-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
SWG for DIN / EN 1092-1 Flanges, hay còn gọi là gioăng xoắn kim loại cho mặt bích DIN EN, Spiral Wound Gasket for EN 1092-1 Flanges, gioăng SWG PN10, gioăng SWG PN16, gioăng SWG PN25, gioăng SWG PN40, là dòng gioăng bán kim loại dùng cho các hệ mặt bích tiêu chuẩn châu Âu trong đường ống, van, bơm, bình áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt, hệ hơi nóng, dầu nóng, nước nóng, khí và hóa chất.
EN 1092-1 là hệ tiêu chuẩn mặt bích thép được sử dụng rất phổ biến trong các nhà máy dùng thiết bị châu Âu. Khi chọn gioăng SWG cho mặt bích DIN / EN 1092-1, cần xác định đúng DN, PN, kiểu mặt bích, dạng sealing face, vật liệu kim loại, filler và điều kiện làm việc. Việc chọn đúng giúp gioăng nằm đúng vùng làm kín, chịu tải siết phù hợp và hạn chế rò rỉ trong quá trình vận hành.
SWG for DIN / EN 1092-1 Flanges là gioăng xoắn kim loại được thiết kế để lắp cho mặt bích tiêu chuẩn DIN hoặc EN 1092-1. Gioăng được cấu tạo từ dải kim loại định hình chữ V quấn xen kẽ với vật liệu filler mềm như graphite, PTFE, mica hoặc ceramic. Kết cấu này tạo ra khả năng đàn hồi, bù biến dạng và làm kín tốt hơn nhiều loại gioăng mềm thông thường.
Gioăng SWG DIN / EN thường được sử dụng ở các vị trí có nhiệt độ, áp suất, rung động hoặc chu kỳ nóng lạnh thay đổi. Đây là lựa chọn phù hợp cho hệ thống hơi, dầu nóng, khí, hóa chất, nước nóng, thủy lực, xử lý nước và nhiều dây chuyền công nghiệp dùng mặt bích hệ châu Âu.
EN 1092-1 là tiêu chuẩn mặt bích thép theo hệ châu Âu, thường được gọi theo DN và PN. Trong thực tế, nhiều người vẫn gọi chung là mặt bích DIN, mặt bích EN, mặt bích PN10, PN16, PN25 hoặc PN40.
Dải inox hoặc hợp kim được tạo hình chữ V, giúp gioăng có độ đàn hồi và phục hồi tốt sau khi siết.
Graphite, PTFE, mica hoặc ceramic được quấn xen kẽ với dải kim loại để tạo độ kín với môi chất.
Giúp căn gioăng đúng tâm trên mặt bích DIN EN và hạn chế siết quá mức.
Bảo vệ vùng winding khỏi dòng chảy, giảm xói mòn và tăng độ ổn định khi làm việc ở áp suất, nhiệt độ cao.
Là phần làm kín chính, chịu nén trực tiếp giữa hai mặt bích và bù biến dạng khi hệ thống vận hành.
Cần đúng DN, PN, kiểu mặt bích và sealing face để gioăng làm kín ổn định.
| Cấp mặt bích | Cách gọi thường gặp | Ứng dụng phổ biến | Lưu ý khi đặt gioăng |
|---|---|---|---|
| PN10 | Gioăng SWG DIN PN10 / SWG EN 1092-1 PN10 | Nước, khí, hệ áp thấp, xử lý nước, đường ống phụ trợ | Kiểm tra đúng DN và kiểu mặt bích. |
| PN16 | Gioăng SWG DIN PN16 / SWG EN PN16 | Hệ đường ống thông dụng, nước, khí, hơi nhẹ, dầu nhẹ | Đây là cấp phổ biến, nhưng không dùng lẫn với JIS 10K hoặc ASME Class 150 nếu chưa đối chiếu. |
| PN25 | Gioăng SWG DIN PN25 | Hệ áp trung bình, hơi, dầu, khí, thiết bị công nghiệp | Cần kiểm tra vùng làm kín và tiêu chuẩn mặt bích. |
| PN40 | Gioăng SWG DIN PN40 | Hơi nóng, dầu nóng, khí, hóa chất, hệ áp cao hơn | Nên cân nhắc loại có vòng trong khi nhiệt, áp hoặc môi chất quan trọng. |
| PN63 / PN100 | Gioăng SWG DIN PN63, PN100 | Ứng dụng áp cao, thiết bị quan trọng, năng lượng, hóa chất | Cần chọn vật liệu, filler và quy trình siết lực kỹ hơn. |
| Loại gioăng SWG | Cấu tạo | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Basic Type | Chỉ có phần winding, không vòng trong, không vòng ngoài | Cần rãnh định vị hoặc mặt bích đặc biệt | Mặt bích có rãnh, tongue & groove, thiết bị đặc biệt |
| Outer Ring | Có vòng định tâm ngoài | Dễ lắp, căn tâm tốt, phù hợp nhiều mặt bích raised face | EN 1092-1 PN10, PN16, PN25, PN40 thông dụng |
| Inner Ring | Có vòng trong, không vòng ngoài | Bảo vệ phần winding khỏi dòng chảy và xói mòn | Thiết bị có rãnh định vị hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng |
| Inner & Outer Ring | Có cả vòng trong và vòng ngoài | Ổn định, an toàn hơn cho nhiệt độ, áp suất và môi chất quan trọng | Hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, PN40 trở lên hoặc vị trí quan trọng |
| Special Type | Gia công theo bản vẽ, kích thước đặc biệt, heat exchanger gasket | Thiết kế theo bản vẽ, mẫu cũ hoặc yêu cầu vận hành | Thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực, nắp bồn, thiết bị phi tiêu chuẩn |
| Tình huống sử dụng | Loại gioăng nên chọn | Lý do lựa chọn | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Mặt bích PN10, PN16 thông dụng | SWG có vòng ngoài | Dễ căn tâm, dễ lắp, phù hợp đường ống công nghiệp | Kiểm tra đúng DN, PN và dạng sealing face. |
| Hơi nóng, dầu nóng, áp suất cao hơn | SWG có vòng trong và vòng ngoài | Ổn định hơn, bảo vệ winding, hạn chế xói mòn | Nên chọn filler graphite và vật liệu kim loại phù hợp. |
| Hóa chất ăn mòn | SWG với filler PTFE hoặc vật liệu chống ăn mòn | Tăng khả năng tương thích với môi chất hóa chất | Kiểm tra giới hạn nhiệt của PTFE và vật liệu kim loại. |
| PN63, PN100 hoặc vị trí quan trọng | SWG có vòng trong và vòng ngoài | Phù hợp áp cao, tải siết lớn và yêu cầu độ kín nghiêm ngặt | Cần tuân thủ quy trình siết lực và kiểm tra mặt bích. |
| Thiết bị trao đổi nhiệt hoặc nắp thiết bị | SWG special type | Có thể gia công theo bản vẽ, thanh chia, hình dạng đặc biệt | Cần bản vẽ hoặc mẫu gioăng cũ. |
Inox 304 là vật liệu phổ biến cho nhiều hệ đường ống công nghiệp, nước, hơi, dầu, khí và môi trường ăn mòn nhẹ. Đây là lựa chọn kinh tế cho các điều kiện vận hành thông dụng.
Inox 316 và 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn 304, phù hợp với hóa chất nhẹ, môi trường có chloride, nước biển, dầu khí hoặc các vị trí cần độ bền ăn mòn cao hơn.
Inox 321 thường được cân nhắc cho môi trường nhiệt độ cao, hơi nóng hoặc dầu nóng. Vật liệu này phù hợp khi hệ thống có chu kỳ nhiệt hoặc nhiệt độ vận hành cao hơn thông thường.
Monel là hợp kim nickel-copper, thường dùng trong môi trường ăn mòn đặc biệt, nước biển, hóa chất hoặc ứng dụng có yêu cầu vật liệu cao hơn inox thông dụng.
Inconel phù hợp với nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn mạnh hoặc các ứng dụng dầu khí, hóa chất, năng lượng có yêu cầu kỹ thuật cao.
| Filler | Ưu điểm chính | Ứng dụng phù hợp | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Graphite | Chịu nhiệt tốt, làm kín tốt, phù hợp hơi và dầu nóng | Hơi nóng, dầu nóng, khí, hydrocarbon, nhiệt điện | Không phù hợp với một số môi trường oxy hóa mạnh ở nhiệt cao. |
| PTFE | Kháng hóa chất tốt, sạch, phù hợp môi chất ăn mòn | Hóa chất, thực phẩm, nước, môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình | Giới hạn nhiệt thấp hơn graphite, cần kiểm tra nhiệt độ. |
| Mica | Chịu nhiệt rất cao hơn nhiều filler mềm thông dụng | Khí nóng, nhiệt độ cao, ứng dụng nhiệt đặc biệt | Khả năng làm kín cần đánh giá theo bề mặt mặt bích và tải siết. |
| Ceramic | Chịu nhiệt cao, phù hợp một số môi trường đặc biệt | Lò, khí nóng, vị trí nhiệt độ cao | Cần xác nhận điều kiện vận hành cụ thể trước khi chọn. |
Khi đặt SWG for DIN / EN 1092-1 Flanges, cần cung cấp đầy đủ thông tin tiêu chuẩn mặt bích. Mỗi cấp PN và mỗi DN có kích thước vùng làm kín khác nhau, vì vậy không nên chỉ đặt theo đường kính trong và đường kính ngoài nếu chưa xác nhận tiêu chuẩn.
| Tiêu chí | SWG DIN / EN 1092-1 | SWG ASME B16.5 | SWG JIS | SWG ASME B16.47A/B |
|---|---|---|---|---|
| Hệ tiêu chuẩn | DIN / EN 1092-1 | ASME B16.5 | JIS | ASME B16.47 Series A/B |
| Cách gọi kích thước | DN | NPS inch | DN hoặc A | NPS lớn |
| Cấp áp suất | PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100 | Class 150 - 2500 | 5K, 10K, 16K, 20K, 30K | Class theo Series A/B |
| Ứng dụng | Thiết bị châu Âu, hệ DIN/EN, nước, hơi, dầu, hóa chất | Đường ống, van, bơm, hệ ASME | Thiết bị Nhật, Hàn, Đài Loan, hệ JIS | Pipeline, đường ống lớn, công nghiệp nặng |
| Lưu ý | Không xem PN16 giống hoàn toàn JIS 10K hoặc Class 150 | Không dùng thay DIN nếu chưa đối chiếu | Không dùng lẫn với DIN/ASME nếu chưa kiểm tra | Cần phân biệt Series A và Series B |
Gioăng SWG filler graphite thường được dùng trong hệ thống hơi, nước nóng, boiler, đường ống nhiệt và các vị trí có chu kỳ nóng lạnh. Kết cấu xoắn giúp gioăng phục hồi tốt hơn khi mặt bích giãn nở.
Mặt bích PN10 và PN16 rất phổ biến trong hệ nước, khí và đường ống phụ trợ. Khi cần khả năng chịu nhiệt, chịu áp hoặc làm kín cao hơn gioăng mềm, SWG DIN / EN là một lựa chọn phù hợp.
Với môi chất hóa chất, cần chọn đúng vật liệu kim loại và filler. PTFE phù hợp với nhiều môi trường hóa chất, trong khi graphite phù hợp hơn với hơi nóng, dầu nóng và nhiệt cao.
EN 1092-1 thường gặp trên nhiều loại van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, bình áp lực và cụm đường ống nhập khẩu từ châu Âu. Gioăng SWG giúp tăng độ tin cậy tại các mối nối có tải và nhiệt độ thay đổi.
Các ngành công nghiệp nặng thường có hệ hơi, dầu, khí, bụi, rung động và nhiệt độ cao. SWG DIN / EN 1092-1 là lựa chọn phù hợp để giảm rò rỉ mặt bích và tăng độ ổn định vận hành.
Nếu chọn sai kích thước danh nghĩa hoặc cấp áp suất, gioăng có thể không đúng vùng làm kín, không đúng đường kính định tâm hoặc không phù hợp với tải siết thiết kế.
Mặt bích DIN / EN, ASME và JIS có kích thước khác nhau. Nếu đặt nhầm hệ tiêu chuẩn, gioăng có thể không lắp đúng hoặc rò dù đã siết đủ lực.
Raised face, flat face, tongue & groove hoặc các kiểu mặt làm kín khác nhau cần gioăng phù hợp. Nếu chọn sai, gioăng có thể bị nén không đều hoặc không làm kín đúng vùng.
Filler và kim loại không phù hợp với nhiệt độ, áp suất hoặc hóa chất có thể làm gioăng nhanh hư, cháy, ăn mòn hoặc mất khả năng làm kín.
Siết lệch, siết một phía quá nhanh hoặc không chia bước lực siết sẽ làm gioăng bị nén lệch. Đây là nguyên nhân rất thường gặp trong các mối nối mặt bích bị xì sau khi lắp.
| Loại gioăng | Ưu điểm | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| SWG DIN / EN 1092-1 | Phù hợp mặt bích DN/PN, chịu nhiệt, chịu áp, đàn hồi tốt | Cần chọn đúng DN, PN, kiểu mặt bích và lắp đúng lực siết | Hệ DIN/EN, thiết bị châu Âu, nước, hơi, dầu, hóa chất |
| SWG ASME B16.5 | Phù hợp mặt bích ASME phổ biến | Không dùng thay DIN/EN nếu chưa đối chiếu kích thước | Đường ống, van, bơm, hệ ASME |
| SWG JIS | Phù hợp thiết bị và mặt bích hệ Nhật | Không dùng lẫn với DIN hoặc ASME nếu chưa đối chiếu | JIS 5K, 10K, 16K, 20K, 30K |
| Gioăng không amiăng | Dễ cắt, chi phí hợp lý | Chịu nhiệt, chịu áp thấp hơn SWG | Nước, dầu, khí áp thấp đến trung bình |
| RTJ Gasket | Chịu áp rất cao, dùng cho rãnh RTJ | Cần mặt bích RTJ và gia công chính xác | Dầu khí, áp suất cao, wellhead, refinery |
Đây là gioăng xoắn kim loại dùng cho mặt bích DIN hoặc EN 1092-1, thường gọi theo DN và PN như DN50 PN16, DN100 PN40. Gioăng dùng cho hệ đường ống, van, bơm và thiết bị công nghiệp cần chịu nhiệt, chịu áp và làm kín tốt.
Không nên xem là giống hoàn toàn. PN16, JIS 10K và ASME Class 150 thuộc các hệ tiêu chuẩn khác nhau, có kích thước và vùng làm kín khác nhau. Cần đối chiếu bản vẽ hoặc tiêu chuẩn trước khi thay thế.
Nên dùng vòng trong khi hệ thống có áp suất cao, nhiệt độ cao, môi chất nguy hiểm, dòng chảy có nguy cơ xói mòn hoặc khi cần tăng độ ổn định cho vùng winding.
Graphite phù hợp hơi nóng, dầu nóng, khí và nhiệt cao. PTFE kháng hóa chất tốt nhưng giới hạn nhiệt thấp hơn graphite. Cần chọn theo môi chất và nhiệt độ làm việc thực tế.
Cần cung cấp tiêu chuẩn DIN hoặc EN 1092-1, DN, PN, kiểu mặt bích, dạng sealing face, loại gioăng, vật liệu kim loại, filler, nhiệt độ, áp suất và môi chất làm việc.
Nguyên nhân có thể do chọn sai DN, sai PN, sai tiêu chuẩn, sai kiểu mặt bích, sai filler, mặt bích xước hoặc cong, siết bulong không đều, lực siết không đủ, dùng lại gioăng cũ hoặc lắp lệch tâm.
Nếu quý khách cần SWG for DIN / EN 1092-1 Flanges, Spiral Wound Gasket EN 1092-1, gioăng xoắn kim loại DIN PN10, gioăng SWG PN16, gioăng SWG PN25, gioăng SWG PN40, gioăng graphite, gioăng PTFE, gioăng chịu nhiệt chịu áp hoặc gioăng theo bản vẽ, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng tiêu chuẩn, đúng kích thước, đúng vật liệu và đúng điều kiện làm việc.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720