-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Valves, hay còn gọi là van công nghiệp, van điều khiển dòng chảy, van đóng mở, van điều tiết, là nhóm thiết bị dùng để đóng, mở, điều chỉnh, phân phối, chống chảy ngược hoặc bảo vệ hệ thống đường ống. Van được sử dụng rộng rãi trong hệ thống nước, dầu, khí nén, hơi nóng, hóa chất, thực phẩm, thủy lực, xử lý nước, bơm, nồi hơi, máy móc công nghiệp và dây chuyền tự động hóa.
Sealtech Vietnam cung cấp và tư vấn nhiều dòng Valves như ball valves, butterfly valves, gate valves, globe valves, check valves, solenoid valves, pneumatic valves, hydraulic valves, pressure relief valves, safety valves, needle valves, control valves, sanitary valves và các phụ kiện van liên quan. Sản phẩm được lựa chọn theo môi chất, áp suất, nhiệt độ, kích thước đường ống, vật liệu thân van, vật liệu làm kín, kiểu kết nối và yêu cầu vận hành thực tế.
Valve là thiết bị cơ khí hoặc điều khiển tự động dùng để kiểm soát dòng chảy trong hệ thống. Van có thể đóng hoàn toàn, mở hoàn toàn, điều tiết lưu lượng, giảm áp, xả áp, chống chảy ngược hoặc chuyển hướng dòng môi chất.
Một hệ thống đường ống hoặc máy móc công nghiệp thường không thể vận hành an toàn nếu thiếu van phù hợp. Chọn sai van có thể gây rò rỉ, tụt áp, kẹt van, ăn mòn, hư gioăng, không điều khiển được lưu lượng hoặc gây mất an toàn cho thiết bị và người vận hành.
Ball Valves là loại van đóng mở bằng viên bi có lỗ xuyên tâm. Khi tay gạt xoay 90 độ, lỗ bi trùng hoặc vuông góc với dòng chảy để mở hoặc đóng van. Van bi có ưu điểm đóng mở nhanh, kín tốt, cấu tạo gọn và phù hợp cho nước, khí, dầu, hóa chất nhẹ và nhiều hệ thống công nghiệp.
Butterfly Valves sử dụng đĩa van xoay trong thân van để đóng mở hoặc điều tiết dòng chảy. Van bướm có kết cấu gọn, trọng lượng nhẹ, phù hợp cho đường kính lớn, hệ thống nước, xử lý nước, HVAC, khí, bột nhẹ và nhiều ứng dụng cần đóng mở nhanh.
Gate Valves dùng cánh van dạng cổng nâng lên hoặc hạ xuống để đóng mở dòng chảy. Van cổng phù hợp cho ứng dụng đóng mở hoàn toàn, ít dùng để điều tiết. Dòng này thường dùng trong hệ thống nước, dầu, hơi, đường ống công nghiệp và khu vực cần tổn thất áp suất thấp khi van mở hoàn toàn.
Globe Valves có cấu tạo phù hợp để điều tiết lưu lượng tốt hơn van cổng. Van cầu thường dùng trong hệ thống hơi, nước nóng, dầu, khí và các vị trí cần kiểm soát dòng chảy chính xác hơn. Tuy nhiên, tổn thất áp suất qua van cầu thường cao hơn một số loại van đóng mở đơn giản.
Check Valves cho phép dòng chảy đi theo một chiều và tự động đóng khi dòng chảy đảo chiều. Van một chiều giúp bảo vệ bơm, chống nước hồi, chống va đập thủy lực và duy trì hướng dòng đúng trong hệ thống. Các dạng phổ biến gồm van một chiều lá lật, van một chiều lò xo, van một chiều đĩa và van một chiều bi.
Solenoid Valves là van điều khiển bằng cuộn coil điện, thường dùng để đóng mở khí nén, nước, dầu nhẹ, hơi hoặc môi chất phù hợp. Van điện từ phổ biến trong hệ thống tự động hóa, máy đóng gói, máy ép, máy hàn, khí nén, cấp nước, tưới tiêu và thiết bị điều khiển tự động.
Pneumatic Valves dùng để điều khiển dòng khí nén, đổi hướng khí, điều chỉnh tốc độ xi lanh hoặc điều khiển cơ cấu chấp hành. Các loại phổ biến gồm van 3/2, van 5/2, van 5/3, van tiết lưu, van một chiều khí nén, van cơ khí và van điện từ khí nén.
Hydraulic Valves dùng trong hệ thống dầu thủy lực để điều khiển hướng, áp suất và lưu lượng. Các loại thường gặp gồm van phân phối, van an toàn, van giảm áp, van tiết lưu, van một chiều, van cân bằng và van điều khiển tỷ lệ. Van thủy lực cần chọn đúng áp suất, lưu lượng, dầu sử dụng và tiêu chuẩn lắp đặt.
