-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Carbon Gland Packings là nhóm dây tết chèn carbon dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm làm kín công nghiệp. Đây là nhóm packing có độ bền cơ học tốt, chịu nhiệt, chịu hóa chất và phù hợp nhiều môi trường như nước, hơi nóng, dầu, khí, dung môi, acid yếu, kiềm yếu và ứng dụng trong ngành giấy.
Trong nhóm Carbon Gland Packings của Temapack, hai dòng phổ biến là Temapack 7100 và Temapack 7000. Temapack 7100 là dây tết chèn carbon có tẩm PTFE, phù hợp nước, acid yếu, kiềm yếu và ngành giấy. Temapack 7000 là dây tết chèn carbon có tẩm graphite, phù hợp nước nóng, hơi nước, khí, dầu và dung môi.
Sealtech Vietnam cung cấp Carbon Gland Packings cho nhà máy, xưởng bảo trì, đơn vị sửa chữa bơm – van, hệ nước, hơi, dầu, hóa chất, giấy, xi măng, luyện kim và các hệ thống công nghiệp cần giải pháp làm kín ổn định hơn so với packing sợi mềm thông thường.
Carbon gland packing là dây tết chèn được sản xuất từ sợi carbon hoặc sợi carbon kết hợp chất tẩm như PTFE hoặc graphite. Dây được tết thành tiết diện vuông, sau đó lắp vào hộp chèn của bơm hoặc van. Khi siết gland follower, packing bị nén lại và ôm sát bề mặt trục hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.
So với cotton, ramie hoặc acrylic yarn, packing carbon có độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt tốt hơn. So với PTFE nguyên chất, carbon thường chịu cơ học tốt hơn trong một số ứng dụng bơm – van. So với expanded graphite, carbon có ưu điểm về độ bền sợi và khả năng làm việc trong các môi trường cần độ ổn định cơ học.
Trong thực tế bảo trì, Carbon Gland Packings thường được chọn khi thiết bị làm việc với nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi hoặc môi trường có yêu cầu cao hơn packing sợi hữu cơ thông thường.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên danh mục | Carbon Gland Packings |
| Nhóm sản phẩm | Temapack Gland Packings / Dây tết chèn carbon |
| Dòng sản phẩm chính | Temapack 7100, Temapack 7000 |
| Vật liệu chính | Sợi carbon kết hợp chất tẩm PTFE hoặc graphite |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Bơm, van, nước, nước nóng, hơi, khí, dầu, dung môi, ngành giấy |
| Dải pH tham khảo | 0 – 14 |
| Nhóm ngành phù hợp | Giấy, hóa chất, dầu, nước, năng lượng, công nghiệp tổng hợp |
Temapack 7100 là dây tết chèn carbon có tẩm PTFE, phù hợp cho nước, acid yếu, kiềm yếu và ứng dụng trong ngành giấy. Dòng này có dải nhiệt tham khảo từ -200°C đến +300°C, pH 0–14 và tốc độ tham khảo đến 15 m/s.
Temapack 7000 là dây tết chèn carbon có tẩm graphite, phù hợp nước nóng, hơi nước, khí, dầu và dung môi. Dòng này có dải nhiệt tham khảo từ -200°C đến +450°C, có thể đến +650°C trong điều kiện hơi nước phù hợp.
| Thông số | Temapack 7100 | Temapack 7000 |
|---|---|---|
| Nhóm vật liệu | Carbon | Carbon |
| Mô tả vật liệu | Carbon packing with PTFE impregnation | Carbon packing with graphite impregnation |
| Áp suất tham khảo | 30 / 100 / 200 bar tùy dạng thiết bị | 30 / 200 / 300 bar tùy dạng thiết bị |
| Nhiệt độ tối thiểu | -200°C | -200°C |
| Nhiệt độ tối đa | +300°C | +450°C; có thể đến +650°C trong hơi nước tùy điều kiện |
| Tốc độ tham khảo | Đến 15 m/s | Đến 15 m/s |
| Dải pH | 0 – 14 | 0 – 14 |
| Ứng dụng chính | Nước, acid yếu, kiềm yếu, paper industry | Nước nóng, hơi nước, khí, dầu, dung môi |
Lưu ý: Các giá trị áp suất, nhiệt độ và tốc độ là thông số tham khảo theo nhóm vật liệu. Khi chọn cho bơm hoặc van thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nồng độ hóa chất, nhiệt độ vận hành, áp suất, tốc độ trục, tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn.
Temapack 7100 phù hợp khi cần dây tết chèn carbon có tẩm PTFE để giảm ma sát, tăng khả năng làm kín và làm việc ổn định trong môi trường nước, acid yếu, kiềm yếu hoặc ứng dụng giấy.
Temapack 7000 phù hợp khi cần dây tết chèn carbon có tẩm graphite, ưu tiên cho môi trường nước nóng, hơi nước, khí, dầu và dung môi. Dòng này chịu nhiệt tốt hơn Temapack 7100 và phù hợp hơn cho các hệ hơi, dầu, khí nóng hoặc dung môi trong điều kiện phù hợp.
| Ứng dụng | Vai trò của Carbon Gland Packing | Dòng nên cân nhắc |
|---|---|---|
| Bơm nước công nghiệp | Làm kín trục bơm, hạn chế rò rỉ nước và môi trường nhẹ | Temapack 7100 |
| Ngành giấy | Làm kín trong môi trường nước, bột giấy, acid yếu hoặc kiềm yếu | Temapack 7100 |
| Bơm nước nóng | Làm kín trục bơm trong hệ nước nóng và môi trường nhiệt | Temapack 7000 |
| Van hơi, hệ hơi | Làm kín ty van trong môi trường hơi nước và nhiệt độ cao | Temapack 7000 |
| Bơm dầu, hệ dầu | Làm kín trong môi trường dầu công nghiệp, dầu khoáng hoặc dầu bôi trơn | Temapack 7000 |
| Khí và dung môi | Hạn chế rò rỉ trong môi trường khí, dung môi phù hợp và thiết bị hóa chất | Temapack 7000 |
| Môi trường làm việc | Dòng nên chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước, nước công nghiệp | Temapack 7100 | Phù hợp môi trường nước và ứng dụng nhẹ đến trung bình. |
| Acid yếu, kiềm yếu | Temapack 7100 | Cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. |
| Paper industry | Temapack 7100 | Phù hợp ngành giấy, nước, bột giấy và môi trường liên quan. |
| Nước nóng | Temapack 7000 | Graphite impregnation giúp phù hợp hơn cho môi trường nhiệt. |
| Hơi nước | Temapack 7000 | Cần kiểm tra áp suất hơi, nhiệt độ và thiết kế hộp chèn. |
| Dầu, dầu công nghiệp | Temapack 7000 | Phù hợp nhiều hệ dầu, dầu khoáng và dầu bôi trơn. |
| Khí, dung môi | Temapack 7000 | Cần kiểm tra loại khí, loại dung môi, nhiệt độ và yêu cầu an toàn. |
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Carbon Gland Packings | Độ bền cơ học tốt, chịu nhiệt, phù hợp nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite theo môi trường | Bơm, van, nước nóng, hơi, dầu, khí, ngành giấy |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt rất tốt, kháng hóa chất rộng, phù hợp hơi nước và khí trơ | Cần kiểm tra với oxy hóa mạnh hoặc mài mòn cao | Van hơi, hơi nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
| PTFE | Kháng hóa chất rất tốt, ma sát thấp | Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite và carbon trong một số điều kiện | Bơm hóa chất, van hóa chất, dung môi |
| Aramid | Chịu mài mòn và cơ học cao | Không tối ưu cho mọi hóa chất và nhiệt rất cao | Bơm có hạt nhẹ, nước thải, giấy, xi măng |
| Cotton / Ramie | Kinh tế, mềm, dễ dùng cho nước | Không phù hợp nhiệt cao hoặc hóa chất nặng | Bơm nước, nước tuần hoàn, ứng dụng nhẹ |
Trước tiên cần xác định packing dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, thiết bị quay hay thiết bị tịnh tiến. Cùng một loại vật liệu carbon nhưng điều kiện làm việc của bơm và van khác nhau, đặc biệt ở tốc độ trục và áp suất.
Môi chất có thể là nước, nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi, acid yếu, kiềm yếu hoặc bột giấy. Temapack 7100 phù hợp hơn cho nước, acid yếu, kiềm yếu và ngành giấy; Temapack 7000 phù hợp hơn cho nước nóng, hơi, khí, dầu và dung môi.
Temapack 7100 có nhiệt độ tham khảo đến khoảng +300°C. Temapack 7000 có thể dùng ở nhiệt độ cao hơn, khoảng +450°C và trong hơi nước có thể đến +650°C tùy điều kiện. Không nên chọn theo nhiệt độ tối đa nếu chưa kiểm tra môi chất và áp suất thực tế.
Áp suất làm việc phụ thuộc loại thiết bị, kích thước hộp chèn, số vòng packing và cách lắp đặt. Với môi trường áp lực cao, cần kiểm tra kỹ bảng thông số và điều kiện thực tế trước khi chọn.
Với bơm quay, tốc độ trục ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Nếu siết gland quá chặt hoặc chọn packing không phù hợp, trục có thể nóng, mòn sleeve hoặc packing nhanh hỏng.
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính ty van 50 mm, size packing cần dùng là:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó có thể chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
| Thông tin cần cung cấp | Ví dụ | Vì sao cần? |
|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Temapack 7100 hoặc Temapack 7000 | Giúp xác định đúng loại carbon tẩm PTFE hoặc carbon tẩm graphite. |
| Thiết bị sử dụng | Bơm ly tâm, bơm piston, van hơi, van dầu | Mỗi thiết bị có yêu cầu áp suất, tốc độ và kiểu làm kín khác nhau. |
| Môi chất | Nước, hơi, dầu, khí, dung môi, acid yếu, kiềm yếu | Quyết định khả năng tương thích vật liệu. |
| Nhiệt độ | 80°C, 180°C, 300°C, hơi nước cao áp | Giúp chọn đúng 7100 hoặc 7000. |
| Áp suất | 10 bar, 30 bar, 100 bar, 200 bar | Quan trọng với van và hệ áp lực cao. |
| Tốc độ trục | rpm hoặc m/s | Quan trọng khi dùng cho bơm quay. |
| Kích thước dây | 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm | Giúp báo đúng quy cách dây vuông. |
| Số lượng cần dùng | Mét, kg hoặc số vòng | Giúp tính đúng lượng vật tư bảo trì. |
Temapack 7100 phù hợp nước, acid yếu, kiềm yếu và ngành giấy, nhưng nếu môi trường hơi nước hoặc nhiệt cao hơn, nên cân nhắc Temapack 7000 hoặc nhóm expanded graphite.
Dung môi có nhiều loại khác nhau. Không nên chỉ ghi “solvent” mà cần xác định loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và áp suất để kiểm tra tương thích vật liệu.
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát.
Nếu trục bị xước, rỗ, mòn sâu hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Cần kiểm tra bề mặt trước khi thay packing.
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Sealtech Vietnam cung cấp Carbon Gland Packings cho nhà máy, xưởng bảo trì, đơn vị sửa chữa bơm – van, hệ nước, hơi, dầu, khí, dung môi, giấy, hóa chất và thiết bị công nghiệp.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn carbon theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng khó như hơi nóng, dung môi, dầu nóng, áp suất cao hoặc bơm tốc độ cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Carbon Gland Packings dùng để làm kín trong bơm, van, thiết bị quay, thiết bị tịnh tiến và các cụm công nghiệp có hộp chèn, đặc biệt trong môi trường nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi hoặc ngành giấy.
Temapack 7100 là carbon packing có tẩm PTFE, phù hợp nước, acid yếu, kiềm yếu và ngành giấy. Temapack 7000 là carbon packing có tẩm graphite, phù hợp nước nóng, hơi nước, khí, dầu và dung môi.
Có thể dùng, đặc biệt là Temapack 7000 trong điều kiện hơi nước phù hợp. Tuy nhiên cần kiểm tra nhiệt độ, áp suất và thiết kế hộp chèn trước khi chọn.
Có thể dùng cho một số môi trường hóa chất phù hợp. Với acid, kiềm, dung môi hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Nên chọn Temapack 7100 khi môi trường là nước, acid yếu, kiềm yếu, paper industry hoặc khi cần carbon packing có tẩm PTFE để giảm ma sát.
Nên chọn Temapack 7000 khi môi trường là nước nóng, hơi nước, khí, dầu hoặc dung môi và cần packing carbon có tẩm graphite để chịu nhiệt tốt hơn.
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Carbon Gland Packings là nhóm dây tết chèn carbon phù hợp cho bơm, van và thiết bị công nghiệp làm việc với nước, nước nóng, hơi nước, dầu, khí, dung môi, acid yếu, kiềm yếu và ngành giấy. Trong nhóm này, Temapack 7100 phù hợp nước, acid yếu, kiềm yếu và paper industry; còn Temapack 7000 phù hợp nước nóng, hơi nước, khí, dầu và dung môi.
Nếu bạn cần Carbon Gland Packings cho bơm, van, hệ nước nóng, hơi, dầu, dung môi hoặc thiết bị công nghiệp, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720