Nhà sản xuất

O-RING KIT TYPE 5A Viton

Mã sản phẩm: ORK5A VIT30S382P
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
O-RING KIT TYPE 5A Viton, mã ORK5A VIT30S382P, là hộp vòng đệm FKM gồm 382 O-ring chia thành 30 kích thước hệ inch. Bộ kit cung cấp bốn nhóm tiết diện 1,78; 2,62; 3,53 và 5,33 mm, giúp đội bảo trì có sẵn nhiều size để xử lý rò rỉ dầu, nhiên liệu, dung môi hoặc môi chất công nghiệp phù hợp với Viton/FKM.

 

 

O-RING KIT TYPE 5A Viton – 30 size, 382 vòng

O-RING KIT TYPE 5A Viton, mã ORK5A VIT30S382P, là hộp vòng đệm FKM gồm 382 O-ring chia thành 30 kích thước hệ inch. Bộ kit cung cấp bốn nhóm tiết diện 1,78; 2,62; 3,53 và 5,33 mm, giúp đội bảo trì có sẵn nhiều size để xử lý rò rỉ dầu, nhiên liệu, dung môi hoặc môi chất công nghiệp phù hợp với Viton/FKM.

So với hộp NBR thông dụng, hộp O-ring Viton thường được lựa chọn khi cần khả năng chịu nhiệt, dầu nóng, nhiên liệu hoặc hóa chất tốt hơn trong nhiều điều kiện. Tuy vậy, FKM không phù hợp với mọi môi chất; cần xác nhận compound, nhiệt độ và nồng độ trước khi lắp.

Thông tin nhanh ORK5A VIT30S382P

Mã sản phẩm

ORK5A VIT30S382P.

Vật liệu

Viton / FKM.

Số size

30 kích thước hệ inch.

Tổng số vòng

382 pieces.

Dải đường kính trong

2,90–43,82 mm.

Dải tiết diện

1,78–5,33 mm.

Giải thích mã: “VIT” thể hiện vật liệu Viton/FKM; “30S” là 30 sizes; “382P” là 382 pieces. Các ký hiệu này không thể hiện độ cứng. Nếu ứng dụng yêu cầu độ cứng hoặc chứng chỉ vật liệu cụ thể, cần xác nhận trên tài liệu lô hàng.

Bảng kích thước O-RING KIT TYPE 5A Viton

Position No. Size ID × CS (mm) Số lượng
006 2-006 2,90 × 1,78 20
007 2-007 3,68 × 1,78 20
008 2-008 4,47 × 1,78 20
009 2-009 5,28 × 1,78 20
010 2-010 6,07 × 1,78 20
011 2-011 7,65 × 1,78 20
012 2-012 9,25 × 1,78 20
110 2-110 9,19 × 2,62 13
111 2-111 10,77 × 2,62 13
112 2-112 12,37 × 2,62 13
113 2-113 13,94 × 2,62 13
114 2-114 15,54 × 2,62 13
115 2-115 17,12 × 2,62 13
116 2-116 18,72 × 2,62 13
210 2-210 18,64 × 3,53 10
211 2-211 20,22 × 3,53 10
212 2-212 21,82 × 3,53 10
213 2-213 23,39 × 3,53 10
214 2-214 24,99 × 3,53 10
215 2-215 26,57 × 3,53 10
216 2-216 28,17 × 3,53 10
217 2-217 29,74 × 3,53 10
218 2-218 31,34 × 3,53 10
219 2-219 32,92 × 3,53 10
220 2-220 34,52 × 3,53 10
221 2-221 36,09 × 3,53 10
222 2-222 37,69 × 3,53 10
325 2-325 37,47 × 5,33 7
326 2-326 40,64 × 5,33 7
327 2-327 43,82 × 5,33 7
Tổng cộng: 30 kích thước 382
Cách đọc: ID là đường kính trong, CS là đường kính tiết diện. Ví dụ size 2-116 có kích thước 18,72 × 2,62 mm và số lượng 13 vòng. Mã 2-xxx là mã size hệ inch; kích thước trong bảng được trình bày bằng mm để thuận tiện đo kiểm.