Pressure Relief Valves dùng để xả bớt áp suất khi hệ thống vượt ngưỡng cài đặt. Dòng này giúp bảo vệ bơm, đường ống, bình chứa, thiết bị áp lực và các cụm máy tránh quá áp. Van xả áp cần được chọn và cài đặt đúng áp suất làm việc an toàn.
Safety Valves là van bảo vệ hệ thống áp lực, thường dùng trong nồi hơi, bình áp lực, khí nén, hơi nóng và các thiết bị có nguy cơ quá áp. Đây là nhóm van liên quan trực tiếp đến an toàn, cần chọn đúng tiêu chuẩn, đúng áp suất xả và kiểm tra định kỳ.
Needle Valves dùng để điều chỉnh lưu lượng nhỏ với độ chính xác cao. Van kim thường dùng trong hệ thống khí, dầu, thiết bị đo, đồng hồ áp, đường tín hiệu, đường lấy mẫu và các vị trí cần kiểm soát dòng chảy tinh.
Control Valves là van được điều khiển bằng bộ truyền động điện, khí nén hoặc thủy lực để điều chỉnh lưu lượng, áp suất, nhiệt độ hoặc mức chất lỏng theo tín hiệu điều khiển. Dòng này thường dùng trong dây chuyền tự động, hệ thống hơi, nước, hóa chất, thực phẩm và xử lý môi trường.
Sanitary Valves là van dùng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống cần vệ sinh cao. Van thường làm bằng inox, bề mặt đánh bóng, kết nối clamp hoặc hàn, dễ vệ sinh và phù hợp với quy trình CIP/SIP nếu thiết kế đáp ứng yêu cầu.
Gang thường dùng cho van nước, xử lý nước, hệ thống HVAC và một số ứng dụng áp suất không quá cao. Ưu điểm là chi phí hợp lý, phù hợp cho đường kính lớn, nhưng không phù hợp với môi trường ăn mòn mạnh.
Thép carbon phù hợp cho dầu, hơi, khí, nhiệt độ và áp suất cao hơn so với nhiều loại van gang. Van thép carbon thường dùng trong nhà máy công nghiệp, hệ thống hơi, dầu, năng lượng và đường ống chịu tải cơ học tốt.
Inox 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm, môi trường ẩm, hóa chất nhẹ và các hệ thống cần chống gỉ tốt. Van inox 304 được dùng nhiều trong thực phẩm, đồ uống, xử lý nước, khí nén sạch và nhà máy công nghiệp.
Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn inox 304 trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Van inox 316 phù hợp hơn cho hóa chất, gần biển, nước mặn, thực phẩm đặc biệt và các môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao.
Đồng thau thường dùng cho nước, khí nén, dầu nhẹ, thiết bị dân dụng và hệ thống áp suất vừa. Van đồng có ưu điểm dễ gia công, kín tốt, chi phí hợp lý và phổ biến trong nhiều ứng dụng nhỏ đến trung bình.
Van nhựa PVC, UPVC, CPVC phù hợp với nước, hóa chất nhẹ, xử lý nước và môi trường ăn mòn nhẹ. Van nhựa có ưu điểm chống gỉ, nhẹ, dễ lắp đặt, nhưng cần kiểm tra giới hạn nhiệt độ, áp suất và tương thích hóa chất.
Vật liệu làm kín trong van rất quan trọng. PTFE phù hợp với hóa chất và ma sát thấp; EPDM phù hợp với nước và hơi; NBR phù hợp với dầu; FKM phù hợp với nhiệt, dầu nóng và một số hóa chất. Chọn sai gioăng van có thể gây trương nở, rò rỉ hoặc kẹt van.
Kết nối ren phù hợp cho van kích thước nhỏ đến trung bình, dễ lắp đặt và dễ thay thế. Các kiểu ren phổ biến gồm BSP, NPT, PT hoặc ren hệ mét tùy thiết bị. Cần xác định đúng chuẩn ren để tránh rò rỉ hoặc hư ren.
Kết nối mặt bích thường dùng cho van kích thước lớn, hệ thống áp suất cao hơn hoặc đường ống công nghiệp cần tháo lắp bảo trì. Khi chọn van mặt bích, cần kiểm tra tiêu chuẩn bích như JIS, DIN, ANSI, PN hoặc Class.
Kết nối hàn dùng cho hệ thống cần độ kín cao, áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc đường ống cố định lâu dài. Van kết nối hàn thường khó tháo hơn nhưng có độ kín tốt nếu thi công đúng kỹ thuật.
Kết nối clamp thường dùng trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và hệ thống vệ sinh. Ưu điểm là tháo lắp nhanh, dễ vệ sinh và phù hợp với các cụm cần bảo trì thường xuyên.
Kết nối rắc co giúp tháo van ra khỏi đường ống nhanh mà không cần xoay toàn bộ đường ống. Dạng này thường gặp ở van nhựa, van đồng, hệ thống nước, hóa chất nhẹ và các cụm cần bảo trì thuận tiện.
Cần xác định van dùng cho nước, dầu, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm, bùn nhẹ hay môi chất đặc biệt. Môi chất quyết định vật liệu thân van, đĩa van, bi van, trục van và gioăng làm kín.
Áp suất làm việc là thông số bắt buộc khi chọn van. Van phải chịu được áp suất vận hành thực tế và các áp suất đột biến nếu có. Các hệ thường gặp gồm PN10, PN16, PN25, Class 150, Class 300 hoặc áp suất riêng theo thiết bị.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến vật liệu thân van và gioăng làm kín. Hơi nóng, dầu nóng hoặc hóa chất nhiệt độ cao cần vật liệu và seat phù hợp như PTFE, graphite, kim loại hoặc vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng.
Kích thước van thường được xác định theo DN, inch hoặc đường kính ống. Chọn sai kích thước có thể làm giảm lưu lượng, tăng tổn thất áp suất hoặc không lắp vừa hệ thống.
Van có thể điều khiển bằng tay gạt, tay quay, điện, khí nén, thủy lực hoặc bộ điều khiển tuyến tính. Hệ thống tự động hóa thường cần van điện từ, van điều khiển khí nén hoặc van điều khiển điện.
Cần xác định van dùng ren, mặt bích, hàn, clamp hay rắc co. Kiểu kết nối phải phù hợp với đường ống hiện có, tiêu chuẩn nhà máy và yêu cầu bảo trì.
Một số ứng dụng cần độ kín cao như khí, hóa chất, hơi, chân không hoặc thực phẩm. Khi đó cần chọn đúng kiểu van, vật liệu seat, gioăng, cấp kín và chất lượng bề mặt làm kín.
Van được dùng trong cấp nước, xử lý nước, nước thải, bơm, lọc, đường ống và hệ thống bồn chứa. Các loại thường gặp gồm van bi, van bướm, van cổng, van một chiều, van xả khí và van điều khiển.
Trong hệ thống khí nén, van dùng để điều khiển xi lanh, đóng mở đường khí, điều chỉnh tốc độ, xả khí và bảo vệ thiết bị. Các loại phổ biến gồm van điện từ, van cơ, van tiết lưu, van một chiều và van an toàn khí nén.
Van thủy lực điều khiển hướng dầu, áp suất và lưu lượng trong máy ép, xe nâng, máy công trình, xi lanh, bơm và thiết bị truyền lực. Chọn đúng van thủy lực giúp hệ thống vận hành ổn định và an toàn.
Hệ thống hơi cần van chịu nhiệt, chịu áp, kín tốt và an toàn. Các loại thường dùng gồm van cầu, van cổng, van an toàn, van xả đáy, van giảm áp, van một chiều và van điều khiển hơi.
Với hóa chất, cần chọn vật liệu thân van và gioăng phù hợp. Van inox 316, van nhựa, van lót PTFE hoặc van chuyên dụng có thể được cân nhắc tùy loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất.
Trong thực phẩm và dược phẩm, van cần dễ vệ sinh, chống gỉ, bề mặt phù hợp và vật liệu làm kín an toàn. Van vi sinh inox, van bướm vi sinh, van bi vi sinh, van màng và van clamp thường được sử dụng.
Van được dùng trong máy đóng gói, máy ép, máy hàn, máy chiết rót, máy dệt, máy nhựa, máy CNC, dây chuyền lắp ráp và hệ thống điều khiển tự động.
Nếu cần đóng mở nhanh, có thể chọn van bi hoặc van bướm. Nếu cần điều tiết, có thể chọn van cầu, van kim hoặc control valve. Nếu cần chống dòng ngược, chọn van một chiều. Nếu cần bảo vệ quá áp, chọn van xả áp hoặc van an toàn.
Nước, dầu, khí, hơi, hóa chất và thực phẩm đều cần vật liệu khác nhau. Không nên dùng một loại van cho mọi môi chất, vì gioăng và thân van có thể bị ăn mòn, trương nở hoặc mất kín.
Áp suất và nhiệt độ phải nằm trong giới hạn cho phép của van. Với hệ thống hơi, dầu nóng hoặc áp suất cao, cần kiểm tra kỹ thân van, seat, gioăng và tiêu chuẩn áp lực.
