-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
RTJ Gasket BX-164 - Gioăng kim loại BX cỡ 18 3/4 inch cho API 6BX Class 10000 và 15000
RTJ Gasket BX-164 là gioăng kim loại kiểu BX theo API 6A, dùng cho mặt bích API 6BX cỡ 18 3/4 inch tại class 10000# và 15000#. Đây là mã BX áp suất cao hơn so với BX-163, cần được đối chiếu đúng profile trước khi đặt hàng hoặc lắp đặt.
BX-164 có đường kính ngoài 570.56 mm, chiều cao 30.10 mm, chiều rộng 24.59 mm và khối lượng khoảng 5.86 kg. Sealtech Vietnam hỗ trợ cung cấp theo vật liệu Low Carbon Steel, SS316, Duplex, Super Duplex, Inconel và chứng chỉ theo yêu cầu dự án.
1. RTJ Gasket BX-164 là gì?
BX-164 là Ring Type Joint Gasket kiểu BX dùng cho rãnh mặt bích API 6BX cỡ 18 3/4 inch ở class 10000# và 15000#. Gioăng làm kín bằng tiếp xúc kim loại với kim loại, phù hợp cho hệ thống dầu khí áp suất cao, cụm wellhead, manifold và thiết bị áp lực lớn.
BX-164 cần được phân biệt rõ với BX-163. Hai mã cùng liên quan cỡ 18 3/4 inch nhưng BX-164 có OD lớn hơn và width rộng hơn nhiều, phù hợp cho rãnh và cấp áp khác. Chọn nhầm có thể gây không khớp rãnh hoặc rò rỉ khi thử áp.
Lưu ý kỹ thuật: Khi mua BX-164, nên ghi rõ Ring No., class áp suất, vật liệu, tiêu chuẩn chứng chỉ và môi chất làm việc để tránh nhầm lẫn với BX-163.
2. Bảng thông số kỹ thuật RTJ BX-164
| Ring No. | BX-164 |
| Kiểu gioăng | RTJ Style BX |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | API 6A / API 6BX |
| 5000# | - |
| 10000# | 18 3/4 inch |
| 15000# | 18 3/4 inch |
| 20000# | - |
| Outside Diameter | 570.56 mm |
| Height | 30.10 mm |
| Width | 24.59 mm |
| Weight | 5.86 kg |
3. Đặc điểm riêng của RTJ BX-164
3.1. Class 10000 và 15000
BX-164 phù hợp các kết nối áp cao hơn, cần kiểm soát rãnh và lực siết chặt chẽ.
3.2. Width lớn
Width 24.59 mm, rộng hơn nhiều so với BX-163, giúp phân biệt nhanh khi đối chiếu bảng.
3.3. Dùng cho cụm lớn
Thường gặp trong wellhead, spool, manifold, adapter và thiết bị dầu khí cỡ lớn.
4. Vật liệu sản xuất RTJ BX-164
| Vật liệu | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Low Carbon Steel | Cơ tính ổn định, dùng phổ biến trong dầu khí. | Wellhead, spool, manifold áp cao. |
| SS316 | Chống ăn mòn tốt hơn thép carbon. | Môi trường ẩm, khí, dầu có ăn mòn nhẹ. |
| Duplex / Super Duplex | Độ bền cao, chống chloride tốt. | Offshore, nước biển, môi trường khắc nghiệt. |
| Inconel | Chịu ăn mòn, chịu nhiệt, phù hợp khí chua. | H2S, CO2, khí chua, dự án yêu cầu cao. |
5. Ứng dụng thực tế của RTJ BX-164
Wellhead áp cao
Dùng trong cụm đầu giếng và connector cỡ 18 3/4 inch class 10000/15000.
Spool và adapter
Phù hợp các cụm nối lớn cần RTJ BX đúng profile để đảm bảo kín áp.
Manifold và valve
Dùng cho cụm manifold, van và thiết bị dầu khí áp suất cao.
6. Cách chọn đúng RTJ BX-164
Thông tin cần cung cấp
- Mã Ring No. BX-164.
- Cấp áp suất 10000# hoặc 15000#.
- Vật liệu theo yêu cầu dự án.
- Môi chất: dầu, khí, H2S, CO2, nước biển.
- Yêu cầu chứng chỉ vật liệu nếu có.
Lưu ý chọn đúng
- Không nhầm với BX-163.
- Kiểm tra OD 570.56 mm.
- Kiểm tra width 24.59 mm.
- Không dùng lại gioăng đã siết.
- Kiểm tra rãnh API 6BX trước khi lắp.
7. Lỗi thường gặp khi dùng RTJ BX-164
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Nhầm mã với BX-163 | Cùng cỡ 18 3/4 inch nhưng khác profile và cấp áp. | Đối chiếu Ring No., OD, height, width và bản vẽ mặt bích. |
| Rò rỉ sau khi thử áp | Rãnh bị xước, gioăng móp hoặc siết không đều. | Thay gioăng mới, kiểm tra rãnh và siết đúng trình tự. |
| Ăn mòn bề mặt | Chọn vật liệu không phù hợp môi chất. | Chọn SS316, Duplex, Super Duplex hoặc Inconel. |
8. Sản phẩm liên quan
9. FAQ về RTJ BX-164
BX-164 dùng cho cỡ nào?
BX-164 dùng cho cỡ 18 3/4 inch tại class 10000# và 15000#.
Kích thước BX-164 là bao nhiêu?
BX-164 có OD 570.56 mm, height 30.10 mm, width 24.59 mm và weight khoảng 5.86 kg.
BX-164 khác BX-163 như thế nào?
BX-164 và BX-163 cùng cỡ 18 3/4 inch nhưng khác class áp suất, OD, width và profile lắp.
10. Liên hệ Sealtech Vietnam để tư vấn RTJ BX-164
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn/






