-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RTJ Gasket BX-162 - Gioăng kim loại BX cỡ 16 3/4 inch cho API 6BX áp suất cao
RTJ Gasket BX-162 là gioăng kim loại kiểu BX theo API 6A, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 16 3/4 inch ở các cấp 5000#, 10000# và 15000#. Đây là mã cần phân biệt kỹ với BX-161 vì cùng cỡ danh nghĩa nhưng khác profile, kích thước và phạm vi áp suất.
BX-162 có OD 475.49 mm, height 14.22 mm, width 14.22 mm và weight khoảng 1.94 kg. Sealtech Vietnam cung cấp RTJ BX-162 theo vật liệu Low Carbon Steel, SS316, Duplex, Super Duplex, Inconel hoặc vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật.
1. RTJ Gasket BX-162 là gì?
BX-162 là Ring Type Joint Gasket kiểu BX dùng cho rãnh mặt bích API 6BX cỡ 16 3/4 inch. Khác với BX-161, BX-162 có dữ liệu tại nhiều cấp áp suất hơn, gồm 5000#, 10000# và 15000#.
Gioăng BX-162 làm kín bằng tiếp xúc kim loại trong rãnh RTJ. Khi được lắp đúng vị trí và siết đúng kỹ thuật, gioăng tạo vùng kín ổn định cho hệ thống dầu khí, wellhead, manifold, spool và van áp suất cao.
Lưu ý kỹ thuật: BX-162 có OD nhỏ hơn BX-161 nhưng dùng ở nhiều cấp áp hơn. Cần đối chiếu đúng Ring No. thay vì chỉ nhìn cỡ danh nghĩa 16 3/4 inch.
2. Bảng thông số kỹ thuật RTJ BX-162
| Ring No. | BX-162 |
| Kiểu gioăng | RTJ Style BX |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | API 6A / API 6BX |
| 5000# | 16 3/4 inch |
| 10000# | 16 3/4 inch |
| 15000# | 16 3/4 inch |
| 20000# | - |
| Outside Diameter | 475.49 mm |
| Height | 14.22 mm |
| Width | 14.22 mm |
| Weight | 1.94 kg |
3. Đặc điểm riêng của RTJ BX-162
3.1. Dùng nhiều cấp áp
BX-162 có dữ liệu tại 5000#, 10000# và 15000#, giúp linh hoạt hơn trong một số hệ API 6BX.
3.2. Cần phân biệt với BX-161
Cùng cỡ 16 3/4 inch nhưng BX-162 có profile khác, height/width nhỏ hơn.
3.3. Phù hợp hệ áp cao
Được dùng trong wellhead, spool, manifold và van dầu khí có yêu cầu làm kín kim loại.
4. Vật liệu sản xuất RTJ BX-162
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Low Carbon Steel | Phổ biến, cơ tính ổn định, chi phí hợp lý. | Thiết bị API 6A tiêu chuẩn. |
| SS316 | Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. | Môi trường ẩm, dầu khí, khí có ăn mòn nhẹ. |
| Duplex / Super Duplex | Độ bền cao, chống ăn mòn chloride tốt. | Offshore, nước biển, môi trường khắc nghiệt. |
| Inconel | Chịu nhiệt và ăn mòn trong môi trường nặng. | H2S, CO2, khí chua, dự án đặc biệt. |
5. Ứng dụng thực tế của RTJ BX-162
Wellhead 16 3/4 inch
Dùng cho cụm đầu giếng, adapter, spool và connector áp suất cao.
Manifold và spool
Phù hợp các cụm kết nối lớn có rãnh API 6BX đúng mã BX-162.
Van dầu khí
Dùng cho van API 6A có yêu cầu gioăng kim loại đúng profile và đúng cấp áp.
6. Cách chọn đúng RTJ BX-162
Thông tin cần cung cấp
- Mã Ring No. BX-162.
- Cấp áp suất: 5000#, 10000# hoặc 15000#.
- Vật liệu theo yêu cầu dự án.
- Môi chất: dầu, khí, H2S, CO2, nước biển.
- Yêu cầu chứng chỉ vật liệu nếu có.
Lưu ý chọn đúng
- Không nhầm với BX-161.
- Kiểm tra OD 475.49 mm.
- Kiểm tra height/width 14.22 mm.
- Không tái sử dụng gioăng đã siết.
- Kiểm tra rãnh API 6BX trước khi lắp.
7. Lỗi thường gặp khi dùng RTJ BX-162
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Nhầm mã với BX-161 | Cùng cỡ 16 3/4 inch nhưng khác profile. | Đối chiếu Ring No., OD, height, width và cấp áp suất. |
| Rò rỉ khi thử áp | Rãnh xước, gioăng móp hoặc lực siết không đều. | Thay gioăng mới, kiểm tra rãnh và siết đúng trình tự. |
| Ăn mòn bề mặt | Vật liệu không phù hợp môi chất. | Chọn SS316, Duplex, Super Duplex hoặc Inconel. |
8. Sản phẩm liên quan
9. FAQ về RTJ BX-162
BX-162 dùng cho cỡ nào?
BX-162 dùng cho cỡ 16 3/4 inch tại các cấp 5000#, 10000# và 15000#.
Kích thước BX-162 là bao nhiêu?
BX-162 có OD 475.49 mm, height 14.22 mm, width 14.22 mm và weight khoảng 1.94 kg.
BX-162 khác BX-161 như thế nào?
BX-162 và BX-161 cùng liên quan cỡ 16 3/4 inch nhưng khác profile, kích thước và cấp áp suất trong bảng RTJ Style BX.
10. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn RTJ BX-162
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/