Van mặt bích cần đúng tiêu chuẩn bích. Van ren cần đúng chuẩn ren. Van clamp cần đúng kích thước ferrule. Sai tiêu chuẩn kết nối có thể làm van không lắp được hoặc lắp không kín.
Nếu vận hành thủ công, có thể chọn tay gạt hoặc tay quay. Nếu cần tự động hóa, chọn actuator điện, actuator khí nén hoặc van điện từ. Nếu cần điều khiển tuyến tính, chọn control valve phù hợp với tín hiệu điều khiển.
Với hệ thống cần tháo lắp thường xuyên, nên ưu tiên kết nối rắc co, clamp hoặc mặt bích. Với hệ thống cố định lâu dài, kết nối hàn hoặc mặt bích có thể phù hợp hơn tùy yêu cầu kỹ thuật.
Van dùng sai vật liệu với môi chất có thể bị ăn mòn, rỗ, trương gioăng hoặc kẹt cơ cấu bên trong. Đây là nguyên nhân phổ biến trong hệ thống hóa chất, nước biển, dầu nóng và hơi.
Nếu van làm việc vượt áp suất hoặc nhiệt độ thiết kế, thân van, seat, gioăng và actuator có thể hư nhanh. Với hệ áp lực, cần luôn chọn van có cấp áp phù hợp và hệ số an toàn.
Cặn, rỉ sét, mạt hàn, cát hoặc tạp chất có thể làm xước seat, kẹt đĩa van, kẹt bi van hoặc làm van đóng không kín. Nên vệ sinh đường ống và lắp lọc nếu môi chất có nhiều tạp chất.
Một số van như van một chiều, van giảm áp, van an toàn hoặc van điều khiển có chiều lắp bắt buộc. Lắp sai chiều có thể làm van không hoạt động hoặc gây hư hỏng hệ thống.
Van đóng mở quá nhanh trong hệ thống áp lực có thể gây sốc áp, va đập thủy lực hoặc hư seat. Van không dùng để điều tiết nhưng bị mở hé lâu ngày cũng có thể mòn nhanh.
Để Sealtech Vietnam tư vấn đúng dòng Valves, khách hàng nên cung cấp các thông tin sau:
Trước khi lắp van, cần kiểm tra hướng dòng chảy, tiêu chuẩn kết nối, gioăng mặt bích, ren, khoảng hở thao tác và độ sạch của đường ống. Với van mặt bích, nên siết bulong đều theo thứ tự đối xứng để tránh lệch gioăng hoặc cong mặt bích.
Với van ren, cần dùng vật liệu làm kín ren phù hợp và không siết quá lực. Với van nhựa, cần tránh lực siết lớn vì có thể làm nứt thân van hoặc hư ren. Với van inox và van thép, cần kiểm tra nguy cơ kẹt ren hoặc ăn mòn điện hóa nếu lắp với vật liệu khác.
Van cần được vận hành định kỳ nếu để lâu ở một vị trí, đặc biệt trong môi trường có cặn hoặc hóa chất. Van an toàn, van xả áp và van điều khiển cần kiểm tra theo lịch bảo trì để đảm bảo hoạt động đúng khi hệ thống cần bảo vệ.
Valve là van dùng để đóng, mở, điều tiết, chống dòng ngược, xả áp hoặc điều khiển dòng môi chất trong hệ thống đường ống và máy móc công nghiệp.
Van bi dùng viên bi xoay 90 độ, kín tốt và phù hợp cho nhiều hệ thống nhỏ đến trung bình. Van bướm dùng đĩa xoay, gọn nhẹ và phù hợp hơn với đường kính lớn hoặc hệ thống cần đóng mở nhanh.
Cần quan tâm môi chất, áp suất, nhiệt độ, kích thước, kiểu kết nối, vật liệu thân van, vật liệu làm kín, kiểu điều khiển và tiêu chuẩn lắp đặt.
Inox 304 phù hợp với nước sạch, thực phẩm và môi trường ẩm thông thường. Inox 316 phù hợp hơn với môi trường ăn mòn, gần biển, hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu chống gỉ cao hơn.
Nguyên nhân có thể do seat bị mòn, gioăng bị hư, có cặn kẹt trong van, chọn sai vật liệu làm kín, áp suất vượt giới hạn hoặc van đã bị ăn mòn, biến dạng trong quá trình sử dụng.
Nếu quý khách cần Valves, van công nghiệp, van bi, van bướm, van cổng, van cầu, van một chiều, van điện từ, van khí nén, van thủy lực, van inox, van điều khiển hoặc van an toàn cho hệ thống dầu, nước, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm, máy móc công nghiệp hoặc dây chuyền tự động hóa, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng loại van, đúng vật liệu và đúng ứng dụng.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720