Nhà sản xuất

O-ring tiêu chuẩn BS4518

Sealtech Vietnam - O-ring BS4518 / British Standard Metric O-ring

O-ring tiêu chuẩn BS4518 - Vòng đệm hệ mét theo British Standard cho làm kín công nghiệp

O-ring tiêu chuẩn BS4518 là vòng đệm làm kín hệ mét theo British Standard, dùng trong bơm, van, xi lanh, đầu nối, mặt bích, thiết bị thủy lực, khí nén và nhiều máy móc công nghiệp nhập khẩu.

Sealtech Vietnam cung cấp O-ring BS4518 NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM theo mã size, đường kính trong, tiết diện dây, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện làm kín thực tế.

Cập nhật lần cuối: 01/06/2026

1. Tài liệu kỹ thuật O-ring BS4518

1.1. Tài liệu O-ring tiêu chuẩn BS4518

2. O-ring tiêu chuẩn BS4518 là gì?

O-ring BS4518 là vòng đệm cao su hoặc vật liệu đàn hồi có tiết diện tròn, được sản xuất theo dải kích thước hệ mét của British Standard. Tiêu chuẩn này thường gặp trong thiết bị metric, cụm thủy lực, khí nén, bơm, van, mặt bích và đầu nối công nghiệp.

Ưu điểm của BS4518 là có mã size tiêu chuẩn giúp tra cứu nhanh đường kính trong, tiết diện dây và dung sai. Khi thay thế, cần chọn đúng mã hoặc đo lại rãnh lắp để tránh nhầm với BS1806 hệ inch, AS568, ISO 3601, JIS B 2401 hoặc DIN 3771.

Gợi ý kỹ thuật: Không nên thay bằng kích thước “gần giống” nếu chưa kiểm tra rãnh lắp, độ nén, khe hở và áp suất.

3. Vai trò của O-ring BS4518 trong hệ thống làm kín

1

Thay thế đúng hệ mét

BS4518 giúp nhận diện O-ring theo mã size hệ mét, giảm nguy cơ chọn nhầm khi bảo trì máy nhập khẩu.

2

Giữ kín môi chất

O-ring tạo lực ép đàn hồi trong rãnh, giúp ngăn rò dầu, xì khí, rò nước hoặc hóa chất.

3

Ổn định áp suất

Trong thủy lực và khí nén, O-ring đúng size giúp giữ áp, giảm tụt áp và ổn định hiệu suất thiết bị.

4

Bảo trì nhanh

Khi có mã BS4518, việc đặt hàng, kiểm tra tồn kho và thay thế tại hiện trường thuận tiện hơn.

5

Giảm rò lặp lại

Chọn đúng size, vật liệu và độ cứng giúp hạn chế tình trạng thay xong vẫn rò hoặc nhanh hỏng.

6

Phù hợp nhiều thiết bị

Dùng cho bơm, van, xi lanh, đầu nối, mặt bích, máy châu Âu, Nhật, Hàn và thiết bị metric.

4. Vật liệu O-ring BS4518 phổ biến

Vật liệu Ưu điểm Ứng dụng Lưu ý
NBR Chịu dầu khoáng, dầu thủy lực, mỡ, khí nén có dầu. Bơm, van, xi lanh, đầu nối, dầu thủy lực phổ thông. Không tối ưu cho ozone, UV, hóa chất mạnh, nhiệt cao.
FKM / Viton Chịu dầu nóng, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất tốt. Dầu nóng, bơm dầu, van hóa chất, thiết bị nhiệt. Cần kiểm tra tương thích hóa chất cụ thể.
EPDM Chịu nước, nước nóng, hơi nhẹ, ozone, ngoài trời. Xử lý nước, HVAC, nước nóng, thiết bị ngoài trời. Không phù hợp dầu khoáng.
Silicone Mềm, sạch, chịu nhiệt tốt. Thực phẩm, dược phẩm, máy đóng gói, tủ sấy. Chịu xé/mài mòn kém hơn NBR, HNBR, PU.
PU Chịu mài mòn, chịu xé và tải cơ học tốt. Vị trí cần bền cơ học hoặc chống mài mòn. Cần kiểm tra nhiệt độ và môi chất.
FFKM Chịu hóa chất mạnh, nhiệt cao, môi trường khắc nghiệt. Hóa chất mạnh, bán dẫn, dầu khí, dược phẩm. Chi phí cao, chọn theo compound cụ thể.

5. BS4518 khác gì BS1806, AS568, ISO 3601, JIS B 2401 và DIN 3771?

Tiêu chuẩn Đặc điểm Thường gặp Lưu ý
BS4518 British Standard hệ mét. Thiết bị metric, bơm, van, thủy lực, khí nén. Tra đúng mã size, ID, CS và dung sai.
BS1806 British Standard hệ inch. Thiết bị hệ inch, máy nhập khẩu cũ. Không thay trực tiếp với BS4518 nếu chưa kiểm tra rãnh.
AS568 Tiêu chuẩn Mỹ, nhận diện bằng dash number. Dầu khí, thủy lực, khí nén, fitting. Một số size gần giống nhưng không nên thay tùy tiện.
ISO 3601 Tiêu chuẩn quốc tế, phổ biến trong hệ mét. Thiết bị mới, máy châu Âu, châu Á. Cần đối chiếu ID, CS, dung sai.
JIS B 2401 Tiêu chuẩn Nhật, nhiều nhóm P, G, V, S. Máy Nhật, ô tô, xe máy, máy công trình. Không thay bằng BS4518 nếu rãnh dùng chuẩn JIS.
DIN 3771 Tiêu chuẩn Đức/châu Âu hệ mét. Máy Đức, máy châu Âu, thủy lực, khí nén. Kiểm tra dung sai và profile rãnh.

6. Bảng chọn O-ring BS4518 theo môi trường làm việc

Môi trường Vật liệu gợi ý Không nên chọn Ghi chú
Dầu thủy lực, dầu máy NBR, HNBR, FKM EPDM NBR dùng phổ biến; dầu nóng nên cân nhắc FKM.
Dầu nóng, nhiên liệu FKM / Viton, HNBR NBR thường nếu nhiệt cao Kiểm tra nhiệt độ, phụ gia và loại nhiên liệu.
Nước, nước nóng, ngoài trời EPDM, Silicone NBR lâu dài EPDM bền hơn trong nước, ozone và thời tiết.
Khí nén NBR, HNBR Vật liệu quá mềm nếu áp cao Cần rãnh đúng, bề mặt sạch, bôi trơn phù hợp.
Hóa chất nhẹ FKM, EPDM, Silicone tùy hóa chất Chọn theo cảm tính Cần biết hóa chất, nồng độ, nhiệt độ.
Hóa chất mạnh, nhiệt cao FFKM, PTFE tùy thiết kế NBR, Silicone thường Cần kiểm tra compound và điều kiện thực tế.

7. Thông số cần cung cấp khi đặt O-ring BS4518

7.1. Thông tin kích thước

  • Mã size BS4518 nếu đã biết.
  • Đường kính trong ID.
  • Tiết diện dây CS.
  • Kích thước rãnh: chiều sâu, chiều rộng, khe hở, bán kính bo góc.
  • Mẫu cũ, bản vẽ rãnh hoặc mã thiết bị nếu có.

7.2. Thông tin vận hành

  • Vật liệu: NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM.
  • Độ cứng: 70, 75, 80, 90 Shore A hoặc yêu cầu riêng.
  • Môi chất: dầu, nước, khí, hơi, hóa chất, nhiên liệu, dung môi.
  • Nhiệt độ, áp suất, áp suất xung nếu có.
  • Kiểu làm kín: tĩnh, động, piston, ty, trục quay, mặt bích, đầu nối.

8. Ứng dụng thực tế của O-ring tiêu chuẩn BS4518

8.1. Bơm công nghiệp

Dùng trong bơm nước, bơm dầu, bơm hóa chất nhẹ, bơm chân không, nắp bơm, plug và housing.

8.2. Van công nghiệp

Làm kín thân van, trục van, piston, plug, seat phụ, cartridge, van thủy lực và van khí nén.

8.3. Xi lanh thủy lực

Dùng tại nắp xi lanh, piston, ty, đầu nối, plug hoặc cụm van. Áp cao có thể cần Back-up Ring.

8.4. Hệ khí nén

Dùng cho van khí, xi lanh khí, đầu nối nhanh, bộ lọc khí, bộ điều áp và cụm tự động hóa.

8.5. Đầu nối và fittings

Phù hợp quick coupling, fitting ren, hose fittings, đầu nối thủy lực, đầu nối khí nén.

8.6. Máy móc hệ mét

Nhiều máy nhập khẩu metric dùng kích thước gần BS4518, cần đối chiếu đúng mã để tránh nhầm hệ inch.

9. Lỗi thường gặp khi chọn và dùng O-ring BS4518

Hiện tượng Nguyên nhân Hướng xử lý
Rò rỉ sau khi thay Sai mã size, sai tiết diện, rãnh quá sâu/nông, bề mặt xước. Đo lại ID/CS, tra mã BS4518 và kiểm tra rãnh.
O-ring trương nở Vật liệu không tương thích với dầu, hóa chất, dung môi. Đổi sang NBR, FKM, EPDM, HNBR, FFKM phù hợp.
O-ring chai cứng Nhiệt cao, ozone, lão hóa hoặc sai compound. Chọn vật liệu chịu nhiệt/chống lão hóa tốt hơn.
O-ring bị đùn khe Áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring quá mềm. Dùng O-ring cứng hơn hoặc kết hợp Back-up Ring.
O-ring bị cắt Cạnh sắc, ba via, ren, dụng cụ lắp không phù hợp. Bo cạnh, vệ sinh rãnh, dùng dụng cụ dẫn hướng.
Nhầm tiêu chuẩn Chọn nhầm BS4518 với hệ inch hoặc tiêu chuẩn gần giống. Đối chiếu mã size, ID, CS, dung sai và rãnh thực tế.

11. Câu hỏi thường gặp về O-ring tiêu chuẩn BS4518

11.1. O-ring BS4518 là gì?

O-ring BS4518 là vòng đệm làm kín theo tiêu chuẩn British Standard hệ mét, dùng trong bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối và máy móc công nghiệp.

11.2. O-ring BS4518 khác gì BS1806?

BS4518 thường dùng cho kích thước hệ mét, còn BS1806 thường gặp trong hệ inch. Không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra rãnh lắp.

11.3. O-ring BS4518 có những vật liệu nào?

Các vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU và FFKM.

11.4. Khi nào cần dùng Back-up Ring?

Khi hệ thống có áp suất cao, khe hở lớn hoặc O-ring có nguy cơ bị đùn vào khe hở, nên dùng thêm Back-up Ring.

11.5. Khi đặt O-ring BS4518 cần cung cấp gì?

Cần cung cấp mã size, ID, CS, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất, kiểu làm kín và số lượng.

12. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn O-ring BS4518

Nếu cần O-ring tiêu chuẩn BS4518, vòng đệm O-ring hệ mét, O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM, Silicone, PU, FFKM hoặc O-ring cho bơm, van, thủy lực, khí nén, đầu nối, mặt bích và máy móc công nghiệp, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã size, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS