-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 4200 – PTFE Graphite Aramid Packing cho bùn, mài mòn, servo-pumps và nhà máy giấy
Dây tết chèn Temapack 4200 là dòng gland packing PTFE graphite aramid, được tết từ PTFE, graphite và aramid yarn, tẩm PTFE và ngâm silicone oil. Đây là dòng dây tết chèn phù hợp cho thiết bị làm việc với tác nhân mài mòn, bùn, servo-pumps và nhà máy giấy.
Trong nhóm Gland Packings PTFE + Aramid, Temapack 4200 là lựa chọn cân bằng giữa ba nhóm vật liệu quan trọng. PTFE giúp giảm ma sát và hỗ trợ kháng hóa chất. Graphite giúp tăng khả năng trượt, hỗ trợ tản nhiệt và làm việc ổn định hơn trong bơm. Aramid giúp tăng độ bền cơ học và khả năng chịu mài mòn so với PTFE mềm thông thường.
Temapack 4200 phù hợp cho nhiều vị trí bảo trì bơm – van trong môi trường công nghiệp có cặn nhẹ, bùn, bột giấy, ma sát hoặc tác nhân mài mòn vừa. Khi chọn sản phẩm, cần kiểm tra đầy đủ môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục, tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn để đảm bảo tuổi thọ làm kín ổn định.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 4200
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 4200 |
| Mã sản phẩm | Temapack 4200 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings PTFE + Aramid / Dây tết chèn PTFE Graphite Aramid |
| Cấu trúc | Braided throughout of PTFE, graphite and aramid yarn impregnated with PTFE and soaked with silicone oil |
| Vật liệu chính | PTFE yarn + graphite yarn + aramid yarn |
| Chất tẩm / phụ gia | PTFE + silicone oil |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Abrasive agents, sludge, servo-pumps, paper mills |
| Tốc độ tham khảo | 5.0 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị |
| Áp suất tham khảo | 25 / 20 / 2 MPa tùy dạng thiết bị |
| Dải nhiệt độ tham khảo | -100°C đến +280°C |
| Dải pH tham khảo | 3 – 12 |
Temapack 4200 là gì?
Temapack 4200 là dây tết chèn được sản xuất từ hỗn hợp sợi PTFE, graphite và Aramid, sau đó tẩm PTFE và ngâm silicone oil. Dây có tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp.
Khi siết gland follower, dây packing được nén lại và ôm sát bề mặt trục, sleeve hoặc ty van. Nhờ cấu trúc kết hợp PTFE, graphite và Aramid, Temapack 4200 vừa có khả năng giảm ma sát, vừa tăng khả năng chịu mài mòn, phù hợp hơn cho môi trường bùn, cặn nhẹ hoặc tác nhân mài mòn so với các dòng PTFE mềm thông thường.
Temapack 4200 không phải dòng PTFE trắng tinh khiết. Vì có graphite và Aramid, sản phẩm phù hợp hơn với môi trường công nghiệp như bùn, giấy, servo-pumps và hệ có mài mòn. Nếu cần môi trường trắng sạch, oxygen, thực phẩm hoặc dược phẩm, nên cân nhắc các dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 4200
- Kết hợp PTFE + graphite + Aramid: cân bằng giữa ma sát thấp, khả năng trượt và độ bền cơ học.
- Tẩm PTFE: hỗ trợ làm kín, giảm ma sát và cải thiện khả năng làm việc trong môi trường hóa chất phù hợp.
- Ngâm silicone oil: hỗ trợ bôi trơn ban đầu, giúp dây dễ lắp và giảm ma sát khi vận hành.
- Phù hợp môi trường mài mòn vừa: tốt hơn PTFE mềm trong nhiều ứng dụng có bùn hoặc cặn nhẹ.
- Dùng cho servo-pumps: phù hợp khi cần packing có độ ổn định và ma sát thấp trong điều kiện vận hành phù hợp.
- Ứng dụng trong nhà máy giấy: dùng cho bơm, van, nước, bột giấy nhẹ và hóa chất phụ trợ.
- Dải nhiệt rộng: nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 4200
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | PTFE, graphite and aramid yarn impregnated with PTFE and soaked with silicone oil | Dây tết chèn PTFE graphite Aramid tẩm PTFE + silicone oil |
| Áp suất tham khảo | 25 / 20 / 2 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu theo bơm, van hoặc thiết bị thực tế |
| Nhiệt độ | -100°C đến +280°C | Phụ thuộc môi chất, tốc độ và điều kiện vận hành |
| Tốc độ tham khảo | 5.0 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra kỹ theo kiểu thiết bị: bơm quay, van hoặc thiết bị tịnh tiến |
| pH | 3 – 12 | Không ưu tiên cho acid mạnh hoặc môi trường pH quá thấp |
| Ứng dụng | Abrasive agents, sludge, servo-pumps, paper mills | Phù hợp mài mòn vừa, bùn, servo-pumps và nhà máy giấy |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 4200 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, nồng độ hóa chất, mức độ mài mòn, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về graphite, Aramid, silicone oil trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 4200
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 4200 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Abrasive agents / tác nhân mài mòn | Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn, graphite hỗ trợ giảm ma sát và tản nhiệt | Cần xác định mức độ mài mòn, kích thước hạt và tình trạng sleeve |
| Sludge / bùn | Làm kín bơm hoặc thiết bị có bùn nhẹ, cặn nhỏ hoặc môi trường có ma sát | Không dùng cho bùn quá nặng hoặc hạt sắc nếu chưa đánh giá kỹ |
| Servo-pumps | Giúp làm kín ổn định trong thiết bị cần ma sát thấp và độ kín tốt | Kiểm tra tốc độ, áp suất, nhiệt độ và kiểu hộp chèn |
| Paper mills / nhà máy giấy | Dùng cho bơm, van, hệ nước, bột giấy nhẹ và hóa chất phụ trợ | Kiểm tra mức độ cặn, bột giấy, tốc độ trục và tình trạng sleeve |
| Bơm công nghiệp | Giảm rò rỉ và chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm trong một số ứng dụng | Kiểm tra tốc độ trục, độ đồng tâm, sleeve và điều kiện bôi trơn |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường có cặn, hóa chất nhẹ hoặc mài mòn vừa | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 4200?
- Khi cần dây tết chèn PTFE graphite Aramid cho môi trường có bùn, cặn nhẹ hoặc tác nhân mài mòn.
- Khi thiết bị làm việc trong nhà máy giấy, hệ bơm có bột giấy nhẹ hoặc hóa chất phụ trợ.
- Khi PTFE mềm thông thường nhanh mòn do ma sát hoặc cặn trong môi chất.
- Khi cần graphite hỗ trợ trượt và giảm sinh nhiệt tại vùng làm kín.
- Khi cần Aramid tăng độ bền cơ học cho thân dây packing.
- Khi môi trường có pH nằm trong khoảng tham khảo 3–12.
- Khi hệ thống cho phép sử dụng packing có graphite, Aramid và silicone oil.
Khi nào không nên chọn Temapack 4200?
- Không nên dùng cho môi trường trắng sạch nếu hệ thống không cho phép graphite hoặc Aramid.
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa có xác nhận kỹ thuật và chứng từ phù hợp.
- Không nên dùng cho thực phẩm hoặc dược phẩm nếu hệ thống yêu cầu PTFE tinh khiết không graphite.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường ngoài dải pH phù hợp nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc hoặc môi trường mài mòn cực cao nếu chưa đánh giá kỹ.
- Không nên chọn chỉ theo tên “PTFE graphite aramid” mà bỏ qua áp suất, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng thiết bị.
So sánh Temapack 4200 với các dòng PTFE + Aramid khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 4100 | Aramid + PTFE yarn, tẩm PTFE + silicone oil | PTFE + Aramid cân bằng cho bơm, van, hóa chất nhẹ | Khi cần PTFE + Aramid nhưng không cần graphite |
| Temapack 4110 | PTFE yarn, góc gia cường Aramid, PTFE + paraffin oil | Bơm, van, vị trí cần góc chịu mài mòn tốt | Khi cần PTFE trắng hơn nhưng vẫn có góc Aramid |
| Temapack 4120 | PTFE yarn xen kẽ Aramid yarn, paraffin oil | Bơm, hóa chất nhẹ, môi trường có ma sát vừa | Khi cần PTFE + Aramid xen kẽ nhưng không cần graphite |
| Temapack 4200 | PTFE + graphite + Aramid yarn, tẩm PTFE + silicone oil | Mài mòn, bùn, servo-pumps, nhà máy giấy | Khi cần phối hợp PTFE, graphite và Aramid trong toàn bộ thân dây |
| Temapack 4210 | PTFE/graphite yarn, góc gia cường Aramid, paraffin oil | Xi măng, giấy, mỏ, tác nhân mài mòn | Khi cần PTFE/graphite và góc gia cường Aramid |
| Temapack 4220 | PTFE/graphite yarn xen kẽ Aramid yarn, silicone oil | Dầu, hơi, acid yếu, mài mòn, nhà máy giấy | Khi cần Aramid đan xen đều trong thân dây |
Bảng chọn nhanh Temapack 4200 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 4200? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Abrasive agents | Nên cân nhắc | Aramid hỗ trợ chịu mài mòn, graphite hỗ trợ trượt và tản nhiệt |
| Sludge / bùn | Nên cân nhắc cho bùn nhẹ đến vừa | Cần kiểm tra kích thước hạt, độ sắc của hạt và tình trạng sleeve |
| Servo-pumps | Nên cân nhắc | Phù hợp khi cần packing ma sát thấp và làm kín ổn định |
| Paper mills | Nên cân nhắc | Phù hợp nhà máy giấy, bơm nước, bột giấy nhẹ và hóa chất phụ trợ |
| Weak acids / pH 3–12 | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ |
| Food / pharmacy / oxygen | Không ưu tiên | Nên xem PTFE sạch như Temapack 5110 nếu cần độ sạch cao |
| Mài mòn cực nặng | Cần đánh giá thêm | Không chọn theo cảm tính; cần kiểm tra vật liệu, tốc độ, hạt rắn và thiết kế hộp chèn |
So sánh Temapack 4200 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 4200 / PTFE graphite Aramid | Ma sát thấp, chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm, phù hợp bùn và giấy | Không phù hợp nơi không cho phép graphite, Aramid hoặc silicone oil | Bùn nhẹ, mài mòn vừa, servo-pumps, paper mills |
| Gland Packings PTFE | Sạch hơn, kháng hóa chất tốt, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn | Nước uống, hóa chất sạch, food, pharmacy |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt | Không tối ưu cho mọi hóa chất mạnh | Bùn nhẹ, nước có hạt, giấy, xi măng |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt, bền cơ học, phù hợp nước nóng, dầu, khí | Cần chọn đúng loại tẩm PTFE hoặc graphite | Nước nóng, hơi, dầu, khí, dung môi |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước, khí nóng, van nhiệt cao | Không chuyên cho mài mòn dạng hạt nếu không có gia cường phù hợp | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 4200
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 4200 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, servo-pump, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất và mức độ mài mòn
Môi chất phù hợp có thể là bùn nhẹ, nước có cặn, bột giấy nhẹ, dung dịch công nghiệp hoặc môi trường có tác nhân mài mòn vừa. Nếu môi trường có hạt sắc, bùn nặng hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn trước khi chọn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 4200 có nhiệt độ tham khảo từ -100°C đến +280°C, áp suất tham khảo 25 / 20 / 2 MPa và tốc độ tham khảo 5.0 / 20.0 m/s tùy dạng thiết bị. Các giá trị này cần được đối chiếu với điều kiện thực tế để tránh chọn sai vật liệu.
4. Kiểm tra môi trường có cho phép graphite, Aramid và silicone oil không
Temapack 4200 có graphite, Aramid và silicone oil. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng, không làm đổi màu môi chất hoặc không cho phép graphite, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
5. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với packing PTFE graphite Aramid, bề mặt tiếp xúc tốt giúp giảm ma sát, giảm sinh nhiệt và kéo dài tuổi thọ.
6. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 4200
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn, mạt graphite hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với hệ bùn, giấy hoặc servo-pumps, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 4200
Chọn Temapack 4200 cho môi trường không cho phép graphite hoặc silicone oil
Temapack 4200 có graphite và silicone oil. Nếu môi trường yêu cầu vật liệu trắng, sạch hoặc không làm đổi màu môi chất, nên chọn dòng PTFE không graphite như Temapack 5100 hoặc 5110.
Dùng cho acid mạnh hoặc pH ngoài dải phù hợp
Dải pH tham khảo của Temapack 4200 là 3–12. Nếu môi trường acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Không kiểm tra mức độ mài mòn
Aramid giúp tăng khả năng chịu mài mòn, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi môi trường mài mòn. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn.
Siết gland quá chặt
Siết quá chặt có thể làm tăng ma sát, sinh nhiệt, gây mòn sleeve hoặc làm packing nhanh hỏng. Với bơm, cần siết từ từ và theo dõi rò rỉ ban đầu.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Dây tết chèn Temapack 4100
- Dây tết chèn Temapack 4110
- Dây tết chèn Temapack 4120
- Dây tết chèn Temapack 4210
- Dây tết chèn Temapack 4220
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Gland Packings Aramid
- Carbon Gland Packings
- Expanded Graphite
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4200
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 4200 cho nhà máy giấy, hệ bùn, servo-pumps, bơm – van có tác nhân mài mòn và các thiết bị công nghiệp cần vật liệu PTFE graphite Aramid có ma sát thấp, chịu mài mòn tốt hơn PTFE mềm và làm kín ổn định.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như abrasive agents, sludge, servo-pumps, paper mills, bơm tốc độ cao hoặc van áp suất cao, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 4200.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm, van, servo-pump, mixer, hệ bùn, nhà máy giấy...
- Môi chất làm việc: sludge, paper pulp, abrasive agent, water, chemical phụ trợ hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Mức độ mài mòn, loại hạt rắn, tình trạng sleeve hoặc ty van.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 4200
Temapack 4200 là loại packing gì?
Temapack 4200 là dây tết chèn PTFE graphite Aramid, được tết từ PTFE, graphite và aramid yarn, tẩm PTFE và ngâm silicone oil.
Temapack 4200 dùng cho môi trường nào?
Temapack 4200 được khuyến nghị cho abrasive agents, sludge, servo-pumps và paper mills.
Temapack 4200 có chứa graphite không?
Có. Temapack 4200 có thành phần graphite kết hợp PTFE và Aramid. Nếu cần PTFE trắng, không graphite, có thể xem Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
Temapack 4200 khác Temapack 4210 ở điểm nào?
Temapack 4200 là dây tết từ PTFE, graphite và Aramid trong toàn bộ thân dây, tẩm PTFE và silicone oil. Temapack 4210 là PTFE/graphite yarn có các góc gia cường Aramid và paraffin oil. Nên chọn theo kiểu mài mòn và vị trí chịu lực thực tế.
Temapack 4200 có dùng cho nhà máy giấy được không?
Có thể cân nhắc cho paper mills, đặc biệt ở môi trường nước, bột giấy nhẹ, bùn, cặn hoặc hóa chất phụ trợ. Cần kiểm tra mức độ mài mòn, tốc độ trục và tình trạng sleeve.
Temapack 4200 có dùng cho bùn nặng được không?
Temapack 4200 phù hợp hơn với bùn nhẹ đến vừa hoặc môi trường có tác nhân mài mòn vừa. Với bùn nặng, hạt sắc hoặc khai khoáng nặng, cần đánh giá kỹ hơn trước khi chọn.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 4200 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 4200 là lựa chọn phù hợp khi cần packing PTFE graphite Aramid cho tác nhân mài mòn, bùn, servo-pumps và nhà máy giấy. Với cấu trúc PTFE, graphite và Aramid yarn, tẩm PTFE và silicone oil, sản phẩm giúp cân bằng giữa ma sát thấp, khả năng trượt, độ bền cơ học và khả năng làm kín ổn định trong môi trường công nghiệp.
Nếu bạn cần Temapack 4200 hoặc các dòng PTFE + Aramid khác như Temapack 4100, 4110, 4120, 4210, 4220, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






