-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 2210 – Acrylic PTFE Packing cho thực phẩm, dung môi và thiết bị công nghiệp
Dây tết chèn Temapack 2210 là dòng gland packing acrylic resin-yarn tẩm PTFE, được dùng cho thiết bị làm việc với food and dissolvent agents. Đây là dòng dây tết chèn thuộc nhóm Gland Packings Acrylic Yarn, phù hợp cho bơm, van và thiết bị công nghiệp cần vật liệu mềm, dễ lắp, ma sát thấp và có khả năng làm kín ổn định trong điều kiện vận hành trung bình.
Với nền sợi acrylic và lớp tẩm PTFE, Temapack 2210 có ưu điểm dễ nén, dễ cắt vòng, dễ lắp vào hộp chèn và phù hợp cho đội bảo trì cần thay packing nhanh tại hiện trường. PTFE giúp giảm ma sát, hỗ trợ khả năng kháng hóa chất và làm cho dây vận hành êm hơn so với nhiều dòng acrylic không tẩm.
So với Temapack 2220 là acrylic yarn tẩm PTFE/graphite, Temapack 2210 không có graphite nên phù hợp hơn khi hệ thống không muốn vật liệu làm kín có graphite tiếp xúc với môi chất. So với Temapack 2230 là acrylic yarn tẩm graphite/tallow, Temapack 2210 sạch hơn về mặt cấu trúc tẩm vì dùng PTFE thay vì graphite/tallow.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 2210
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 2210 |
| Mã sản phẩm | Temapack 2210 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings Acrylic Yarn / Dây tết chèn Acrylic PTFE |
| Cấu trúc | Braided throughout of acrylic resin-yarn impregnated with PTFE |
| Vật liệu chính | Acrylic resin-yarn / acrylic yarn / PANs |
| Chất tẩm | PTFE |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Food and dissolvent agents |
| Tốc độ tham khảo | 2.0 / 10.0 m/s tùy dạng thiết bị |
| Áp suất tham khảo | 8.0 / 2.0 / 2.0 MPa tùy dạng thiết bị |
| Nhiệt độ tham khảo | -50°C đến +180°C |
| Dải pH tham khảo | 2 – 12 |
Temapack 2210 là gì?
Temapack 2210 là dây tết chèn được sản xuất từ sợi acrylic resin-yarn và tẩm PTFE. Dây có dạng tiết diện vuông, được cắt thành từng vòng để lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp. Khi siết gland follower, packing được nén lại và ôm sát bề mặt trục, sleeve hoặc ty van để hạn chế rò rỉ môi chất.
Acrylic yarn giúp dây có độ mềm và khả năng nén tốt. PTFE giúp giảm ma sát, hỗ trợ kháng hóa chất và tăng khả năng làm kín trong nhiều môi trường thông dụng. Vì không có graphite, Temapack 2210 phù hợp hơn các dòng acrylic graphite khi người dùng muốn tránh màu đen graphite hoặc không muốn graphite đi vào môi chất.
Temapack 2210 không phải là dòng chịu nhiệt cao như Expanded Graphite, cũng không phải dòng chịu mài mòn nặng như Gland Packings Aramid. Sản phẩm phù hợp cho điều kiện vận hành trung bình, thiết bị thông dụng, môi trường food, dung môi phù hợp, nước, dung dịch trung tính hoặc hóa chất nhẹ trong giới hạn vật liệu.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 2210
- Acrylic yarn mềm, dễ nén: giúp công nhân bảo trì dễ thao tác khi cắt vòng và lắp vào hộp chèn.
- Tẩm PTFE: hỗ trợ giảm ma sát, tăng khả năng làm kín và giúp packing vận hành ổn định hơn.
- Không có graphite: phù hợp hơn khi không muốn graphite tiếp xúc với môi chất.
- Phù hợp môi trường food: có thể cân nhắc cho các vị trí phù hợp với yêu cầu vật liệu và chứng từ của hệ thống.
- Dùng cho dung môi: phù hợp một số dissolvent agents nếu đã kiểm tra tương thích vật liệu.
- Dễ bảo trì: dạng dây tết vuông, dễ thay thế tại hiện trường.
- Dải pH tham khảo 2–12: phù hợp nhiều môi trường trung tính, acid yếu và kiềm yếu.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 2210
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Acrylic resin-yarn impregnated with PTFE | Dây tết chèn acrylic yarn tẩm PTFE |
| Áp suất tham khảo | 8.0 / 2.0 / 2.0 MPa tùy dạng thiết bị | Cần đối chiếu theo van, bơm piston, bơm ly tâm hoặc thiết bị thực tế |
| Tốc độ tham khảo | 2.0 / 10.0 m/s tùy dạng thiết bị | Cần kiểm tra theo kiểu thiết bị và tình trạng trục |
| Nhiệt độ | -50°C đến +180°C | Không dùng thay graphite cho nhiệt độ cao |
| pH | 2 – 12 | Cần kiểm tra thêm với acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt |
| Ứng dụng | Food and dissolvent agents | Kiểm tra chứng từ và tương thích vật liệu theo từng hệ thống |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 2210 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, pH, loại dung môi, yêu cầu vệ sinh, tình trạng sleeve và thiết kế hộp chèn.
Ứng dụng thực tế của Temapack 2210
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 2210 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Food / hệ thực phẩm | Làm kín trong một số vị trí phù hợp với acrylic PTFE packing | Cần kiểm tra yêu cầu chứng từ, độ sạch và tiêu chuẩn nội bộ của nhà máy |
| Dissolvent agents / dung môi | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc dung môi phù hợp | Cần kiểm tra loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc |
| Nước công nghiệp | Làm kín bơm hoặc van trong hệ nước công nghiệp, nước tuần hoàn hoặc dung dịch nước | Kiểm tra cặn rắn, pH và nhiệt độ vận hành |
| Dung dịch trung tính | Làm kín trong môi trường dung dịch trung tính hoặc hóa chất nhẹ | Phù hợp hơn khi môi trường không quá acid hoặc kiềm |
| Acid yếu / kiềm yếu | Có thể cân nhắc trong giới hạn pH 2–12 | Cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và tốc độ thiết bị |
| Bơm ly tâm | Hạn chế rò rỉ tại trục bơm trong điều kiện tốc độ và áp suất phù hợp | Kiểm tra độ đồng tâm, sleeve và điều kiện bôi trơn |
| Van công nghiệp | Làm kín ty van trong môi trường phù hợp với acrylic PTFE | Kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland |
Khi nào nên chọn Temapack 2210?
- Khi cần dây tết chèn acrylic yarn tẩm PTFE, không có graphite.
- Khi môi trường làm việc là food, dung môi phù hợp, nước, dung dịch trung tính, acid yếu hoặc kiềm yếu.
- Khi cần packing mềm, dễ lắp, dễ nén và phù hợp bảo trì bơm – van thông dụng.
- Khi hệ thống không muốn dùng packing có graphite hoặc graphite/tallow.
- Khi nhiệt độ vận hành nằm trong dải tham khảo -50°C đến +180°C.
- Khi pH môi trường nằm trong khoảng tham khảo 2–12.
- Khi cần giải pháp kinh tế hơn so với PTFE tinh khiết hoặc vật liệu chuyên dụng cao cấp.
Khi nào không nên chọn Temapack 2210?
- Không nên dùng cho hơi nhiệt cao, khí nóng hoặc van hơi nặng nếu chưa kiểm tra kỹ.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc, xỉ hoặc môi trường mài mòn cao.
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa xác nhận yêu cầu an toàn, độ sạch và chứng từ.
- Không nên dùng cho food nếu hệ thống yêu cầu vật liệu PTFE tinh khiết hoặc chứng nhận riêng mà Temapack 2210 chưa đáp ứng.
- Không nên chọn chỉ theo tên “Acrylic PTFE” mà bỏ qua nhiệt độ, áp suất, tốc độ, pH và loại môi chất.
So sánh Temapack 2210 với các dòng Acrylic Yarn khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 2210 | Acrylic resin-yarn tẩm PTFE | Food, dissolvent agents, nước, dung dịch trung tính | Khi cần acrylic packing tẩm PTFE, không graphite |
| Temapack 2220 | Acrylic resin-yarn tẩm PTFE/graphite | Nước, hơi, dầu, dung môi, acid/kiềm yếu | Khi cần graphite hỗ trợ trượt và PTFE hỗ trợ làm kín |
| Temapack 2230 | Acrylic resin-yarn tẩm graphite/tallow | Dầu, hơi, dung môi, dung dịch trung tính | Khi cần acrylic packing mềm, có graphite/tallow hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 3100 | Filament Aramid yarn tẩm PTFE + paraffin oil | Bùn, xỉ, tác nhân mài mòn | Khi acrylic không đủ chịu mài mòn |
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần vật liệu PTFE sạch hơn, kháng hóa chất rộng hơn |
| Temapack 5110 | Pure washed PTFE yarn tẩm PTFE | Oxygen, food, aggressive chemistry, pharmacy | Khi cần PTFE tinh khiết hơn cho yêu cầu sạch cao |
Bảng chọn nhanh Temapack 2210 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 2210? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Food / thực phẩm | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra chứng từ, độ sạch và yêu cầu của từng nhà máy |
| Dung môi / dissolvent agents | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra loại dung môi cụ thể, nồng độ và nhiệt độ |
| Nước công nghiệp | Nên cân nhắc | Phù hợp hệ nước không quá khắc nghiệt, ít cặn mài mòn |
| Dung dịch trung tính | Nên cân nhắc | Phù hợp khi pH và nhiệt độ nằm trong giới hạn |
| Acid yếu / kiềm yếu | Có thể cân nhắc | Dải pH tham khảo 2–12; cần kiểm tra nồng độ thực tế |
| Môi trường không cho phép graphite | Nên cân nhắc hơn 2220/2230 | Temapack 2210 không có graphite trong mô tả cấu trúc |
| Bùn, hạt rắn, mài mòn cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
So sánh Temapack 2210 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 2210 / Acrylic PTFE | Mềm, dễ lắp, không graphite, có PTFE hỗ trợ giảm ma sát | Không chịu nhiệt cao, không chịu mài mòn nặng như Aramid | Bơm, van thông dụng, food phù hợp, dung môi phù hợp, nước, dung dịch trung tính |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt hơn, sạch hơn, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn nặng | Hóa chất, nước sạch, food, pharmacy tùy dòng |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt hơn acrylic | Ma sát cao hơn, cần chọn đúng chất tẩm | Bùn, cặn, xỉ, môi trường mài mòn vừa đến cao |
| Gland Packings PTFE + Aramid | Cân bằng giữa ma sát thấp và chịu mài mòn | Tùy dòng có thể có graphite, silicone oil hoặc paraffin oil | Nước thải, bùn nhẹ, xi măng, giấy, môi trường có cặn |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt và chịu cơ học tốt hơn acrylic | Cần chọn đúng môi chất và chất tẩm | Nước nóng, dầu, khí, dung môi, hệ công nghiệp nặng hơn |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước và khí nóng | Không cần thiết cho nhiều hệ nước hoặc dung môi nhẹ | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 2210
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 2210 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là food, dung môi phù hợp, nước, dung dịch trung tính, acid yếu hoặc kiềm yếu. Nếu môi trường là acid mạnh, kiềm mạnh, hóa chất đặc biệt, bùn hoặc hạt mài mòn, cần cân nhắc dòng vật liệu khác phù hợp hơn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 2210 có nhiệt độ tham khảo từ -50°C đến +180°C, áp suất tham khảo 8.0 / 2.0 / 2.0 MPa và tốc độ tham khảo 2.0 / 10.0 m/s tùy dạng thiết bị. Không nên chọn chỉ theo tên sản phẩm mà cần đối chiếu toàn bộ điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra pH và tính tương thích
Dải pH tham khảo của Temapack 2210 là 2–12. Với acid mạnh, kiềm mạnh, dung môi đặc biệt hoặc hóa chất có tính oxy hóa mạnh, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi lắp.
5. Kiểm tra yêu cầu sạch và chứng từ
Dù Temapack 2210 được khuyến nghị cho food, mỗi nhà máy có thể yêu cầu chứng từ khác nhau. Nếu hệ thống yêu cầu PTFE tinh khiết hơn, có thể cân nhắc Temapack 5110 hoặc dòng PTFE phù hợp hơn.
6. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với acrylic PTFE packing, bề mặt trục tốt giúp dây ít bị nóng, ít bị mòn và duy trì độ kín lâu hơn.
7. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 2210
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với van, cần siết đều hai bên gland để tránh ép lệch packing.
- Với hệ food hoặc dung môi, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 2210
Chọn Temapack 2210 cho nhiệt độ quá cao
Temapack 2210 có nhiệt độ tham khảo đến +180°C. Nếu dùng cho hơi nhiệt cao, khí nóng hoặc van hơi nặng, nên cân nhắc dòng Expanded Graphite hoặc Carbon phù hợp hơn.
Dùng cho hóa chất mạnh mà không kiểm tra tương thích
Dù dải pH tham khảo là 2–12, Temapack 2210 vẫn không nên được chọn theo cảm tính cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt. Cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Không kiểm tra loại dung môi
Temapack 2210 được khuyến nghị cho dissolvent agents, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi dung môi. Cần kiểm tra loại dung môi, nhiệt độ, nồng độ và thời gian tiếp xúc.
Chọn cho môi trường mài mòn nặng
Acrylic packing không phải lựa chọn chính cho bùn nặng, xỉ, hạt sắc hoặc mài mòn cao. Trường hợp này nên xem Aramid hoặc PTFE + Aramid.
Dùng cho food mà không kiểm tra chứng từ
Ứng dụng food cần xem xét chứng từ vật liệu, yêu cầu vệ sinh và quy định nội bộ của nhà máy. Không nên chỉ dựa vào tên ứng dụng mà bỏ qua yêu cầu dự án.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao. Cần đo đúng đường kính hộp chèn và đường kính trục trước khi chọn.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings Acrylic Yarn
- Dây tết chèn Temapack 2220
- Dây tết chèn Temapack 2230
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5100
- Dây tết chèn Temapack 5110
- Gland Packings Aramid
- Dây tết chèn Temapack 3100
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Expanded Graphite
- Carbon Gland Packings
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 2210
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 2210 cho hệ bơm – van công nghiệp, hệ food phù hợp, dung môi, nước, dung dịch trung tính, acid yếu, kiềm yếu và các thiết bị cần vật liệu acrylic yarn tẩm PTFE mềm, dễ lắp, không graphite và làm kín ổn định.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như food, dissolvent agents, bơm ly tâm, bơm piston hoặc van công nghiệp, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 2210.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hoặc thiết bị khác.
- Môi chất làm việc: food, solvent, water, neutral solution, weak acid, weak alkali hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Yêu cầu về độ sạch, chứng từ kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn dự án nếu có.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 2210
Temapack 2210 là loại packing gì?
Temapack 2210 là dây tết chèn acrylic resin-yarn, được tẩm PTFE. Đây là dòng packing mềm, dễ lắp, không graphite và phù hợp một số ứng dụng food, dung môi, bơm và van công nghiệp.
Temapack 2210 dùng cho môi trường nào?
Temapack 2210 được khuyến nghị cho food and dissolvent agents. Trong thực tế có thể cân nhắc thêm cho nước, dung dịch trung tính, acid yếu, kiềm yếu và thiết bị công nghiệp trong điều kiện phù hợp.
Temapack 2210 có chứa graphite không?
Không. Temapack 2210 là acrylic resin-yarn tẩm PTFE, không phải acrylic PTFE graphite. Nếu cần dòng có graphite, có thể xem Temapack 2220 hoặc Temapack 2230.
Temapack 2210 khác Temapack 2220 ở điểm nào?
Temapack 2210 là acrylic yarn tẩm PTFE. Temapack 2220 là acrylic yarn tẩm PTFE/graphite. Nếu không muốn graphite, nên chọn 2210. Nếu cần graphite hỗ trợ trượt và tản nhiệt, cân nhắc 2220.
Temapack 2210 khác Temapack 2230 ở điểm nào?
Temapack 2230 là acrylic yarn tẩm graphite/tallow. Temapack 2210 dùng PTFE và không có graphite/tallow, phù hợp hơn khi cần vật liệu acrylic sạch hơn về cấu trúc tẩm.
Temapack 2210 có dùng cho thực phẩm được không?
Có thể cân nhắc theo ứng dụng khuyến nghị, nhưng cần kiểm tra chứng từ, yêu cầu vệ sinh, quy định nội bộ và điều kiện vận hành thực tế của từng nhà máy.
Temapack 2210 có dùng cho dung môi được không?
Có thể cân nhắc cho dissolvent agents trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên cần kiểm tra loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và khả năng tương thích vật liệu trước khi sử dụng.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 2210 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 2210 là lựa chọn phù hợp khi cần packing acrylic resin-yarn tẩm PTFE cho food, dung môi, nước, dung dịch trung tính, acid yếu, kiềm yếu, bơm và van công nghiệp. Với ưu điểm mềm, dễ lắp, có PTFE hỗ trợ giảm ma sát và không có graphite, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu làm kín trong điều kiện vận hành trung bình.
Nếu bạn cần Temapack 2210 hoặc các dòng Acrylic Yarn khác như Temapack 2220, Temapack 2230, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






