-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Công cụ kỹ thuật hỗ trợ tra kích thước O-ring theo ID × CS × OD. Nhập hai trong ba thông số đường kính trong ID, đường kính ngoài OD và tiết diện dây CS để tính kích thước còn lại và tìm các kích thước O-ring gần nhất.
Chỉ cần nhập ít nhất hai trong ba kích thước. Đơn vị sử dụng là mm.
ID = đường kính trong, CS = tiết diện dây, OD = đường kính ngoài.

Tra theo ID × CS × OD. Nhấn vào một dòng để tự động đưa kích thước vào công cụ phía trên.
| Kích thước O-ring | ID (mm) | CS (mm) | OD (mm) | Chênh lệch* |
|---|
O-ring là vòng làm kín đàn hồi có tiết diện tròn, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống thủy lực, khí nén, bơm, van, hộp số, máy công nghiệp và nhiều thiết bị cơ khí.
Khi xác định kích thước O-ring, hai thông số quan trọng nhất là đường kính trong ID và tiết diện dây CS. Đường kính ngoài OD có thể tính trực tiếp từ hai thông số này.
Tùy tiêu chuẩn và thiết kế thiết bị, O-ring có thể sử dụng từ tiết diện rất nhỏ dưới 1 mm tới các vòng có tiết diện hàng chục milimet.
| Nhóm | CS thường gặp | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| O-ring rất nhỏ | 0.50; 0.60; 0.70; 0.80; 0.90; 1.00; 1.20 mm | Van nhỏ, cảm biến, đầu nối, thiết bị đo |
| O-ring nhỏ | 1.27; 1.50; 1.52; 1.60; 1.78; 1.90; 2.00 mm | Khí nén, fitting, van, bơm nhỏ |
| O-ring trung bình | 2.40; 2.50; 2.62; 2.65; 3.00; 3.10; 3.50; 3.53 mm | Thủy lực, khí nén, máy công nghiệp |
| O-ring lớn | 4; 4.5; 5; 5.3; 5.33; 5.7; 6; 7; 8; 8.4 mm | Van công nghiệp, housing, mặt bích, thiết bị lớn |
| O-ring đặc biệt | 9; 10; 11; 12; 15; 20; 25; 30 mm | Thiết bị kích thước lớn và ứng dụng đặt riêng |
AS568 là một trong những hệ kích thước O-ring phổ biến trên thiết bị Mỹ và nhiều máy công nghiệp nhập khẩu. Kích thước được nhận dạng bằng Dash Number như -001, -010, -214, -325 hoặc -425.
Nếu bản vẽ hoặc phụ tùng cũ đã ghi mã AS568, nên tra đúng mã tiêu chuẩn thay vì làm tròn sang kích thước hệ mét.
O-ring JIS B 2401 được sử dụng nhiều trên máy Nhật, hệ thủy lực, khí nén, ô tô, máy công trình, bơm và các thiết bị cơ khí.
Không có một danh sách hữu hạn duy nhất bao gồm mọi kích thước O-ring trên thế giới. Ngoài các size tiêu chuẩn AS568, ISO 3601, JIS B 2401, DIN, BS và những tiêu chuẩn khác, O-ring còn có thể được sản xuất theo kích thước riêng của thiết bị.
Do đó cách tra thực tế hiệu quả nhất là:
Nếu chỉ còn mẫu O-ring cũ, nên đo ít nhất ba thông số: ID, CS và OD.
Sau thời gian vận hành, O-ring có thể bị thay đổi kích thước do:
Kích thước chính xác mới chỉ là một phần của việc lựa chọn O-ring. Vật liệu phải tương thích với môi chất, nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành.
| Vật liệu | Đặc điểm chính | Ứng dụng thường gặp |
|---|---|---|
| NBR | Kháng dầu khoáng tốt, phổ biến và kinh tế | Dầu thủy lực, dầu máy, khí nén |
| FKM / Viton | Khả năng chịu nhiệt, dầu và nhiều hóa chất tốt | Dầu nóng, nhiên liệu, hóa chất |
| EPDM | Kháng nước, nước nóng, ozone và thời tiết tốt | Nước, HVAC, hệ thống ngoài trời |
| HNBR | Cơ tính và khả năng chịu nhiệt cao hơn NBR | Thủy lực, dầu, môi trường làm việc nặng |
| Silicone / VMQ | Mềm và có dải nhiệt rộng | Ứng dụng nhiệt và một số thiết bị sạch |
Trong hệ thống áp suất cao, O-ring có thể bị ép vào khe hở giữa hai chi tiết kim loại. Hiện tượng này có thể gây cắt mép, đùn vật liệu và rò rỉ.
Khi áp suất cao, khe hở lớn hoặc hệ thống có xung áp, có thể cần kết hợp Back-up Ring – vòng chống đùn O-ring để tăng độ ổn định của hệ làm kín.
Cách gọi phổ biến là ID × CS. OD có thể tính bằng OD = ID + 2 × CS.
OD = 20 + 2 × 3 = 26 mm.
Có. Công thức: OD = ID + 2 × CS.
Có. Công thức: ID = OD − 2 × CS.
Có. Công thức: CS = (OD − ID) / 2.
Không nên tự thay nếu chưa kiểm tra rãnh. Sai khác nhỏ ở tiết diện có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ nén và khả năng làm kín.
AS568 là hệ kích thước O-ring tiêu chuẩn Mỹ sử dụng Dash Number như -010, -214 hoặc -325.
JIS B 2401 thường gặp trên thiết bị Nhật, thủy lực, khí nén, ô tô, máy công trình và máy công nghiệp.
Có. O-ring kích thước lớn được sử dụng trong van, housing, mặt bích và các thiết bị công nghiệp lớn.
Có thể có trong các ứng dụng đặc biệt. Cần kiểm tra phương pháp sản xuất, vật liệu và dung sai trước khi sử dụng.
Có. Ngoài các tiêu chuẩn phổ biến, O-ring có thể được sản xuất theo kích thước riêng của thiết bị.
Có thể dùng số đo để tham khảo, nhưng nên đo thêm kích thước rãnh để xác định size ban đầu chính xác hơn.
Có thể giống về kích thước, nhưng khả năng chịu môi chất và nhiệt độ khác nhau. Cần lựa chọn đúng vật liệu.
Nên cung cấp ID, CS, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và nếu có thì kích thước rãnh.
Nếu O-ring cũ đã bị giãn, ép dẹt, trương nở hoặc không còn mã sản phẩm, hãy gửi hình ảnh O-ring, kích thước ID × CS, kích thước rãnh, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc . Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu kích thước, tiêu chuẩn và vật liệu O-ring trước khi báo giá.