Nhà sản xuất

Semi-Metallic Gasket - Sealtech Vietnam

Semi-Metallic Gasket là gì? Chia sẻ kiến thức về gioăng bán kim loại trong công nghiệp

Semi-Metallic Gasket hay gioăng bán kim loại là nhóm gasket được thiết kế bằng cách kết hợp giữa kim loạivật liệu làm kín mềm như graphite, PTFE, non-asbestos hoặc ceramic fiber. Nhờ cấu trúc kết hợp này, gioăng bán kim loại có thể làm việc tốt hơn gioăng phi kim loại trong nhiều hệ thống có nhiệt độ cao, áp suất cao, hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, rung động hoặc chu kỳ nóng lạnh liên tục.

Trong nhà máy, Semi-Metallic Gasket thường được dùng ở các vị trí quan trọng như mặt bích đường hơi, van hơi, lò hơi, nồi hơi công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt, đường dầu nóng, đường hóa chất, đường ống dầu khí, bình áp lực và các hệ thống yêu cầu độ kín ổn định hơn. Nếu dùng gioăng mềm thông thường tại các vị trí này, gioăng có thể bị thổi, cháy mép, xì hơi, nứt, lún hoặc rò lại sau thời gian ngắn vận hành.

Bài viết này của Sealtech Vietnam được viết theo hướng thực tế, dễ hiểu cho kỹ thuật viên, công nhân bảo trì, bộ phận mua hàng và nhà máy. Nội dung giúp Quý khách hiểu rõ Semi-Metallic Gasket là gì, có những loại nào, dùng ở đâu, chọn vật liệu ra sao, lỗi thường gặp là gì và khi nào nên chuyển từ gioăng mềm sang gioăng bán kim loại.

1. Semi-Metallic Gasket là gì?

Semi-Metallic Gasket là gioăng làm kín có cấu tạo kết hợp giữa phần kim loại và phần vật liệu mềm. Kim loại giúp gioăng chịu lực, giữ form, chống thổi và ổn định trong điều kiện áp suất cao. Vật liệu mềm có nhiệm vụ lấp kín các khe hở nhỏ trên bề mặt mặt bích, tạo khả năng làm kín tốt hơn.

Nói đơn giản, nếu non-metallic gasket là gioăng mềm, còn metallic gasket là gioăng kim loại, thì semi-metallic gasket nằm ở giữa hai nhóm này. Nó có độ bền cơ học cao hơn gioăng mềm, nhưng vẫn có lớp vật liệu mềm để làm kín tốt hơn gioăng kim loại cứng trong nhiều ứng dụng mặt bích thông thường.

Dòng gioăng bán kim loại phổ biến nhất trong công nghiệp là Spiral Wound Gasket. Ngoài ra còn có các loại như kammprofile gasket, metal jacketed gasket, corrugated metal gasket hoặc gasket bán kim loại gia công theo bản vẽ.

2. Vì sao cần dùng gioăng bán kim loại?

Trong nhiều hệ thống, gioăng cao su, PTFE, non-asbestos hoặc graphite mềm có thể làm kín tốt. Nhưng khi nhiệt độ, áp suất hoặc điều kiện vận hành tăng cao, gioăng mềm có thể không còn đủ ổn định. Lúc này, gioăng bán kim loại là lựa chọn hợp lý hơn.

  • Chịu áp suất tốt hơn: cấu trúc kim loại giúp hạn chế gioăng bị thổi ra khỏi mặt bích.
  • Chịu nhiệt tốt hơn: phù hợp hơi nóng, dầu nóng, khí nóng và nhiều hệ thống nhiệt độ cao.
  • Ổn định khi có rung động: giữ lực làm kín tốt hơn trong hệ thống có dao động.
  • Phù hợp chu kỳ nóng lạnh: giảm rủi ro rò lại sau khi hệ thống khởi động và dừng nhiều lần.
  • Làm kín tốt hơn tại vị trí quan trọng: dùng cho mặt bích hơi, dầu khí, hóa chất, bình áp lực, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Có nhiều cấu trúc lựa chọn: chọn filler graphite, PTFE, vòng trong, vòng ngoài, kim loại inox, carbon steel hoặc hợp kim theo môi trường.

3. Cấu tạo cơ bản của Semi-Metallic Gasket

Cấu tạo mỗi loại gioăng bán kim loại có thể khác nhau, nhưng thường gồm 2 nhóm thành phần chính:

3.1. Phần kim loại

Phần kim loại giúp gioăng chịu lực, giữ hình dạng, định vị và chống biến dạng. Kim loại thường gặp gồm inox 304, inox 316, carbon steel, inox 321, inox 347, Monel, Inconel hoặc hợp kim theo yêu cầu.

Trong Spiral Wound Gasket, phần kim loại là dải kim loại quấn xoắn. Với một số loại khác như kammprofile, kim loại là lõi răng cưa. Với metal jacketed gasket, kim loại là lớp vỏ bọc ngoài.

3.2. Phần vật liệu mềm

Phần mềm là lớp tạo kín. Vật liệu thường gặp gồm graphite, PTFE, non-asbestos hoặc ceramic fiber. Mỗi vật liệu phù hợp với một môi trường khác nhau:

  • Graphite: phù hợp hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao.
  • PTFE: phù hợp hóa chất, axit, kiềm, dung môi, môi trường ăn mòn.
  • Non-asbestos: phù hợp nhiều hệ thống công nghiệp thông dụng.
  • Ceramic fiber: dùng cho một số vị trí nhiệt độ rất cao, cần tư vấn kỹ trước khi chọn.

4. Các loại Semi-Metallic Gasket phổ biến

4.1. Spiral Wound Gasket

Spiral Wound Gasket là loại gioăng bán kim loại phổ biến nhất. Gioăng được tạo từ dải kim loại mỏng quấn xoắn cùng vật liệu filler như graphite hoặc PTFE. Cấu trúc quấn xoắn giúp gioăng vừa chịu lực tốt, vừa có khả năng đàn hồi để duy trì độ kín.

Spiral wound gasket thường dùng cho mặt bích ASME, DIN, JIS, đường hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, dầu khí, van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt và các vị trí áp suất/nhiệt độ cao hơn gioăng mềm thông thường.

4.2. Spiral Wound Gasket có vòng ngoài

Vòng ngoài thường làm bằng carbon steel hoặc inox, có chức năng định vị gioăng trong mặt bích, hạn chế nén quá mức và giúp lắp đặt dễ hơn. Đây là dạng rất phổ biến cho mặt bích raised face.

4.3. Spiral Wound Gasket có vòng trong và vòng ngoài

Vòng trong giúp bảo vệ mép trong của gioăng, hạn chế dòng môi chất tấn công trực tiếp vào phần quấn xoắn, giảm rủi ro xói mòn và biến dạng vào trong lòng ống. Loại này thường dùng cho áp suất cao hơn, nhiệt độ cao hơn hoặc môi chất có tốc độ dòng lớn.

4.4. Kammprofile Gasket

Kammprofile gasket có lõi kim loại răng cưa và hai mặt phủ lớp vật liệu mềm như graphite hoặc PTFE. Lõi răng cưa giúp tập trung lực nén, còn lớp phủ mềm giúp làm kín bề mặt. Loại này thường được dùng trong thiết bị trao đổi nhiệt, mặt bích lớn, hệ thống có yêu cầu tháo lắp và làm kín ổn định.

4.5. Metal Jacketed Gasket

Metal jacketed gasket có lớp kim loại bọc bên ngoài và lõi mềm bên trong. Loại này thường dùng trong thiết bị trao đổi nhiệt, nắp bồn, nắp thiết bị hoặc các vị trí có hình dạng đặc biệt.

4.6. Corrugated Metal Gasket

Corrugated metal gasket có lõi kim loại dạng gợn sóng, thường kết hợp với lớp phủ graphite hoặc PTFE. Cấu trúc gợn sóng giúp tạo khả năng đàn hồi và phân bố lực nén tốt hơn.

5. Semi-Metallic Gasket dùng cho môi trường nào?

Gioăng bán kim loại thường được chọn cho các môi trường nặng hơn so với gioăng phi kim loại thông thường. Một số ứng dụng phổ biến gồm:

  • Lò hơi, nồi hơi công nghiệp: mặt bích đường hơi, van hơi, thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Hơi nóng và dầu nóng: hệ thống truyền nhiệt, đường dầu tải nhiệt, đường hơi áp lực.
  • Dầu khí: đường ống, van, mặt bích, thiết bị áp lực.
  • Hóa chất: chọn filler PTFE hoặc graphite tùy môi chất.
  • Nhà máy điện, xi măng, thép: hệ thống nhiệt, khí nóng, dầu nóng và thiết bị công nghiệp nặng.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt: nắp thiết bị, channel cover, floating head, tube sheet.
  • Mặt bích áp suất cao: nơi gioăng mềm dễ bị thổi hoặc rò lại.

6. Khi nào nên chuyển từ gioăng mềm sang gioăng bán kim loại?

Không phải lúc nào cũng cần dùng Semi-Metallic Gasket. Nhưng nếu hệ thống liên tục gặp lỗi với gioăng mềm, đó là dấu hiệu cần xem xét nâng cấp.

  • Gioăng cao su hoặc non-asbestos thường xuyên bị cháy, nứt, bở mép.
  • Mặt bích hơi nóng bị xì lại sau vài ngày chạy máy.
  • Gioăng mềm bị thổi ra ngoài khi hệ thống lên áp.
  • Hệ thống có chu kỳ nóng – nguội liên tục, gioăng mềm nhanh mất lực nén.
  • Môi trường áp suất cao, nhiệt độ cao hoặc rung động nhiều.
  • Vị trí quan trọng, rò rỉ gây nguy hiểm hoặc dừng máy lớn.
  • Yêu cầu độ kín ổn định hơn trong bảo trì dài hạn.

Nếu vị trí chỉ là nước áp thấp, khí áp thấp hoặc mặt bích thông thường, Rubber Gasket, EPDM Gasket hoặc Compressed Non-Asbestos Fiber Gasket có thể đã đủ. Nhưng với hơi nóng, dầu nóng, áp suất cao hoặc vị trí rò lặp lại, gioăng bán kim loại thường là phương án đáng cân nhắc.

7. Bảng so sánh Semi-Metallic Gasket với các nhóm gasket khác

Nhóm gasket Điểm mạnh Hạn chế Ứng dụng phù hợp
Non-Metallic Gasket Dễ gia công, chi phí hợp lý, bù kín tốt Giới hạn ở nhiệt độ/áp suất cao tùy vật liệu Nước, dầu, khí, hóa chất nhẹ, mặt bích thông dụng
Semi-Metallic Gasket Chịu nhiệt, chịu áp, chống thổi tốt hơn gioăng mềm Cần chọn đúng cấu trúc, filler, kim loại và lực siết Hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, dầu khí, áp suất cao
Metallic Gasket Chịu áp suất rất cao, phù hợp mặt bích chuyên dụng Cần mặt bích/rãnh đúng chuẩn, yêu cầu lắp đặt chính xác RTJ flange, dầu khí, áp suất cao, thiết bị đặc biệt

8. Cách chọn Semi-Metallic Gasket đúng cho hệ thống

Khi chọn gioăng bán kim loại, không nên chỉ nói “cho tôi gioăng xoắn” hoặc “gasket chịu nhiệt”. Cần xác định đủ thông tin kỹ thuật để chọn đúng cấu trúc.

8.1. Xác định tiêu chuẩn mặt bích

Cần biết mặt bích theo ASME/ANSI, DIN, JIS hay bản vẽ riêng. Với ASME, cần biết Class 150, 300, 600, 900, 1500 hoặc 2500. Với DIN cần biết PN10, PN16, PN25, PN40. Với JIS cần biết 5K, 10K, 16K, 20K.

8.2. Xác định kiểu mặt bích

Mặt bích RF, FF, RTJ, tongue and groove hay male-female sẽ dùng gasket khác nhau. Spiral wound gasket thường dùng cho raised face, nhưng cấu trúc vòng trong/vòng ngoài cần chọn đúng theo mặt bích và điều kiện làm việc.

8.3. Chọn vật liệu filler

  • Graphite filler: phù hợp hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao.
  • PTFE filler: phù hợp hóa chất, axit, kiềm, dung môi, nhưng cần kiểm tra nhiệt độ và áp suất.
  • Non-asbestos filler: dùng cho một số ứng dụng công nghiệp thông dụng.
  • Ceramic filler: dùng cho một số vị trí nhiệt rất cao, cần tư vấn kỹ thuật trước khi chọn.

8.4. Chọn vật liệu kim loại

Kim loại thường dùng gồm inox 304, inox 316, inox 321, inox 347, carbon steel, Monel, Inconel hoặc hợp kim khác. Nếu môi trường có ăn mòn, hóa chất hoặc nhiệt độ cao, vật liệu kim loại cần được chọn kỹ để tránh ăn mòn, oxy hóa hoặc hư sớm.

8.5. Kiểm tra nhiệt độ và áp suất

Nhiệt độ và áp suất quyết định rất lớn đến lựa chọn gasket. Hơi nóng áp suất cao thường ưu tiên graphite filler và cấu trúc có vòng trong/vòng ngoài. Hóa chất ăn mòn có thể cần PTFE filler hoặc vật liệu kim loại đặc biệt.

8.6. Kiểm tra bề mặt mặt bích

Gioăng bán kim loại cần bề mặt mặt bích tương đối tốt để làm kín hiệu quả. Nếu mặt bích bị rỗ sâu, xước nặng hoặc cong vênh, cần xử lý trước khi lắp. Đừng nghĩ rằng cứ đổi sang gasket bán kim loại là giải quyết được mọi lỗi bề mặt.

9. Những lỗi thường gặp khi dùng Semi-Metallic Gasket

9.1. Chọn sai filler

Dùng PTFE filler cho nhiệt độ quá cao hoặc dùng graphite trong môi trường hóa chất không phù hợp đều có thể gây lỗi. Filler là phần trực tiếp làm kín, nên phải chọn theo môi chất và nhiệt độ.

9.2. Không dùng vòng trong ở vị trí cần vòng trong

Với áp suất cao, dòng môi chất mạnh hoặc môi trường ăn mòn, vòng trong giúp bảo vệ phần quấn xoắn và hạn chế biến dạng vào trong lòng ống. Nếu bỏ vòng trong ở vị trí cần thiết, gioăng có thể hư nhanh hơn.

9.3. Siết bulong không đủ lực

Gioăng bán kim loại thường cần lực nén phù hợp để kích hoạt khả năng làm kín. Nếu siết quá nhẹ, gioăng không nén đủ và dễ rò. Nếu siết quá mạnh, có thể làm hư gasket hoặc mặt bích.

9.4. Siết lệch làm gioăng bị nén không đều

Dù dùng gasket tốt, nếu siết lệch, hệ thống vẫn rò. Với mặt bích hơi nóng hoặc áp suất cao, siết không đều là nguyên nhân rất phổ biến gây xì hơi.

9.5. Dùng sai tiêu chuẩn kích thước

Spiral wound gasket theo ASME, DIN, JIS hoặc theo bản vẽ riêng có kích thước khác nhau. Nếu chỉ báo DN hoặc inch mà không báo Class/PN/tiêu chuẩn, rất dễ đặt sai.

9.6. Tái sử dụng gasket cũ

Gioăng bán kim loại sau khi đã nén thường không nên dùng lại, đặc biệt ở vị trí hơi nóng, dầu khí, hóa chất hoặc áp suất cao. Gasket cũ có thể đã mất đàn hồi hoặc bị biến dạng.

10. Dấu hiệu cần thay Semi-Metallic Gasket

  • Mặt bích xuất hiện xì hơi, rò dầu nóng, rò hóa chất hoặc rò khí.
  • Gioăng bị biến dạng, méo, cháy mép hoặc mất lớp filler.
  • Spiral wound gasket bị bung vòng quấn, hở lớp graphite/PTFE.
  • Rò lại sau khi hệ thống lên nhiệt hoặc lên áp.
  • Siết lại bulong nhưng vẫn rò tại cùng vị trí.
  • Gasket cũ bị nén quá mức hoặc hư khi tháo ra.
  • Mặt bích thường xuyên rò dù đã thay gioăng mềm nhiều lần.

11. Hướng dẫn lắp đặt Semi-Metallic Gasket đúng kỹ thuật

  1. Dừng hệ thống, xả áp, xả nhiệt và đảm bảo khu vực an toàn trước khi tháo lắp.
  2. Tháo gasket cũ, không để sót mảnh filler hoặc kim loại trên mặt bích.
  3. Làm sạch mặt bích, loại bỏ cặn, dầu, rỉ sét và vật liệu cũ.
  4. Kiểm tra mặt bích có bị xước sâu, rỗ, cong vênh hoặc ăn mòn không.
  5. Đặt gasket đúng tâm, đúng chiều, đúng tiêu chuẩn mặt bích.
  6. Lắp bulong và siết nhẹ ban đầu để định vị gasket.
  7. Siết theo trình tự chéo, tăng lực theo nhiều bước.
  8. Không siết lệch một phía hoặc siết một bulong hết lực ngay từ đầu.
  9. Sau khi chạy thử, kiểm tra rò rỉ quanh mặt bích, đặc biệt với hệ thống hơi nóng và dầu nóng.

12. Semi-Metallic Gasket trong lò hơi, nồi hơi và hơi nóng

Trong hệ thống nồi hơi, lò hơi công nghiệp, gioăng bán kim loại thường được dùng cho mặt bích đường hơi chính, van hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, đường dầu nóng và các vị trí có nhiệt độ cao. Với môi trường này, gasket cần chịu nhiệt, chịu áp và ổn định khi hệ thống khởi động – dừng máy.

Nếu hệ thống hơi nóng thường xuyên bị xì ở mặt bích, nguyên nhân có thể là gioăng mềm không đủ chịu nhiệt, mặt bích bị rỗ, siết bulong không đều hoặc chọn sai gasket. Trong nhiều trường hợp, Spiral Wound Gasket graphite filler là giải pháp ổn định hơn so với gioăng cao su hoặc non-asbestos cấp thấp.

13. Semi-Metallic Gasket trong hóa chất và môi trường ăn mòn

Với hệ thống hóa chất, cần chọn cả fillerkim loại phù hợp. Nếu môi chất là axit, kiềm hoặc dung môi, PTFE filler có thể phù hợp hơn graphite trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ cao hoặc áp suất cao, cần kiểm tra kỹ giới hạn của PTFE.

Kim loại cũng rất quan trọng. Nếu chọn sai kim loại, phần winding, vòng trong hoặc vòng ngoài có thể bị ăn mòn, làm gasket hư nhanh. Với hóa chất đặc biệt, nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất để Sealtech Vietnam tư vấn vật liệu phù hợp.

14. Câu hỏi thường gặp về Semi-Metallic Gasket

Semi-Metallic Gasket có phải là gioăng bán kim loại không?

Đúng. Semi-Metallic Gasket là gioăng bán kim loại, kết hợp giữa phần kim loại và vật liệu mềm để vừa chịu lực, chịu nhiệt, chịu áp tốt hơn, vừa làm kín hiệu quả.

Spiral Wound Gasket có phải là Semi-Metallic Gasket không?

Có. Spiral Wound Gasket là một trong những loại gioăng bán kim loại phổ biến nhất, được dùng nhiều trong hệ thống hơi nóng, dầu nóng, hóa chất và áp suất cao.

Khi nào nên dùng graphite filler?

Graphite filler phù hợp cho hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao, nồi hơi, lò hơi và nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.

Khi nào nên dùng PTFE filler?

PTFE filler phù hợp cho nhiều môi trường hóa chất, axit, kiềm và dung môi. Tuy nhiên, cần kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tương thích hóa học trước khi chọn.

Gioăng bán kim loại có dùng lại được không?

Không nên dùng lại ở các vị trí quan trọng. Sau khi đã bị nén, gasket có thể mất đàn hồi, biến dạng hoặc hư lớp filler, dễ rò khi lắp lại.

Tại sao thay spiral wound gasket mới vẫn bị rò?

Có thể do sai tiêu chuẩn kích thước, sai filler, mặt bích bị rỗ/xước, siết bulong không đều, lực siết chưa đủ hoặc gasket đặt lệch tâm.

Gioăng bán kim loại có thay thế được gioăng mềm không?

Có thể thay trong nhiều vị trí áp suất và nhiệt độ cao hơn, nhưng cần kiểm tra mặt bích, lực siết, tiêu chuẩn kích thước và điều kiện vận hành trước khi thay.

15. Sealtech Vietnam cung cấp Semi-Metallic Gasket theo yêu cầu

Sealtech Vietnam cung cấp và gia công Semi-Metallic Gasket theo tiêu chuẩn ASME, DIN, JIS, theo mẫu cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng loại gasket, filler, vật liệu kim loại, vòng trong, vòng ngoài, độ dày và kích thước theo môi chất, nhiệt độ, áp suất và tình trạng mặt bích thực tế.

Với các lỗi thường gặp như gioăng bị xì hơi, bị thổi, bị rò dầu nóng, rò hóa chất, hư filler, bung vòng quấn hoặc rò lại sau vài ngày vận hành, khách hàng có thể gửi hình ảnh vị trí lắp, tiêu chuẩn mặt bích, thông số nhiệt độ, áp suất và môi chất để Sealtech Vietnam tư vấn phương án thay thế phù hợp.

16. Mua Semi-Metallic Gasket tại Sealtech Vietnam

Nếu Quý khách cần gioăng bán kim loại, Spiral Wound Gasket, Kammprofile Gasket, Metal Jacketed Gasket hoặc gasket bán kim loại gia công theo bản vẽ cho hệ thống hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, dầu khí, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc mặt bích áp suất cao, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn nhanh về vật liệu, kích thước và thời gian giao hàng.

Thông tin liên hệ mua hàng

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM

Sản phẩm: Semi-Metallic Gasket / Gioăng bán kim loại

Hotline/Zalo: 0946 265 720

Email: info@sealtech.com.vn

Website: www.sealtech.vn

Sản phẩm liên quan và internal link tham khảo

  • Gasket công nghiệp – danh mục tổng hợp các dòng gioăng làm kín cho mặt bích, van, bơm, bồn chứa và thiết bị công nghiệp.
  • Spiral Wound Gasket – gioăng bán kim loại phổ biến cho hơi nóng, dầu nóng, hóa chất và áp suất cao.
  • Expanded Graphite Gasket – gioăng graphite chịu nhiệt cho nồi hơi, lò hơi và đường hơi nóng.
  • PTFE Gasket – gioăng PTFE kháng hóa chất, phù hợp axit, kiềm và dung môi.
  • Compressed Non-Asbestos Fiber Gasket – gioăng không amiăng dùng cho mặt bích công nghiệp, nước, dầu, khí và hơi nhẹ.
  • Ring Type Joints – gioăng kim loại RTJ cho mặt bích áp suất cao và dầu khí.
  • ASME B16.21 Class 150 – bảng kích thước gasket theo tiêu chuẩn ASME/ANSI Class 150.
  • ASME B16.21 Class 300 – bảng kích thước gasket theo tiêu chuẩn ASME/ANSI Class 300.
  • ASME B16.21 Class 600 – bảng kích thước gasket theo tiêu chuẩn ASME/ANSI Class 600.
  • PN10 DIN Gasket – bảng kích thước gasket DIN PN10 cho hệ thống mặt bích DIN.
  • Gioăng mặt bích JIS 10K/16K – bảng kích thước gasket cho mặt bích tiêu chuẩn JIS.
  • Gasket Cutter – dụng cụ cắt gioăng hỗ trợ gia công gasket theo kích thước thực tế.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS