-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dây tết chèn Temapack 2220 – Acrylic PTFE Graphite Packing cho nước, hơi, dầu, dung môi và môi trường công nghiệp trung bình
Dây tết chèn Temapack 2220 là dòng gland packing acrylic yarn tẩm PTFE graphite, được thiết kế dạng square braided cord, vật liệu chính là acrylic và được tẩm PTFE with graphite. Đây là dòng dây tết chèn phù hợp cho bơm, van và thiết bị công nghiệp làm việc với nước, hơi, dầu khoáng, dầu tổng hợp, dung môi, dung dịch trung tính, acid yếu và kiềm yếu.
Trong nhóm Gland Packings Acrylic Yarn, Temapack 2220 là lựa chọn cân bằng giữa độ mềm dễ lắp của sợi acrylic, khả năng giảm ma sát của PTFE và khả năng trượt/tản nhiệt tốt hơn nhờ graphite. Sản phẩm phù hợp cho các vị trí bảo trì bơm – van thông dụng, nơi điều kiện vận hành không quá khắc nghiệt như hơi nhiệt cao, acid mạnh, kiềm mạnh hoặc môi trường mài mòn nặng.
So với Temapack 2210 là acrylic yarn tẩm PTFE, Temapack 2220 có thêm graphite trong chất tẩm nên hỗ trợ trượt tốt hơn. So với Temapack 2230 là acrylic yarn tẩm graphite/tallow, Temapack 2220 dùng hệ tẩm PTFE/graphite, phù hợp hơn khi cần khả năng kháng hóa chất và độ ổn định tốt hơn trong nhiều môi trường công nghiệp.
Thông tin nhanh sản phẩm Temapack 2220
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Dây tết chèn Temapack 2220 |
| Mã sản phẩm | Temapack 2220 |
| Nhóm sản phẩm | Gland Packings Acrylic Yarn / Dây tết chèn Acrylic |
| Cấu trúc | Square braided cord, acrylic yarn impregnated with PTFE/graphite |
| Vật liệu chính | Acrylic / acrylic resin-yarn / PANs |
| Chất tẩm | PTFE with graphite |
| Lubricant bổ sung | Không có |
| Dạng sản phẩm | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Ứng dụng chính | Nước, hơi, dầu, dung môi, dung dịch trung tính, acid yếu, kiềm yếu |
| Nhiệt độ tham khảo | -50°C đến +180°C |
| Dải pH tham khảo | 2 – 12 |
Temapack 2220 là gì?
Temapack 2220 là dây tết chèn acrylic được tẩm PTFE với graphite. Dây có dạng tiết diện vuông, thường được cắt thành từng vòng và lắp vào hộp chèn của bơm, van hoặc thiết bị công nghiệp để hạn chế rò rỉ môi chất trong quá trình vận hành.
Acrylic yarn giúp dây có độ mềm, dễ nén và dễ lắp. PTFE giúp giảm ma sát, hỗ trợ kháng hóa chất và tăng khả năng làm kín. Graphite giúp cải thiện khả năng trượt, hỗ trợ phân tán nhiệt và giúp packing vận hành ổn định hơn so với nhiều dòng acrylic không graphite.
Temapack 2220 không phải dòng packing chịu nhiệt cao như Expanded Graphite, cũng không phải dòng chịu mài mòn nặng như Gland Packings Aramid. Sản phẩm phù hợp hơn cho điều kiện vận hành trung bình, nơi cần dây tết chèn mềm, dễ lắp, ma sát thấp và có khả năng làm việc tốt với nhiều môi chất công nghiệp thông dụng.
Ưu điểm của dây tết chèn Temapack 2220
- Acrylic yarn mềm, dễ nén: giúp thao tác cắt vòng, lắp vòng và ép gland dễ hơn trong bảo trì.
- Tẩm PTFE: hỗ trợ giảm ma sát, tăng độ kín và cải thiện khả năng làm việc với nhiều môi chất.
- Có graphite: giúp dây trượt tốt hơn, hỗ trợ tản nhiệt và ổn định vùng làm kín.
- Không có lubricant bổ sung: phù hợp khi không muốn dùng thêm tallow, paraffin oil hoặc silicone oil trong cấu trúc packing.
- Dải pH rộng hơn 2230: pH tham khảo 2–12, phù hợp nhiều môi trường hơn so với acrylic graphite/tallow phổ thông.
- Phù hợp nhiều thiết bị: dùng được cho van, bơm piston và bơm ly tâm trong giới hạn thông số phù hợp.
- Dễ bảo trì: phù hợp đội bảo trì cần thay nhanh dây tết chèn cho bơm, van công nghiệp thông dụng.
Bảng thông số kỹ thuật tham khảo Temapack 2220
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu trúc | Square braided cord | Dây tết chèn tiết diện vuông |
| Vật liệu | Acrylic | Acrylic yarn / acrylic resin-yarn / PANs |
| Chất tẩm | PTFE with graphite | Hỗ trợ giảm ma sát, tăng trượt và ổn định làm kín |
| Lubricate | --- | Không có lubricant bổ sung |
| Áp suất tối đa tham khảo | Valve: 50 bar; Piston pump: 20 bar; Centrifugal pump: 20 bar | Cần đối chiếu theo thiết bị thực tế |
| Tốc độ tối đa tham khảo | Piston pump: 2 m/s; Centrifugal pump: 10 m/s | Cần kiểm tra theo kiểu bơm và tình trạng trục |
| Nhiệt độ | -50°C đến +180°C | Không dùng thay graphite cho nhiệt độ cao |
| pH | 2 – 12 | Cần kiểm tra thêm với acid/kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt |
| Tỷ trọng tham khảo | 1.3 g/cm³ ± 15% | Giá trị tham khảo theo tài liệu kỹ thuật |
| Quy cách tham khảo | 4 mm đến 35 mm | Chọn theo kích thước hộp chèn và đường kính trục |
| Ứng dụng phù hợp | Weak acids and alkalis, neutral solution, mineral oils, synthetic oils, steam, inert gases, food, solvents, water | Kiểm tra điều kiện thực tế trước khi dùng cho hệ có yêu cầu chứng từ riêng |
Lưu ý: Thông số trên là giá trị tham khảo. Khi chọn Temapack 2220 cho bơm, van hoặc thiết bị thực tế, cần kiểm tra thêm môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, pH, loại dung môi, tình trạng sleeve, thiết kế hộp chèn và yêu cầu về graphite trong hệ thống.
Ứng dụng thực tế của Temapack 2220
| Ứng dụng | Vai trò của Temapack 2220 | Ghi chú chọn vật liệu |
|---|---|---|
| Water / nước | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị trong hệ nước công nghiệp, nước tuần hoàn, dung dịch nước | Kiểm tra pH, cặn rắn và nhiệt độ vận hành |
| Neutral solution / dung dịch trung tính | Làm kín trong môi trường dung dịch trung tính hoặc hóa chất nhẹ | Phù hợp hơn khi môi trường không quá acid hoặc kiềm |
| Weak acids and alkalis | Có thể dùng cho acid yếu và kiềm yếu trong giới hạn pH phù hợp | Cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc |
| Mineral oils / dầu khoáng | Làm kín bơm, van hoặc thiết bị tiếp xúc dầu khoáng | Kiểm tra nhiệt độ dầu, độ nhớt, phụ gia dầu và tốc độ trục |
| Synthetic oils / dầu tổng hợp | Làm kín trong hệ dầu tổng hợp hoặc dầu công nghiệp phù hợp | Cần kiểm tra loại dầu tổng hợp và phụ gia dầu |
| Steam / hơi | Dùng cho một số vị trí hơi trong giới hạn nhiệt độ và áp suất phù hợp | Nếu hơi nhiệt cao hoặc van hơi quan trọng, nên cân nhắc Expanded Graphite |
| Solvents / dung môi | Làm kín trong một số môi trường dung môi phù hợp với acrylic PTFE graphite | Cần kiểm tra loại dung môi, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc |
| Inert gases / khí trơ | Có thể cân nhắc cho một số thiết bị làm kín với khí trơ | Kiểm tra áp suất, độ kín yêu cầu và kiểu van/bơm |
Khi nào nên chọn Temapack 2220?
- Khi cần dây tết chèn acrylic yarn tẩm PTFE/graphite cho nước, dầu, hơi, dung môi hoặc dung dịch trung tính.
- Khi cần packing mềm, dễ lắp, dễ nén và phù hợp cho bảo trì bơm – van thông dụng.
- Khi cần graphite hỗ trợ trượt nhưng vẫn muốn có PTFE để giảm ma sát và tăng khả năng làm kín.
- Khi môi trường có pH nằm trong khoảng tham khảo 2–12.
- Khi nhiệt độ vận hành không vượt quá giới hạn tham khảo +180°C.
- Khi hệ thống cho phép vật liệu có graphite tiếp xúc với môi chất.
- Khi cần lựa chọn kinh tế hơn so với PTFE tinh khiết, Aramid hoặc Expanded Graphite chuyên dụng.
Khi nào không nên chọn Temapack 2220?
- Không nên dùng cho hơi nhiệt cao, khí nóng hoặc van hơi nặng nếu chưa kiểm tra kỹ.
- Không nên dùng cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt nếu chưa kiểm tra tương thích.
- Không nên dùng cho bùn nặng, hạt sắc, xỉ hoặc môi trường mài mòn cao.
- Không nên dùng cho môi trường không cho phép graphite tiếp xúc với môi chất.
- Không nên dùng cho oxygen service nếu chưa xác nhận yêu cầu an toàn, độ sạch và chứng từ.
- Không nên chọn chỉ theo tên “Acrylic PTFE Graphite” mà bỏ qua nhiệt độ, áp suất, tốc độ, pH và loại môi chất.
So sánh Temapack 2220 với các dòng Acrylic Yarn khác
| Dòng sản phẩm | Cấu trúc chính | Ứng dụng nổi bật | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 2210 | Acrylic resin-yarn tẩm PTFE | Nước, acid yếu, dung môi, môi trường sạch hơn | Khi cần acrylic packing tẩm PTFE nhưng không cần graphite |
| Temapack 2220 | Acrylic resin-yarn tẩm PTFE/graphite | Nước, hơi, dầu, dung môi, acid/kiềm yếu | Khi cần graphite hỗ trợ trượt và PTFE hỗ trợ làm kín |
| Temapack 2230 | Acrylic resin-yarn tẩm graphite/tallow | Dầu, hơi, dung môi, dung dịch trung tính | Khi cần acrylic packing mềm, có graphite/tallow hỗ trợ bôi trơn |
| Temapack 3100 | Filament Aramid yarn tẩm PTFE + paraffin oil | Bùn, xỉ, tác nhân mài mòn | Khi acrylic không đủ chịu mài mòn |
| Temapack 5100 | PTFE yarn tẩm PTFE | Nước uống, hóa chất, giấy, tinh luyện đường | Khi cần vật liệu PTFE sạch hơn, kháng hóa chất rộng hơn |
| Temapack 6100 | Expanded graphite | Hơi, nhiệt, khí trơ, hóa chất nhiệt cao | Khi cần chịu nhiệt cao hơn acrylic packing |
Bảng chọn nhanh Temapack 2220 theo môi trường
| Môi trường / yêu cầu | Có nên chọn Temapack 2220? | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước / water | Nên cân nhắc | Phù hợp hệ nước công nghiệp, nước tuần hoàn và dung dịch nước không quá khắc nghiệt |
| Dầu khoáng / mineral oils | Nên cân nhắc | Kiểm tra nhiệt độ dầu, phụ gia dầu và tốc độ trục |
| Dầu tổng hợp / synthetic oils | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra loại dầu và tương thích vật liệu |
| Hơi mức trung bình | Có thể cân nhắc | Nếu hơi nhiệt cao hoặc áp nặng, nên xem Expanded Graphite |
| Dung môi | Có thể cân nhắc | Cần kiểm tra loại dung môi cụ thể, nồng độ và nhiệt độ |
| Acid yếu / kiềm yếu | Có thể cân nhắc | Phù hợp hơn trong dải pH 2–12; kiểm tra nồng độ và nhiệt độ |
| Bùn, hạt rắn, mài mòn cao | Không ưu tiên | Nên cân nhắc Aramid hoặc PTFE + Aramid |
So sánh Temapack 2220 với các nhóm vật liệu khác
| Nhóm vật liệu | Điểm mạnh | Giới hạn cần lưu ý | Khi nên chọn |
|---|---|---|---|
| Temapack 2220 / Acrylic PTFE graphite | Mềm, dễ lắp, ma sát thấp, có graphite hỗ trợ trượt, pH 2–12 | Không chịu nhiệt cao như graphite, không chịu mài mòn nặng như Aramid | Bơm, van thông dụng, nước, dầu, dung môi, acid/kiềm yếu |
| Gland Packings PTFE | Kháng hóa chất tốt hơn, sạch hơn, ma sát thấp | PTFE mềm hơn, không tối ưu cho mài mòn nặng | Hóa chất, nước sạch, food, pharmacy tùy dòng |
| Gland Packings Aramid | Chịu mài mòn và cơ học tốt hơn acrylic | Ma sát cao hơn, cần chọn đúng chất tẩm | Bùn, cặn, xỉ, môi trường mài mòn vừa đến cao |
| Gland Packings PTFE + Aramid | Cân bằng giữa ma sát thấp và chịu mài mòn | Tùy dòng có thể có graphite, silicone oil hoặc paraffin oil | Nước thải, bùn nhẹ, xi măng, giấy, môi trường có cặn |
| Carbon Gland Packings | Chịu nhiệt và chịu cơ học tốt hơn acrylic | Cần chọn đúng môi chất và chất tẩm | Nước nóng, dầu, khí, dung môi, hệ công nghiệp nặng hơn |
| Expanded Graphite | Chịu nhiệt cao, phù hợp hơi nước và khí nóng | Không cần thiết cho nhiều hệ nước hoặc dầu nhẹ | Van hơi, hơi nước nhiệt cao, khí trơ, nhà máy điện |
Cách chọn và đo size dây tết chèn Temapack 2220
1. Xác định thiết bị sử dụng
Cần biết Temapack 2220 dùng cho bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hay thiết bị tịnh tiến. Với bơm quay, cần chú ý tốc độ trục, tình trạng sleeve và nhiệt sinh ra tại vùng làm kín. Với van, cần kiểm tra áp suất, nhiệt độ và lực siết gland.
2. Xác định môi chất
Môi chất phù hợp có thể là nước, dầu, hơi, dung môi, dung dịch trung tính, acid yếu hoặc kiềm yếu. Nếu môi trường là acid mạnh, kiềm mạnh, hóa chất đặc biệt, bùn hoặc hạt mài mòn, cần cân nhắc dòng vật liệu khác phù hợp hơn.
3. Kiểm tra nhiệt độ, áp suất và tốc độ
Temapack 2220 có nhiệt độ tham khảo từ -50°C đến +180°C, áp suất tham khảo đến 50 bar cho van và 20 bar cho bơm, tốc độ tham khảo 2 m/s cho bơm piston và 10 m/s cho bơm ly tâm. Không nên chọn chỉ theo tên sản phẩm mà cần đối chiếu toàn bộ điều kiện vận hành thực tế.
4. Kiểm tra pH và tính tương thích
Dải pH tham khảo của Temapack 2220 là 2–12. Dải này rộng hơn nhiều dòng acrylic thông dụng, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi hóa chất. Với acid mạnh, kiềm mạnh, dung môi đặc biệt hoặc hóa chất có tính oxy hóa mạnh, cần kiểm tra tương thích vật liệu trước khi lắp.
5. Kiểm tra môi trường có cho phép graphite không
Temapack 2220 có graphite trong chất tẩm. Nếu hệ thống yêu cầu vật liệu trắng, sạch, không graphite hoặc có tiêu chuẩn vệ sinh đặc biệt, nên chuyển sang dòng PTFE sạch hơn như Temapack 5100 hoặc Temapack 5110.
6. Kiểm tra tình trạng trục hoặc sleeve
Nếu trục hoặc sleeve bị xước, rỗ, mòn hoặc lệch tâm, packing mới cũng khó làm kín ổn định. Với acrylic PTFE graphite packing, bề mặt trục tốt giúp dây ít bị nóng, ít bị mòn và duy trì độ kín lâu hơn.
7. Công thức tính size dây tết chèn
Kích thước dây tết chèn thường được tính theo công thức:
Size packing = (Đường kính hộp chèn - Đường kính trục hoặc ty van) / 2
Ví dụ: đường kính hộp chèn 70 mm, đường kính trục 50 mm:
(70 - 50) / 2 = 10 mm
Khi đó nên chọn dây tết chèn vuông 10 x 10 mm.
Lưu ý khi lắp đặt Temapack 2220
- Vệ sinh sạch hộp chèn trước khi lắp packing mới.
- Loại bỏ toàn bộ packing cũ, cặn bẩn, mạt graphite hoặc mạt vật liệu còn sót lại.
- Cắt từng vòng packing riêng biệt, không quấn dây liên tục vào hộp chèn.
- Mối cắt nên đặt lệch nhau 90° hoặc 120° giữa các vòng.
- Không siết gland quá chặt ngay từ đầu vì có thể làm tăng ma sát và sinh nhiệt.
- Với bơm, cần siết từ từ và kiểm tra rò rỉ kiểm soát theo quy trình vận hành.
- Với van, cần siết đều hai bên gland để tránh ép lệch packing.
- Với hệ dầu, hơi hoặc dung môi, cần kiểm tra lại sau thời gian chạy thử ban đầu.
- Không dùng lại packing cũ đã biến dạng, chai, nứt, vụn hoặc mất đàn hồi.
Lỗi thường gặp khi chọn Temapack 2220
Chọn Temapack 2220 cho nhiệt độ quá cao
Temapack 2220 có nhiệt độ tham khảo đến +180°C. Nếu dùng cho hơi nhiệt cao, khí nóng hoặc van hơi nặng, nên cân nhắc dòng Expanded Graphite hoặc Carbon phù hợp hơn.
Dùng cho hóa chất mạnh mà không kiểm tra tương thích
Dù dải pH tham khảo là 2–12, Temapack 2220 vẫn không nên được chọn theo cảm tính cho acid mạnh, kiềm mạnh hoặc hóa chất đặc biệt. Cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Không kiểm tra loại dung môi
Temapack 2220 có thể dùng cho một số dung môi phù hợp, nhưng không có nghĩa là phù hợp mọi dung môi. Cần kiểm tra loại dung môi, nhiệt độ, nồng độ và thời gian tiếp xúc.
Chọn cho môi trường mài mòn nặng
Acrylic packing không phải lựa chọn chính cho bùn nặng, xỉ, hạt sắc hoặc mài mòn cao. Trường hợp này nên xem Aramid hoặc PTFE + Aramid.
Không kiểm tra yêu cầu graphite
Temapack 2220 có graphite. Nếu môi chất hoặc quy trình không cho phép graphite, nên chọn dòng khác như Temapack 2210 hoặc nhóm PTFE sạch hơn.
Chọn sai kích thước dây
Dây quá nhỏ sẽ không làm kín tốt. Dây quá lớn khó lắp, dễ bị ép méo và tạo ma sát cao. Cần đo đúng đường kính hộp chèn và đường kính trục trước khi chọn.
Các sản phẩm và danh mục liên quan
- Gland Packings Acrylic Yarn
- Dây tết chèn Temapack 2210
- Dây tết chèn Temapack 2230
- Temapack Gland Packings
- Gland Packings PTFE
- Dây tết chèn Temapack 5100
- Dây tết chèn Temapack 5110
- Gland Packings Aramid
- Dây tết chèn Temapack 3100
- Gland Packings PTFE + Aramid
- Expanded Graphite
- Carbon Gland Packings
- Mechanical Seal
- Gasket Sheet
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 2220
Sealtech Vietnam cung cấp Dây tết chèn Temapack 2220 cho hệ bơm – van công nghiệp, hệ nước, hơi mức trung bình, dầu khoáng, dầu tổng hợp, dung môi, dung dịch trung tính, acid yếu, kiềm yếu và các thiết bị cần vật liệu acrylic yarn tẩm PTFE/graphite mềm, dễ lắp và làm kín ổn định.
Chúng tôi hỗ trợ chọn đúng dây tết chèn theo điều kiện thực tế, không chỉ dựa trên tên vật liệu. Với các ứng dụng như water, steam, mineral oils, synthetic oils, solvents, weak acids, weak alkalis, bơm ly tâm, bơm piston hoặc van công nghiệp, nên gửi đầy đủ thông số để được tư vấn chính xác hơn.
Thông tin cần gửi để được tư vấn và báo giá
- Tên sản phẩm: Dây tết chèn Temapack 2220.
- Kích thước dây tết chèn: 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm, 14 mm, 16 mm...
- Thiết bị sử dụng: bơm ly tâm, bơm piston, van, mixer hoặc thiết bị khác.
- Môi chất làm việc: water, steam, mineral oil, synthetic oil, solvent, weak acid, weak alkali hoặc môi trường khác.
- Nhiệt độ và áp suất vận hành.
- Tốc độ trục nếu dùng cho bơm.
- Kích thước hộp chèn và đường kính trục nếu cần hỗ trợ tính size.
- Yêu cầu về graphite, độ sạch hoặc chứng từ kỹ thuật nếu có.
- Số mét, số kg hoặc số vòng cần dùng.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về Temapack 2220
Temapack 2220 là loại packing gì?
Temapack 2220 là dây tết chèn acrylic yarn, được tẩm PTFE with graphite. Đây là dòng packing mềm, dễ lắp, ma sát thấp và phù hợp nhiều ứng dụng bơm – van công nghiệp.
Temapack 2220 dùng cho môi trường nào?
Temapack 2220 có thể cân nhắc cho water, weak acids and alkalis, neutral solution, mineral oils, synthetic oils, steam, inert gases, food, solvents và một số hệ công nghiệp trong điều kiện phù hợp.
Temapack 2220 có chứa graphite không?
Có. Temapack 2220 được tẩm PTFE with graphite. Nếu hệ thống không cho phép graphite, nên chọn dòng khác như Temapack 2210 hoặc các dòng PTFE sạch hơn.
Temapack 2220 khác Temapack 2210 ở điểm nào?
Temapack 2210 là acrylic yarn tẩm PTFE. Temapack 2220 là acrylic yarn tẩm PTFE/graphite. Nếu cần graphite hỗ trợ trượt và tản nhiệt, Temapack 2220 phù hợp hơn. Nếu không muốn graphite, nên cân nhắc Temapack 2210.
Temapack 2220 khác Temapack 2230 ở điểm nào?
Temapack 2230 là acrylic yarn tẩm graphite/tallow. Temapack 2220 dùng PTFE/graphite, không có lubricant bổ sung, phù hợp hơn khi cần PTFE hỗ trợ làm kín và khả năng làm việc rộng hơn trong nhiều môi trường.
Temapack 2220 có dùng cho hơi được không?
Có thể cân nhắc cho steam trong giới hạn nhiệt độ và áp suất phù hợp. Với hơi nhiệt cao hoặc van hơi quan trọng, nên kiểm tra kỹ hoặc chọn Expanded Graphite.
Temapack 2220 có dùng cho acid mạnh được không?
Không nên mặc định dùng cho acid mạnh. Dải pH tham khảo là 2–12, nhưng cần kiểm tra nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và loại hóa chất cụ thể trước khi sử dụng.
Cách tính size dây tết chèn Temapack 2220 như thế nào?
Công thức phổ biến là lấy đường kính hộp chèn trừ đường kính trục hoặc ty van, sau đó chia cho 2.
Kết luận
Dây tết chèn Temapack 2220 là lựa chọn phù hợp khi cần packing acrylic yarn tẩm PTFE/graphite cho nước, dầu, hơi, dung môi, dung dịch trung tính, acid yếu, kiềm yếu, bơm và van công nghiệp. Với ưu điểm mềm, dễ lắp, có PTFE hỗ trợ làm kín và graphite hỗ trợ trượt, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu làm kín trong điều kiện vận hành trung bình.
Nếu bạn cần Temapack 2220 hoặc các dòng Acrylic Yarn khác như Temapack 2210, Temapack 2230, hãy liên hệ Sealtech Vietnam để được tư vấn đúng vật liệu, đúng kích thước và đúng điều kiện vận hành.
Thông tin liên hệ
SEALTECH VIETNAM
Chuyên gia vật liệu làm kín & giải pháp sealing công nghiệp
Website: https://sealtech.vn/
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: +84 946 265 720






