-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RTJ Gasket BX-168 - Gioăng kim loại BX cỡ 26 3/4 inch Class 3000 cho mặt bích API 6BX
RTJ Gasket BX-168 là gioăng kim loại kiểu BX theo API 6A, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 26 3/4 inch class 3000. Đây là mã BX kích thước rất lớn, thường dùng cho các cụm mặt bích lớn trong thiết bị dầu khí, spool, connector, manifold và hệ thống áp lực công nghiệp.
BX-168 có OD 765.25 mm, height 35.86 mm, width 16.05 mm và khối lượng khoảng 10.54 kg. So với BX-167, BX-168 có class áp suất cao hơn và profile rộng hơn, cần được xác nhận đúng mã trước khi thay thế.
1. RTJ Gasket BX-168 là gì?
BX-168 là Ring Type Joint Gasket kiểu BX dùng cho rãnh mặt bích API 6BX cỡ 26 3/4 inch class 3000. Gioăng làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại trong rãnh RTJ, phù hợp các cụm kết nối lớn cần độ kín ổn định và khả năng chịu áp tốt.
BX-168 thường được so sánh với BX-167 vì cùng cỡ danh nghĩa 26 3/4 inch. Tuy nhiên, BX-168 thuộc class 3000, có OD và width khác nên không nên dùng thay thế trực tiếp nếu chưa đối chiếu bản vẽ mặt bích.
Lưu ý kỹ thuật: Với các mã BX cỡ lớn như BX-168, việc kiểm tra đóng gói, bề mặt làm kín và độ sạch của rãnh quan trọng không kém việc chọn đúng vật liệu.
2. Bảng thông số kỹ thuật RTJ BX-168
| Ring No. | BX-168 |
| Kiểu gioăng | RTJ Style BX |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | API 6A / API 6BX |
| 2000# | - |
| 3000# | 26 3/4 inch |
| 5000# | - |
| 10000# | - |
| Outside Diameter | 765.25 mm |
| Height | 35.86 mm |
| Width | 16.05 mm |
| Weight | 10.54 kg |
3. Đặc điểm riêng của RTJ BX-168
3.1. Class 3000
BX-168 dùng cho cỡ 26 3/4 inch class 3000, cần phân biệt rõ với BX-167 class 2000.
3.2. Đường kính rất lớn
OD 765.25 mm, phù hợp mặt bích API 6BX kích thước lớn trong hệ dầu khí.
3.3. Cần bảo vệ bề mặt
Gioăng lớn dễ va chạm trong vận chuyển, cần bảo vệ cạnh làm kín trước khi lắp.
4. Vật liệu sản xuất RTJ BX-168
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Low Carbon Steel | Cơ tính ổn định, phù hợp nhiều ứng dụng RTJ tiêu chuẩn. | Spool, connector, mặt bích API 6BX class 3000. |
| SS304 / SS316 | Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. | Môi trường ngoài trời, ẩm, dầu khí có ăn mòn nhẹ. |
| Duplex / Super Duplex | Độ bền cao, chống ăn mòn chloride tốt. | Offshore, nước biển, môi trường khắc nghiệt. |
| Inconel | Chịu ăn mòn và nhiệt trong môi trường nặng. | H2S, CO2, khí chua, dự án yêu cầu vật liệu đặc biệt. |
5. Ứng dụng thực tế của RTJ BX-168
Mặt bích 26 3/4 inch class 3000
Dùng cho cụm mặt bích API 6BX kích thước lớn yêu cầu đúng Ring No.
Spool và connector lớn
Phù hợp các cụm nối lớn trong thiết bị dầu khí và hệ thống áp lực.
Thiết bị dầu khí ngoài trời
Có thể dùng với vật liệu chống ăn mòn cao cho môi trường offshore hoặc ẩm mặn.
6. Checklist kiểm tra trước khi lắp RTJ BX-168
Kiểm tra gioăng
- Đúng Ring No. BX-168.
- Đúng class 3000#.
- Không móp, không xước, không ăn mòn.
- Đúng vật liệu và chứng chỉ theo yêu cầu.
Kiểm tra rãnh lắp
- Rãnh API 6BX sạch, không gỉ, không ba via.
- Không có vết xước sâu trên vùng làm kín.
- Không lắp lẫn với BX-167.
- Siết bulong đều theo trình tự chéo.
7. Lỗi thường gặp khi dùng RTJ BX-168
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Nhầm với BX-167 | Cùng cỡ 26 3/4 inch nhưng khác class và profile. | Đối chiếu Ring No., OD, width và class áp suất. |
| Rò rỉ khi thử áp | Rãnh bẩn, xước hoặc gioăng bị va đập cạnh làm kín. | Thay gioăng mới, vệ sinh rãnh và siết đúng trình tự. |
| Ăn mòn sau vận hành | Vật liệu không phù hợp môi trường ngoài trời hoặc offshore. | Chọn SS316, Duplex, Super Duplex hoặc Inconel. |
8. Sản phẩm liên quan
9. FAQ về RTJ BX-168
BX-168 dùng cho cỡ nào?
BX-168 dùng cho cỡ 26 3/4 inch tại class 3000#.
Kích thước BX-168 là bao nhiêu?
BX-168 có OD 765.25 mm, height 35.86 mm, width 16.05 mm và weight khoảng 10.54 kg.
BX-168 có thay cho BX-167 được không?
Không nên. BX-168 và BX-167 cùng cỡ 26 3/4 inch nhưng khác class áp suất và profile lắp.
10. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn RTJ BX-168
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/






