xử lý nước, môi trường ngoài trời.
FKM Viton / Fluoroelastomer Kháng nhiệt, kháng dầu, kháng hóa chất tốt hơn NBR. Dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất, môi trường nhiệt cao.
HNBR Hydrogenated NBR Cơ tính tốt, chịu mài mòn, chịu nhiệt và ozone tốt hơn NBR. Thủy lực áp lực cao, dầu, nhiên liệu, môi trường làm việc nặng.
MVQ Silicone Chịu nhiệt tốt, mềm dẻo, phù hợp một số ứng dụng sạch. Thiết bị nhiệt, thực phẩm, y tế, môi trường cần độ mềm cao.

6. Bảng chọn O-ring GAPI theo môi trường làm việc

Môi trường Vật liệu nên ưu tiên Vật liệu cần thận trọng Lưu ý kỹ thuật
Dầu thủy lực, dầu máy, dầu khoáng NBR, HNBR, FKM EPDM NBR phù hợp đa số dầu thông dụng; dầu nóng nên cân nhắc FKM.
Nước, nước nóng, ngoài trời EPDM, Silicone NBR trong nước nóng lâu dài EPDM thường bền hơn trong nước, ozone và thời tiết.
Khí nén tiêu chuẩn NBR, HNBR Vật liệu quá mềm nếu áp cao Cần bề mặt sạch, rãnh đúng và bôi trơn phù hợp.
Dầu nóng, nhiên liệu FKM, HNBR NBR thường nếu nhiệt cao Kiểm tra nhiệt độ thực tế và loại nhiên liệu/dầu.
Hóa chất FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất Chọn theo cảm tính Cần biết tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Áp suất cao NBR 90, HNBR, FKM + Back-up Ring O-ring mềm, không có chống đùn Kiểm tra khe hở và cân nhắc dùng Back-up Ring.

7. Thông số cần cung cấp khi đặt O-ring GAPI

Cách gọi phổ biến nhất khi đặt hàng là: O-ring GAPI - ID x CS - Vật liệu - Độ cứng.

Ví dụ: O-ring GAPI 25 x 3.5 NBR 70 Shore A

  • ID: đường kính trong của O-ring.
  • CS: tiết diện dây / độ dày dây O-ring.
  • Vật liệu: NBR, EPDM, FKM, HNBR, Silicone...
  • Độ cứng: thường gặp 70 Shore A, 75 Shore A, 80 Shore A, 90 Shore A tùy áp lực.
Hạng mục Thông tin tham khảo
Sản phẩm O-ring GAPI / Gioăng O-ring GAPI
Dạng tiết diện Tròn
Chức năng Làm kín dầu, nước, khí, hóa chất tùy vật liệu
Ứng dụng Làm kín tĩnh, làm kín động, thủy lực, khí nén, bơm, van, xi lanh, mặt bích, thiết bị công nghiệp
Vật liệu phổ biến NBR, EPDM, FKM, HNBR, Silicone/MVQ
Tiêu chuẩn kích thước AS568, BS 1806, BS 4518, DIN 3771, ISO 3601, JIS B 2401, SMS 1586
Thông số cần đo Đường kính trong ID và tiết diện dây CS
Lưu ý chọn hàng Kiểm tra môi chất, nhiệt độ, áp suất, rãnh lắp và khe hở làm việc

8. Cách chọn O-ring GAPI đúng kỹ thuật

8.1. Chọn theo dầu, nước, khí, hóa chất

  • Dầu thủy lực và dầu khoáng: thường chọn NBR.
  • Dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt cao: cân nhắc FKM hoặc HNBR.
  • Nước, nước nóng, ngoài trời: ưu tiên EPDM.
  • Thiết bị nhiệt hoặc ứng dụng cần độ mềm: cân nhắc Silicone.
  • Hóa chất: cần kiểm tra tương thích trước khi chọn vật liệu.

8.2. Chọn theo áp suất và rãnh lắp

  • Áp suất thấp đến trung bình: O-ring 70 Shore A thường dùng nhiều.
  • Áp suất cao: cân nhắc O-ring cứng hơn hoặc dùng Back-up Ring.
  • Khe hở lớn: dễ bị đùn O-ring, cần kiểm tra thiết kế rãnh.
  • Ứng dụng động: cần kiểm tra bề mặt, độ nhám, bôi trơn và độ nén.
  • Mẫu cũ đã giãn: nên đo lại rãnh lắp, không chỉ đo gioăng cũ.

9. Các lỗi thường gặp khi dùng O-ring

Hiện tượng Nguyên nhân thường gặp Hướng xử lý
Rò dầu sau khi lắp Sai kích thước, sai rãnh, bề mặt xước hoặc chọn sai vật liệu. Đo lại ID/CS, kiểm tra rãnh, mặt lắp và vật liệu.
O-ring bị cắt khi lắp Đi qua ren, ba via, cạnh sắc hoặc dùng dụng cụ nhọn. Bo cạnh, dùng dụng cụ lắp phù hợp và bôi trơn nhẹ.
O-ring bị phồng Vật liệu không tương thích với dầu, dung môi hoặc hóa chất. Đổi sang FKM, EPDM, HNBR hoặc vật liệu phù hợp hơn.
O-ring bị chai cứng Nhiệt độ cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. Chọn vật liệu chịu nhiệt/lão hóa tốt hơn.
O-ring bị đùn ra khe hở Áp suất cao, khe hở lớn, O-ring quá mềm. Dùng Back-up Ring và kiểm tra độ cứng O-ring.
O-ring nhanh mòn Dùng sai cho ứng dụng động, thiếu bôi trơn, bề mặt nhám. Kiểm tra bề mặt, bôi trơn, vật liệu và profile rãnh.

10. Lưu ý lắp đặt và bảo quản O-ring GAPI

10.1. Khi lắp đặt

  • Làm sạch rãnh trước khi lắp, không để bụi, phoi kim loại hoặc dầu bẩn.
  • Không kéo giãn O-ring quá mức, đặc biệt với kích thước nhỏ.
  • Tránh để O-ring đi qua ren sắc, lỗ khoan hoặc cạnh ba via.
  • Bôi trơn nhẹ bằng dầu hoặc mỡ tương thích với vật liệu cao su.
  • Không dùng tua vít nhọn để cạy O-ring.
  • Kiểm tra bề mặt kim loại, độ nhám, độ xước và độ đồng tâm.

10.2. Khi bảo quản

  • Để O-ring trong bao bì kín, khô, sạch.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Tránh ozone, tia lửa, motor điện hoặc thiết bị phát sinh điện.
  • Không kéo căng O-ring trong thời gian dài.
  • Kiểm tra bề mặt trước khi dùng: nứt, chai, biến màu, mất đàn hồi.
  • Không trộn lẫn nhiều vật liệu nếu không có ký hiệu phân biệt.

12. Câu hỏi thường gặp về O-ring GAPI

12.1. O-ring GAPI dùng cho dầu thủy lực được không?

Có. Với dầu thủy lực thông dụng, vật liệu NBR thường được dùng nhiều. Nếu dầu nóng, áp cao hoặc môi trường nặng, có thể cân nhắc HNBR hoặc FKM.

12.2. O-ring GAPI có dùng cho nước nóng được không?

Có thể dùng nếu chọn đúng vật liệu. Với nước, nước nóng và môi trường ngoài trời, EPDM thường phù hợp hơn NBR.

12.3. Cách đo O-ring để đặt hàng như thế nào?

Cần đo đường kính trong ID và tiết diện dây CS. Nếu O-ring cũ đã bị giãn hoặc biến dạng, nên đo lại rãnh lắp để chọn chính xác hơn.

12.4. O-ring bị phồng là do đâu?

Nguyên nhân thường là vật liệu O-ring không tương thích với môi chất. Một số dung môi, nhiên liệu hoặc hóa chất có thể làm cao su phồng, mềm hoặc mất cơ tính.

12.5. Áp suất cao có cần dùng Back-up Ring không?

Nếu áp suất cao hoặc khe hở lớn, nên dùng thêm Back-up Ring để chống đùn O-ring và tăng tuổi thọ làm kín.

12.6. Sealtech Vietnam có hỗ trợ chọn O-ring theo mẫu cũ không?

Có. Khách hàng có thể gửi mẫu cũ, kích thước ID x CS, môi chất, nhiệt độ, áp suất và hình ảnh vị trí lắp để Sealtech Vietnam tư vấn.

13. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn O-ring GAPI

Nếu cần chọn O-ring GAPI theo kích thước, tiêu chuẩn AS568/DIN/ISO/JIS, vật liệu NBR, EPDM, FKM, HNBR, Silicone hoặc điều kiện làm việc thực tế, khách hàng có thể gửi thông tin cho Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

O-ring 384.50*8.40mm (P-385)
O-ring 374.50*8.40mm (P-375)
O-ring 359.50*8.40mm (P-360)
O-ring 354.50*8.40mm (P-355)
O-ring 339.50*8.40mm (P-340)
O-ring 334.50*8.40mm (P-335)
O-ring 319.50*8.40mm (P-320)
O-ring 314.50*8.40mm (P-315)
O-ring 299.50*8.40mm (P-300)
O-ring 294.50*8.40mm (P-295)
O-ring 289.50*8.40mm (P-290)
O-ring 284.50*8.40mm (P-285)
O-ring 279.50*8.40mm (P-280)
O-ring 274.50*8.40mm (P-275)
O-ring 269.50*8.40mm (P-270)
O-ring 264.50*8.40mm (P-265)
O-ring 259.50*8.40mm (P-260)
O-ring 254.50*8.40mm (P-255)
O-ring 249.50*8.40mm (P-250)
O-ring 249.10*8.40mm
O-ring 244.50*8.40mm (P-245)
O-ring 239.50*8.40mm (P-240)
O-ring 239.10*8.40mm
O-ring 234.10*8.40mm
O-ring 229.50*8.40mm
O-ring 229.10*8.40mm
O-ring 224.50*8.40mm (P-225)
O-ring 219.10*8.40mm
O-ring 214.50*8.40mm (P-215)
O-ring 209.50*8.40mm (P-210)
O-ring 209.10*8.40mm
O-ring 204.10*8.40mm

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS