Chuyển đổi áp suất | bar, psi, MPa, kPa, kgf/cm² | Sealtech
Nhà sản xuất
Chuyển đổi áp suất | bar, psi, MPa, kPa, kgf/cm² | Sealtech
chuyển đổi áp suất, đổi bar sang psi, đổi psi sang bar,
bar to psi, psi to bar, MPa to bar, kPa to bar,
kgf/cm2 to bar, pressure converter, bảng quy đổi áp suất,
đơn vị áp suất Sealtech
Sealtech Engineering Tool
Công cụ chuyển đổi áp suất
Nhập một giá trị áp suất và chọn đơn vị nguồn để quy đổi đồng thời sang
bar, psi, MPa, kPa, Pa, kgf/cm², atm, Torr, inHg, mmH₂O
và các đơn vị áp suất thường gặp trong kỹ thuật.
bar ↔ psiMPa ↔ barkPa ↔ psikgf/cm² ↔ baratmmmHgmmH₂O
1Nhập áp suất
Có thể dùng dấu chấm hoặc dấu phẩy cho phần thập phân.
Tra nhanh
Lưu ý: Công cụ này chỉ chuyển đổi đơn vị áp suất.
Nó không tự chuyển giữa áp suất gauge và absolute, ví dụ
barg ↔ bara hoặc psig ↔ psia.
2Kết quả quy đổi
Nhấn vào một dòng để dùng đơn vị đó làm đơn vị nguồn mới.
Giá trị đang quy đổi1 bar
0 đơn vị
Đơn vị
Giá trị
Tên / ký hiệu
Các đơn vị áp suất phổ biến trong công nghiệp
bar
Rất phổ biến trên đồng hồ áp suất, máy nén khí, bơm, van và hệ thống đường ống.
psi
Pounds per square inch, thường gặp trên thiết bị và tài liệu kỹ thuật theo hệ Mỹ.
MPa / kPa
Đơn vị SI thường dùng trong thủy lực, khí nén, bản vẽ và datasheet kỹ thuật.
kgf/cm²
Đơn vị cũ nhưng vẫn còn gặp trên đồng hồ áp suất và máy móc châu Á.
mmHg / Torr
Thường xuất hiện trong đo chân không, y tế và một số hệ thống phòng thí nghiệm.
mmH₂O / inH₂O
Thường dùng cho chênh áp thấp, HVAC, quạt, lọc và hệ thống thông gió.
Một số quy đổi áp suất thường dùng
1 bar100 kPa = 0,1 MPa ≈ 14,5038 psi
1 MPa10 bar = 1 N/mm² ≈ 145,038 psi
1 psi≈ 0,0689476 bar ≈ 6,89476 kPa
1 kgf/cm²≈ 0,980665 bar ≈ 14,2233 psi
1 atm1,01325 bar = 101,325 kPa
1 mmH₂O≈ 9,80665 Pa
Cách sử dụng công cụ
Nhập áp suất cần đổi, chọn đúng đơn vị ban đầu rồi nhấn
Chuyển đổi. Tất cả đơn vị tương ứng sẽ xuất hiện trong bảng.
Bạn cũng có thể nhấn trực tiếp vào một dòng kết quả để dùng đơn vị đó làm
đơn vị nguồn và tiếp tục quy đổi.
Ví dụ: nhập 10 bar sẽ cho kết quả khoảng
145,038 psi, 1 MPa và
10,1972 kgf/cm².
Câu hỏi thường gặp
1 bar bằng bao nhiêu psi?
1 bar xấp xỉ 14,5038 psi.
1 MPa bằng bao nhiêu bar?
1 MPa bằng chính xác 10 bar.
1 psi bằng bao nhiêu bar?
1 psi xấp xỉ 0,0689476 bar.
1 kgf/cm² bằng bao nhiêu bar?
1 kgf/cm² xấp xỉ 0,980665 bar.
MPa và N/mm² có giống nhau không?
Về giá trị áp suất, 1 MPa bằng 1 N/mm².
Công cụ có đổi barg sang bara không?
Không. barg và bara khác nhau về mốc tham chiếu áp suất.
Công cụ này chỉ chuyển đổi đơn vị, không tự cộng hoặc trừ áp suất khí quyển.
Nếu cần đối chiếu áp suất làm việc của O-ring, Oil Seal, Mechanical Seal,
Gasket hoặc các sản phẩm làm kín khác, hãy gửi điều kiện vận hành để
Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra.