-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RTJ Gasket BX-160 - Gioăng kim loại BX cỡ 13 5/8 inch Class 5000 cho mặt bích API 6BX
RTJ Gasket BX-160 là gioăng kim loại kiểu BX theo API 6A, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 13 5/8 inch ở cấp 5000#. Đây là mã dễ bị nhầm với BX-159 vì cùng liên quan cỡ 13 5/8 inch, nhưng profile và thông số kích thước hoàn toàn khác.
Sealtech Vietnam cung cấp RTJ BX-160 theo vật liệu Soft Iron, Low Carbon Steel, SS304, SS316, Duplex, Super Duplex, Inconel hoặc vật liệu theo yêu cầu. Sản phẩm phù hợp cho wellhead, spool, adapter, van và các kết nối dầu khí cần gioăng RTJ đúng chuẩn.
1. RTJ Gasket BX-160 là gì?
BX-160 là Ring Type Joint Gasket kiểu BX, dùng cho rãnh mặt bích API 6BX cỡ 13 5/8 inch ở class 5000. Mã này có profile khác BX-159 dù cùng liên quan cỡ 13 5/8 inch. Vì vậy, khi đặt hàng không nên chỉ dựa vào cỡ danh nghĩa mà phải kiểm tra đúng Ring No. và kích thước thực tế.
BX-160 làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại trong rãnh RTJ. Khi lắp đúng, gioăng tạo vùng ép kín trong rãnh mặt bích, phù hợp cho dầu, khí, condensate và môi chất áp suất cao trong hệ thống API 6A.
Lưu ý kỹ thuật: BX-160 khác BX-159 ở OD, height, width và cấp áp. Nhầm hai mã này có thể làm gioăng không ngồi đúng rãnh hoặc rò rỉ khi thử áp.
2. Bảng thông số kỹ thuật RTJ BX-160
| Ring No. | BX-160 |
| Kiểu gioăng | RTJ Style BX |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | API 6A / API 6BX |
| 5000# | 13 5/8 inch |
| 10000# | - |
| 15000# | - |
| 20000# | - |
| Outside Diameter | 402.59 mm |
| Height | 23.83 mm |
| Width | 13.74 mm |
| Weight | 3.06 kg |
3. Đặc điểm riêng của RTJ BX-160
3.1. Dành cho class 5000
BX-160 được đối chiếu tại cột 5000#, khác với BX-159 nằm ở cột 10000#.
3.2. Profile hẹp hơn
Width 13.74 mm, khác rõ so với BX-159 có width 25.70 mm.
3.3. Cần đối chiếu bản vẽ
Do có cỡ danh nghĩa dễ nhầm, cần kiểm tra Ring No. và kích thước trước khi lắp.
4. Vật liệu sản xuất RTJ BX-160
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Low Carbon Steel | Cơ tính ổn định, dùng rộng rãi trong RTJ gasket. | Wellhead, spool, adapter, van API 6A. |
| SS304 / SS316 | Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. | Môi trường ẩm, dầu khí, thiết bị ngoài trời. |
| Duplex / Super Duplex | Độ bền cao, chống ăn mòn tốt. | Offshore, môi trường chloride, nước biển. |
| Inconel | Chịu ăn mòn, chịu nhiệt và môi trường khắc nghiệt. | Khí chua, H2S, CO2, hóa chất đặc biệt. |
5. Ứng dụng thực tế của RTJ BX-160
Wellhead class 5000
Dùng cho cụm đầu giếng, adapter hoặc spool cỡ 13 5/8 inch class 5000.
Van và connector
Phù hợp các kết nối API 6BX có rãnh thiết kế đúng cho BX-160.
Thiết bị dầu khí lớn
Dùng trong các cụm thiết bị áp lực cần gioăng kim loại chính xác theo Ring No.
6. Cách chọn đúng RTJ BX-160
Thông tin cần cung cấp
- Mã Ring No. BX-160.
- Cỡ 13 5/8 inch class 5000.
- Vật liệu yêu cầu theo dự án.
- Môi chất làm việc và nhiệt độ.
- Yêu cầu chứng chỉ MTC/CO/CQ nếu có.
Lưu ý khi đối chiếu
- Không nhầm với BX-159.
- Kiểm tra OD 402.59 mm.
- Kiểm tra width 13.74 mm.
- Không dùng gioăng đã siết cũ.
- Kiểm tra rãnh API 6BX trước khi lắp.
7. Lỗi thường gặp khi dùng RTJ BX-160
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Không lắp vừa rãnh | Nhầm BX-160 với BX-159 hoặc rãnh sai profile. | Đối chiếu Ring No., OD, height, width và bản vẽ mặt bích. |
| Rò rỉ khi thử áp | Rãnh xước, bẩn hoặc lực siết không đều. | Vệ sinh rãnh, thay gioăng mới, siết đúng trình tự. |
| Ăn mòn sau vận hành | Vật liệu không phù hợp môi trường. | Chọn SS316, Duplex, Super Duplex hoặc Inconel. |
8. Sản phẩm liên quan
9. FAQ về RTJ BX-160
BX-160 dùng cho cỡ nào?
BX-160 dùng cho cỡ 13 5/8 inch tại class 5000#.
Kích thước BX-160 là bao nhiêu?
BX-160 có OD 402.59 mm, height 23.83 mm, width 13.74 mm và weight khoảng 3.06 kg.
BX-160 có giống BX-159 không?
Không. Hai mã cùng liên quan cỡ 13 5/8 inch nhưng khác cấp áp, profile và kích thước.
10. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn RTJ BX-160
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/






