-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
DNCB-40-PPV-A – Bộ Phớt Xi Lanh Khí Nén DNCB 40 PPV-A
DNCB-40-PPV-A là bộ phớt chuyên dùng cho xi lanh khí nén DNCB đường kính piston 40 mm – cỡ xi lanh nhỏ gọn, tốc độ cao, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu phản hồi nhanh, độ chính xác cao và không gian lắp đặt hạn chế. Dòng xi lanh này thường thấy trong robot khí nén, máy gắp linh kiện điện tử (SMD), máy in 3D công nghiệp, thiết bị y tế và các cụm kẹp tốc độ cao.
Sealtech Vietnam cung cấp bộ phớt xi lanh DNCB-40-PPV-A dùng để sửa chữa, phục hồi và bảo trì xi lanh khí nén trong các dây chuyền sản xuất linh kiện điện tử, robot gắp thả, thiết bị y tế, máy in 3D và máy đóng gói dạng nhỏ.
📌 Mô tả ngắn: Bộ phớt DNCB-40-PPV-A dùng sửa chữa xi lanh khí nén DNCB piston 40 mm, giúp chống rò khí, giữ áp, phục hồi lực đẩy/kéo. ⚡ Đặc điểm nổi bật: Tốc độ piston có thể đạt 1.5-2 m/s – phù hợp ứng dụng tốc độ cao. Ty piston thường 12mm (có thể 14mm).
1. DNCB-40-PPV-A là gì?
DNCB-40-PPV-A là mã xi lanh khí nén DNCB cỡ 40mm, tác động kép, giảm chấn PPV-A. Điểm đặc biệt của cỡ 40mm: tốc độ piston tối đa có thể đạt 1.5-2 m/s (cao hơn các cỡ lớn 80mm, 125mm) nhờ khối lượng piston và ty nhẹ, ma sát nhỏ. Đây là lý do nó được dùng nhiều trong robot khí nén và máy gắp linh kiện điện tử tốc độ cao.
Ký hiệu PPV-A chỉ kiểu giảm chấn khí nén có thể điều chỉnh ở hai đầu hành trình – rất quan trọng đối với các ứng dụng tốc độ cao để tránh va đập cuối hành trình gây hư hỏng sản phẩm hoặc chi tiết máy.
Về kích thước ty: Cũng giống cỡ 50mm, DNCB-40 có thể dùng ty 12mm (phổ biến nhất, đặc biệt trên xi lanh Festo) hoặc 14mm (ít hơn, thường gặp trên một số hãng khác). Cần đo kiểm tra trước khi đặt phớt.
Lực đẩy lý thuyết của xi lanh 40mm ở 6 bar là khoảng 75 kg – đủ cho các cơ cấu kẹp, gắp, đẩy nhẹ trong ngành điện tử và y tế.
2. Cấu tạo bộ phớt xi lanh DNCB-40-PPV-A
3. Thông số kỹ thuật tham khảo DNCB-40-PPV-A
| Hạng mục | Chi tiết phớt | Chức năng |
|---|---|---|
| 1 | Phớt piston | Làm kín giữa piston và lòng ống xi lanh 40mm, giúp tạo lực đẩy/kéo ổn định khi cấp khí. Với tốc độ cao, phớt piston cần độ đàn hồi tốt. |
| 2 | Phớt ty / Rod seal | Ngăn khí rò ra ngoài tại vị trí ty piston đi qua nắp xi lanh. Size phụ thuộc vào ty: 12mm (phổ biến) hoặc 14mm. |
| 3 | Gạt bụi / Wiper seal | Gạt bụi, hơi ẩm và tạp chất bám trên ty piston, bảo vệ phớt ty và bề mặt ty. Ở tốc độ cao, gạt bụi càng quan trọng để tránh bụi lọt theo ty. |
| 4 | O-ring nắp trước | Làm kín giữa nắp trước và thân xi lanh, tránh rò khí tại điểm lắp ghép. |
| 5 | O-ring nắp sau | Làm kín giữa nắp sau và thân xi lanh, giữ áp suất trong buồng khí. |
| 6 | Cushion seal / Phớt giảm chấn | Hỗ trợ chức năng giảm chấn cuối hành trình, giúp xi lanh dừng êm ở tốc độ cao, tránh va đập. |
4. Bảng gợi ý kiểm tra kích thước khi đặt phớt DNCB-40
| Tên sản phẩm | Bộ phớt xi lanh khí nén DNCB-40-PPV-A |
|---|---|
| Dòng xi lanh phù hợp | DNCB / DNCB-40-PPV-A, tương thích Festo, SMC, Airtac, CKD cỡ 40mm |
| Đường kính piston | 40 mm |
| Đường kính ty | 12 mm (phổ biến) hoặc 14 mm (ít gặp hơn) |
| Kiểu xi lanh | Tác động kép, giảm chấn PPV-A điều chỉnh được hai đầu |
| Tốc độ tối đa | Lên đến 2 m/s (tùy tải và áp suất) |
| Áp suất làm việc | 1 - 10 bar |
| Lực đẩy lý thuyết (6 bar) | 75 kg |
| Lực kéo lý thuyết (6 bar) | 63 kg (với ty 12mm) hoặc 60 kg (với ty 14mm) |
| Vật liệu phớt thường dùng | NBR, PU (khuyến nghị cho tốc độ cao) |
| Ứng dụng | Robot khí nén, máy gắp linh kiện điện tử, máy in 3D, thiết bị y tế, gá kẹp tốc độ cao |
⚡ LƯU Ý CHO TỐC ĐỘ CAO: Với xi lanh 40mm chạy tốc độ >1 m/s, phớt ty chịu ma sát rất lớn, sinh nhiệt. Nên dùng phớt ty PU thay vì NBR để tránh phớt bị chảy nhựa hoặc mòn nhanh do nhiệt ma sát. Gạt bụi cũng nên chọn loại môi kép để bảo vệ tốt hơn.
5. Vật liệu phớt phù hợp cho DNCB-40-PPV-A
| Vị trí đo | Ký hiệu | Thông tin cần kiểm tra | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Đường kính piston | D | 40 mm | Thông số chính để chọn bộ phớt đúng size. |
| Đường kính ty piston | d | Đo trực tiếp trên ty – 12mm hoặc 14mm | Quan trọng để chọn đúng phớt ty và gạt bụi. Ty 12mm phổ biến nhất. |
| Bề rộng rãnh phớt piston | B1 | Đo rãnh trên piston | Thường 7mm hoặc 8.5mm. Giúp xác định đúng chiều cao phớt piston. |
| Đường kính rãnh piston | d1 | Đo đáy rãnh piston | Kiểm tra độ nén và độ kín sau khi lắp. |
| Rãnh phớt ty | B2 / d2 | Đo trong nắp trước | Cần kiểm tra nếu xi lanh đã sửa chữa nhiều lần. |
| Rãnh O-ring nắp | OR | 41 x 3mm hoặc 42 x 3mm | Tránh chọn sai O-ring gây xì khí tại nắp. |
6. Dấu hiệu cần thay bộ phớt DNCB-40-PPV-A
- Robot gắp linh kiện bị chậm nhịp, gắp không kịp thời gian chu kỳ (do phớt mòn gây ma sát lớn)
- Máy gắp thả linh kiện bị rơi sản phẩm (lực kẹp yếu do phớt piston mòn)
- Xi lanh chạy giật cục, không đều, đặc biệt ở hành trình về – thường do phớt ty bị chai
- Cuối hành trình có tiếng "bụp" mạnh, giảm chấn PPV-A không còn êm
- Ty piston có dầu bẩn, bụi ướt hoặc vết kéo xước bất thường
- Xi lanh tụt áp, không giữ được vị trí khi ngừng cấp khí
- Phớt cũ tháo ra bị chai cứng, nứt, mòn mép hoặc biến dạng – thường gặp sau 1-2 năm ở tốc độ cao
7. Ưu điểm khi thay bộ phớt thay vì thay nguyên xi lanh 40mm
Với xi lanh DNCB-40-PPV-A mới có giá từ 1-2.5 triệu đồng tùy hành trình, bộ phớt chỉ bằng 15-20% giá xi lanh mới. Nếu thân xi lanh, ty piston, piston và nắp vẫn còn tốt, việc thay phớt giúp phục hồi khả năng làm kín, giữ áp và vận hành ổn định mà không cần thay toàn bộ xi lanh.
- Tiết kiệm 70-80% chi phí bảo trì so với mua xi lanh mới
- Giảm thời gian dừng máy từ vài ngày xuống còn 30 phút
- Giữ nguyên kích thước lắp đặt, không cần cải tạo gá lắp
- Phục hồi tốc độ và độ chính xác của robot gắp linh kiện
- Chủ động bảo trì định kỳ cho dây chuyền sản xuất
8. Hướng dẫn lắp đặt bộ phớt DNCB-40-PPV-A
Khi thay bộ phớt, cần vệ sinh sạch toàn bộ xi lanh, kiểm tra lòng ống, ty piston, piston, rãnh phớt và nắp trước/sau. Với xi lanh tốc độ cao, độ sạch và độ chính xác lắp đặt càng quan trọng.
| Vật liệu | Đặc điểm | Gợi ý sử dụng |
|---|---|---|
| NBR | Đàn hồi tốt, làm kín ổn định, giá thành hợp lý, chịu nhiệt -20°C đến +80°C. | Phù hợp tốc độ dưới 0.5 m/s, tần suất thấp, môi trường sạch, nhiệt độ không quá cao. |
| PU | Chịu mài mòn tốt, độ bền cơ học cao, chịu nhiệt ma sát tốt hơn NBR, mép phớt cứng. | Khuyến nghị cho DNCB-40 tốc độ cao >1 m/s, tần suất >60 chu kỳ/phút, yêu cầu độ bền cao. |
| FKM (Viton) | Chịu nhiệt lên 200°C, chịu hóa chất tốt, giá cao. | Dùng khi môi trường có nhiệt cao (gần nguồn nhiệt) hoặc hóa chất; cần kiểm tra thực tế trước khi chọn. |
🔧 Mẹo kỹ thuật cho DNCB-40 tốc độ cao: Sau khi lắp, chạy thử ở áp suất 2 bar trong 10-15 chu kỳ để phớt ổn định, sau đó tăng dần lên áp suất làm việc. Điều chỉnh vít giảm chấn PPV-A để piston dừng êm – với tốc độ cao, thường cần chỉnh chặt hơn 1 vòng so với tiêu chuẩn. Nếu có rung lắc, kiểm tra lại vòng dẫn hướng piston.
9. Ứng dụng nổi bật của bộ phớt DNCB-40-PPV-A
- Robot khí nén gắp thả linh kiện SMD trong máy dán linh kiện (pick-and-place)
- Máy gắp thả linh kiện điện tử, bảng mạch PCB
- Máy in 3D công nghiệp – cơ cấu đẩy vật liệu hoặc điều chỉnh đầu in
- Thiết bị y tế – xi lanh điều khiển kim tiêm tự động, máy xét nghiệm
- Máy đóng gói dược phẩm – cơ cấu kẹp và đẩy viên thuốc
- Gá kẹp khí nén cho máy phay CNC mini, máy khắc laser
- Máy dán nhãn chai lọ cỡ nhỏ (cosmetic, dược phẩm)
- Hệ thống phân loại sản phẩm cỡ nhỏ trong băng tải
10. Sản phẩm liên quan cùng nhóm
| Bước | Thao tác | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 | Xả hết khí, ngắt nguồn, tháo xi lanh khỏi hệ thống | Đảm bảo an toàn, không còn áp suất trong đường khí. |
| 2 | Tháo nắp, piston, ty và phớt cũ | Ghi nhớ đúng chiều lắp của từng phớt. Chụp ảnh nếu cần. |
| 3 | Vệ sinh rãnh phớt và lòng xi lanh bằng giẻ mềm, khí nén thổi sạch | Không để bụi, ba via hoặc mạt kim loại còn trong xi lanh – đặc biệt quan trọng với tốc độ cao. |
| 4 | Bôi mỡ phù hợp cho khí nén (gốc PTFE) vào phớt mới | Mỡ phải tương thích NBR/PU, không dùng mỡ bò hoặc mỡ gốc lithium. |
| 5 | Lắp phớt mới đúng chiều | Mép phớt quay về phía có áp suất. Dùng dụng cụ chuyên dụng, không dùng vật nhọn cạy. |
| 6 | Lắp lại xi lanh và siết đều các bulong | Siết chéo, đều lực 8-12 Nm, tránh lệch nắp. |
| 7 | Chạy thử áp thấp 2 bar rồi tăng dần áp | Kiểm tra rò khí, tốc độ, lực đẩy/kéo và giảm chấn cuối hành trình. |
11. Khi nào nên dùng bộ phớt DNCB-40-PPV-A?
Nên dùng bộ phớt DNCB-40-PPV-A khi xi lanh còn nguyên kết cấu cơ khí nhưng bị xì khí, yếu lực, chạy không đều hoặc giảm chấn kém, đặc biệt nếu robot gắp linh kiện bị chậm nhịp. Đây là giải pháp phù hợp cho bảo trì định kỳ 1-2 năm/lần (với tốc độ cao) hoặc sửa chữa nhanh.
Nếu xi lanh bị xước lòng ống, cong ty, mòn bạc dẫn hướng hoặc nắp bị hỏng nặng, cần kiểm tra tổng thể trước khi quyết định thay phớt. Trong nhiều trường hợp, kết hợp thay phớt, thay bạc dẫn hướng và xử lý bề mặt ty sẽ giúp xi lanh hoạt động ổn định hơn.
12. Sealtech Vietnam cung cấp bộ phớt DNCB-40-PPV-A
Sealtech Vietnam cung cấp bộ phớt xi lanh DNCB-40-PPV-A đầy đủ các chi tiết: phớt piston (NBR/PU), phớt ty (cả 2 loại 12mm và 14mm), gạt bụi (môi đơn hoặc môi kép), O-ring nắp, cushion seal. Đặc biệt, chúng tôi có phớt ty PU chuyên cho tốc độ cao, đáp ứng yêu cầu của robot gắp linh kiện và máy in 3D.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu làm kín, Sealtech Vietnam hỗ trợ khách hàng kiểm tra mẫu phớt cũ, tư vấn vật liệu phù hợp, gia công hoặc cung cấp phớt thay thế cho hệ thống khí nén, thủy lực và thiết bị công nghiệp.
13. Câu hỏi thường gặp về DNCB-40-PPV-A
DNCB-40-PPV-A có dùng được cho ứng dụng tốc độ cao không?
Có, nếu chọn đúng vật liệu. Với tốc độ >1 m/s, bắt buộc dùng phớt ty PU thay vì NBR. NBR sẽ bị nóng chảy hoặc mòn rất nhanh ở tốc độ cao do nhiệt ma sát. Sealtech có sẵn phớt ty PU chuyên cho tốc độ cao.
Làm sao biết xi lanh dùng ty 12mm hay 14mm?
Dùng thước cặp đo đường kính ty. Phần lớn DNCB-40 của Festo dùng ty 12mm. Một số hãng khác (Airtac, SMC) có thể dùng ty 14mm. Nếu không chắc, gửi ảnh ty kèm thước đo qua Zalo 0946 265 720 để được kiểm tra.
Bộ phớt có đi kèm vòng dẫn hướng không?
Tiêu chuẩn chưa bao gồm. Tuy nhiên, với xi lanh tốc độ cao, vòng dẫn hướng (bạc PTFE) rất quan trọng để giữ đúng tâm piston. Sealtech bán riêng, vui lòng yêu cầu khi đặt hàng.
Thay phớt xong robot vẫn gắp yếu, do đâu?
Nguyên nhân: (1) Áp suất khí nén đầu vào không đủ (cần ít nhất 5-6 bar). (2) Lắp ngược chiều phớt piston. (3) Phớt piston chọn sai kích thước (rãnh piston đo không chính xác). (4) Van phân phối bị mòn hoặc kẹt. (5) Đường ống khí quá nhỏ hoặc quá dài gây sụt áp.
Nên bảo trì định kỳ bao lâu một lần?
Với xi lanh chạy tốc độ cao >1 m/s, tần suất >80 chu kỳ/phút, nên bảo trì thay phớt định kỳ 12-18 tháng/lần để tránh dừng máy đột xuất. Với tần suất thấp, có thể 2-3 năm/lần.
14. Kết luận
Bộ phớt DNCB-40-PPV-A là giải pháp tối ưu để phục hồi xi lanh khí nén DNCB piston 40mm – đặc biệt phù hợp với các ứng dụng tốc độ cao như robot gắp linh kiện, máy in 3D, thiết bị y tế. Với phớt ty PU và gạt bụi môi kép, bạn có thể đạt tuổi thọ 2-3 năm ngay cả trong điều kiện tần suất cao.
Nếu cần kiểm tra mẫu phớt, thay thế bộ phớt DNCB-40-PPV-A hoặc cần tư vấn phớt cho xi lanh khí nén tốc độ cao, khách hàng có thể liên hệ Sealtech Vietnam để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá phù hợp.
📞 Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Hỗ trợ kỹ thuật: Gửi ảnh phớt cũ hoặc mã xi lanh qua Zalo để được kiểm tra nhanh trước khi đặt hàng.
| Sản phẩm / Danh mục | Gợi ý sử dụng |
|---|---|
| Phớt xi lanh khí nén DNCB-32-PPV-A | Dùng cho xi lanh piston 32mm, nhỏ hơn, ty 10mm |
| Phớt piston 40mm | Thay riêng phớt piston nếu các phớt khác còn tốt |
| Phớt ty PU 12mm / 14mm | Thay riêng phớt ty nếu chỉ hỏng phớt ty – khuyến nghị PU cho tốc độ cao |
| Gạt bụi ty 12mm (loại môi kép) | Nên dùng loại môi kép cho môi trường nhiều bụi hoặc tốc độ cao |






