Nhà sản xuất

Valves - Van công nghiệp, van điều khiển | Sealtech Vietnam

Valves - Van công nghiệp cho hệ thống dầu, nước, khí, hơi và hóa chất

Valves, hay còn gọi là van công nghiệp, van điều khiển dòng chảy, van đóng mở, van điều tiết, là nhóm thiết bị dùng để đóng, mở, điều chỉnh, phân phối, chống chảy ngược hoặc bảo vệ hệ thống đường ống. Van được sử dụng rộng rãi trong hệ thống nước, dầu, khí nén, hơi nóng, hóa chất, thực phẩm, thủy lực, xử lý nước, bơm, nồi hơi, máy móc công nghiệp và dây chuyền tự động hóa.

Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn nhiều dòng Valves như ball valves, butterfly valves, gate valves, globe valves, check valves, solenoid valves, pneumatic valves, hydraulic valves, pressure relief valves, safety valves, needle valves, control valves, sanitary valves và các phụ kiện van liên quan. Sản phẩm được lựa chọn theo môi chất, áp suất, nhiệt độ, kích thước đường ống, vật liệu thân van, vật liệu làm kín, kiểu kết nối và yêu cầu vận hành thực tế.

1. Valve là gì?

Valve là thiết bị cơ khí hoặc điều khiển tự động dùng để kiểm soát dòng chảy trong hệ thống. Van có thể đóng hoàn toàn, mở hoàn toàn, điều tiết lưu lượng, giảm áp, xả áp, chống chảy ngược hoặc chuyển hướng dòng môi chất.

Một hệ thống đường ống hoặc máy móc công nghiệp thường không thể vận hành an toàn nếu thiếu van phù hợp. Chọn sai van có thể gây rò rỉ, tụt áp, kẹt van, ăn mòn, hư gioăng, không điều khiển được lưu lượng hoặc gây mất an toàn cho thiết bị và người vận hành.

2. Vai trò của van trong hệ thống công nghiệp

  • Đóng hoặc mở dòng chảy trong đường ống.
  • Điều chỉnh lưu lượng, áp suất hoặc hướng dòng môi chất.
  • Chống dòng chảy ngược trong hệ thống bơm và đường ống.
  • Bảo vệ thiết bị bằng cách xả áp hoặc giới hạn áp suất.
  • Điều khiển tự động bằng khí nén, điện, thủy lực hoặc tín hiệu điều khiển.
  • Hỗ trợ bảo trì, cô lập từng khu vực đường ống hoặc thiết bị.
  • Đảm bảo an toàn, ổn định và tiết kiệm năng lượng cho hệ thống.

3. Các loại Valves phổ biến

3.1. Ball Valves - Van bi

Ball Valves là loại van đóng mở bằng viên bi có lỗ xuyên tâm. Khi tay gạt xoay 90 độ, lỗ bi trùng hoặc vuông góc với dòng chảy để mở hoặc đóng van. Van bi có ưu điểm đóng mở nhanh, kín tốt, cấu tạo gọn và phù hợp cho nước, khí, dầu, hóa chất nhẹ và nhiều hệ thống công nghiệp.

3.2. Butterfly Valves - Van bướm

Butterfly Valves sử dụng đĩa van xoay trong thân van để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy. Van bướm có kết cấu gọn, trọng lượng nhẹ, phù hợp cho đường kính lớn, hệ thống nước, xử lý nước, HVAC, khí, bột nhẹ và nhiều ứng dụng cần đóng mở nhanh.

3.3. Gate Valves - Van cổng

Gate Valves dùng cánh van dạng cổng nâng lên hoặc hạ xuống để đóng mở dòng chảy. Van cổng phù hợp cho ứng dụng đóng mở hoàn toàn, ít dùng để điều tiết. Dòng này thường dùng trong hệ thống nước, dầu, hơi, đường ống công nghiệp và khu vực cần tổn thất áp suất thấp khi van mở hoàn toàn.

3.4. Globe Valves - Van cầu

Globe Valves có cấu tạo phù hợp để điều tiết lưu lượng tốt hơn van cổng. Van cầu thường dùng trong hệ thống hơi, nước nóng, dầu, khí và các vị trí cần kiểm soát dòng chảy chính xác hơn. Tuy nhiên, tổn thất áp suất qua van cầu thường cao hơn một số loại van đóng mở đơn giản.

3.5. Check Valves - Van một chiều

Check Valves cho phép dòng chảy đi theo một chiều và tự động đóng khi dòng chảy đảo chiều. Van một chiều giúp bảo vệ bơm, chống nước hồi, chống va đập thủy lực và duy trì hướng dòng đúng trong hệ thống. Các dạng phổ biến gồm van một chiều lá lật, van một chiều lò xo, van một chiều đĩa và van một chiều bi.

3.6. Solenoid Valves - Van điện từ

Solenoid Valves là van điều khiển bằng cuộn coil điện, thường dùng để đóng mở khí nén, nước, dầu nhẹ, hơi hoặc môi chất phù hợp. Van điện từ phổ biến trong hệ thống tự động hóa, máy đóng gói, máy ép, máy hàn, khí nén, cấp nước, tưới tiêu và thiết bị điều khiển tự động.

3.7. Pneumatic Valves - Van khí nén

Pneumatic Valves dùng để điều khiển dòng khí nén, đổi hướng khí, điều chỉnh tốc độ xi lanh hoặc điều khiển cơ cấu chấp hành. Các loại phổ biến gồm van 3/2, van 5/2, van 5/3, van tiết lưu, van một chiều khí nén, van cơ khí và van điện từ khí nén.

3.8. Hydraulic Valves - Van thủy lực

Hydraulic Valves dùng trong hệ thống dầu thủy lực để điều khiển hướng, áp suất và lưu lượng. Các loại thường gặp gồm van phân phối, van an toàn, van giảm áp, van tiết lưu, van một chiều, van cân bằng và van điều khiển tỷ lệ. Van thủy lực cần chọn đúng áp suất, lưu lượng, dầu sử dụng và tiêu chuẩn lắp đặt.

3.9. Pressure Relief Valves - Van xả áp

Pressure Relief Valves dùng để xả bớt áp suất khi hệ thống vượt ngưỡng cài đặt. Dòng này giúp bảo vệ bơm, đường ống, bình chứa, thiết bị áp lực và các cụm máy tránh quá áp. Van xả áp cần được chọn và cài đặt đúng áp suất làm việc an toàn.

3.10. Safety Valves - Van an toàn

Safety Valves là van bảo vệ hệ thống áp lực, thường dùng trong nồi hơi, bình áp lực, khí nén, hơi nóng và các thiết bị có nguy cơ quá áp. Đây là nhóm van liên quan trực tiếp đến an toàn, cần chọn đúng tiêu chuẩn, đúng áp suất xả và kiểm tra định kỳ.

3.11. Needle Valves - Van kim

Needle Valves dùng để điều chỉnh lưu lượng nhỏ với độ chính xác cao. Van kim thường dùng trong hệ thống khí, dầu, thiết bị đo, đồng hồ áp, đường tín hiệu, đường lấy mẫu và các vị trí cần kiểm soát dòng chảy tinh.

3.12. Control Valves - Van điều khiển

Control Valves là van được điều khiển bằng bộ truyền động điện, khí nén hoặc thủy lực để điều chỉnh lưu lượng, áp suất, nhiệt độ hoặc mức chất lỏng theo tín hiệu điều khiển. Dòng này thường dùng trong dây chuyền tự động, hệ thống hơi, nước, hóa chất, thực phẩm và xử lý môi trường.

3.13. Sanitary Valves - Van vi sinh

Sanitary Valves là van dùng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống cần vệ sinh cao. Van thường làm bằng inox, bề mặt đánh bóng, kết nối clamp hoặc hàn, dễ vệ sinh và phù hợp với quy trình CIP/SIP nếu thiết kế đáp ứng yêu cầu.

4. Vật liệu van thường dùng

4.1. Cast Iron - Gang

Gang thường dùng cho van nước, xử lý nước, hệ thống HVAC và một số ứng dụng áp suất không quá cao. Ưu điểm là chi phí hợp lý, phù hợp cho đường kính lớn, nhưng không phù hợp với môi trường ăn mòn mạnh.

4.2. Carbon Steel - Thép carbon

Thép carbon phù hợp cho dầu, hơi, khí, nhiệt độ và áp suất cao hơn so với nhiều loại van gang. Van thép carbon thường dùng trong nhà máy công nghiệp, hệ thống hơi, dầu, năng lượng và đường ống chịu tải cơ học tốt.

4.3. Stainless Steel 304

Inox 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm, môi trường ẩm, hóa chất nhẹ và các hệ thống cần chống gỉ tốt. Van inox 304 được dùng nhiều trong thực phẩm, đồ uống, xử lý nước, khí nén sạch và nhà máy công nghiệp.

4.4. Stainless Steel 316

Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Van inox 316 phù hợp hơn cho hóa chất, gần biển, nước mặn, thực phẩm đặc biệt và các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao.

4.5. Brass - Đồng thau

Đồng thau thường dùng cho nước, khí nén, dầu nhẹ, thiết bị dân dụng và hệ thống áp suất vừa. Van đồng có ưu điểm dễ gia công, kín tốt, chi phí hợp lý và phổ biến trong nhiều ứng dụng nhỏ đến trung bình.

4.6. PVC / UPVC / CPVC

Van nhựa PVC, UPVC, CPVC phù hợp với nước, hóa chất nhẹ, xử lý nước và môi trường ăn mòn nhẹ. Van nhựa có ưu điểm chống gỉ, nhẹ, dễ lắp đặt, nhưng cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ, áp suất và tương thích hóa chất.

4.7. PTFE, EPDM, NBR, FKM cho vật liệu làm kín

Vật liệu làm kín trong van rất quan trọng. PTFE phù hợp với hóa chất và ma sát thấp; EPDM phù hợp với nước và hơi; NBR phù hợp với dầu; FKM phù hợp với nhiệt, dầu nóng và một số hóa chất. Chọn sai gioăng van có thể gây trương nở, rò rỉ hoặc kẹt van.

5. Các kiểu kết nối van phổ biến

5.1. Threaded Connection - Kết nối ren

Kết nối ren phù hợp cho van kích thước nhỏ đến trung bình, dễ lắp đặt và dễ thay thế. Các kiểu ren phổ biến gồm BSP, NPT, PT hoặc ren hệ mét tùy thiết bị. Cần xác định đúng chuẩn ren để tránh rò rỉ hoặc hư ren.

5.2. Flanged Connection - Kết nối mặt bích

Kết nối mặt bích thường dùng cho van kích thước lớn, hệ thống áp suất cao hơn hoặc đường ống công nghiệp cần tháo lắp bảo trì. Khi chọn van mặt bích, cần kiểm tra tiêu chuẩn bích như JIS, DIN, ANSI, PN hoặc Class.

5.3. Welded Connection - Kết nối hàn

Kết nối hàn dùng cho hệ thống cần độ kín cao, áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc đường ống cố định lâu dài. Van kết nối hàn thường khó tháo hơn nhưng có độ kín tốt nếu thi công đúng kỹ thuật.

5.4. Clamp Connection - Kết nối clamp vi sinh

Kết nối clamp thường dùng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hệ thống vệ sinh. Ưu điểm là tháo lắp nhanh, dễ vệ sinh và phù hợp với các cụm cần bảo trì thường xuyên.

5.5. Union Connection - Kết nối rắc co

Kết nối rắc co giúp tháo van ra khỏi đường ống nhanh mà không cần xoay toàn bộ đường ống. Dạng này thường gặp ở van nhựa, van đồng, hệ thống nước, hóa chất nhẹ và các cụm cần bảo trì thuận tiện.

6. Các thông số quan trọng khi chọn Valves

6.1. Môi chất làm việc

Cần xác định van dùng cho nước, dầu, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm, bùn nhẹ hay môi chất đặc biệt. Môi chất quyết định vật liệu thân van, đĩa van, bi van, trục van và gioăng làm kín.

6.2. Áp suất làm việc

Áp suất làm việc là thông số bắt buộc khi chọn van. Van phải chịu được áp suất vận hành thực tế và các áp suất đột biến nếu có. Các hệ thường gặp gồm PN10, PN16, PN25, Class 150, Class 300 hoặc áp suất riêng theo thiết bị.

6.3. Nhiệt độ làm việc

Nhiệt độ ảnh hưởng đến vật liệu thân van và gioăng làm kín. Hơi nóng, dầu nóng hoặc hóa chất nhiệt độ cao cần vật liệu và seat phù hợp như PTFE, graphite, kim loại hoặc vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng.

6.4. Kích thước danh nghĩa

Kích thước van thường được xác định theo DN, inch hoặc đường kính ống. Chọn sai kích thước có thể làm giảm lưu lượng, tăng tổn thất áp suất hoặc không lắp vừa hệ thống.

6.5. Kiểu điều khiển

Van có thể điều khiển bằng tay gạt, tay quay, điện, khí nén, thủy lực hoặc bộ điều khiển tuyến tính. Hệ thống tự động hóa thường cần van điện từ, van điều khiển khí nén hoặc van điều khiển điện.

6.6. Kiểu kết nối

Cần xác định van dùng ren, mặt bích, hàn, clamp hay rắc co. Kiểu kết nối phải phù hợp với đường ống hiện có, tiêu chuẩn nhà máy và yêu cầu bảo trì.

6.7. Yêu cầu độ kín

Một số ứng dụng cần độ kín cao như khí, hóa chất, hơi, chân không hoặc thực phẩm. Khi đó cần chọn đúng kiểu van, vật liệu seat, gioăng, cấp kín và chất lượng bề mặt làm kín.

7. Ứng dụng của Valves

7.1. Hệ thống nước và xử lý nước

Van được dùng trong cấp nước, xử lý nước, nước thải, bơm, lọc, đường ống và hệ thống bồn chứa. Các loại thường gặp gồm van bi, van bướm, van cổng, van một chiều, van xả khí và van điều khiển.

7.2. Hệ thống khí nén

Trong hệ thống khí nén, van dùng để điều khiển xi lanh, đóng mở đường khí, điều chỉnh tốc độ, xả khí và bảo vệ thiết bị. Các loại phổ biến gồm van điện từ, van cơ, van tiết lưu, van một chiều và van an toàn khí nén.

7.3. Hệ thống thủy lực

Van thủy lực điều khiển hướng dầu, áp suất và lưu lượng trong máy ép, xe nâng, máy công trình, xi lanh, bơm và thiết bị truyền lực. Chọn đúng van thủy lực giúp hệ thống vận hành ổn định và an toàn.

7.4. Hơi nóng và nồi hơi

Hệ thống hơi cần van chịu nhiệt, chịu áp, kín tốt và an toàn. Các loại thường dùng gồm van cầu, van cổng, van an toàn, van xả đáy, van giảm áp, van một chiều và van điều khiển hơi.

7.5. Hóa chất và môi trường ăn mòn

Với hóa chất, cần chọn vật liệu thân van và gioăng phù hợp. Van inox 316, van nhựa, van lót PTFE hoặc van chuyên dụng có thể được cân nhắc tùy loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất.

7.6. Thực phẩm, đồ uống và dược phẩm

Trong thực phẩm và dược phẩm, van cần dễ vệ sinh, chống gỉ, bề mặt phù hợp và vật liệu làm kín an toàn. Van vi sinh inox, van bướm vi sinh, van bi vi sinh, van màng và van clamp thường được sử dụng.

7.7. Máy móc công nghiệp và tự động hóa

Van được dùng trong máy đóng gói, máy ép, máy hàn, máy chiết rót, máy dệt, máy nhựa, máy CNC, dây chuyền lắp ráp và hệ thống điều khiển tự động.

8. Cách chọn Valve phù hợp

8.1. Chọn theo chức năng

Nếu cần đóng mở nhanh, có thể chọn van bi hoặc van bướm. Nếu cần điều tiết, có thể chọn van cầu, van kim hoặc control valve. Nếu cần chống dòng ngược, chọn van một chiều. Nếu cần bảo vệ quá áp, chọn van xả áp hoặc van an toàn.

8.2. Chọn theo môi chất

Nước, dầu, khí, hơi, hóa chất và thực phẩm đều cần vật liệu khác nhau. Không nên dùng một loại van cho mọi môi chất, vì gioăng và thân van có thể bị ăn mòn, trương nở hoặc mất kín.

8.3. Chọn theo áp suất và nhiệt độ

Áp suất và nhiệt độ phải nằm trong giới hạn cho phép của van. Với hệ thống hơi, dầu nóng hoặc áp suất cao, cần kiểm tra kỹ thân van, seat, gioăng và tiêu chuẩn áp lực.

8.4. Chọn theo tiêu chuẩn kết nối

Van mặt bích cần đúng tiêu chuẩn bích. Van ren cần đúng chuẩn ren. Van clamp cần đúng kích thước ferrule. Sai tiêu chuẩn kết nối có thể làm van không lắp được hoặc lắp không kín.

8.5. Chọn theo yêu cầu vận hành

Nếu vận hành thủ công, có thể chọn tay gạt hoặc tay quay. Nếu cần tự động hóa, chọn actuator điện, actuator khí nén hoặc van điện từ. Nếu cần điều khiển tuyến tính, chọn control valve phù hợp với tín hiệu điều khiển.

8.6. Chọn theo điều kiện bảo trì

Với hệ thống cần tháo lắp thường xuyên, nên ưu tiên kết nối rắc co, clamp hoặc mặt bích. Với hệ thống cố định lâu dài, kết nối hàn hoặc mặt bích có thể phù hợp hơn tùy yêu cầu kỹ thuật.

9. Dấu hiệu cần thay hoặc bảo trì van

  • Van bị rò rỉ tại thân, trục, mặt bích, ren hoặc khu vực seat.
  • Van đóng không kín, dòng vẫn đi qua khi đã đóng.
  • Van kẹt, nặng tay, khó xoay hoặc không điều khiển được.
  • Van bị ăn mòn, nứt, biến dạng hoặc hư tay gạt/tay quay.
  • Actuator điện hoặc khí nén hoạt động chậm, yếu hoặc không phản hồi.
  • Van một chiều bị kẹt làm dòng chảy ngược về bơm.
  • Van xả áp hoặc van an toàn không mở đúng áp suất cài đặt.
  • Gioăng làm kín bị chai, trương nở, nứt hoặc không còn phù hợp môi chất.

10. Nguyên nhân làm van nhanh hư

10.1. Chọn sai vật liệu

Van dùng sai vật liệu với môi chất có thể bị ăn mòn, rỗ, trương gioăng hoặc kẹt cơ cấu bên trong. Đây là nguyên nhân phổ biến trong hệ thống hóa chất, nước biển, dầu nóng và hơi.

10.2. Áp suất hoặc nhiệt độ vượt giới hạn

Nếu van làm việc vượt áp suất hoặc nhiệt độ thiết kế, thân van, seat, gioăng và actuator có thể hư nhanh. Với hệ áp lực, cần luôn chọn van có cấp áp phù hợp và hệ số an toàn.

10.3. Cặn bẩn trong đường ống

Cặn, rỉ sét, mạt hàn, cát hoặc tạp chất có thể làm xước seat, kẹt đĩa van, kẹt bi van hoặc làm van đóng không kín. Nên vệ sinh đường ống và lắp lọc nếu môi chất có nhiều tạp chất.

10.4. Lắp sai chiều hoặc sai tư thế

Một số van như van một chiều, van giảm áp, van an toàn hoặc van điều khiển có chiều lắp bắt buộc. Lắp sai chiều có thể làm van không hoạt động hoặc gây hư hỏng hệ thống.

10.5. Vận hành sai cách

Van đóng mở quá nhanh trong hệ thống áp lực có thể gây sốc áp, va đập thủy lực hoặc hư seat. Van không dùng để điều tiết nhưng bị mở hé lâu ngày cũng có thể mòn nhanh.

11. Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng Valves

Để Sealtech Vietnam tư vấn đúng dòng Valves, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:

  • Loại van cần dùng: van bi, van bướm, van cổng, van cầu, van một chiều, van điện từ, van khí nén, van thủy lực, van an toàn hoặc loại khác.
  • Môi chất làm việc: nước, dầu, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm, nước thải hoặc môi chất đặc biệt.
  • Áp suất làm việc và áp suất cao nhất nếu có.
  • Nhiệt độ làm việc liên tục và nhiệt độ cao nhất nếu có.
  • Kích thước đường ống: DN, inch hoặc đường kính thực tế.
  • Kiểu kết nối: ren, mặt bích, hàn, clamp, rắc co hoặc kết nối đặc biệt.
  • Tiêu chuẩn kết nối: JIS, DIN, ANSI, PN, Class, BSP, NPT hoặc tiêu chuẩn khác.
  • Vật liệu yêu cầu: gang, thép carbon, inox 304, inox 316, đồng, nhựa PVC/UPVC/CPVC.
  • Vật liệu làm kín nếu có yêu cầu: PTFE, EPDM, NBR, FKM, graphite hoặc seat kim loại.
  • Kiểu điều khiển: tay gạt, tay quay, điện, khí nén, thủy lực hoặc điều khiển tuyến tính.
  • Số lượng cần mua, số lượng dự phòng hoặc nhu cầu bảo trì định kỳ.
  • Hình ảnh van cũ, bản vẽ, mã hàng hoặc catalogue nếu có.

12. Lưu ý khi lắp đặt và bảo trì van

Trước khi lắp van, cần kiểm tra hướng dòng chảy, tiêu chuẩn kết nối, gioăng mặt bích, ren, khoảng hở thao tác và độ sạch của đường ống. Với van mặt bích, nên siết bulong đều theo thứ tự đối xứng để tránh lệch gioăng hoặc cong mặt bích.

Với van ren, cần dùng vật liệu làm kín ren phù hợp và không siết quá lực. Với van nhựa, cần tránh lực siết lớn vì có thể làm nứt thân van hoặc hư ren. Với van inox và van thép, cần kiểm tra nguy cơ kẹt ren hoặc ăn mòn điện hóa nếu lắp với vật liệu khác.

Van cần được vận hành định kỳ nếu để lâu ở một vị trí, đặc biệt trong môi trường có cặn hoặc hóa chất. Van an toàn, van xả áp và van điều khiển cần kiểm tra theo lịch bảo trì để đảm bảo hoạt động đúng khi hệ thống cần bảo vệ.

13. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?

  • Cung cấp và tư vấn nhiều dòng van công nghiệp cho dầu, nước, khí, hơi, hóa chất và thực phẩm.
  • Hỗ trợ chọn van theo môi chất, áp suất, nhiệt độ, vật liệu, kiểu kết nối và yêu cầu vận hành.
  • Có thể tư vấn van bi, van bướm, van cổng, van cầu, van một chiều, van điện từ, van khí nén, van thủy lực và van điều khiển.
  • Phù hợp cho bảo trì nhà máy, bơm, đường ống, xi lanh, máy ép, máy hàn, dây chuyền tự động hóa và hệ thống xử lý nước.
  • Định hướng chọn đúng vật liệu làm kín để hạn chế rò rỉ, kẹt van, ăn mòn, trương gioăng hoặc hư hỏng sớm.
  • Hỗ trợ khách hàng kiểm tra thông số khi không còn mã sản phẩm hoặc bản vẽ ban đầu.

14. Danh mục liên quan

15. Câu hỏi thường gặp về Valves

15.1. Valve là gì?

Valve là van dùng để đóng, mở, điều tiết, chống dòng ngược, xả áp hoặc điều khiển dòng môi chất trong hệ thống đường ống và máy móc công nghiệp.

15.2. Van bi và van bướm khác nhau thế nào?

Van bi dùng viên bi xoay 90 độ, kín tốt và phù hợp cho nhiều hệ thống nhỏ đến trung bình. Van bướm dùng đĩa xoay, gọn nhẹ và phù hợp hơn với đường kính lớn hoặc hệ thống cần đóng mở nhanh.

15.3. Khi chọn van cần quan tâm thông số nào?

Cần quan tâm môi chất, áp suất, nhiệt độ, kích thước, kiểu kết nối, vật liệu thân van, vật liệu làm kín, kiểu điều khiển và tiêu chuẩn lắp đặt.

15.4. Nên chọn van inox 304 hay inox 316?

Inox 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm và môi trường ẩm thông thường. Inox 316 phù hợp hơn với môi trường ăn mòn, gần biển, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu chống gỉ cao hơn.

15.5. Vì sao van đóng rồi vẫn bị rò?

Nguyên nhân có thể do seat bị mòn, gioăng bị hư, có cặn kẹt trong van, chọn sai vật liệu làm kín, áp suất vượt giới hạn hoặc van đã bị ăn mòn, biến dạng trong quá trình sử dụng.

16. Liên hệ tư vấn Valves

Nếu quý khách cần Valves, van công nghiệp, van bi, van bướm, van cổng, van cầu, van một chiều, van điện từ, van khí nén, van thủy lực, van inox, van điều khiển hoặc van an toàn cho hệ thống dầu, nước, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm, máy móc công nghiệp hoặc dây chuyền tự động hóa, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng loại van, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720

SEALTECH VIETNAM

GIỎ HÀNG

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN


HOTLINE
ĐT: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn


ĐT:
Email:

Mr. Long
ĐT: 0918 834 615
Email:

LƯỢT TRUY CẬP

Đối tác