-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RTJ Gasket BX-155 - Gioăng kim loại BX cỡ 4 1/16 inch cho wellhead và choke manifold
RTJ Gasket BX-155 là gioăng kim loại kiểu BX theo API 6A, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 4 1/16 inch. Đây là mã gioăng thường gặp trong wellhead, Christmas tree, choke manifold, valve body và các cụm kết nối dầu khí có áp suất cao.
So với các mã BX nhỏ hơn, BX-155 có đường kính ngoài lớn hơn và vùng tiếp xúc rãnh rộng hơn. Vì vậy, quá trình chọn vật liệu, kiểm tra rãnh, căn chỉnh mặt bích và lực siết cần được kiểm soát kỹ để đảm bảo độ kín khi vận hành.
1. RTJ Gasket BX-155 là gì?
BX-155 là Ring Type Joint Gasket kiểu BX dùng cho rãnh API 6BX. Mã này tương ứng cỡ 4 1/16 inch trong các cấp 10000#, 15000# và 20000#. Trong hệ thống dầu khí, BX-155 thường được dùng tại các kết nối lớn hơn, nơi yêu cầu khả năng làm kín ổn định dưới áp suất cao.
Gioăng BX-155 làm kín bằng kim loại, không phải bằng cao su hoặc lớp mềm. Khi mặt bích được siết đúng lực, gioăng được ép vào rãnh, tạo tiếp xúc kín giữa kim loại với kim loại. Vì vậy, chất lượng bề mặt rãnh và vật liệu gioăng ảnh hưởng trực tiếp đến độ kín.
Gợi ý kỹ thuật: Với BX-155, nên kiểm tra đồng thời mã Ring No., cỡ mặt bích, cấp áp suất, vật liệu và yêu cầu chứng chỉ trước khi đặt hàng.
2. Bảng thông số kỹ thuật RTJ BX-155
| Ring No. | BX-155 |
| Kiểu gioăng | RTJ Style BX |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | API 6A / API 6BX |
| 10000# | 4 1/16 inch |
| 15000# | 4 1/16 inch |
| 20000# | 4 1/16 inch |
| Outside Diameter | 147.96 mm |
| Height | 14.22 mm |
| Width | 14.22 mm |
| Weight | 0.55 kg |
3. Điểm riêng kỹ thuật của RTJ BX-155
3.1. Cỡ 4 1/16 inch
Phù hợp nhiều cụm wellhead, valve và manifold cỡ trung bình trong hệ thống API 6A.
3.2. Kích thước lớn hơn BX-154
OD 147.96 mm giúp nhận diện rõ BX-155 khi đối chiếu trong nhóm RTJ Style BX.
3.3. Yêu cầu lắp đặt chính xác
Mặt bích cần đồng tâm, rãnh sạch và gioăng không được móp hoặc trầy trước khi lắp.
4. Vật liệu sản xuất RTJ BX-155
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Soft Iron | Mềm, dễ biến dạng làm kín. | Ứng dụng tiêu chuẩn, môi trường ít ăn mòn. |
| Low Carbon Steel | Phổ biến trong RTJ gasket dầu khí. | Wellhead, valve, manifold, pipeline connection. |
| SS304 / SS316 | Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. | Môi trường ẩm, nước, khí, dầu có ăn mòn nhẹ. |
| Duplex / Inconel | Chịu ăn mòn và môi trường khắc nghiệt. | Offshore, khí chua, hóa chất, H2S/CO2. |
5. Ứng dụng thực tế của RTJ BX-155
Wellhead 4 1/16 inch
Dùng tại đầu giếng, adapter, connector và thiết bị áp suất cao.
Choke manifold
Phù hợp kết nối manifold chịu áp, rung động và chu kỳ vận hành nặng.
Van dầu khí API 6A
Dùng trong gate valve, choke valve, block valve có rãnh RTJ BX.
6. Cách chọn đúng RTJ BX-155
Thông tin cần cung cấp
- Mã gioăng BX-155.
- Cấp áp suất 10000#, 15000# hoặc 20000#.
- Vật liệu theo yêu cầu dự án.
- Môi chất: dầu, khí, nước, H2S, CO2.
- Yêu cầu chứng chỉ MTC, CO/CQ nếu có.
Kiểm tra kỹ thuật
- Đối chiếu đúng rãnh API 6BX.
- Không lắp gioăng đã móp hoặc trầy.
- Không tái sử dụng gioăng đã siết.
- Kiểm tra độ sạch và độ phẳng mặt bích.
- Siết đều theo trình tự chéo.
7. Lỗi thường gặp khi dùng RTJ BX-155
| Lỗi | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Không kín khi thử áp | Rãnh RTJ xước, bẩn hoặc siết không đều. | Vệ sinh rãnh, kiểm tra bề mặt và thay gioăng mới. |
| Nhầm mã BX | Chọn nhầm BX-154 hoặc BX-156 do gần nhóm. | Đối chiếu OD, height, width và Ring No. |
| Ăn mòn sau vận hành | Vật liệu không phù hợp môi chất. | Chọn inox, Duplex hoặc Inconel theo môi trường. |
8. Sản phẩm liên quan
9. FAQ về RTJ BX-155
BX-155 dùng cho cỡ nào?
BX-155 dùng cho cỡ 4 1/16 inch tại các cấp 10000#, 15000# và 20000#.
Kích thước BX-155 là bao nhiêu?
BX-155 có OD 147.96 mm, height 14.22 mm, width 14.22 mm và weight khoảng 0.55 kg.
BX-155 có dùng cho mặt bích thường không?
Không. BX-155 dùng cho rãnh API 6BX tương ứng, không dùng thay cho gioăng mặt bích mềm hoặc RTJ R/RX.
10. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn RTJ BX-155
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/






