Nhà sản xuất

SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 flanges

gioăng xoắn kim loại, spiral wound gasket, SWG ASME B16.20, gasket ASME B16.5, gioăng mặt bích, gioăng chịu nhiệt, gioăng graphite, gioăng inox 304, gioăng inox 316, bảng kích thước SWG, Sealtech Vietnam
Spiral Wound Gasket · ASME B16.20
SWG ASME B16.20 cho mặt bích ASME B16.5

Bảng tra kỹ thuật đầy đủ từ NPS 1/2 đến 24 inch, bao phủ các cấp áp suất Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500 và 2500. Dữ liệu giúp kỹ thuật viên đối chiếu nhanh đường kính trong, vòng định tâm và không gian lắp gioăng trước khi đặt hàng.

NPS 1/2–24Class 150–2500Theo ASME B16.20Lắp với ASME B16.5
Kho gioăng xoắn SWG ASME B16.20 tại Sealtech Vietnam
Hình ảnh hàng hóa và tồn kho tham khảo. Cấu hình thực tế được xác nhận theo NPS, Class, vật liệu dải kim loại, filler và kiểu vòng.
Tóm tắt kỹ thuật
SWG là gì?Spiral wound gasket là gioăng bán kim loại tạo bởi dải kim loại quấn xen kẽ vật liệu điền đầy. Cấu trúc này tạo độ đàn hồi và khả năng bù sai lệch tốt cho mối nối mặt bích.
Phạm vi bảngBảng dưới đây trình bày d1, d2, d3 và d4 theo từng NPS và Pressure Class. Ô “—” nghĩa là hình nguồn không quy định giá trị tại tổ hợp đó.
Cấu hình vật liệuDải quấn thường dùng SS304, SS316 hoặc hợp kim theo môi chất; filler có thể là graphite, PTFE hoặc mica. Vòng trong/vòng ngoài được chọn theo yêu cầu tiêu chuẩn.
Dữ liệu cần báo giáGửi NPS hoặc DN, Class, kiểu mặt bích, vật liệu đường ống, nhiệt độ, áp suất, môi chất và yêu cầu kiểm soát phát thải nếu có.
Engineering Flow – Quy trình chọn gioăng
1Xác định mặt bích
Đọc NPS/DN, Class và kiểu facing trên bản vẽ hoặc nameplate.
2Tra kích thước
Đối chiếu d1–d4 trong bảng ASME B16.20 bên dưới.
3Chọn vật liệu
Chọn kim loại, filler và vòng phù hợp nhiệt độ, áp suất, hóa chất.
4Xác nhận lắp đặt
Kiểm tra bề mặt, bulông, mô-men siết và khả năng tái sử dụng.
Bảng quy đổi DN ↔ NPS
DN (mm)NPS (inch)DN (mm)NPS (inch)
151/21255
203/41506
2512008
321 1/425010
401 1/230012
50235014
652 1/240016
80345018
903 1/250020
100455022
60024
Toàn bộ bảng kích thước SWG ASME B16.20 cho ASME B16.5

Đơn vị: mm. Kéo ngang bảng trên điện thoại để xem đủ tất cả Pressure Class.

NPS
(in)
d1 (mm)d2 (mm)d3 (mm)d4 (mm)
150–300400–60090015002500150–300400–60090015002500150–600900–250015030040060090015002500
1/214.214.214.214.214.219.119.119.119.119.131.831.847.854.154.154.163.563.569.9
3/420.620.620.620.620.625.425.425.425.425.439.639.657.266.866.866.869.969.976.2
126.926.926.926.926.931.831.831.831.831.847.847.866.873.273.273.279.579.585.9
1 1/438.138.138.133.333.347.847.839.639.639.660.560.576.282.682.682.688.988.9104.9
1 1/244.544.544.541.441.454.154.147.847.847.869.969.985.995.395.395.398.698.6117.6
255.655.655.652.352.369.969.958.758.758.785.985.9104.9111.3111.3111.3143.0143.0146.1
2 1/266.566.566.563.563.582.682.669.969.969.998.698.6124.0130.3130.3130.3165.1165.1168.4
381.081.081.081.081.0101.6101.695.392.292.2120.7120.7136.7149.4149.4149.4168.4174.8196.9
4106.4106.4106.4106.4106.4127.0120.7120.7117.6117.6149.4149.4174.8181.1177.8193.8206.5209.6235.0
5131.8131.8131.8131.8131.8155.7147.6147.6143.0143.0177.8177.8196.9215.9212.9241.3247.7254.0279.4
6157.2157.2157.2157.2157.2182.6174.8174.8171.5171.5209.6209.6222.3251.0247.7266.7289.1282.7317.5
8215.9209.6196.9196.9196.9233.4225.6222.3215.9215.9263.7257.3279.4308.1304.8320.8358.9352.6387.4
10268.2260.4246.1246.1246.1287.3274.6276.4266.7270.0317.5311.2339.9362.0358.9400.1435.1435.1476.3
12317.5317.5292.1292.1292.1339.9327.2323.9323.9317.5374.7368.3409.7422.4419.1457.2498.6520.7549.4
14349.3349.3320.8320.8371.6352.0356.6362.0406.4400.1450.9485.9482.6492.3520.7577.9
16400.1400.1374.7368.3422.4412.8412.8406.7463.6457.2514.4539.8536.7565.2574.8641.4
18449.3449.3425.5425.5474.7469.9463.6463.6527.1520.7546.4596.9593.9612.9638.3704.9
20500.1500.1482.6476.3525.5520.7520.7514.4577.9571.5606.6654.1647.7682.8698.5755.7
24603.3603.3590.6577.9628.7628.7628.7616.0685.8679.5717.6774.7768.4790.7838.2901.7

Chú thích: d1, d2, d3 và d4 là các đường kính đặc trưng theo cấu hình gioăng/vòng định tâm trong bản vẽ nguồn. Không suy diễn kích thước ở ô trống; cần kiểm tra edition tiêu chuẩn, kiểu gioăng và bản vẽ phê duyệt trước khi chế tạo.

Cách đọc và đặt hàng SWG chính xác

Một mô tả đặt hàng nên thể hiện tối thiểu: kiểu gioăng – NPS – Class – vật liệu dải quấn/filler – vật liệu vòng trong/vòng ngoài. Ví dụ cấu trúc mô tả: SWG CGI, NPS 4, Class 300, SS316/graphite, inner ring SS316, outer ring carbon steel.

Không chọn chỉ theo đường kính ngoài. Hai gioăng có kích thước gần nhau vẫn có thể khác Pressure Class, chiều rộng vùng làm kín hoặc cấu hình vòng. Khi thay thế tại hiện trường, nên gửi ảnh gioăng cũ, số đo ID/OD/chiều dày và thông tin mặt bích để Sealtech đối chiếu.

FAQ – Câu hỏi thường gặp
ASME B16.20 và ASME B16.5 khác nhau thế nào?

ASME B16.20 quy định gioăng kim loại dùng cho mặt bích đường ống, trong khi ASME B16.5 quy định mặt bích và phụ kiện mặt bích đến phạm vi kích cỡ/Pressure Class tương ứng. Khi đặt hàng cần nêu cả tiêu chuẩn gioăng và thông tin mặt bích.

SWG có dùng lại sau khi tháo mặt bích không?

Không khuyến nghị. Sau chu kỳ siết và vận hành, vùng quấn đã bị nén và có thể mất khả năng hồi phục. Lắp gioăng mới giúp kiểm soát tải bulông và độ kín đáng tin cậy hơn.

Nên chọn filler graphite hay PTFE?

Graphite phù hợp nhiều dịch vụ nhiệt độ cao và hơi; PTFE có lợi thế với nhiều hóa chất nhưng giới hạn nhiệt và hiện tượng creep cần được xem xét. Quyết định cuối cùng phải dựa trên môi chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu phát thải.

Class 150 và Class 300 có dùng chung kích thước không?

Một số kích thước d1 hoặc d2 có thể trùng, nhưng d4 và cấu hình tổng thể có thể khác. Không thay thế chỉ vì nhìn giống nhau; phải tra đúng cột Pressure Class.

Vì sao bảng có các ô dấu “—”?

Dấu “—” giữ nguyên vị trí không có giá trị trong hình dữ liệu nguồn. Điều này không đồng nghĩa có thể tự nội suy; hãy xác nhận bằng edition tiêu chuẩn và bản vẽ nhà sản xuất.

Có thể sản xuất SWG theo kích thước ngoài tiêu chuẩn không?

Có thể xem xét theo bản vẽ, nhưng thiết kế phải xác định rõ ID, OD, chiều dày, vật liệu, mật độ quấn, loại vòng và điều kiện vận hành. Các sản phẩm tùy chỉnh cần được phê duyệt kỹ thuật trước sản xuất.

Cần cung cấp gì để nhận báo giá nhanh?

Hãy gửi NPS/DN, Class, kiểu mặt bích, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, số lượng và ảnh hoặc bản vẽ nếu thay thế gioăng cũ.

Lắp SWG cần chú ý điều gì?

Làm sạch bề mặt, kiểm tra hư hỏng mặt bích và bulông, căn đồng tâm gioăng, dùng chất bôi trơn ren phù hợp và siết chéo nhiều bước theo quy trình mô-men đã phê duyệt.

Tư vấn và báo giá SWG ASME B16.20

Gửi NPS hoặc DN, Pressure Class, vật liệu, môi chất, nhiệt độ và số lượng. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ đối chiếu d1–d4, chọn cấu hình vòng và xác nhận quy cách trước khi báo giá.

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS