Nhà sản xuất

SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 flanges

SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges - Gioăng xoắn kim loại cho mặt bích ASME Class 150 - 2500

SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges, hay còn gọi là gioăng xoắn kim loại ASME B16.20 cho mặt bích ASME B16.5, Spiral Wound Gasket for ASME B16.5 Flanges, gioăng SWG Class 150, Class 300, Class 600, là dòng gioăng bán kim loại được sử dụng rất phổ biến trong hệ thống đường ống, van, bơm, bình áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt và các mối nối mặt bích công nghiệp.

ASME B16.5 là tiêu chuẩn mặt bích thông dụng cho đường ống từ NPS 1/2 đến NPS 24, với các cấp áp suất Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500 và 2500. Gioăng SWG theo ASME B16.20 được thiết kế để lắp đúng vùng làm kín của mặt bích ASME B16.5, giúp hệ thống làm việc ổn định trong điều kiện chịu nhiệt, chịu áp, rung động hoặc chu kỳ nóng lạnh.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges với vật liệu SS304, SS316, SS316L, SS321, Monel, Inconel, filler graphite, PTFE, mica, ceramic theo tiêu chuẩn, bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật thực tế.

1. SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges là gì?

SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges là gioăng xoắn kim loại được sản xuất theo tiêu chuẩn ASME B16.20 và dùng cho mặt bích ống theo ASME B16.5. Gioăng có cấu tạo từ dải kim loại hình chữ V quấn xen kẽ với vật liệu filler mềm để tạo khả năng đàn hồi, bù biến dạng và làm kín giữa hai mặt bích.

Đây là loại gioăng được dùng nhiều trong dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, xi măng, thép, thực phẩm, xử lý nước, hệ thống hơi, hệ dầu nóng và các nhà máy công nghiệp. So với gioăng mềm cắt tấm, SWG chịu áp và chịu nhiệt tốt hơn, đồng thời ổn định hơn khi hệ thống có rung động hoặc thay đổi nhiệt độ.

2. ASME B16.5 Flanges là gì?

ASME B16.5 là tiêu chuẩn mặt bích ống rất phổ biến trong công nghiệp, thường áp dụng cho kích thước từ NPS 1/2 đến NPS 24. Khi đặt gioăng cho mặt bích ASME B16.5, cần xác định rõ NPS, Class áp suất, kiểu mặt bích RF/FF, vật liệu gioăng và điều kiện vận hành.

Lưu ý quan trọng: Không nên đặt gioăng chỉ theo đường kính trong và đường kính ngoài nếu hệ thống dùng mặt bích ASME B16.5. Cần cung cấp đúng NPS + Class + kiểu mặt bích để tránh sai vùng làm kín.

3. Cấu tạo cơ bản của SWG cho ASME B16.5 Flanges

1. Dải kim loại xoắn

Dải inox hoặc hợp kim được tạo hình chữ V, giúp gioăng có độ đàn hồi và phục hồi tốt sau khi siết.

2. Filler làm kín

Graphite, PTFE, mica hoặc ceramic được quấn xen kẽ với kim loại để tạo độ kín với môi chất.

3. Vòng định tâm ngoài

Giúp định vị gioăng đúng tâm trên mặt bích ASME B16.5 và hạn chế siết quá mức.

4. Vòng trong

Bảo vệ vùng winding khỏi dòng chảy, giảm xói mòn và tăng độ ổn định khi chịu nhiệt, áp cao.

5. Vùng winding

Là phần làm kín chính, chịu nén trực tiếp giữa hai mặt bích và bù biến dạng khi vận hành.

6. Mặt bích ASME B16.5

Cần đúng NPS, Class và kiểu mặt bích để gioăng nằm đúng vùng làm kín.

4. Ưu điểm của SWG ASME B16.20 cho mặt bích ASME B16.5

  • Phù hợp với hệ mặt bích ASME B16.5 từ NPS 1/2 đến NPS 24.
  • Dùng được cho nhiều cấp áp suất: Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500.
  • Chịu nhiệt, chịu áp và chịu rung tốt hơn nhiều loại gioăng mềm thông thường.
  • Độ đàn hồi tốt nhờ dải kim loại hình chữ V quấn xoắn.
  • Có thể chọn filler graphite, PTFE, mica hoặc ceramic theo môi chất và nhiệt độ.
  • Có thể chọn vật liệu SS304, SS316, SS316L, SS321, Monel, Inconel hoặc hợp kim đặc biệt.
  • Phù hợp cho hơi nóng, dầu nóng, khí, nước nóng, hóa chất, hydrocarbon và hệ công nghiệp nặng.

5. Các Class phổ biến của SWG for ASME B16.5 Flanges

Class mặt bích Cách gọi thường gặp Ứng dụng phổ biến Lưu ý khi đặt gioăng
Class 150 SWG ASME B16.5 Class 150 Nước, khí, dầu nhẹ, hơi áp thấp, đường ống thông dụng Rất phổ biến, nhưng cần kiểm tra đúng NPS và kiểu mặt bích.
Class 300 SWG ASME B16.5 Class 300 Hơi, dầu, khí, hóa chất, hệ áp trung bình Không dùng lẫn với Class 150 vì kích thước vùng làm kín khác nhau.
Class 400 SWG ASME B16.5 Class 400 Một số hệ áp lực đặc biệt, dầu khí, hóa chất Cần kiểm tra theo bản vẽ hoặc yêu cầu dự án.
Class 600 SWG ASME B16.5 Class 600 Hệ áp cao, hơi nóng, dầu nóng, khí, công nghiệp nặng Nên cân nhắc vòng trong khi môi chất nguy hiểm hoặc nhiệt cao.
Class 900 SWG ASME B16.5 Class 900 Dầu khí, hóa chất, hơi nóng, áp suất cao Cần kiểm tra vật liệu kim loại, filler và quy trình siết lực.
Class 1500 / 2500 SWG ASME B16.5 Class 1500, 2500 Ứng dụng áp rất cao, vị trí quan trọng, dầu khí, năng lượng Ưu tiên chọn đúng vật liệu, vòng trong và tuân thủ quy trình lắp đặt.

6. Các loại SWG dùng cho ASME B16.5 Flanges

Loại gioăng SWG Cấu tạo Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
Basic Type Chỉ có phần winding, không vòng trong, không vòng ngoài Cần rãnh định vị hoặc mặt bích đặc biệt Groove flange, tongue & groove, male & female, thiết bị đặc biệt
Outer Ring Có vòng định tâm ngoài Dễ lắp, căn tâm tốt, phổ biến cho mặt bích raised face ASME B16.5 RF Class 150, 300, 600 thông dụng
Inner Ring Có vòng trong, không vòng ngoài Bảo vệ phần winding khỏi dòng chảy và xói mòn Thiết bị có rãnh định vị hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng
Inner & Outer Ring Có cả vòng trong và vòng ngoài Ổn định, an toàn hơn cho nhiệt độ, áp suất và môi chất quan trọng Hơi nóng, dầu khí, hóa chất, Class 600 trở lên hoặc ứng dụng quan trọng
Special Type Gia công theo bản vẽ, kích thước đặc biệt, heat exchanger gasket Thiết kế theo bản vẽ, mẫu cũ hoặc yêu cầu vận hành Thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực, nắp bồn, thiết bị phi tiêu chuẩn

7. Bảng chọn nhanh SWG ASME B16.5 theo ứng dụng

Tình huống sử dụng Loại gioăng nên chọn Lý do lựa chọn Lưu ý kỹ thuật
Mặt bích RF Class 150, 300 thông dụng SWG có vòng ngoài Dễ căn tâm, dễ lắp, phù hợp đường ống công nghiệp Kiểm tra đúng NPS, Class và tiêu chuẩn ASME B16.5.
Hơi nóng, dầu nóng, áp suất cao SWG có vòng trong và vòng ngoài Ổn định hơn, bảo vệ winding, hạn chế xói mòn Nên chọn filler graphite và vật liệu kim loại phù hợp.
Hóa chất ăn mòn SWG với filler PTFE hoặc vật liệu chống ăn mòn Tăng khả năng tương thích với môi chất hóa chất Kiểm tra giới hạn nhiệt của PTFE và vật liệu kim loại.
Class 900, 1500, 2500 hoặc vị trí quan trọng SWG có vòng trong và vòng ngoài Phù hợp áp cao, tải siết lớn và yêu cầu độ kín nghiêm ngặt Cần tuân thủ quy trình siết lực và kiểm tra mặt bích.
Thiết bị trao đổi nhiệt hoặc nắp thiết bị SWG special type Có thể gia công theo bản vẽ, thanh chia, hình dạng đặc biệt Cần bản vẽ hoặc mẫu gioăng cũ.

8. Vật liệu kim loại dùng cho SWG ASME B16.5

8.1. Inox 304

Inox 304 là lựa chọn phổ biến cho nhiều hệ đường ống công nghiệp, nước, hơi, dầu, khí và môi trường ăn mòn nhẹ. Đây là vật liệu kinh tế cho các điều kiện vận hành thông dụng.

8.2. Inox 316 / 316L

Inox 316 và 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 304, phù hợp với hóa chất nhẹ, môi trường có chloride, nước biển, dầu khí hoặc các vị trí cần độ bền ăn mòn cao hơn.

8.3. Inox 321

Inox 321 thường được cân nhắc cho môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng hoặc dầu nóng. Vật liệu này phù hợp khi hệ thống có chu kỳ nhiệt hoặc nhiệt độ vận hành cao hơn thông thường.

8.4. Monel

Monel là hợp kim nickel-copper, thường dùng trong môi trường ăn mòn đặc biệt, nước biển, hóa chất hoặc ứng dụng có yêu cầu vật liệu cao hơn inox thông dụng.

8.5. Inconel

Inconel phù hợp với nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn mạnh hoặc các ứng dụng dầu khí, hóa chất, năng lượng có yêu cầu kỹ thuật cao.

9. Vật liệu filler dùng cho SWG ASME B16.20

Filler Ưu điểm chính Ứng dụng phù hợp Lưu ý khi chọn
Graphite Chịu nhiệt tốt, làm kín tốt, phù hợp hơi và dầu nóng Hơi nóng, dầu nóng, khí, hydrocarbon, dầu khí, nhiệt điện Không phù hợp với một số môi trường oxy hóa mạnh ở nhiệt cao.
PTFE Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi chất ăn mòn Hóa chất, thực phẩm, nước, môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite, cần kiểm tra nhiệt độ.
Mica Chịu nhiệt rất cao hơn nhiều filler mềm thông dụng Khí nóng, nhiệt độ cao, ứng dụng nhiệt đặc biệt Khả năng làm kín cần đánh giá theo bề mặt mặt bích và tải siết.
Ceramic Chịu nhiệt cao, phù hợp một số môi trường đặc biệt Lò, khí nóng, vị trí nhiệt độ cao Cần xác nhận điều kiện vận hành cụ thể trước khi chọn.

10. Cách xác định đúng gioăng SWG cho ASME B16.5 Flanges

Khi đặt SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges, cần cung cấp đầy đủ thông tin tiêu chuẩn mặt bích. Việc chỉ đo đường kính trong và ngoài có thể chưa đủ, vì mỗi Class có kích thước vùng làm kín khác nhau.

  • Tiêu chuẩn gioăng: ASME B16.20.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: ASME B16.5.
  • Kích thước: NPS, ví dụ NPS 1/2, 1, 2, 4, 6, 8, 10, 12, 24.
  • Class áp suất: Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500.
  • Kiểu mặt bích: RF, FF, TG, M&F hoặc thiết kế đặc biệt.
  • Loại gioăng: basic, có vòng ngoài, có vòng trong, có cả vòng trong và vòng ngoài.
  • Vật liệu: winding metal, filler, inner ring, outer ring.
  • Điều kiện làm việc: nhiệt độ, áp suất, môi chất, rung động, chu kỳ nóng lạnh.
Lưu ý: ASME B16.5, ASME B16.47A, ASME B16.47B và JIS là các hệ mặt bích khác nhau. Không nên dùng lẫn gioăng nếu chưa đối chiếu tiêu chuẩn, kích thước và vùng làm kín.

11. So sánh SWG ASME B16.5 với SWG ASME B16.47 và JIS

Tiêu chí SWG ASME B16.5 SWG ASME B16.47A SWG ASME B16.47B SWG JIS
Hệ tiêu chuẩn ASME B16.5 ASME B16.47 Series A ASME B16.47 Series B JIS
Dải kích thước thường gặp NPS 1/2 đến NPS 24 Mặt bích đường kính lớn Series A Mặt bích đường kính lớn Series B DN hoặc A theo hệ JIS
Cấp áp suất Class 150 - 2500 Class theo B16.47A Class theo B16.47B 5K, 10K, 16K, 20K, 30K
Ứng dụng Đường ống, van, bơm, hệ công nghiệp thông dụng Pipeline, dầu khí, đường ống lớn Đường ống lớn, hệ nước, khí, công nghiệp Thiết bị Nhật, Hàn, Đài Loan, hệ JIS
Lưu ý Không dùng thay B16.47 nếu kích thước lớn hơn NPS 24 Cần ghi rõ Series A Cần ghi rõ Series B Không xem JIS 10K là giống hoàn toàn Class 150

12. Ứng dụng của SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges

12.1. Hệ thống hơi nóng và nước nóng

Gioăng SWG ASME B16.5 filler graphite thường dùng trong hệ thống hơi, nước nóng, boiler, đường ống nhiệt và các vị trí có chu kỳ nóng lạnh. Kết cấu xoắn giúp gioăng phục hồi tốt hơn khi mặt bích giãn nở.

12.2. Dầu khí và hóa dầu

Trong nhà máy dầu khí, lọc hóa dầu và hệ hydrocarbon, SWG ASME B16.5 được dùng cho đường ống, van, thiết bị áp lực, bơm và các mối nối yêu cầu độ kín cao.

12.3. Nhà máy hóa chất

Với môi chất hóa chất, cần chọn đúng vật liệu kim loại và filler. PTFE phù hợp với nhiều môi trường hóa chất, trong khi graphite phù hợp hơn với hơi nóng, dầu nóng và nhiệt cao.

12.4. Van, bơm và thiết bị công nghiệp

ASME B16.5 là hệ mặt bích phổ biến trên nhiều loại van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực và cụm đường ống. SWG giúp làm kín tốt hơn trong các vị trí có áp suất, nhiệt độ hoặc rung động.

12.5. Nhà máy điện, xi măng, thép và công nghiệp nặng

Các ngành công nghiệp nặng thường có hệ hơi, dầu, khí, bụi, rung động và nhiệt độ cao. SWG ASME B16.5 là lựa chọn phổ biến để giảm rò rỉ mặt bích và tăng độ tin cậy vận hành.

13. Nguyên nhân SWG ASME B16.5 bị rò sau khi lắp

13.1. Chọn sai NPS hoặc Class

Nếu chọn sai kích thước danh nghĩa hoặc Class áp suất, gioăng có thể không nằm đúng vùng ép, không đúng đường kính định tâm hoặc không phù hợp với tải siết thiết kế.

13.2. Chọn sai kiểu mặt bích

Mặt bích RF, FF, TG hoặc M&F có yêu cầu gioăng khác nhau. Nếu chọn sai kiểu, gioăng có thể không làm kín đúng vùng hoặc bị nén không đều.

13.3. Chọn sai filler hoặc vật liệu kim loại

Filler và kim loại không phù hợp với nhiệt độ, áp suất hoặc hóa chất có thể làm gioăng nhanh hư, cháy, ăn mòn hoặc mất khả năng làm kín.

13.4. Siết bulong không đều

Siết lệch, siết một phía quá nhanh hoặc không chia bước lực siết sẽ làm gioăng bị nén lệch. Đây là nguyên nhân rất thường gặp trong các mối nối mặt bích bị xì sau khi lắp.

13.5. Mặt bích xấu, cong vênh hoặc bám cặn

Mặt bích xước sâu, rỗ, cong, bám cặn hoặc không song song sẽ làm gioăng khó làm kín. Trước khi lắp cần vệ sinh và kiểm tra bề mặt tiếp xúc.

14. Lưu ý khi lắp đặt SWG cho ASME B16.5 Flanges

  • Kiểm tra đúng tiêu chuẩn ASME B16.20 và mặt bích ASME B16.5.
  • Xác nhận đúng NPS, Class, kiểu mặt bích và loại gioăng trước khi lắp.
  • Không dùng gioăng bị móp, cong, bung filler hoặc biến dạng vùng winding.
  • Vệ sinh sạch bề mặt mặt bích, loại bỏ gioăng cũ, cặn, dầu bẩn và gỉ sét.
  • Đặt gioăng đúng tâm, đặc biệt với loại có vòng định tâm ngoài.
  • Siết bulong theo trình tự hình sao, chia nhiều bước tăng lực dần.
  • Không siết lệch một phía gây cong mặt bích hoặc nén lệch gioăng.
  • Không tái sử dụng gioăng xoắn kim loại đã tháo khỏi mối nối quan trọng.
  • Với hệ nhiệt cao, nên kiểm tra lại lực siết theo quy trình phù hợp sau chu kỳ vận hành.

15. Thông tin cần cung cấp khi đặt SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges

  • Tiêu chuẩn gioăng: ASME B16.20.
  • Tiêu chuẩn mặt bích: ASME B16.5.
  • Kích thước danh nghĩa: NPS.
  • Class áp suất: Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500, 2500.
  • Kiểu mặt bích: RF, FF, TG, M&F hoặc thiết kế đặc biệt.
  • Loại gioăng: basic, có vòng ngoài, có vòng trong, có cả vòng trong và vòng ngoài.
  • Vật liệu kim loại: SS304, SS316, SS316L, SS321, Monel, Inconel hoặc vật liệu khác.
  • Filler: graphite, PTFE, mica, ceramic hoặc theo yêu cầu.
  • Nhiệt độ làm việc và áp suất làm việc.
  • Môi chất: hơi, dầu, nước nóng, khí, hóa chất, hydrocarbon hoặc môi chất đặc biệt.
  • Bản vẽ hoặc tiêu chuẩn dự án nếu có.
  • Số lượng cần mua hoặc số lượng dự phòng bảo trì.

16. So sánh SWG ASME B16.5 với các loại gioăng mặt bích khác

Loại gioăng Ưu điểm Hạn chế Ứng dụng phù hợp
SWG ASME B16.20 for B16.5 Phù hợp mặt bích ASME phổ biến, chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt Cần chọn đúng NPS, Class, kiểu mặt bích và lắp đúng lực siết Đường ống, van, bơm, hơi nóng, dầu khí, hóa chất
SWG ASME B16.47A/B Phù hợp mặt bích đường kính lớn Cần phân biệt Series A và Series B Pipeline, đường ống lớn, công nghiệp nặng
SWG JIS Phù hợp thiết bị và mặt bích hệ Nhật Không dùng lẫn với ASME nếu chưa đối chiếu JIS 5K, 10K, 16K, 20K, 30K
Gioăng không amiăng Dễ cắt, chi phí hợp lý Chịu nhiệt, chịu áp thấp hơn SWG Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình
RTJ Gasket Chịu áp rất cao, dùng cho rãnh RTJ Cần mặt bích RTJ và gia công chính xác Dầu khí, áp suất cao, wellhead, refinery

17. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Tư vấn SWG ASME B16.20 cho mặt bích ASME B16.5 theo NPS, Class và điều kiện làm việc.
  • Hỗ trợ chọn đúng loại SWG: basic, vòng ngoài, vòng trong, vòng trong và vòng ngoài, special type.
  • Cung cấp vật liệu SS304, SS316, SS316L, SS321, Monel, Inconel và filler graphite, PTFE, mica, ceramic.
  • Phù hợp cho đường ống, van, bơm, hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, khí, nước nóng, thiết bị trao đổi nhiệt và bình áp lực.
  • Hỗ trợ kiểm tra nguyên nhân rò mặt bích: sai NPS, sai Class, sai filler, mặt bích xấu hoặc siết không đều.
  • Có thể tư vấn thêm SWG ASME B16.47A, SWG ASME B16.47B, SWG JIS, soft cut gasket, gasket sheeting, RTJ gasket, O-ring và mechanical seal.

18. Danh mục liên quan

19. Câu hỏi thường gặp về SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges

19.1. SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges là gì?

Đây là gioăng xoắn kim loại sản xuất theo ASME B16.20, dùng cho mặt bích ASME B16.5 từ NPS 1/2 đến NPS 24 trong các hệ đường ống, van, bơm và thiết bị công nghiệp.

19.2. ASME B16.5 khác gì ASME B16.47?

ASME B16.5 thường dùng cho mặt bích ống từ NPS 1/2 đến NPS 24. ASME B16.47 dùng cho mặt bích đường kính lớn hơn và cần phân biệt Series A hoặc Series B.

19.3. Khi nào nên dùng SWG có vòng trong?

Nên dùng vòng trong khi hệ thống có áp suất cao, nhiệt độ cao, môi chất nguy hiểm, dòng chảy có nguy cơ xói mòn hoặc khi cần tăng độ ổn định cho vùng winding.

19.4. Filler graphite và PTFE khác nhau như thế nào?

Graphite phù hợp hơi nóng, dầu nóng, khí và nhiệt cao. PTFE kháng hóa chất tốt nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn graphite. Cần chọn theo môi chất và nhiệt độ làm việc thực tế.

19.5. Đặt SWG ASME B16.5 cần cung cấp thông tin gì?

Cần cung cấp ASME B16.20, ASME B16.5, NPS, Class, kiểu mặt bích, loại gioăng, vật liệu kim loại, filler, nhiệt độ, áp suất và môi chất làm việc.

19.6. Vì sao gioăng SWG ASME B16.5 bị rò sau khi lắp?

Nguyên nhân có thể do chọn sai NPS, sai Class, sai kiểu mặt bích, sai filler, mặt bích xước hoặc cong, siết bulong không đều, lực siết không đủ, dùng lại gioăng cũ hoặc lắp lệch tâm.

20. Liên hệ tư vấn SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges

Nếu quý khách cần SWG ASME B16.20 for ASME B16.5 Flanges, Spiral Wound Gasket for ASME B16.5, gioăng xoắn kim loại Class 150, Class 300, Class 600, gioăng graphite, gioăng PTFE, gioăng chịu nhiệt chịu áp hoặc gioăng theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS