Nhà sản xuất

RTJ gasket BX-154

Mã sản phẩm: RTJ BX-154
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn

Gioăng mặt bích kim loại kiểu BX được sản xuất theo tiêu chuẩn API 6A. Tất cả gioăng mặt bích kim loại kiểu BX đều được thiết kế kết hợp với lỗ thông áp suất để cho phép cân bằng áp suất mỗi bên của k

Sealtech Vietnam - RTJ Gasket BX-154 / Style BX

RTJ Gasket BX-154 - Gioăng kim loại BX cỡ 3 1/16 inch cho mặt bích API 6BX

RTJ Gasket BX-154 là gioăng kim loại kiểu Style BX, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 3 1/16 inch tại các cấp áp suất 10000#, 15000# và 20000#. Đây là mã gioăng RTJ thường gặp trong wellhead, Christmas tree, gate valve, choke manifold, adapter spool và các cụm thiết bị dầu khí áp suất cao.

BX-154 có đường kính ngoài 116.84 mm, chiều cao 12.40 mm, chiều rộng 12.40 mm và khối lượng tham khảo 0.40 kg. Sealtech Vietnam cung cấp RTJ BX-154 theo vật liệu Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, Duplex, Super Duplex, Inconel hoặc vật liệu theo yêu cầu dự án.

Cập nhật lần cuối: 03/06/2026

1. RTJ Gasket BX-154 là gì?

RTJ Gasket BX-154 là gioăng kim loại Ring Type Joint kiểu BX, được thiết kế cho rãnh mặt bích API 6BX. Khác với gioăng mềm hoặc gioăng bán kim loại, BX-154 làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại trong rãnh RTJ, phù hợp môi trường áp suất cao, rung động và yêu cầu kiểm soát rò rỉ nghiêm ngặt.

Mã BX-154 tương ứng cỡ 3 1/16 inch tại các cấp áp suất 10000#, 15000# và 20000#. Khi lắp đúng rãnh, đúng vật liệu và đúng lực siết, gioăng tạo vùng làm kín ổn định cho dầu, khí, condensate và các môi chất thường gặp trong thiết bị dầu khí.

Lưu ý kỹ thuật: Không thay BX-154 bằng BX-153 hoặc BX-155 nếu chưa đối chiếu bản vẽ rãnh mặt bích. Sai Ring No. có thể làm gioăng không ngồi đúng rãnh hoặc rò rỉ khi thử áp.

2. Thông số kỹ thuật RTJ Gasket BX-154

Mã sản phẩm RTJ Gasket BX-154
Kiểu gioăng Ring Type Joint Gasket - Style BX
Tiêu chuẩn tham chiếu API 6A / API 6BX
Cỡ mặt bích 3 1/16 inch
10000# 3 1/16 inch
15000# 3 1/16 inch
20000# 3 1/16 inch
Outside Diameter 116.84 mm
Height of Ring 12.40 mm
Width of Ring 12.40 mm
Gasket Weight 0.40 kg
Kiểu làm kín Kim loại với kim loại trong rãnh RTJ

3. Bảng kích thước RTJ Style BX có interlink tới từng Ring No.

Bảng dưới đây tạo liên kết trực tiếp cho từng Ring No.. Khi bấm vào mã BX tương ứng, trang sẽ mở tab mới tới sản phẩm RTJ gasket BX tương ứng trên website Sealtech Vietnam.

Ring No. 2000# 3000# 5000# 10000# 15000# 20000# OD mm Height mm Width mm Weight kg
BX-150 - - - 1 11/16 1 11/16 - 72.19 9.30 9.30 0.13
BX-151 - - - 1 13/16 1 13/16 1 13/16 76.40 9.63 9.63 0.15
BX-152 - - - 2 1/16 2 1/16 2 1/16 84.68 10.24 10.24 0.19
BX-153 - - - 2 9/16 2 9/16 2 9/16 100.94 11.38 11.38 0.29
BX-154 - - - 3 1/16 3 1/16 3 1/16 116.84 12.40 12.40 0.40
BX-155 - - - 4 1/16 4 1/16 4 1/16 147.96 14.22 14.22 0.55
BX-156 - - - 7 1/16 7 1/16 7 1/16 237.92 18.62 18.62 1.87
BX-157 - - - 9 9 9 294.46 20.98 20.98 2.97
BX-158 - - - 11 11 11 352.04 23.14 23.14 4.35
BX-159 - - - 13 5/8 - - 426.72 25.70 25.70 6.53
BX-160 - - 13 5/8 - - - 402.59 23.83 13.74 3.06
BX-161 - - 16 3/4 - - - 491.41 28.07 16.21 5.35
BX-162 - - 16 3/4 16 3/4 16 3/4 - 475.49 14.22 14.22 1.94
BX-163 - - 18 3/4 - - - 556.16 30.10 17.37 6.90
BX-164 - - - 18 3/4 18 3/4 - 570.56 30.10 24.59 5.86
BX-165 - - 21 1/4 - - - 624.71 32.03 18.49 8.76
BX-166 - - - 21 1/4 - - 640.03 32.03 26.14 12.82
BX-167 26 3/4 - - - - - 759.36 35.86 13.11 8.53
BX-168 - 26 3/4 - - - - 765.25 35.86 16.05 10.54
BX-169 - - - 5 1/8 - - 173.51 15.85 12.93 0.73
BX-170 - - - 6 5/8 6 5/8 - 218.03 14.22 14.22 1.03
BX-171 - - - 8 9/16 8 9/16 - 267.44 14.22 14.22 1.24
BX-172 - - - 11 5/32 11 5/32 - 333.07 14.22 14.22 1.56
BX-303 30 30 - - - - 852.75 37.95 16.97 -

4. Đặc điểm kỹ thuật của RTJ Gasket BX-154

4.1. Cỡ 3 1/16 inch phổ biến

BX-154 thường dùng trong các cụm wellhead, Christmas tree, gate valve và adapter cỡ 3 1/16 inch.

4.2. Dùng cho nhiều cấp áp cao

Mã này có dữ liệu tại 10000#, 15000# và 20000#, phù hợp nhiều vị trí kết nối API 6BX áp suất cao.

4.3. Làm kín kim loại ổn định

Gioăng tạo độ kín nhờ biến dạng kim loại có kiểm soát trong rãnh RTJ, không phụ thuộc vào lớp cao su mềm.

5. Vật liệu sản xuất RTJ Gasket BX-154

Vật liệu Đặc điểm Ứng dụng phù hợp
Soft Iron Mềm, dễ biến dạng làm kín, phù hợp môi trường ít ăn mòn. Hệ tiêu chuẩn, thử áp, mặt bích RTJ thông dụng.
Low Carbon Steel Cơ tính ổn định, dùng rộng rãi trong RTJ gasket dầu khí. Wellhead, valve, spool, manifold, connector.
SS304 Chống ăn mòn khá, dễ gia công. Môi trường công nghiệp, nước, khí, dầu nhẹ.
SS316 Chống ăn mòn tốt hơn SS304 và thép carbon. Dầu khí, môi trường ẩm, thiết bị ngoài trời, ăn mòn nhẹ.
Duplex / Super Duplex Độ bền cao, chống ăn mòn chloride tốt. Offshore, nước biển, môi trường khắc nghiệt.
Inconel Chịu ăn mòn, chịu nhiệt và môi trường đặc biệt. H2S, CO2, khí chua, hóa chất, dự án yêu cầu cao.

6. Ứng dụng thực tế của RTJ Gasket BX-154

6.1. Wellhead 3 1/16 inch

Dùng cho cụm đầu giếng, adapter, spool và connector có rãnh API 6BX đúng mã BX-154.

6.2. Van API 6A

Phù hợp gate valve, choke valve, block valve và các cụm van dầu khí cần làm kín kim loại áp cao.

6.3. Choke manifold

Dùng cho kết nối chịu áp, chịu rung và cần kiểm soát rò rỉ tốt trong hệ thống dầu khí.

7. Cách chọn đúng RTJ Gasket BX-154

7.1. Thông tin cần cung cấp

  • Mã gioăng: BX-154.
  • Cỡ mặt bích: 3 1/16 inch.
  • Cấp áp suất: 10000#, 15000# hoặc 20000#.
  • Vật liệu: Soft Iron, LCS, SS304, SS316, Duplex, Inconel...
  • Môi chất: dầu, khí, nước, H2S, CO2 nếu có.
  • Yêu cầu chứng chỉ: CO/CQ, MTC, EN 10204 3.1 nếu dự án cần.

7.2. Checklist trước khi lắp

  • Kiểm tra đúng Ring No. BX-154.
  • Kiểm tra OD 116.84 mm, height 12.40 mm, width 12.40 mm.
  • Vệ sinh sạch rãnh API 6BX, không để bụi, gỉ hoặc ba via.
  • Không tái sử dụng gioăng RTJ đã bị ép biến dạng.
  • Siết bulong theo trình tự chéo và lực siết phù hợp.
  • Kiểm tra rò rỉ sau thử áp.

8. Lỗi thường gặp khi dùng RTJ BX-154

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng xử lý
Rò rỉ sau khi thử áp Sai mã gioăng, rãnh bẩn, rãnh xước hoặc siết không đều. Kiểm tra lại Ring No. BX-154, vệ sinh rãnh và thay gioăng mới nếu cần.
Gioăng không ngồi đúng rãnh Nhầm BX-154 với BX-153 hoặc BX-155. Đối chiếu OD, height, width và bản vẽ rãnh API 6BX.
Gioăng bị móp khi lắp Lắp lệch tâm, siết lệch hoặc dùng lại gioăng cũ. Thay gioăng mới, căn chỉnh mặt bích và siết theo trình tự chéo.
Ăn mòn bề mặt gioăng Vật liệu không phù hợp môi chất hoặc môi trường có H2S/CO2/Cl-. Chọn SS316, Duplex, Super Duplex, Inconel hoặc vật liệu chống ăn mòn theo dự án.

10. Câu hỏi thường gặp về RTJ Gasket BX-154

10.1. RTJ Gasket BX-154 là gì?

RTJ Gasket BX-154 là gioăng kim loại Ring Type Joint Style BX, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 3 1/16 inch trong hệ thống áp suất cao.

10.2. Kích thước chính của BX-154 là bao nhiêu?

BX-154 có OD 116.84 mm, height 12.40 mm, width 12.40 mm và weight tham khảo 0.40 kg.

10.3. BX-154 dùng cho cấp áp suất nào?

BX-154 dùng cho cỡ 3 1/16 inch tại các cấp 10000#, 15000# và 20000#.

10.4. RTJ BX-154 thường làm bằng vật liệu gì?

Vật liệu phổ biến gồm Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, Duplex, Super Duplex, Inconel hoặc vật liệu theo yêu cầu môi chất.

10.5. Có nên tái sử dụng RTJ Gasket BX-154 không?

Không nên. Gioăng RTJ sau khi siết có thể bị biến dạng kim loại, làm giảm khả năng làm kín cho lần lắp tiếp theo.

11. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn RTJ Gasket BX-154

Nếu cần RTJ Gasket BX-154, gioăng kim loại Style BX cho mặt bích API 6BX cỡ 3 1/16 inch, vui lòng liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng mã, đúng vật liệu và đúng tiêu chuẩn.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS