-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
DingZing Seals, còn được biết đến với thương hiệu DingZing DZ®, là nhóm sản phẩm phớt làm kín làm từ thermoplastic polyurethane - TPU, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thủy lực, khí nén, xi lanh công nghiệp, máy công trình, thiết bị nâng hạ, máy ép và các cụm thiết bị yêu cầu độ bền kéo, khả năng đàn hồi và khả năng chịu áp ổn định.
DingZing Advanced Materials Inc. là nhà cung cấp vật liệu TPU và giải pháp TPU có kinh nghiệm hơn 30 năm trong sản xuất phớt hiệu suất cao. Các sản phẩm phớt DZ® được sản xuất từ nguyên liệu chọn lọc, kiểm soát chất lượng chặt chẽ từ khâu sản xuất đến đóng gói, hướng đến độ bền kéo tốt, khả năng chống biến dạng nén, khả năng chịu nhiệt và chịu áp đáng tin cậy.
DingZing Seals là dòng phớt làm kín mang thương hiệu DZ®, được sản xuất chủ yếu từ TPU - thermoplastic polyurethane. TPU là vật liệu có độ đàn hồi tốt, chịu mài mòn tốt, bền kéo cao và phù hợp với nhiều ứng dụng cần chuyển động tịnh tiến trong hệ thủy lực.
Trong xi lanh thủy lực, phớt phải làm việc liên tục dưới tác động của áp suất dầu, ma sát, nhiệt độ, tốc độ trượt và tải ngang. Vì vậy, việc chọn đúng vật liệu và đúng profile phớt có vai trò rất quan trọng. Với các dòng phớt TPU, DingZing tập trung vào độ ổn định cơ học, khả năng chống mài mòn, chống biến dạng nén và độ tin cậy khi làm việc trong môi trường áp suất.
Phớt DZ® sử dụng vật liệu thermoplastic polyurethane có độ bền kéo, độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn tốt.
Khả năng phục hồi sau nén giúp phớt giữ lực ép ổn định, hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
Phù hợp nhiều ứng dụng thủy lực có áp suất, nhiệt độ và chu kỳ làm việc thay đổi.
DingZing có hơn 5.000 loại phớt mang thương hiệu DZ®, đáp ứng nhiều kiểu xi lanh và rãnh lắp khác nhau.
Sản phẩm được kiểm soát từ nguyên liệu, sản xuất đến đóng gói nhằm đảm bảo tính ổn định khi sử dụng.
Nhiều sản phẩm được dập nổi hoặc nhận diện bằng tên thương hiệu DingZing DZ® trên thân phớt.
| Nhóm sản phẩm | Chức năng chính | Vị trí lắp đặt | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|---|
| Rod Seal | Làm kín dầu tại ty xi lanh, hạn chế dầu rò ra ngoài khi ty chuyển động. | Nắp chặn / gland của xi lanh thủy lực. | Xi lanh máy ép, xe nâng, máy công trình, thiết bị nâng hạ. |
| Piston Seal | Tách hai khoang áp suất trong xi lanh, giúp xi lanh tạo lực đẩy hoặc kéo ổn định. | Rãnh piston trong lòng xi lanh. | Xi lanh tác động đơn, tác động kép, xi lanh thủy lực công nghiệp. |
| Wiper Seal | Gạt bụi, nước, bùn và tạp chất trên bề mặt ty trước khi ty đi vào xi lanh. | Vị trí ngoài cùng của nắp xi lanh. | Máy xúc, máy đào, xi lanh ngoài trời, môi trường bụi bẩn. |
| Buffer Seal | Chịu xung áp, bảo vệ phớt ty chính trong điều kiện áp suất cao. | Phía trước rod seal chính trong cụm gland. | Xi lanh áp cao, máy ép, thiết bị thủy lực tải nặng. |
| Guide Ring | Dẫn hướng piston hoặc ty, chịu tải ngang, chống tiếp xúc kim loại. | Piston hoặc nắp chặn ty. | Xi lanh hành trình dài, xi lanh chịu lực lệch tâm. |
| Back-up Ring | Chống đùn phớt/O-ring vào khe hở khi áp suất cao. | Đi kèm phớt chính hoặc O-ring. | Van thủy lực, cụm manifold, xi lanh áp cao. |
| Seal Kit | Bộ phớt gồm nhiều chi tiết làm kín cho một cụm xi lanh. | Toàn bộ cụm piston, ty, gland và nắp xi lanh. | Bảo trì xi lanh máy công trình, xi lanh công nghiệp, thiết bị thủy lực. |
TPU là vật liệu thường được dùng cho phớt thủy lực nhờ khả năng cân bằng giữa độ đàn hồi, độ bền cơ học, khả năng chống mài mòn và độ ổn định khi chịu áp lực. Trong môi trường xi lanh, phớt TPU thường có tuổi thọ tốt hơn so với nhiều vật liệu cao su thông thường khi làm việc với ma sát và áp suất cao.
| Đặc tính TPU | Ý nghĩa trong phớt thủy lực | Lợi ích khi sử dụng |
|---|---|---|
| Độ bền kéo tốt | Giúp phớt chịu lực kéo, lực ép và biến dạng trong quá trình lắp đặt, vận hành. | Giảm nguy cơ rách mép, xé môi phớt hoặc hư hỏng sớm. |
| Chống mài mòn | Phù hợp chuyển động tịnh tiến giữa ty, piston và bề mặt kim loại. | Tăng tuổi thọ trong xi lanh làm việc liên tục. |
| Khả năng phục hồi sau nén | Giúp môi phớt duy trì lực ép làm kín sau nhiều chu kỳ làm việc. | Hạn chế rò dầu do mất đàn hồi hoặc biến dạng nén. |
| Chịu áp tốt | Phù hợp hệ thống thủy lực cần giữ áp suất ổn định. | Giúp xi lanh duy trì lực đẩy/kéo tốt hơn. |
| Gia công profile đa dạng | Có thể sản xuất nhiều kiểu rod seal, piston seal, wiper, buffer seal. | Đáp ứng nhiều rãnh lắp và thiết kế xi lanh khác nhau. |
| Vị trí cần làm kín | Loại phớt nên xem xét | Thông tin cần kiểm tra | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Ty xi lanh | Rod Seal, Buffer Seal, Wiper Seal | Đường kính ty, rãnh gland, áp suất, tốc độ, tình trạng bề mặt ty. | Nên dùng thêm wiper seal để bảo vệ rod seal khỏi bụi bẩn. |
| Piston xi lanh | Piston Seal, Guide Ring, Back-up Ring | Đường kính piston, lòng xi lanh, chiều rộng rãnh, khe hở làm việc. | Xi lanh áp cao cần kiểm tra nguy cơ đùn mép phớt. |
| Gạt bụi ngoài ty | Wiper Seal / Scraper | Môi trường bụi, nước, bùn, ngoài trời hoặc trong nhà xưởng. | Môi trường bụi nặng nên chọn profile gạt bụi mạnh hơn. |
| Chống đùn phớt | Back-up Ring | Áp suất, khe hở extrusion gap, hướng chịu áp. | Cần chọn đúng vật liệu và đúng vị trí lắp theo hướng áp suất. |
| Dẫn hướng | Guide Ring / Wear Ring | Tải ngang, chiều rộng rãnh, đường kính piston hoặc gland. | Thiếu vòng dẫn hướng có thể làm phớt mòn lệch và xước bề mặt kim loại. |
Máy xúc, máy đào, xe nâng, xe cẩu, xi lanh cần, arm, bucket, blade và thiết bị làm việc ngoài trời.
Xi lanh tác động đơn, tác động kép, xi lanh áp cao, xi lanh hành trình dài và xi lanh tải nặng.
Máy ép, máy chấn, máy dập, máy cán, hệ thống thủy lực trong dây chuyền sản xuất.
Bàn nâng, cầu nâng, xe nâng, cẩu, hệ thống nâng thủy lực và cơ cấu kẹp.
Thiết bị ngoài trời, môi trường bụi bẩn, bùn đất, tải nặng và rung động.
Thay thế phớt theo mẫu cũ, theo mã, theo kích thước rãnh hoặc theo bộ seal kit xi lanh.
Để chọn đúng DingZing DZ® Seals, không nên chỉ nhìn hình dạng bên ngoài của phớt cũ. Cần kiểm tra đầy đủ vị trí lắp, kích thước làm việc, kích thước rãnh, điều kiện áp suất và môi chất. Đặc biệt với phớt thủy lực, sai chiều cao rãnh hoặc sai profile có thể làm phớt bị bó, rò dầu hoặc xé mép khi vận hành.
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| Rò dầu tại ty xi lanh | Rod seal mòn, wiper hư, ty xước hoặc phớt bị mất đàn hồi. | Kiểm tra rod seal, buffer seal, wiper seal và bề mặt ty. |
| Xi lanh yếu lực | Piston seal rò nội bộ, lòng xi lanh xước, phớt bị mòn hoặc lắp sai profile. | Kiểm tra piston seal, guide ring, lòng xi lanh và khe hở làm việc. |
| Phớt bị xé mép | Áp suất cao, khe hở lớn, thiếu back-up ring hoặc sai vật liệu. | Kiểm tra extrusion gap, hướng áp suất và back-up ring. |
| Phớt mòn lệch | Tải ngang lớn, thiếu guide ring hoặc piston/ty bị lệch tâm. | Kiểm tra vòng dẫn hướng, độ đồng tâm và độ rơ cơ khí. |
| Bụi lọt vào xi lanh | Wiper seal mòn, rách hoặc không phù hợp môi trường bụi bẩn. | Kiểm tra wiper seal, ty xi lanh và điều kiện làm việc ngoài trời. |
| Vật liệu | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| TPU / PU | Chống mài mòn tốt, bền kéo tốt, đàn hồi tốt, chịu áp tốt. | Rod seal, piston seal, wiper seal, phớt thủy lực chuyển động. | Cần kiểm tra nhiệt độ, dầu thủy lực và điều kiện hóa chất. |
| NBR | Chịu dầu khoáng tốt, kinh tế, dễ dùng. | O-ring, phớt tĩnh, phớt phụ, hệ dầu thông thường. | Không tối ưu cho mài mòn cao hoặc ozone ngoài trời. |
| FKM / Viton | Chịu nhiệt, chịu dầu nóng và hóa chất tốt hơn NBR. | Môi trường dầu nóng, hóa chất nhẹ, nhiệt độ cao. | Độ đàn hồi và chống mài mòn cần kiểm tra theo ứng dụng. |
| PTFE | Ma sát thấp, kháng hóa chất tốt, chịu nhiệt tốt. | Phớt tốc độ cao, hóa chất, phớt có yêu cầu ma sát thấp. | Thường cần O-ring hoặc energizer hỗ trợ đàn hồi. |
| POM / PA | Cứng, chịu tải, ổn định cơ học. | Guide ring, wear ring, back-up ring, chi tiết dẫn hướng. | Không dùng thay cho phớt đàn hồi làm kín chính nếu không đúng thiết kế. |
DingZing Seals là dòng phớt làm kín mang thương hiệu DZ®, thường sử dụng vật liệu TPU cho các ứng dụng thủy lực, khí nén và xi lanh công nghiệp.
Có. DingZing DZ® có nhiều dòng phớt dùng cho rod seal, piston seal, wiper seal, guide ring, back-up ring và seal kit xi lanh thủy lực.
TPU có khả năng chống mài mòn, bền kéo, đàn hồi và chịu áp tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng chuyển động tịnh tiến trong xi lanh thủy lực.
Có thể gửi mẫu cũ, hình mặt cắt, kích thước ty, piston, lòng xi lanh, rãnh lắp và điều kiện làm việc để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra.
Có thể thay thế tương đương trong một số trường hợp, nhưng cần đối chiếu đúng profile, kích thước rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Phớt TPU có khả năng chống mài mòn tốt, nhưng với môi trường bụi bẩn cần chọn đúng wiper seal và kiểm tra bề mặt ty để bảo vệ phớt chính.
Nếu quý khách cần DingZing DZ® Seals, phớt TPU DingZing, rod seal DingZing, piston seal DingZing, wiper seal DingZing, guide ring, back-up ring hoặc seal kit xi lanh thủy lực, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720