-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Semi-Metallic Gasket hay gioăng bán kim loại là nhóm gasket được thiết kế bằng cách kết hợp giữa kim loại và vật liệu làm kín mềm như graphite, PTFE, non-asbestos hoặc ceramic fiber. Nhờ cấu trúc kết hợp này, gioăng bán kim loại có thể làm việc tốt hơn gioăng phi kim loại trong nhiều hệ thống có nhiệt độ cao, áp suất cao, hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, rung động hoặc chu kỳ nóng lạnh liên tục.
Trong nhà máy, Semi-Metallic Gasket thường được dùng ở các vị trí quan trọng như mặt bích đường hơi, van hơi, lò hơi, nồi hơi công nghiệp, thiết bị trao đổi nhiệt, đường dầu nóng, đường hóa chất, đường ống dầu khí, bình áp lực và các hệ thống yêu cầu độ kín ổn định hơn. Nếu dùng gioăng mềm thông thường tại các vị trí này, gioăng có thể bị thổi, cháy mép, xì hơi, nứt, lún hoặc rò lại sau thời gian ngắn vận hành.
Bài viết này của Sealtech Vietnam được viết theo hướng thực tế, dễ hiểu cho kỹ thuật viên, công nhân bảo trì, bộ phận mua hàng và nhà máy. Nội dung giúp Quý khách hiểu rõ Semi-Metallic Gasket là gì, có những loại nào, dùng ở đâu, chọn vật liệu ra sao, lỗi thường gặp là gì và khi nào nên chuyển từ gioăng mềm sang gioăng bán kim loại.
Semi-Metallic Gasket là gioăng làm kín có cấu tạo kết hợp giữa phần kim loại và phần vật liệu mềm. Kim loại giúp gioăng chịu lực, giữ form, chống thổi và ổn định trong điều kiện áp suất cao. Vật liệu mềm có nhiệm vụ lấp kín các khe hở nhỏ trên bề mặt mặt bích, tạo khả năng làm kín tốt hơn.
Nói đơn giản, nếu non-metallic gasket là gioăng mềm, còn metallic gasket là gioăng kim loại, thì semi-metallic gasket nằm ở giữa hai nhóm này. Nó có độ bền cơ học cao hơn gioăng mềm, nhưng vẫn có lớp vật liệu mềm để làm kín tốt hơn gioăng kim loại cứng trong nhiều ứng dụng mặt bích thông thường.
Dòng gioăng bán kim loại phổ biến nhất trong công nghiệp là Spiral Wound Gasket. Ngoài ra còn có các loại như kammprofile gasket, metal jacketed gasket, corrugated metal gasket hoặc gasket bán kim loại gia công theo bản vẽ.
Trong nhiều hệ thống, gioăng cao su, PTFE, non-asbestos hoặc graphite mềm có thể làm kín tốt. Nhưng khi nhiệt độ, áp suất hoặc điều kiện vận hành tăng cao, gioăng mềm có thể không còn đủ ổn định. Lúc này, gioăng bán kim loại là lựa chọn hợp lý hơn.
Cấu tạo mỗi loại gioăng bán kim loại có thể khác nhau, nhưng thường gồm 2 nhóm thành phần chính:
Phần kim loại giúp gioăng chịu lực, giữ hình dạng, định vị và chống biến dạng. Kim loại thường gặp gồm inox 304, inox 316, carbon steel, inox 321, inox 347, Monel, Inconel hoặc hợp kim theo yêu cầu.
Trong Spiral Wound Gasket, phần kim loại là dải kim loại quấn xoắn. Với một số loại khác như kammprofile, kim loại là lõi răng cưa. Với metal jacketed gasket, kim loại là lớp vỏ bọc ngoài.
Phần mềm là lớp tạo kín. Vật liệu thường gặp gồm graphite, PTFE, non-asbestos hoặc ceramic fiber. Mỗi vật liệu phù hợp với một môi trường khác nhau:
Spiral Wound Gasket là loại gioăng bán kim loại phổ biến nhất. Gioăng được tạo từ dải kim loại mỏng quấn xoắn cùng vật liệu filler như graphite hoặc PTFE. Cấu trúc quấn xoắn giúp gioăng vừa chịu lực tốt, vừa có khả năng đàn hồi để duy trì độ kín.
Spiral wound gasket thường dùng cho mặt bích ASME, DIN, JIS, đường hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, dầu khí, van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt và các vị trí áp suất/nhiệt độ cao hơn gioăng mềm thông thường.
Vòng ngoài thường làm bằng carbon steel hoặc inox, có chức năng định vị gioăng trong mặt bích, hạn chế nén quá mức và giúp lắp đặt dễ hơn. Đây là dạng rất phổ biến cho mặt bích raised face.
Vòng trong giúp bảo vệ mép trong của gioăng, hạn chế dòng môi chất tấn công trực tiếp vào phần quấn xoắn, giảm rủi ro xói mòn và biến dạng vào trong lòng ống. Loại này thường dùng cho áp suất cao hơn, nhiệt độ cao hơn hoặc môi chất có tốc độ dòng lớn.
Kammprofile gasket có lõi kim loại răng cưa và hai mặt phủ lớp vật liệu mềm như graphite hoặc PTFE. Lõi răng cưa giúp tập trung lực nén, còn lớp phủ mềm giúp làm kín bề mặt. Loại này thường được dùng trong thiết bị trao đổi nhiệt, mặt bích lớn, hệ thống có yêu cầu tháo lắp và làm kín ổn định.
Metal jacketed gasket có lớp kim loại bọc bên ngoài và lõi mềm bên trong. Loại này thường dùng trong thiết bị trao đổi nhiệt, nắp bồn, nắp thiết bị hoặc các vị trí có hình dạng đặc biệt.
Corrugated metal gasket có lõi kim loại dạng gợn sóng, thường kết hợp với lớp phủ graphite hoặc PTFE. Cấu trúc gợn sóng giúp tạo khả năng đàn hồi và phân bố lực nén tốt hơn.
Gioăng bán kim loại thường được chọn cho các môi trường nặng hơn so với gioăng phi kim loại thông thường. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
Không phải lúc nào cũng cần dùng Semi-Metallic Gasket. Nhưng nếu hệ thống liên tục gặp lỗi với gioăng mềm, đó là dấu hiệu cần xem xét nâng cấp.
Nếu vị trí chỉ là nước áp thấp, khí áp thấp hoặc mặt bích thông thường, Rubber Gasket, EPDM Gasket hoặc Compressed Non-Asbestos Fiber Gasket có thể đã đủ. Nhưng với hơi nóng, dầu nóng, áp suất cao hoặc vị trí rò lặp lại, gioăng bán kim loại thường là phương án đáng cân nhắc.
| Nhóm gasket | Điểm mạnh | Hạn chế | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| Non-Metallic Gasket | Dễ gia công, chi phí hợp lý, bù kín tốt | Giới hạn ở nhiệt độ/áp suất cao tùy vật liệu | Nước, dầu, khí, hóa chất nhẹ, mặt bích thông dụng |
| Semi-Metallic Gasket | Chịu nhiệt, chịu áp, chống thổi tốt hơn gioăng mềm | Cần chọn đúng cấu trúc, filler, kim loại và lực siết | Hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, dầu khí, áp suất cao |
| Metallic Gasket | Chịu áp suất rất cao, phù hợp mặt bích chuyên dụng | Cần mặt bích/rãnh đúng chuẩn, yêu cầu lắp đặt chính xác | RTJ flange, dầu khí, áp suất cao, thiết bị đặc biệt |
Khi chọn gioăng bán kim loại, không nên chỉ nói “cho tôi gioăng xoắn” hoặc “gasket chịu nhiệt”. Cần xác định đủ thông tin kỹ thuật để chọn đúng cấu trúc.
Cần biết mặt bích theo ASME/ANSI, DIN, JIS hay bản vẽ riêng. Với ASME, cần biết Class 150, 300, 600, 900, 1500 hoặc 2500. Với DIN cần biết PN10, PN16, PN25, PN40. Với JIS cần biết 5K, 10K, 16K, 20K.
Mặt bích RF, FF, RTJ, tongue and groove hay male-female sẽ dùng gasket khác nhau. Spiral wound gasket thường dùng cho raised face, nhưng cấu trúc vòng trong/vòng ngoài cần chọn đúng theo mặt bích và điều kiện làm việc.
Kim loại thường dùng gồm inox 304, inox 316, inox 321, inox 347, carbon steel, Monel, Inconel hoặc hợp kim khác. Nếu môi trường có ăn mòn, hóa chất hoặc nhiệt độ cao, vật liệu kim loại cần được chọn kỹ để tránh ăn mòn, oxy hóa hoặc hư sớm.
Nhiệt độ và áp suất quyết định rất lớn đến lựa chọn gasket. Hơi nóng áp suất cao thường ưu tiên graphite filler và cấu trúc có vòng trong/vòng ngoài. Hóa chất ăn mòn có thể cần PTFE filler hoặc vật liệu kim loại đặc biệt.
Gioăng bán kim loại cần bề mặt mặt bích tương đối tốt để làm kín hiệu quả. Nếu mặt bích bị rỗ sâu, xước nặng hoặc cong vênh, cần xử lý trước khi lắp. Đừng nghĩ rằng cứ đổi sang gasket bán kim loại là giải quyết được mọi lỗi bề mặt.
Dùng PTFE filler cho nhiệt độ quá cao hoặc dùng graphite trong môi trường hóa chất không phù hợp đều có thể gây lỗi. Filler là phần trực tiếp làm kín, nên phải chọn theo môi chất và nhiệt độ.
Với áp suất cao, dòng môi chất mạnh hoặc môi trường ăn mòn, vòng trong giúp bảo vệ phần quấn xoắn và hạn chế biến dạng vào trong lòng ống. Nếu bỏ vòng trong ở vị trí cần thiết, gioăng có thể hư nhanh hơn.
Gioăng bán kim loại thường cần lực nén phù hợp để kích hoạt khả năng làm kín. Nếu siết quá nhẹ, gioăng không nén đủ và dễ rò. Nếu siết quá mạnh, có thể làm hư gasket hoặc mặt bích.
Dù dùng gasket tốt, nếu siết lệch, hệ thống vẫn rò. Với mặt bích hơi nóng hoặc áp suất cao, siết không đều là nguyên nhân rất phổ biến gây xì hơi.
Spiral wound gasket theo ASME, DIN, JIS hoặc theo bản vẽ riêng có kích thước khác nhau. Nếu chỉ báo DN hoặc inch mà không báo Class/PN/tiêu chuẩn, rất dễ đặt sai.
Gioăng bán kim loại sau khi đã nén thường không nên dùng lại, đặc biệt ở vị trí hơi nóng, dầu khí, hóa chất hoặc áp suất cao. Gasket cũ có thể đã mất đàn hồi hoặc bị biến dạng.
Trong hệ thống nồi hơi, lò hơi công nghiệp, gioăng bán kim loại thường được dùng cho mặt bích đường hơi chính, van hơi, thiết bị trao đổi nhiệt, đường dầu nóng và các vị trí có nhiệt độ cao. Với môi trường này, gasket cần chịu nhiệt, chịu áp và ổn định khi hệ thống khởi động – dừng máy.
Nếu hệ thống hơi nóng thường xuyên bị xì ở mặt bích, nguyên nhân có thể là gioăng mềm không đủ chịu nhiệt, mặt bích bị rỗ, siết bulong không đều hoặc chọn sai gasket. Trong nhiều trường hợp, Spiral Wound Gasket graphite filler là giải pháp ổn định hơn so với gioăng cao su hoặc non-asbestos cấp thấp.
Với hệ thống hóa chất, cần chọn cả filler và kim loại phù hợp. Nếu môi chất là axit, kiềm hoặc dung môi, PTFE filler có thể phù hợp hơn graphite trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ cao hoặc áp suất cao, cần kiểm tra kỹ giới hạn của PTFE.
Kim loại cũng rất quan trọng. Nếu chọn sai kim loại, phần winding, vòng trong hoặc vòng ngoài có thể bị ăn mòn, làm gasket hư nhanh. Với hóa chất đặc biệt, nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất để Sealtech Vietnam tư vấn vật liệu phù hợp.
Đúng. Semi-Metallic Gasket là gioăng bán kim loại, kết hợp giữa phần kim loại và vật liệu mềm để vừa chịu lực, chịu nhiệt, chịu áp tốt hơn, vừa làm kín hiệu quả.
Có. Spiral Wound Gasket là một trong những loại gioăng bán kim loại phổ biến nhất, được dùng nhiều trong hệ thống hơi nóng, dầu nóng, hóa chất và áp suất cao.
Graphite filler phù hợp cho hơi nóng, dầu nóng, nhiệt độ cao, nồi hơi, lò hơi và nhiều ứng dụng công nghiệp nặng.
PTFE filler phù hợp cho nhiều môi trường hóa chất, axit, kiềm và dung môi. Tuy nhiên, cần kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tương thích hóa học trước khi chọn.
Không nên dùng lại ở các vị trí quan trọng. Sau khi đã bị nén, gasket có thể mất đàn hồi, biến dạng hoặc hư lớp filler, dễ rò khi lắp lại.
Có thể do sai tiêu chuẩn kích thước, sai filler, mặt bích bị rỗ/xước, siết bulong không đều, lực siết chưa đủ hoặc gasket đặt lệch tâm.
Có thể thay trong nhiều vị trí áp suất và nhiệt độ cao hơn, nhưng cần kiểm tra mặt bích, lực siết, tiêu chuẩn kích thước và điều kiện vận hành trước khi thay.
Sealtech Vietnam cung cấp và gia công Semi-Metallic Gasket theo tiêu chuẩn ASME, DIN, JIS, theo mẫu cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng loại gasket, filler, vật liệu kim loại, vòng trong, vòng ngoài, độ dày và kích thước theo môi chất, nhiệt độ, áp suất và tình trạng mặt bích thực tế.
Với các lỗi thường gặp như gioăng bị xì hơi, bị thổi, bị rò dầu nóng, rò hóa chất, hư filler, bung vòng quấn hoặc rò lại sau vài ngày vận hành, khách hàng có thể gửi hình ảnh vị trí lắp, tiêu chuẩn mặt bích, thông số nhiệt độ, áp suất và môi chất để Sealtech Vietnam tư vấn phương án thay thế phù hợp.
Nếu Quý khách cần gioăng bán kim loại, Spiral Wound Gasket, Kammprofile Gasket, Metal Jacketed Gasket hoặc gasket bán kim loại gia công theo bản vẽ cho hệ thống hơi nóng, dầu nóng, hóa chất, dầu khí, thiết bị trao đổi nhiệt hoặc mặt bích áp suất cao, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn nhanh về vật liệu, kích thước và thời gian giao hàng.
CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Sản phẩm: Semi-Metallic Gasket / Gioăng bán kim loại
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: www.sealtech.vn