Nhà sản xuất

H-T SOG Oil Seal - Phớt dầu chịu nhiệt SOG | Sealtech Vietnam

H-T SOG Oil Seal - Phớt dầu SOG chịu nhiệt cho dầu nóng, hộp số, motor và máy công nghiệp

H-T SOG Oil Seal, hay còn gọi là phớt dầu SOG chịu nhiệt, phốt dầu SOG chịu nhiệt, phớt chắn dầu nhiệt độ cao SOG, high temperature SOG oil seal, là dòng phớt làm kín trục quay được dùng cho các vị trí có nhiệt độ cao hơn phớt dầu thông thường. Sản phẩm phù hợp cho hộp số, motor, bơm, máy công cụ, thiết bị cơ giới, máy công nghiệp, cụm ổ bi và các hệ thống cần giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn trong điều kiện nhiệt độ cao.

So với phớt dầu NBR thông thường, H-T SOG Oil Seal thường được lựa chọn khi môi trường làm việc có dầu nóng, nhiệt phát sinh tại trục, tốc độ quay cao, ma sát lớn hoặc khu vực gần nguồn nhiệt. Việc chọn đúng vật liệu như FKM/Viton, ACM, Silicone hoặc vật liệu chịu nhiệt phù hợp giúp hạn chế tình trạng môi phớt bị chai cứng, nứt, co rút, mất đàn hồi và rò dầu sau thời gian ngắn vận hành.

Sealtech Vietnam hỗ trợ tư vấn H-T SOG Oil Seal, phớt dầu SOG chịu nhiệt TC, SC, TB, SB, phớt chịu nhiệt FKM/Viton, ACM, Silicone theo kích thước ID x OD x H, nhiệt độ làm việc, loại dầu, tốc độ trục và điều kiện vận hành thực tế.

1. H-T SOG Oil Seal là gì?

H-T SOG Oil Seal là phớt chắn dầu SOG được định hướng cho các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt tốt hơn dòng phớt dầu thông thường. H-T thường được hiểu theo hướng High Temperature, tức nhóm phớt dùng cho môi trường có nhiệt độ cao, dầu nóng hoặc điều kiện làm việc làm môi phớt dễ sinh nhiệt.

Phớt được lắp tại vị trí trục quay đi qua housing, hộp số, nắp ổ bi, motor hoặc cụm truyền động. Khi trục quay, môi phớt tiếp xúc với bề mặt trục để giữ dầu hoặc mỡ bên trong, đồng thời ngăn bụi, hơi ẩm và tạp chất bên ngoài xâm nhập.

2. Khi nào nên dùng H-T SOG Oil Seal?

  • Khi phớt NBR thông thường nhanh bị chai cứng, nứt hoặc rò dầu.
  • Khi vị trí làm việc có dầu nóng, dầu hộp số nhiệt cao hoặc dầu truyền nhiệt nhẹ.
  • Khi trục quay tốc độ cao, ma sát tại môi phớt sinh nhiệt lớn.
  • Khi phớt lắp gần motor, hộp số, lò sấy, buồng nóng hoặc khu vực nhiệt cao.
  • Khi cần tăng tuổi thọ phớt trong thiết bị chạy liên tục.
  • Khi môi trường có dầu, mỡ, hơi nóng hoặc nhiệt độ thay đổi thường xuyên.
  • Khi cần thay thế phớt dầu SOG tiêu chuẩn bằng vật liệu chịu nhiệt tốt hơn.

3. Cấu tạo cơ bản của H-T SOG Oil Seal

1. Môi làm kín chịu nhiệt

Tiếp xúc với trục, giữ dầu bôi trơn và chịu ảnh hưởng trực tiếp của nhiệt, ma sát.

2. Môi phụ chống bụi

Hỗ trợ ngăn bụi, hơi ẩm hoặc tạp chất đi vào khu vực môi chính.

3. Lò xo siết môi

Duy trì lực ép môi phớt lên trục, giúp hạn chế rò dầu khi vận hành.

4. Khung kim loại

Giữ hình dạng phớt, tăng độ cứng và giúp phớt lắp chắc trong housing.

5. Lớp cao su ngoài

Làm kín tĩnh giữa đường kính ngoài của phớt và lỗ lắp trên vỏ máy.

6. Bề mặt trục

Cần nhẵn, không xước, không mòn rãnh để môi phớt chịu nhiệt làm việc ổn định.

4. Ưu điểm của H-T SOG Oil Seal

  • Phù hợp hơn cho dầu nóng và môi trường nhiệt cao so với phớt dầu NBR thông thường.
  • Giúp hạn chế tình trạng môi phớt bị chai cứng, nứt hoặc co rút do nhiệt.
  • Có nhiều kiểu dáng phổ biến như TC, SC, TB, SB để phù hợp nhiều rãnh lắp.
  • Có thể chọn vật liệu FKM/Viton, ACM, Silicone hoặc vật liệu chịu nhiệt theo điều kiện làm việc.
  • Giúp giữ dầu bôi trơn, bảo vệ bạc đạn, hộp số, motor và cụm truyền động.
  • Phù hợp cho thiết bị chạy liên tục, tốc độ cao hoặc gần nguồn nhiệt.
  • Có thể đối chiếu theo kích thước ID x OD x H hoặc mẫu phớt cũ.

5. Các kiểu H-T SOG Oil Seal thường gặp

Kiểu phớt Cấu tạo Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
TC Vỏ cao su, hai môi, có lò xo Phổ biến nhất, vừa giữ dầu vừa hỗ trợ chống bụi Hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp có nhiệt độ cao hơn thông thường
SC Vỏ cao su, một môi, có lò xo Tập trung làm kín dầu, không có môi phụ chống bụi Khoang dầu sạch, vị trí ít bụi, dầu nóng vừa phải
TB Vỏ kim loại, hai môi, có lò xo Cứng vững, lắp chắc trong housing kim loại Hộp số, cụm truyền động, máy cơ khí chạy liên tục
SB Vỏ kim loại, một môi, có lò xo Phù hợp vị trí cần vỏ kim loại và môi dầu chính Hộp giảm tốc, thiết bị cơ khí, vị trí nhiệt cao vừa phải
VC Vỏ cao su, kiểu đơn giản tùy thiết kế Phù hợp mỡ, bụi nhẹ hoặc vị trí không cần lực lò xo lớn Ứng dụng tốc độ thấp, bụi nhẹ, nhiệt vừa phải
VB Vỏ kim loại, kết cấu đơn giản Gọn, phù hợp các vị trí làm kín đơn giản Cụm quay tải nhẹ, thiết bị cơ khí, vị trí ít bụi

6. Cách đọc kích thước H-T SOG Oil Seal

Kích thước H-T SOG Oil Seal thường được ghi theo dạng ID x OD x H. Đây là thông tin quan trọng nhất khi đặt hàng hoặc thay thế phớt dầu.

  • ID: đường kính trong của phớt, tương ứng với đường kính trục.
  • OD: đường kính ngoài của phớt, tương ứng với đường kính lỗ housing.
  • H: chiều dày hoặc chiều cao của phớt.
Ví dụ: H-T SOG Oil Seal 45 x 62 x 8 TC FKM nghĩa là phớt dùng cho trục 45 mm, lỗ lắp 62 mm, dày 8 mm, kiểu TC hai môi có lò xo, vật liệu FKM chịu nhiệt.

7. Bảng chọn nhanh H-T SOG Oil Seal theo ứng dụng

Ứng dụng Kiểu phớt gợi ý Vật liệu gợi ý Lưu ý kỹ thuật
Hộp số, hộp giảm tốc dầu nóng TC, TB, SC FKM, ACM Kiểm tra nhiệt độ dầu, tốc độ trục và rãnh mòn trên trục.
Motor điện chạy liên tục TC, VC FKM, Silicone Chú ý nhiệt phát sinh tại bạc đạn, bụi và hơi ẩm.
Bơm dầu, cụm truyền động TC, SC FKM, ACM Cần phân biệt Oil Seal với Mechanical Seal trong buồng bơm.
Máy công cụ, máy sản xuất TC, TB FKM, ACM, NBR chịu nhiệt tùy điều kiện Chú ý dầu cắt gọt, bụi kim loại, nhiệt và tốc độ trục.
Thiết bị gần nguồn nhiệt TC, SC, loại đặc biệt FKM, Silicone Cần đo nhiệt độ thực tế tại vị trí lắp, không chỉ nhiệt độ môi trường.
Vị trí nhiệt cao nhưng ít dầu SC, VC hoặc thiết kế phù hợp Silicone, FKM Cần kiểm tra khả năng bôi trơn môi phớt để tránh chạy khô.

8. Vật liệu chịu nhiệt dùng cho H-T SOG Oil Seal

8.1. FKM / Viton - Lựa chọn phổ biến cho dầu nóng

FKM/Viton là vật liệu thường được lựa chọn cho phớt dầu chịu nhiệt nhờ khả năng chịu dầu nóng, nhiên liệu và nhiều môi trường công nghiệp tốt hơn NBR. FKM phù hợp cho hộp số, motor, bơm dầu, thiết bị chạy liên tục và các vị trí có nhiệt độ cao hơn thông thường.

8.2. ACM - Phù hợp cho dầu nóng, hộp số và động cơ

ACM thường dùng trong một số ứng dụng dầu nóng, hộp số, động cơ hoặc cụm truyền động. ACM có thể phù hợp khi cần khả năng chịu nhiệt tốt hơn NBR trong môi trường dầu, nhưng cần kiểm tra khả năng tương thích với nước, hơi nước hoặc hóa chất.

8.3. Silicone - Chịu nhiệt và giữ đàn hồi tốt

Silicone có khả năng giữ đàn hồi tốt trong môi trường nhiệt cao. Tuy nhiên, khả năng chịu mài mòn, chịu xé và chịu dầu của Silicone cần được kiểm tra theo từng vị trí lắp. Silicone thường phù hợp hơn với vị trí ít ma sát nặng hoặc yêu cầu đàn hồi tốt ở nhiệt độ cao.

8.4. NBR chịu nhiệt - Dùng cho điều kiện vừa phải

Một số ứng dụng có thể dùng NBR chịu nhiệt hoặc NBR chất lượng cao nếu nhiệt độ không quá cao. Tuy nhiên, nếu phớt cũ thường xuyên bị chai cứng do nhiệt, nên cân nhắc chuyển sang FKM hoặc vật liệu chịu nhiệt tốt hơn.

8.5. EPDM - Chịu nước nóng nhưng không dùng cho dầu khoáng

EPDM phù hợp với nước nóng, hơi nước nhẹ và ozone, nhưng không phù hợp với dầu khoáng, dầu hộp số hoặc dầu thủy lực gốc khoáng. Do đó, EPDM chỉ nên dùng khi môi chất là nước hoặc môi trường tương thích, không dùng tùy tiện cho phớt dầu.

9. Bảng so sánh vật liệu H-T SOG Oil Seal

Vật liệu Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý khi chọn
FKM / Viton Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt cao tốt Hộp số, motor, bơm dầu, máy công nghiệp chạy liên tục Cần kiểm tra môi trường hơi nước, kiềm hoặc hóa chất đặc biệt.
ACM Chịu dầu nóng tốt hơn NBR trong nhiều ứng dụng Hộp số, động cơ, dầu nóng, cụm truyền động Không phải lựa chọn tốt cho nước hoặc hơi nước.
Silicone Chịu nhiệt, giữ đàn hồi tốt Nhiệt cao, vị trí ít tải mài mòn, môi trường cần đàn hồi Cần kiểm tra ma sát, dầu và độ mài mòn tại môi phớt.
NBR chịu nhiệt Chi phí hợp lý, dùng được trong điều kiện vừa phải Dầu khoáng, mỡ, nhiệt độ không quá cao Không phù hợp nếu phớt thường bị chai cứng do nhiệt.
EPDM Chịu nước nóng, ozone, hơi nước nhẹ Nước nóng, môi trường không dầu khoáng Không dùng cho dầu hộp số, dầu thủy lực gốc khoáng.

10. Ứng dụng của H-T SOG Oil Seal

10.1. Hộp số và hộp giảm tốc dầu nóng

Hộp số làm việc liên tục có thể sinh nhiệt lớn tại dầu bôi trơn và khu vực trục ra. H-T SOG Oil Seal giúp giữ dầu tốt hơn trong điều kiện nhiệt cao, hạn chế rò dầu và bảo vệ bánh răng, bạc đạn.

10.2. Motor điện và cụm bạc đạn

Motor điện chạy liên tục có thể phát sinh nhiệt tại cụm bạc đạn. Phớt chịu nhiệt giúp hạn chế môi phớt bị chai cứng, giảm khả năng bụi và hơi ẩm đi vào bạc đạn.

10.3. Bơm dầu và cụm truyền động

H-T SOG Oil Seal có thể dùng tại hộp ổ bi, cụm truyền động hoặc vị trí giữ dầu bôi trơn của bơm. Cần phân biệt với mechanical seal theo ứng dụng, vì mechanical seal làm kín môi chất trong buồng bơm, còn Oil Seal thường giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn.

10.4. Máy công cụ, máy ép và máy sản xuất

Máy tiện, máy phay, máy ép, máy cán, máy dệt, máy bao bì và nhiều thiết bị sản xuất thường có cụm trục quay, hộp số hoặc ổ bi làm việc liên tục. Phớt chịu nhiệt giúp giảm rò dầu trong điều kiện tải và nhiệt cao.

10.5. Thiết bị gần nguồn nhiệt

Với thiết bị làm việc gần buồng nóng, lò sấy, motor nhiệt cao hoặc khu vực có nhiệt phát sinh liên tục, cần chọn phớt dầu chịu nhiệt phù hợp để tránh môi phớt nhanh cứng và mất đàn hồi.

11. Cách chọn H-T SOG Oil Seal đúng kỹ thuật

11.1. Chọn theo kích thước ID x OD x H

Cần đo chính xác đường kính trục, đường kính lỗ housing và chiều dày phớt. Nếu sai kích thước, phớt có thể không lắp được, lắp lỏng, bị nghiêng hoặc nhanh rò sau khi vận hành.

11.2. Chọn theo nhiệt độ làm việc thực tế

Nhiệt độ cần đo tại vị trí lắp phớt, không chỉ dựa vào nhiệt độ dầu trong bồn hoặc nhiệt độ môi trường. Nhiệt tại môi phớt có thể cao hơn do ma sát, tốc độ trục và điều kiện bôi trơn.

11.3. Chọn theo loại dầu hoặc môi chất

Dầu khoáng, dầu hộp số, dầu tổng hợp, nhiên liệu, mỡ chịu nhiệt hoặc nước nóng đều cần vật liệu khác nhau. Không nên chỉ chọn phớt theo nhiệt độ mà bỏ qua khả năng tương thích hóa học với môi chất.

11.4. Chọn theo tốc độ trục

Tốc độ trục càng cao, môi phớt càng dễ sinh nhiệt. Cần kiểm tra độ nhám trục, độ đồng tâm, độ đảo và mức bôi trơn để tránh mòn môi phớt nhanh.

11.5. Chọn theo kiểu môi TC, SC, TB, SB

Kiểu TC có thêm môi phụ chống bụi, phù hợp nhiều vị trí. Kiểu SC tập trung giữ dầu trong môi trường sạch. Kiểu TB và SB có vỏ kim loại, phù hợp một số housing cần độ cứng vững. Cần chọn theo phớt cũ, rãnh lắp và môi trường vận hành.

12. Dấu hiệu cần chuyển sang H-T SOG Oil Seal

  • Phớt dầu thường xuyên bị chai cứng, nứt hoặc rò sau thời gian ngắn.
  • Môi phớt bị co rút, mất đàn hồi hoặc biến màu do nhiệt.
  • Dầu nóng rò tại trục hộp số, motor hoặc cụm truyền động.
  • Phớt NBR thông thường không đủ bền trong thiết bị chạy liên tục.
  • Vị trí lắp gần nguồn nhiệt hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục.
  • Trục quay tốc độ cao làm môi phớt sinh nhiệt mạnh.
  • Thiết bị cần giảm thời gian dừng máy do rò dầu lặp lại.

13. Nguyên nhân làm H-T SOG Oil Seal vẫn nhanh rò

13.1. Trục bị mòn rãnh

Dù phớt chịu nhiệt tốt, nếu bề mặt trục đã bị mòn rãnh tại vị trí môi phớt, dầu vẫn có thể rò. Cần xử lý trục, dùng sleeve hoặc thay đổi vị trí môi nếu thiết kế cho phép.

13.2. Nhiệt độ vượt quá khả năng vật liệu

Mỗi vật liệu có giới hạn nhiệt độ riêng. Nếu nhiệt thực tế vượt quá khả năng của FKM, ACM, Silicone hoặc NBR chịu nhiệt, môi phớt vẫn có thể chai, nứt hoặc mất đàn hồi.

13.3. Chọn sai vật liệu theo dầu

Một số loại dầu tổng hợp, phụ gia dầu hoặc hóa chất có thể không tương thích với vật liệu phớt. Vì vậy cần kiểm tra cả loại dầu, nhiệt độ và thời gian vận hành.

13.4. Lắp sai chiều phớt

Môi chính cần quay về phía dầu cần giữ. Nếu lắp ngược chiều, phớt có thể rò nhanh, đặc biệt trong môi trường dầu nóng hoặc tốc độ cao.

13.5. Trục lệch tâm hoặc rung

Bạc đạn hư, khớp nối lệch hoặc trục đảo làm môi phớt mòn lệch. Khi đó phớt chịu nhiệt cũng không thể làm việc bền nếu nguyên nhân cơ khí chưa được xử lý.

13.6. Môi phớt bị chạy khô

Nếu môi phớt không được bôi trơn đủ, ma sát sẽ làm nhiệt tăng nhanh và gây cháy môi. Trước khi lắp cần bôi trơn phù hợp và kiểm tra điều kiện vận hành ban đầu.

14. Lưu ý khi lắp đặt H-T SOG Oil Seal

  • Kiểm tra đúng kích thước ID x OD x H trước khi lắp.
  • Vệ sinh sạch trục, housing và khu vực lắp phớt.
  • Kiểm tra trục có bị mòn rãnh, xước, rỉ sét hoặc lệch tâm không.
  • Kiểm tra nhiệt độ làm việc thực tế và chọn vật liệu phù hợp.
  • Không dùng vật sắc chọc vào môi phớt hoặc làm bung lò xo.
  • Bôi lớp dầu mỏng phù hợp lên môi phớt trước khi lắp.
  • Lắp đúng chiều môi chính về phía dầu hoặc mỡ cần giữ.
  • Ép phớt đều, không để phớt bị nghiêng trong housing.
  • Không để môi phớt chạy khô ở tốc độ cao.

15. Thông tin cần cung cấp khi đặt H-T SOG Oil Seal

  • Mã H-T SOG Oil Seal nếu còn nhìn thấy trên phớt cũ.
  • Kích thước ID x OD x H, ví dụ 45 x 62 x 8.
  • Kiểu phớt: TC, SC, TB, SB, VC, VB hoặc loại đặc biệt.
  • Vật liệu yêu cầu: FKM, ACM, Silicone, NBR chịu nhiệt, EPDM hoặc vật liệu khác.
  • Loại dầu hoặc môi chất làm việc.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ cao nhất.
  • Tốc độ trục hoặc loại thiết bị sử dụng.
  • Ứng dụng: hộp số, motor, bơm, máy công cụ, máy ép, thiết bị gần nguồn nhiệt.
  • Hình ảnh phớt cũ, vị trí lắp hoặc bản vẽ nếu có.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.

16. So sánh H-T SOG Oil Seal với phớt dầu SOG thông thường

Tiêu chí H-T SOG Oil Seal Phớt dầu SOG thông thường Lưu ý chọn mua
Mục đích sử dụng Ứng dụng dầu nóng, nhiệt cao, chạy liên tục Ứng dụng dầu thông dụng, nhiệt độ bình thường Chọn theo nhiệt độ và loại dầu thực tế.
Vật liệu thường dùng FKM, ACM, Silicone, NBR chịu nhiệt NBR, đôi khi FKM tùy yêu cầu Không chỉ chọn theo màu hoặc mã, cần xác nhận vật liệu.
Khả năng chịu nhiệt Tốt hơn nếu chọn đúng vật liệu Phù hợp điều kiện thông dụng Nhiệt tại môi phớt có thể cao hơn nhiệt môi trường.
Ứng dụng Hộp số dầu nóng, motor, máy công cụ, cụm gần nguồn nhiệt Hộp số, motor, bơm, máy công nghiệp thông thường Cần kiểm tra tốc độ trục và tình trạng bề mặt trục.

17. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn H-T SOG Oil Seal theo kích thước, mẫu cũ, nhiệt độ và loại dầu.
  • Hỗ trợ lựa chọn phớt dầu chịu nhiệt TC, SC, TB, SB, VC, VB và các kiểu tương đương.
  • Tư vấn vật liệu FKM/Viton, ACM, Silicone, NBR chịu nhiệt, EPDM theo môi chất và điều kiện vận hành.
  • Phù hợp cho hộp số, motor, bơm, máy công cụ, thiết bị cơ giới và máy công nghiệp chạy liên tục.
  • Hỗ trợ kiểm tra nguyên nhân phớt nhanh rò để chọn phương án bền hơn.
  • Có thể tư vấn thêm phớt dầu SOG thông thường, NAK Oil Seal, Oil Seal NOK, O-ring, V-ring và Back-up Ring.

18. Danh mục liên quan

19. Câu hỏi thường gặp về H-T SOG Oil Seal

19.1. H-T SOG Oil Seal là gì?

H-T SOG Oil Seal là phớt dầu SOG chịu nhiệt, dùng cho trục quay trong môi trường dầu nóng, nhiệt cao, thiết bị chạy liên tục hoặc vị trí có ma sát lớn.

19.2. Khi nào nên dùng H-T thay cho phớt dầu SOG thường?

Nên dùng khi phớt thường bị chai cứng, nứt, rò nhanh do nhiệt, hoặc khi thiết bị làm việc với dầu nóng, tốc độ cao, gần nguồn nhiệt hay chạy liên tục.

19.3. H-T SOG Oil Seal nên dùng vật liệu gì?

Vật liệu thường được cân nhắc gồm FKM/Viton, ACM, Silicone hoặc NBR chịu nhiệt. Lựa chọn cụ thể phụ thuộc vào nhiệt độ, loại dầu, tốc độ trục và môi trường làm việc.

19.4. H-T SOG Oil Seal có thay được phớt dầu thường không?

Có thể nếu đúng kích thước ID x OD x H, đúng kiểu môi, đúng chiều dày và phù hợp với rãnh lắp. Tuy nhiên cần kiểm tra vật liệu, nhiệt độ và tốc độ trục trước khi thay.

19.5. Vì sao phớt chịu nhiệt mới thay vẫn rò?

Nguyên nhân có thể do trục mòn rãnh, lắp sai chiều, chọn sai vật liệu theo dầu, nhiệt độ vượt giới hạn, housing xước, phớt bị nghiêng hoặc trục lệch tâm.

19.6. Khi đặt H-T SOG Oil Seal cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp kích thước ID x OD x H, kiểu phớt, vật liệu mong muốn, loại dầu, nhiệt độ làm việc, tốc độ trục, ứng dụng sử dụng và hình ảnh phớt cũ nếu có.

20. Liên hệ tư vấn H-T SOG Oil Seal

Nếu quý khách cần H-T SOG Oil Seal, phớt dầu SOG chịu nhiệt, phốt dầu chịu nhiệt SOG, phớt chịu nhiệt FKM/Viton, phớt dầu ACM, phớt dầu Silicone, phớt dầu TC, SC, TB, SB chịu nhiệt hoặc phớt chắn dầu theo mẫu cho hộp số, motor, bơm, máy công cụ, máy ép, thiết bị gần nguồn nhiệt hoặc máy công nghiệp chạy liên tục, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

OIL SEAL NBR 135X160X12 SC

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS