Nhà sản xuất

ASME B16.21 Class 600 | Gioăng mặt bích ANSI Sealtech

SEO Title: ASME B16.21 Class 600 | Gioăng mặt bích ANSI Sealtech

SEO Description: Gioăng mặt bích ASME B16.21 Class 600 Sealtech Vietnam gồm IBC gasket/RF và Full Face gasket/FF, gia công theo tiêu chuẩn ANSI/ASME từ 1/2 inch đến 24 inch.

Mô tả ngắn: Gioăng ASME B16.21 Class 600 dùng cho mặt bích ANSI áp suất cao, hỗ trợ dạng RF/IBC và FF, gia công theo tiêu chuẩn hoặc theo yêu cầu.

ASME B16.21 Class 600 – Gioăng mặt bích ANSI tiêu chuẩn Sealtech Vietnam

ASME B16.21 Class 600 là dòng gioăng mặt bích phi kim loại được gia công theo tiêu chuẩn ANSI/ASME, dùng để làm kín giữa hai bề mặt mặt bích trong hệ thống đường ống công nghiệp. So với Class 150 và Class 300, gioăng Class 600 thường được sử dụng cho các hệ thống có yêu cầu áp suất cao hơn, đòi hỏi độ kín ổn định, vật liệu phù hợp và kích thước chính xác.

Sealtech Vietnam nhận gia công gioăng mặt bích ASME B16.21 Class 600 theo kích thước tiêu chuẩn, mẫu thực tế hoặc bản vẽ kỹ thuật. Sản phẩm có thể sản xuất theo dạng I.B.C. gasket/RF hoặc Full Face gasket/FF, đáp ứng nhu cầu bảo trì, thay thế và lắp đặt mới trong các hệ thống van, bơm, đường ống, bồn chứa và thiết bị công nghiệp.

Gioăng ASME B16.21 Class 600 là gì?

ASME B16.21 là tiêu chuẩn kích thước cho gioăng phi kim loại sử dụng với mặt bích đường ống. Cấp Class 600 thuộc nhóm mặt bích ANSI/ASME áp suất cao, thường dùng trong các hệ thống cần độ tin cậy cao hơn về khả năng làm kín.

Tùy theo kiểu mặt bích, khách hàng có thể chọn I.B.C. gasket dùng cho mặt bích RF hoặc Full Face gasket dùng cho mặt bích FF. Việc lựa chọn đúng kiểu gioăng, vật liệu, độ dày và kích thước giúp hạn chế rò rỉ, giảm rủi ro dừng máy và tăng tuổi thọ hệ thống làm kín.

Thông số tham khảo ASME B16.21 Class 600

Tên sản phẩm ASME B16.21 Class 600 Gasket
Tiêu chuẩn ASME B16.21 / ANSI Standard Flanges
Cấp áp suất Class 600
Kiểu gioăng I.B.C. gasket/RF và Full Face gasket/FF
Dải kích thước 1/2" – 24"
Thông số chính OD x ID, số lỗ bulong, đường kính lỗ, Bolt P.C.D
Vật liệu NBR, EPDM, Silicone, FKM, PTFE, graphite, non-asbestos, fiber hoặc theo yêu cầu
Nhà cung cấp Sealtech Vietnam

Bảng kích thước gioăng ASME B16.21 Class 600

Bảng dưới đây thể hiện kích thước tham khảo cho ASME B16.21 Class 600. Tất cả kích thước tính bằng mm. Khi đặt hàng, Quý khách nên kiểm tra lại kiểu mặt bích RF/FF, vật liệu gioăng, độ dày và điều kiện làm việc thực tế.

Nominal Bore
(inches)
I.B.C. Gasket
OD x ID (mm)
Full Face Gasket
OD x ID (mm)
Number of
Bolt Holes
Hole Diameter
(mm)
Bolt P.C.D
(mm)
1/2" 54 x 21 95 x 21 4 16 67
3/4" 67 x 27 117 x 27 4 19 83
1" 73 x 33 124 x 33 4 19 89
1-1/4" 83 x 42 133 x 42 4 19 98
1-1/2" 95 x 48 156 x 48 4 22 114
2" 111 x 60 165 x 60 8 19 127
2-1/2" 130 x 73 191 x 73 8 22 149
3" 149 x 89 210 x 89 8 22 168
3-1/2" 162 x 102 229 x 102 8 25 184
4" 194 x 114 273 x 114 8 25 216
5" 241 x 141 330 x 141 8 29 267
6" 267 x 168 356 x 168 12 29 292
8" 321 x 219 419 x 219 12 32 349
10" 400 x 273 508 x 273 16 35 432
12" 457 x 324 559 x 324 20 35 489
14" 492 x 356 603 x 356 20 38 527
16" 565 x 406 686 x 406 20 41 603
18" 613 x 457 743 x 457 20 44 654
20" 683 x 508 813 x 508 24 44 724
24" 791 x 610 940 x 610 24 51 838

Ý nghĩa các thông số trong bảng ASME B16.21 Class 600

  • Nominal Bore: kích thước danh nghĩa của đường ống hoặc mặt bích, tính theo inch.
  • I.B.C. Gasket OD x ID: đường kính ngoài và đường kính trong của gioăng dạng I.B.C./RF.
  • Full Face Gasket OD x ID: đường kính ngoài và đường kính trong của gioăng phủ toàn mặt bích FF.
  • Number of Bolt Holes: số lượng lỗ bulong trên gioăng full face.
  • Hole Diameter: đường kính lỗ bulong.
  • Bolt P.C.D: đường kính vòng chia tâm lỗ bulong.

Phân biệt I.B.C. gasket/RF và Full Face gasket/FF

I.B.C. gasket / RF gasket

I.B.C. gasket là gioăng nằm bên trong vòng bulong, thường dùng cho mặt bích raised face. Kiểu gioăng này có thiết kế gọn, dễ thay thế, tiết kiệm vật liệu và phù hợp với nhiều hệ thống mặt bích ANSI/ASME.

Full Face gasket / FF gasket

Full Face gasket phủ toàn bộ bề mặt mặt bích và có lỗ bulong. Kiểu này thường dùng cho mặt bích flat face, giúp định vị gioăng tốt hơn khi lắp đặt và phân bố lực siết ổn định trên toàn bộ bề mặt.

Vì sao nên chọn đúng gioăng Class 600?

Gioăng Class 600 có kích thước khác so với ASME B16.21 Class 150ASME B16.21 Class 300, đặc biệt ở đường kính ngoài, số lượng lỗ bulong, đường kính lỗ và vòng chia tâm lỗ bulong đối với kiểu full face. Nếu chọn nhầm class hoặc nhầm kiểu mặt bích, gioăng có thể không khớp vị trí lắp, gây lệch lỗ bulong, giảm lực nén hoặc phát sinh rò rỉ trong quá trình vận hành.

Khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ tiêu chuẩn mặt bích, class áp suất, kích thước danh nghĩa, kiểu gioăng RF/FF, vật liệu và độ dày. Sealtech Vietnam có thể hỗ trợ kiểm tra theo mẫu gioăng cũ, bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số vận hành thực tế.

Vật liệu gioăng ASME B16.21 Class 600 phổ biến

  • Rubber gasket: phù hợp nước, khí, dầu nhẹ và ứng dụng công nghiệp thông dụng.
  • EPDM gasket: phù hợp nước, nước nóng, môi trường ngoài trời và một số hóa chất.
  • Viton gasket / FKM: chịu dầu, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt.
  • PTFE gasket: phù hợp môi trường hóa chất, axit, kiềm và yêu cầu chống ăn mòn.
  • Expanded graphite gasket: phù hợp nhiệt độ cao, hơi nóng và ứng dụng công nghiệp nặng.
  • Compressed Non-Asbestos Fiber gasket: vật liệu gasket phổ biến cho mặt bích công nghiệp, không chứa amiăng.

Ứng dụng của gioăng ASME B16.21 Class 600

  • Làm kín mặt bích đường ống nước, dầu, khí, hơi và hóa chất.
  • Lắp cho van, bơm, bồn chứa, bình áp lực và thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Dùng trong nhà máy xử lý nước, hóa chất, thực phẩm, năng lượng, dầu khí và cơ khí.
  • Gia công thay thế theo tiêu chuẩn ANSI/ASME, mẫu thực tế hoặc bản vẽ kỹ thuật.
  • Phù hợp cho các hệ thống sử dụng mặt bích Class 600.

So sánh nhanh Class 150, Class 300 và Class 600

Trong cùng tiêu chuẩn ANSI/ASME, mỗi cấp class có kích thước mặt bích và yêu cầu lắp đặt khác nhau. Gioăng ASME B16.21 Class 150 thường dùng cho hệ thống áp suất thấp hơn, gioăng ASME B16.21 Class 300 phù hợp cấp áp trung bình – cao, trong khi ASME B16.21 Class 600 được lựa chọn cho các hệ thống yêu cầu cấp áp suất cao hơn và độ tin cậy làm kín tốt hơn.

Sản phẩm liên quan và internal link tham khảo

Để lựa chọn đúng gioăng mặt bích theo tiêu chuẩn, Quý khách có thể tham khảo thêm các nhóm sản phẩm liên quan tại Sealtech Vietnam:

Lưu ý khi đặt hàng gioăng ASME B16.21 Class 600

  • Xác định đúng size mặt bích: 1/2", 3/4", 1", 2", 4", 6", 8", 10", 12", 24"...
  • Kiểm tra đúng cấp áp suất: Class 600, không nhầm với Class 150 hoặc Class 300.
  • Kiểm tra kiểu mặt bích: RF dùng I.B.C. gasket hoặc FF dùng Full Face gasket.
  • Chọn vật liệu gioăng theo môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu an toàn.
  • Xác định độ dày gioăng phù hợp với bề mặt mặt bích và lực siết bulong.
  • Với hệ thống hóa chất, hơi nóng hoặc môi trường đặc biệt, nên cung cấp điều kiện vận hành để được tư vấn chính xác.

Sealtech Vietnam gia công gioăng ASME B16.21 Class 600

Sealtech Vietnam cung cấp và gia công gioăng ASME B16.21 Class 600 theo tiêu chuẩn, theo mẫu hoặc theo bản vẽ. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng kiểu gioăng nhằm đảm bảo hiệu quả làm kín cho từng hệ thống.

Ngoài gioăng phi kim loại theo ASME B16.21, Sealtech Vietnam còn cung cấp các giải pháp làm kín khác như Spiral Wound Gasket, Ring Type Joints, O-ring và O-ring cord, Gland packingMechanical seal.

Mua gioăng ASME B16.21 Class 600 tại Sealtech Vietnam

Nếu Quý khách cần gioăng mặt bích ASME B16.21 Class 600, gioăng RF/I.B.C., gioăng FF hoặc cần gia công gioăng theo kích thước thực tế, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn nhanh về vật liệu, độ dày, kích thước và thời gian giao hàng.

Thông tin liên hệ mua hàng

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM

Sản phẩm: ASME B16.21 Class 600 Gasket

Hotline/Zalo: 0946 265 720

Email: info@sealtech.com.vn

Website: www.sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS