-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RTJ Gasket BX-159 - Gioăng kim loại BX cỡ 13 5/8 inch cho mặt bích API 6BX class 10000
RTJ Gasket BX-159 là gioăng kim loại kiểu BX theo API 6A, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 13 5/8 inch ở cấp 10000#. Đây là mã BX kích thước lớn, thường dùng trong các cụm thiết bị dầu khí có yêu cầu làm kín kim loại với kim loại và kiểm soát rò rỉ nghiêm ngặt.
Khác với BX-157 và BX-158 có dữ liệu ở nhiều cấp áp suất cao, BX-159 thường được đối chiếu ở cột 10000#. Vì vậy, khi đặt hàng cần xác nhận đúng cấp áp, đúng bản vẽ mặt bích, đúng vật liệu và chứng chỉ đi kèm.
1. RTJ Gasket BX-159 là gì?
BX-159 là Ring Type Joint Gasket kiểu BX dùng cho rãnh mặt bích API 6BX. Mã này tương ứng cỡ 13 5/8 inch tại cấp 10000#. Do kích thước lớn và ứng dụng trong thiết bị dầu khí áp suất cao, BX-159 cần được sản xuất, kiểm tra và đóng gói theo yêu cầu kỹ thuật rõ ràng.
Gioăng BX-159 làm kín bằng biến dạng kim loại trong rãnh RTJ, tạo tiếp xúc kín giữa hai bề mặt kim loại. Điều này giúp hệ thống duy trì độ kín trong môi trường dầu, khí và các kết nối áp lực lớn.
Lưu ý kỹ thuật: BX-159 không nên chọn thay thế bằng BX-160 dù cùng liên quan cỡ 13 5/8 inch, vì profile và cấp áp trong bảng có sự khác biệt.
2. Bảng thông số kỹ thuật RTJ BX-159
| Ring No. | BX-159 |
| Kiểu gioăng | RTJ Style BX |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | API 6A / API 6BX |
| 10000# | 13 5/8 inch |
| 15000# | - |
| 20000# | - |
| Outside Diameter | 426.72 mm |
| Height | 25.70 mm |
| Width | 25.70 mm |
| Weight | 6.53 kg |
3. Đặc điểm riêng của RTJ BX-159
3.1. Cỡ 13 5/8 inch
BX-159 thuộc nhóm RTJ BX kích thước lớn, dùng cho cụm mặt bích dầu khí lớn.
3.2. Tập trung class 10000
Mã này cần được đối chiếu đúng ở cột 10000# khi chọn theo bảng RTJ Style BX.
3.3. Weight lớn
Khối lượng khoảng 6.53 kg, cần đóng gói chắc chắn để bảo vệ bề mặt làm kín.
4. Vật liệu sản xuất RTJ BX-159
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Low Carbon Steel | Cơ tính ổn định, phổ biến trong RTJ gasket. | Thiết bị API 6A, hệ thống dầu khí tiêu chuẩn. |
| SS316 | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. | Môi trường ẩm, dầu khí, khí có ăn mòn nhẹ. |
| Duplex / Super Duplex | Độ bền cao, chống ăn mòn tốt. | Offshore, nước biển, môi trường chloride. |
| Inconel | Chịu ăn mòn và nhiệt trong điều kiện khắc nghiệt. | Khí chua, H2S, CO2, dự án yêu cầu cao. |
5. Ứng dụng thực tế của RTJ BX-159
Wellhead lớn
Dùng trong cụm đầu giếng, spool, adapter và connector có cỡ 13 5/8 inch.
Thiết bị áp lực dầu khí
Phù hợp các cụm thiết bị cần làm kín kim loại và kiểm soát rò rỉ nghiêm ngặt.
Manifold và valve
Dùng cho van, manifold và kết nối API 6BX có kích thước lớn.
6. Cách chọn đúng RTJ BX-159
Thông tin cần cung cấp
- Mã Ring No. BX-159.
- Cỡ danh nghĩa 13 5/8 inch.
- Cấp áp suất 10000#.
- Vật liệu yêu cầu theo dự án.
- Môi chất và điều kiện ăn mòn.
- Chứng chỉ vật liệu nếu cần.
Lưu ý khi đối chiếu
- Không nhầm với BX-160.
- Kiểm tra OD 426.72 mm.
- Kiểm tra height/width 25.70 mm.
- Không tái sử dụng gioăng đã siết.
- Bảo vệ bề mặt gioăng khi vận chuyển.
7. Lỗi thường gặp khi dùng RTJ BX-159
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò rỉ khi thử áp | Rãnh không sạch, bề mặt gioăng trầy hoặc siết không đều. | Kiểm tra rãnh, thay gioăng mới và siết đúng trình tự. |
| Nhầm với BX-160 | Cùng liên quan cỡ 13 5/8 inch nhưng khác profile. | Đối chiếu Ring No., OD, height, width và cấp áp. |
| Hư hỏng khi vận chuyển | Khối lượng lớn, cạnh làm kín bị va đập. | Đóng gói riêng, chèn bảo vệ bề mặt và kiểm tra trước khi lắp. |
8. Sản phẩm liên quan
9. FAQ về RTJ BX-159
BX-159 dùng cho cỡ nào?
BX-159 dùng cho cỡ 13 5/8 inch tại cấp 10000#.
Kích thước BX-159 là bao nhiêu?
BX-159 có OD 426.72 mm, height 25.70 mm, width 25.70 mm và weight khoảng 6.53 kg.
BX-159 có giống BX-160 không?
Không. Hai mã có liên quan cỡ 13 5/8 inch nhưng khác profile, kích thước và cấp áp trong bảng RTJ Style BX.
10. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn RTJ BX-159
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/