Kiểm tra tổng số lượng trong hộp

Nhóm CS Số kích thước Số lượng mỗi size Tổng nhóm
1,78 mm 7 20 140
2,62 mm 7 13 91
3,53 mm 13 10 130
5,33 mm 3 7 21
Tổng cộng 30 382

O-ring Viton/FKM có ưu điểm gì?

O-ring Viton là cách gọi thương mại phổ biến của vòng làm kín FKM. Vật liệu này thường được lựa chọn cho dầu nóng, nhiên liệu, nhiều loại hydrocarbon, dung môi và môi trường nhiệt độ cao hơn NBR. FKM cũng có khả năng chống ozone và lão hóa thời tiết tốt trong nhiều điều kiện.

Môi trường Đánh giá chung với FKM Điểm cần xác minh
Dầu khoáng, dầu bôi trơn Thường phù hợp Phụ gia, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc.
Nhiên liệu, hydrocarbon Thường tốt hơn NBR trong nhiều trường hợp Thành phần nhiên liệu và cấp compound FKM.
Dung môi, hóa chất Phụ thuộc từng hóa chất Tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và áp suất.
Nước nóng, hơi Không mặc định là lựa chọn tối ưu Có thể cần EPDM hoặc compound FKM chuyên biệt.
Ketone, amine, một số acid hữu cơ Có thể không phù hợp Bắt buộc kiểm tra bảng tương thích.
Cảnh báo vật liệu: tên “Viton” hoặc “FKM” không đủ để kết luận phù hợp mọi hóa chất hay một nhiệt độ cố định. Tính năng phụ thuộc loại polymer, hệ đóng rắn, độ cứng, compound và điều kiện sử dụng. Không dùng theo suy đoán trong hệ an toàn, thực phẩm, dược phẩm hoặc hóa chất nguy hiểm.

Khi nào nên chọn hộp Viton thay vì NBR?

Điều kiện Hộp Viton/FKM Hộp NBR
Dầu và mỡ ở nhiệt độ thông thường Dùng được nhưng chi phí cao hơn Thường là lựa chọn kinh tế.
Dầu nóng, nhiên liệu Thường được ưu tiên sau khi xác minh Có thể bị giới hạn theo nhiệt độ và nhiên liệu.
Ozone, môi trường ngoài trời Khả năng kháng lão hóa thường tốt Không phải thế mạnh của NBR.
Nước, nước nóng, hơi Cần xem compound và nhiệt độ Cũng cần đánh giá; EPDM có thể phù hợp hơn.
Chi phí dự phòng bảo trì Cao hơn nhưng mở rộng một số ứng dụng Phù hợp nhu cầu phổ thông.

Ứng dụng của O-RING KIT TYPE 5A Viton

  • Bảo trì bơm, van, đầu nối và cụm thiết bị tiếp xúc dầu nóng hoặc nhiên liệu phù hợp.
  • Sửa chữa hệ thống thủy lực, khí nén có dầu bôi trơn và nhiệt độ nằm trong giới hạn vật liệu.
  • Dự phòng gioăng FKM cho máy công nghiệp, động cơ, hộp số và thiết bị chế biến.
  • Thay vòng làm kín trong hệ hóa chất sau khi xác minh tương thích.
  • Dùng làm bộ mẫu để nhận dạng size trước khi đặt O-ring Viton số lượng lớn.

Cách chọn size và lắp O-ring

  1. Đo ID và CS của mẫu bằng dụng cụ phù hợp, không kéo giãn O-ring khi đo.
  2. Không đo tại vùng mẫu cũ đã ép bẹt, trương nở hoặc mòn.
  3. Đối chiếu đồng thời mã 2-xxx và kích thước mm trong bảng.
  4. Kiểm tra chiều rộng, chiều sâu rãnh, độ ép, độ giãn và khe hở đùn.
  5. Xác định ứng dụng tĩnh hay động, áp suất và hướng chuyển động.
  6. Vệ sinh rãnh; che ren, cạnh sắc và lỗ ngang trước khi đưa vòng qua.
  7. Dùng chất bôi trơn lắp ráp tương thích với FKM và môi chất.
  8. Không xoắn, cắt, kéo quá mức hoặc ghép hai vòng thay cho một vòng đúng CS.

Bảo quản hộp O-ring Viton

  • Đóng kín hộp sau khi dùng và giữ từng size đúng ngăn.
  • Bảo quản nơi sạch, khô, mát, tránh ánh sáng mạnh và nguồn nhiệt.
  • Không để dung môi, dầu bẩn hoặc hóa chất rò vào hộp.
  • Tránh kéo căng, ép gập hoặc treo vòng trong thời gian dài.
  • Kiểm tra nhãn, lô hàng và tình trạng bề mặt trước khi lắp cho vị trí quan trọng.

Danh mục sản phẩm liên quan

Nhóm Liên kết Sealtech Nội dung tham khảo
Hộp O-ring O-ring Kit công nghiệp Các bộ NBR, Viton/FKM, EPDM và tiêu chuẩn khác.
O-ring O-ring theo kích thước Tra vật liệu, size và điều kiện làm kín.
O-ring Cord Dây O-ring Viton/FKM Tạo vòng đường kính lớn hoặc phi tiêu chuẩn.
Seal Tools Dụng cụ tháo lắp và nối O-ring Hỗ trợ bảo trì gioăng phớt.
Hộp 30A Hộp O-ring Kit 30A NBR70 Tham khảo hộp NBR tiêu chuẩn AS568 khác.
Oil Seal Phớt chặn dầu Làm kín trục quay giữ dầu và mỡ.

FAQ – Câu hỏi thường gặp

1. O-RING KIT TYPE 5A Viton có bao nhiêu vòng?

Bộ kit có tổng cộng 382 vòng, chia thành 30 kích thước hệ inch.

2. ORK5A VIT30S382P có nghĩa là gì?

ORK5A là dòng hộp, VIT là Viton/FKM, 30S là 30 size và 382P là 382 pieces.

3. Kích thước nhỏ nhất và lớn nhất trong hộp?

Size nhỏ nhất là 2-006: 2,90 × 1,78 mm; size có ID lớn nhất là 2-327: 43,82 × 5,33 mm.

4. Hộp Type 5A là hệ inch hay hệ mét?

Mã 2-xxx là chuỗi kích thước hệ inch; tài liệu cung cấp giá trị quy đổi ID × CS bằng mm.

5. O-ring Viton có chịu nhiệt tốt hơn NBR không?

FKM thường có khả năng chịu nhiệt cao hơn NBR, nhưng nhiệt độ cho phép phải căn cứ compound, môi chất, áp suất và thời gian làm việc cụ thể.

6. Viton có dùng được cho mọi hóa chất không?

Không. FKM có thể không phù hợp với một số ketone, amine, hơi hoặc hóa chất đặc biệt. Cần tra tương thích trước khi dùng.

7. Tại sao O-ring FKM mới lắp vẫn rò rỉ?

Nguyên nhân có thể là sai ID/CS, rãnh hỏng, vòng xoắn hoặc xước, độ ép sai, khe hở đùn lớn, bề mặt lắp lỗi hay vật liệu không tương thích.

8. Cần gửi gì để báo giá hộp 5A Viton?

Gửi mã ORK5A VIT30S382P, số lượng hộp và yêu cầu chứng từ. Nếu cần vòng lẻ, gửi mã 2-xxx hoặc ID × CS và môi chất.

Tư vấn O-RING KIT TYPE 5A Viton

Sealtech Vietnam hỗ trợ báo giá ORK5A VIT30S382P và lựa chọn O-ring Viton/FKM theo kích thước, dầu, nhiên liệu, hóa chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc. Vui lòng gửi mã hàng cùng số lượng qua Zalo.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS