-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tính nhanh trọng lượng thanh, ống, tấm và profile theo biên dạng, kích thước, chiều dài và khối lượng riêng. Hỗ trợ NBR, EPDM, FKM/Viton, HNBR, Silicone, PU, PTFE, POM, PA, PEEK, PPS, PVDF, UHMW-PE và nhiều vật liệu kỹ thuật khác.
Kích thước nhập bằng mm. Có thể sửa trực tiếp khối lượng riêng theo datasheet thực tế.
| Vật liệu | Density tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| NBR | 1,20–1,40 g/cm³ | Tùy compound và Shore |
| EPDM | 1,10–1,30 g/cm³ | Tùy formulation |
| FKM / Viton | 1,80–1,90 g/cm³ | Tùy grade |
| Silicone / VMQ | 1,10–1,25 g/cm³ | Tùy chất độn |
| PTFE | ≈ 2,20 g/cm³ | Virgin PTFE |
| POM | ≈ 1,41 g/cm³ | Acetal |
| PA6 / PA66 | ≈ 1,14 g/cm³ | Grade không gia cường |
| PEEK | ≈ 1,30 g/cm³ | Unfilled |
| PVDF | ≈ 1,78 g/cm³ | Fluoropolymer |
| UHMW-PE | ≈ 0,94 g/cm³ | Density thấp |
Nếu cần tính trọng lượng PTFE, POM, PA, PEEK, PU, NBR, EPDM, FKM hoặc chi tiết gia công theo bản vẽ, hãy gửi kích thước và vật liệu để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline: 0946 265 720