Nhà sản xuất

Type R Ring Gasket - Gioăng RTJ R Oval, R Octagonal

Type R Ring Gasket - Gioăng RTJ loại R Oval và R Octagonal cho mặt bích áp suất cao

Type R Ring Gasket, hay còn gọi là gioăng RTJ loại R, R Type Ring Joint Gasket, R Oval Ring Gasket, R Octagonal Ring Gasket, gioăng kim loại RTJ R, là dòng gioăng kim loại dùng cho mặt bích có rãnh RTJ trong các hệ thống áp suất cao, nhiệt độ cao và môi chất công nghiệp quan trọng.

Type R là dạng Ring Type Joint Gasket truyền thống và được sử dụng rất phổ biến trong mặt bích RTJ theo các tiêu chuẩn công nghiệp. Gioăng làm kín bằng cơ chế tiếp xúc kim loại với kim loại giữa bề mặt gioăng và rãnh mặt bích. Khi bulong được siết đúng lực, gioăng Type R biến dạng có kiểm soát để tạo vùng làm kín chắc chắn, phù hợp cho dầu khí, hơi nóng, khí, hydrocarbon, hóa chất, refinery, petrochemical, pipeline và thiết bị áp lực.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn Type R Ring Gasket, RTJ R Oval, RTJ R Octagonal theo ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47, vật liệu Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Monel, Inconel, Duplex, Super Duplex hoặc theo bản vẽ.

1. Type R Ring Gasket là gì?

Type R Ring Gasket là gioăng kim loại dạng vòng thuộc nhóm RTJ Gasket, được thiết kế để lắp vào rãnh RTJ trên mặt bích chuyên dụng. Dòng Type R thường có hai dạng tiết diện chính là OvalOctagonal.

Gioăng Type R thường được dùng cho mặt bích RTJ trong các cấp áp suất cao hơn so với mặt bích RF hoặc FF thông thường. Khi chọn đúng số ring, đúng profile, đúng vật liệu và đúng độ cứng, gioăng RTJ loại R có thể tạo độ kín ổn định trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.

2. Cấu tạo và nguyên lý làm kín của Type R Ring Gasket

1. Thân gioăng kim loại

Được gia công từ kim loại nguyên khối, có profile oval hoặc octagonal tùy yêu cầu mặt bích.

2. Bề mặt tiếp xúc

Là vùng tiếp xúc với rãnh RTJ, tạo kín bằng cơ chế kim loại ép vào kim loại.

3. Profile Oval

Dạng tiết diện oval truyền thống, thường gặp trong các hệ mặt bích RTJ cũ và tiêu chuẩn.

4. Profile Octagonal

Dạng tiết diện bát giác, có bề mặt tiếp xúc phẳng hơn và thường cho độ ổn định tốt.

5. Rãnh RTJ

Rãnh trên mặt bích cần sạch, đúng kích thước, không xước sâu, không móp méo.

6. Lực siết bulong

Tạo lực ép giúp gioăng biến dạng phù hợp và làm kín vùng tiếp xúc trong rãnh.

3. Ưu điểm của Type R Ring Gasket

  • Phù hợp cho mặt bích RTJ trong hệ thống áp suất cao và nhiệt độ cao.
  • Làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại, độ ổn định cao khi lắp đúng kỹ thuật.
  • Có hai dạng phổ biến là R Oval và R Octagonal để phù hợp nhiều loại rãnh RTJ.
  • Được dùng rộng rãi trong dầu khí, hóa dầu, hơi nóng, khí, hydrocarbon và thiết bị áp lực.
  • Có thể sản xuất theo nhiều vật liệu như Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, F5, F11, F22, Monel, Inconel.
  • Phù hợp với các tiêu chuẩn ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47 hoặc theo bản vẽ.
  • Có thể kiểm tra kích thước, độ cứng, PMI và chứng chỉ vật liệu theo yêu cầu dự án.

4. Các loại Type R Ring Gasket phổ biến

Loại Type R Đặc điểm Ứng dụng phù hợp Lưu ý khi chọn
R Oval Tiết diện hình oval, dạng truyền thống của RTJ Type R Mặt bích RTJ tiêu chuẩn, hệ dầu khí, hơi, khí, pipeline Cần đúng số R, vật liệu và class mặt bích.
R Octagonal Tiết diện bát giác, bề mặt tiếp xúc rõ và ổn định hơn trong nhiều ứng dụng Refinery, petrochemical, pipeline, mặt bích RTJ ASME Cần kiểm tra rãnh mặt bích và yêu cầu dự án trước khi thay thế cho R Oval.
Special R Type Gia công theo bản vẽ, kích thước hoặc vật liệu đặc biệt Thiết bị áp lực, mặt bích đặc biệt, dự án dầu khí hoặc hóa chất Cần bản vẽ, tiêu chuẩn, vật liệu và yêu cầu kiểm tra rõ ràng.

5. So sánh R Oval và R Octagonal

Tiêu chí R Oval Ring Gasket R Octagonal Ring Gasket Lưu ý kỹ thuật
Tiết diện Hình oval Hình bát giác Hai dạng đều thuộc Type R nhưng vùng tiếp xúc khác nhau.
Cơ chế tiếp xúc Tiếp xúc dạng cong với rãnh Tiếp xúc dạng mặt phẳng với rãnh Octagonal thường cho vùng tiếp xúc ổn định hơn nếu rãnh phù hợp.
Ứng dụng Hệ RTJ truyền thống, mặt bích cũ, tiêu chuẩn thông dụng Refinery, petrochemical, pipeline, hệ yêu cầu độ ổn định cao Không thay thế tùy tiện nếu tiêu chuẩn dự án không cho phép.
Khả năng thay thế Có thể thay bằng octagonal trong một số rãnh R nếu tiêu chuẩn cho phép Có thể dùng thay oval trong một số trường hợp phù hợp Cần kiểm tra rãnh RTJ, số R, class và yêu cầu dự án.
Lưu ý chọn mua Cần chọn đúng số ring, profile, vật liệu, độ cứng, tiêu chuẩn mặt bích và tình trạng rãnh RTJ.

6. Vật liệu phổ biến cho Type R Ring Gasket

6.1. Soft Iron

Soft Iron là vật liệu mềm, dễ biến dạng để tạo kín tốt trong nhiều ứng dụng RTJ truyền thống. Vật liệu này thường dùng khi môi trường không yêu cầu chống ăn mòn cao và cần độ cứng phù hợp với rãnh mặt bích.

6.2. Low Carbon Steel

Low Carbon Steel phù hợp cho nhiều ứng dụng dầu khí, hơi, khí và hệ công nghiệp thông dụng. Khi chọn cần kiểm tra môi chất, nhiệt độ, khả năng ăn mòn và yêu cầu tiêu chuẩn dự án.

6.3. Stainless Steel 304 / 316 / 316L

Inox 304, 316 và 316L được dùng khi cần khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. SS316/316L phù hợp hơn trong môi trường có chloride, hóa chất nhẹ, nước biển hoặc dầu khí có yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.

6.4. F5, F11, F22

Các vật liệu hợp kim như F5, F11, F22 thường được dùng trong môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng, refinery hoặc hệ thống có yêu cầu vật liệu theo piping class.

6.5. Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex

Những vật liệu đặc biệt như Inconel, Monel, Duplex, Super Duplex được dùng cho môi trường ăn mòn mạnh, nhiệt độ cao, nước biển, offshore, sour service hoặc các vị trí quan trọng trong dầu khí và hóa chất.

7. Bảng chọn vật liệu Type R Ring Gasket theo ứng dụng

Vật liệu Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý kỹ thuật
Soft Iron Mềm, dễ tạo kín, phổ biến cho RTJ truyền thống Hơi, dầu, khí, ứng dụng không ăn mòn mạnh Cần kiểm tra độ cứng, bảo quản chống rỉ.
Low Carbon Steel Phổ biến, phù hợp nhiều hệ công nghiệp Dầu khí, pipeline, refinery, hơi, khí Không phù hợp môi trường ăn mòn mạnh nếu không có bảo vệ.
SS304 Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon Nước, hơi, dầu, hóa chất nhẹ Cần kiểm tra chloride và nhiệt độ.
SS316 / SS316L Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường khắc nghiệt hơn 304 Dầu khí, hóa chất nhẹ, nước biển, chloride 316L thường được chọn khi cần giảm rủi ro ăn mòn liên tinh thể.
F5 / F11 / F22 Phù hợp nhiệt độ cao và yêu cầu vật liệu theo piping class Refinery, hơi nóng, nhiệt điện, dầu nóng Cần đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu và độ cứng.
Inconel / Monel / Duplex Chịu ăn mòn, nhiệt và môi trường đặc biệt tốt hơn Offshore, sour service, hóa chất, nước biển, ứng dụng đặc biệt Cần xác nhận grade vật liệu, chứng chỉ và yêu cầu kiểm tra.

8. Tiêu chuẩn thường gặp của Type R Ring Gasket

  • ASME B16.20: tiêu chuẩn phổ biến cho metallic gaskets, trong đó có Type R RTJ Gasket.
  • ASME B16.5: mặt bích ống thông dụng, có kiểu RTJ cho các class phù hợp.
  • ASME B16.47: mặt bích đường kính lớn, có thể dùng RTJ theo thiết kế dự án.
  • API 6A: thường gặp trong dầu khí, wellhead, Christmas tree và thiết bị áp suất cao.
  • Theo bản vẽ: dùng cho thiết bị đặc biệt, mặt bích cũ hoặc vật liệu đặc biệt.
Lưu ý: Type R Ring Gasket chỉ dùng cho mặt bích có rãnh RTJ phù hợp. Không dùng cho mặt bích RF hoặc FF thông thường nếu mặt bích không có rãnh RTJ.

9. Cách xác định đúng Type R Ring Gasket khi đặt hàng

Khi đặt Type R Ring Gasket, cần cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật. RTJ Type R phụ thuộc vào số ring, profile, tiêu chuẩn mặt bích, class áp suất, vật liệu và tình trạng rãnh RTJ.

  • Loại profile: R Oval hoặc R Octagonal.
  • Số ring: ví dụ R11, R23, R31, R39, R45, R57 hoặc theo mã trên bản vẽ.
  • Tiêu chuẩn: ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47, API 6A hoặc theo bản vẽ.
  • Kích thước mặt bích: NPS, DN hoặc kích thước thực tế.
  • Class áp suất: Class 150, 300, 600, 900, 1500, 2500 hoặc pressure rating theo dự án.
  • Vật liệu: Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Inconel, Monel...
  • Yêu cầu kiểm tra: hardness, dimensional inspection, PMI, MTC 3.1, marking hoặc coating nếu có.
  • Môi chất và điều kiện làm việc: áp suất, nhiệt độ, dầu, khí, hơi, hóa chất, sour service hoặc nước biển.

10. Ứng dụng của Type R Ring Gasket

10.1. Dầu khí và hóa dầu

Type R Ring Gasket được sử dụng trong nhà máy lọc dầu, hóa dầu, hệ hydrocarbon, đường ống áp suất cao, van, thiết bị áp lực và các mối nối mặt bích RTJ yêu cầu độ kín cao.

10.2. Pipeline và trạm van

Trong pipeline, gioăng Type R dùng cho các mặt bích RTJ ở vị trí áp suất cao, môi chất nguy hiểm hoặc yêu cầu làm kín ổn định trong thời gian dài.

10.3. Hơi nóng và nhiệt độ cao

Một số hệ hơi nóng, dầu nóng và thiết bị nhiệt độ cao sử dụng Type R Gasket bằng vật liệu phù hợp như Low Carbon Steel, SS316, F5, F11 hoặc F22 theo piping class.

10.4. Hóa chất và môi trường ăn mòn

Với hóa chất, nước biển, chloride hoặc sour service, cần chọn vật liệu chống ăn mòn như SS316L, Monel, Inconel, Duplex hoặc Super Duplex tùy điều kiện thực tế.

10.5. Thiết bị áp lực và mặt bích đặc biệt

Type R Ring Gasket có thể được gia công theo bản vẽ cho thiết bị áp lực, mặt bích RTJ phi tiêu chuẩn hoặc các dự án yêu cầu vật liệu và kiểm tra đặc biệt.

11. Nguyên nhân Type R Ring Gasket bị rò sau khi lắp

11.1. Chọn sai R Oval hoặc R Octagonal

R Oval và R Octagonal có vùng tiếp xúc khác nhau. Nếu chọn không đúng theo rãnh mặt bích hoặc yêu cầu dự án, gioăng có thể không làm kín ổn định.

11.2. Chọn sai số R hoặc class áp suất

Số ring và class áp suất ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước gioăng. Nếu chọn sai số R, gioăng có thể không lắp được hoặc lắp được nhưng không ép đúng vùng làm kín.

11.3. Rãnh RTJ bị xước, móp hoặc ăn mòn

Bề mặt rãnh RTJ là vùng làm kín chính. Nếu rãnh bị xước sâu, rỗ, móp, bám cặn hoặc ăn mòn, gioăng mới vẫn có thể rò dù đúng kích thước.

11.4. Chọn sai vật liệu hoặc độ cứng

Type R Ring Gasket cần vật liệu có độ cứng phù hợp với mặt bích. Nếu gioăng quá cứng hoặc vật liệu không tương thích với môi chất, khả năng làm kín và tuổi thọ sẽ giảm.

11.5. Siết bulong không đúng quy trình

Siết lệch, siết không đều hoặc không đạt lực siết yêu cầu có thể làm gioăng không biến dạng đúng cách. Với RTJ, quy trình siết lực rất quan trọng, đặc biệt ở áp suất cao.

12. Lưu ý khi lắp đặt Type R Ring Gasket

  • Kiểm tra đúng profile R Oval hoặc R Octagonal trước khi lắp.
  • Kiểm tra đúng số R, class, tiêu chuẩn và vật liệu.
  • Không dùng gioăng bị móp, xước sâu, rỉ sét nặng hoặc sai profile.
  • Vệ sinh sạch rãnh RTJ trên cả hai mặt bích trước khi lắp.
  • Kiểm tra rãnh có bị xước, rỗ, ăn mòn, biến dạng hoặc bám cặn không.
  • Đặt gioăng đúng tâm trong rãnh, không ép lệch hoặc làm rơi gây móp cạnh.
  • Siết bulong theo trình tự hình sao, chia nhiều bước tăng lực dần.
  • Tuân thủ torque hoặc tensioning procedure theo dự án.
  • Không tái sử dụng Type R Ring Gasket cho các mối nối quan trọng sau khi đã tháo ra.

13. Thông tin cần cung cấp khi đặt Type R Ring Gasket

  • Loại gioăng: R Oval hoặc R Octagonal.
  • Số ring hoặc mã ring: R11, R23, R31, R39, R45, R57 hoặc theo tiêu chuẩn.
  • Tiêu chuẩn: ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47, API 6A hoặc theo bản vẽ.
  • Kích thước mặt bích: NPS, DN hoặc kích thước thực tế.
  • Class áp suất hoặc pressure rating.
  • Vật liệu yêu cầu: Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Inconel, Monel, Duplex...
  • Yêu cầu kiểm tra: hardness test, dimensional report, PMI, MTC 3.1, marking hoặc coating nếu có.
  • Môi chất làm việc: dầu, khí, hơi, hóa chất, nước biển, sour gas hoặc hydrocarbon.
  • Nhiệt độ và áp suất làm việc.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.
  • Bản vẽ, hình ảnh gioăng cũ hoặc thông tin mặt bích nếu là hàng đặc biệt.

14. So sánh Type R Ring Gasket với RX và BX

Tiêu chí Type R Ring Gasket RX Ring Gasket BX Ring Gasket
Profile Oval hoặc Octagonal Dạng tự tăng cường làm kín nhờ áp suất Dạng đặc biệt cho áp suất rất cao
Tiêu chuẩn thường gặp ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47 API 6A, ASME tùy ứng dụng API 6A
Ứng dụng Mặt bích RTJ công nghiệp, refinery, pipeline Wellhead, dầu khí, áp suất cao Wellhead, Christmas tree, áp suất rất cao
Khả năng thay thế Không thay thế tùy tiện cho RX/BX nếu không đúng thiết kế Không thay tùy tiện cho Type R nếu chưa kiểm tra Không thay cho Type R/RX nếu không đúng thiết kế
Lưu ý Chọn đúng số R, profile và vật liệu Chọn đúng số RX, pressure class và rãnh tương ứng Yêu cầu chính xác cao về kích thước, vật liệu và độ cứng

15. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn Type R Ring Gasket theo ASME B16.20, ASME B16.5, ASME B16.47, API 6A hoặc bản vẽ.
  • Hỗ trợ chọn đúng R Oval, R Octagonal theo rãnh mặt bích và điều kiện làm việc thực tế.
  • Cung cấp vật liệu Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, SS316L, F5, F11, F22, Monel, Inconel, Duplex, Super Duplex.
  • Hỗ trợ yêu cầu kiểm tra kích thước, độ cứng, PMI, chứng chỉ vật liệu 3.1 và marking theo dự án.
  • Phù hợp cho dầu khí, refinery, petrochemical, pipeline, hơi nóng, khí, hóa chất và thiết bị áp lực.
  • Có thể tư vấn thêm Ring Type Joints, RX Gasket, BX Gasket, Spiral Wound Gasket, Soft Cut Gasket và Gasket Sheeting.

16. Danh mục liên quan

17. Câu hỏi thường gặp về Type R Ring Gasket

17.1. Type R Ring Gasket là gì?

Type R Ring Gasket là gioăng kim loại RTJ loại R, dùng cho mặt bích có rãnh RTJ. Gioăng có hai dạng phổ biến là R Oval và R Octagonal, thường dùng trong hệ áp suất cao.

17.2. R Oval và R Octagonal khác nhau như thế nào?

R Oval có tiết diện hình oval, còn R Octagonal có tiết diện bát giác. R Octagonal thường có bề mặt tiếp xúc ổn định hơn, nhưng việc thay thế cần theo tiêu chuẩn mặt bích và yêu cầu dự án.

17.3. Type R có thay được RX hoặc BX không?

Không nên thay tùy tiện. Type R, RX và BX có profile, rãnh lắp và ứng dụng khác nhau. Cần kiểm tra tiêu chuẩn mặt bích, số ring và pressure rating trước khi thay thế.

17.4. Type R Ring Gasket có dùng lại được không?

Không nên tái sử dụng Type R Ring Gasket cho các mối nối quan trọng. Sau khi bị nén và biến dạng, gioăng có thể không còn đảm bảo khả năng làm kín ban đầu.

17.5. Đặt Type R Ring Gasket cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp loại R Oval hoặc R Octagonal, số R, tiêu chuẩn, size, class áp suất, vật liệu, yêu cầu kiểm tra, môi chất, nhiệt độ, áp suất và bản vẽ nếu là loại đặc biệt.

17.6. Vì sao Type R Ring Gasket bị rò sau khi lắp?

Nguyên nhân có thể do chọn sai profile, sai số R, sai vật liệu, rãnh RTJ bị xước hoặc ăn mòn, siết bulong không đều, lực siết không đủ hoặc tái sử dụng gioăng cũ.

18. Liên hệ tư vấn Type R Ring Gasket

Nếu quý khách cần Type R Ring Gasket, R Oval Ring Gasket, R Octagonal Ring Gasket, RTJ Type R, gioăng kim loại RTJ R, gioăng ASME B16.20, gioăng Soft Iron, SS316, Inconel, Monel hoặc gioăng kim loại theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS