-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-RING KIT TYPE 5B Viton – JIS B2401, 30 size
O-RING KIT TYPE 5B Viton, mã ORK5B VIT30S382P, là hộp O-ring FKM gồm 382 vòng thuộc 30 kích thước JIS B2401. Bộ kit chứa các mã P3–P48 và G20–G45, bao phủ đường kính trong 2,8–47,7 mm cùng các tiết diện 1,9; 2,4; 3,0; 3,1 và 3,5 mm.
Sản phẩm phù hợp làm vật tư dự phòng cho máy móc Nhật Bản, hệ dầu, nhiên liệu, bơm, van và thiết bị công nghiệp cần gioăng Viton/FKM đúng size JIS. Để làm kín ổn định, người dùng phải lựa chọn đồng thời mã P/G, kích thước ID × CS, compound và khả năng tương thích với môi chất.
Thông số sản phẩm
Mã hàng
ORK5B VIT30S382P.
Vật liệu
Viton / FKM.
Tiêu chuẩn size
JIS B2401.
Số size
30 kích thước P/G.
Tổng số vòng
382 pieces.
Dải ID × CS
ID 2,8–47,7 mm; CS 1,9–3,5 mm.
Giải thích mã: “VIT” là ký hiệu vật liệu Viton/FKM, “30S” là 30 sizes và “382P” là 382 pieces. Mã hàng không thể hiện độ cứng. Nếu cần độ cứng, màu, chứng chỉ hoặc tiêu chuẩn compound cụ thể, phải xác nhận theo lô cung cấp.
Bảng kích thước O-RING KIT TYPE 5B Viton
| STT | Mã JIS | ID × CS (mm) | Số lượng |
|---|---|---|---|
| 001 | P3 | 2,8 × 1,9 | 20 |
| 002 | P4 | 3,8 × 1,9 | 20 |
| 003 | P5 | 4,8 × 1,9 | 18 |
| 004 | P6 | 5,8 × 1,9 | 18 |
| 005 | P7 | 6,8 × 1,9 | 18 |
| 006 | P8 | 7,8 × 1,9 | 18 |
| 007 | P9 | 8,8 × 1,9 | 18 |
| 008 | P10A | 9,8 × 2,4 | 13 |
| 009 | P11 | 10,8 × 2,4 | 13 |
| 010 | P12 | 11,8 × 2,4 | 13 |
| 011 | P14 | 13,8 × 2,4 | 13 |
| 012 | P16 | 15,8 × 2,4 | 13 |
| 013 | P18 | 17,8 × 2,4 | 13 |
| 014 | P20 | 19,8 × 2,4 | 13 |
| 015 | G20 | 20 × 3 | 10 |
| 016 | G22 | 22 × 3 | 10 |
| 017 | P22.4 | 22,1 × 3,5 | 10 |
| 018 | G25 | 24,4 × 3,1 | 10 |
| 019 | P25 | 24,7 × 3,5 | 10 |
| 020 | P26 | 25,7 × 3,5 | 10 |
| 021 | G30 | 29,4 × 3,1 | 10 |
| 022 | P30 | 29,7 × 3,5 | 10 |
| 023 | P32 | 31,7 × 3,5 | 10 |
| 024 | P34 | 33,7 × 3,5 | 10 |
| 025 | G35 | 34,4 × 3,1 | 10 |
| 026 | P36 | 35,7 × 3,5 | 10 |
| 027 | G40 | 39,4 × 3,1 | 10 |
| 028 | P40 | 39,7 × 3,5 | 10 |
| 029 | G45 | 44,4 × 3,1 | 11 |
| 030 | P48 | 47,7 × 3,5 | 10 |
| Tổng cộng: 30 kích thước | 382 | ||
Cách đọc: ID là đường kính trong và CS là tiết diện. Tên danh nghĩa không phải lúc nào cũng trùng ID đo được: G25 có ID 24,4 mm, P25 có ID 24,7 mm; đồng thời hai size còn khác CS 3,1 và 3,5 mm.
Cơ cấu số lượng 382 O-ring
| Nhóm | Số size | Phép tính | Tổng vòng |
|---|---|---|---|
| P3–P4 | 2 | 2 × 20 | 40 |
| P5–P9 | 5 | 5 × 18 | 90 |
| P10A–P20 | 7 | 7 × 13 | 91 |
| G20–P40 | 14 | 14 × 10 | 140 |
| G45 | 1 | 1 × 11 | 11 |
| P48 | 1 | 1 × 10 | 10 |
| Tổng | 30 | — | 382 |
Viton/FKM phù hợp với môi trường nào?
O-ring Viton/FKM thường được sử dụng trong dầu nóng, nhiên liệu, hydrocarbon và nhiều môi trường hóa chất cần khả năng chịu nhiệt hoặc chống lão hóa tốt hơn NBR. Tuy nhiên, FKM là một họ vật liệu gồm nhiều compound; không thể chọn chỉ dựa trên tên gọi hoặc màu vòng.
| Môi trường | Đánh giá định hướng | Thông tin cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Dầu khoáng, dầu bôi trơn | Thường phù hợp | Loại dầu, phụ gia, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. |
| Nhiên liệu, hydrocarbon | Thường là thế mạnh của FKM | Thành phần nhiên liệu và grade FKM. |
| Dung môi, hóa chất | Phụ thuộc từng chất | Tên hóa chất, nồng độ, pH và nhiệt độ. |
| Ozone, thời tiết | Khả năng kháng lão hóa thường tốt | Điều kiện phơi nhiễm và tải cơ học. |
| Hơi, nước nóng, ketone, amine | Không mặc định phù hợp | Có thể cần EPDM hoặc compound chuyên dụng. |
Cảnh báo: không sử dụng một dải nhiệt độ chung cho mọi O-ring FKM. Giới hạn thực tế thay đổi theo compound, độ cứng, môi chất, áp suất, kiểu làm kín tĩnh/động và chu kỳ vận hành. Ứng dụng an toàn hoặc hóa chất nguy hiểm cần datasheet và đánh giá kỹ thuật riêng.
Phân biệt các mã P và G gần kích thước
| Cặp mã | Kích thước P | Kích thước G | Kết luận |
|---|---|---|---|
| P20 / G20 | 19,8 × 2,4 | 20 × 3 | Không hoán đổi tùy ý. |
| P25 / G25 | 24,7 × 3,5 | 24,4 × 3,1 | ID và CS đều khác. |
| P30 / G30 | 29,7 × 3,5 | 29,4 × 3,1 | Phải xem đúng mã rãnh. |
| P40 / G40 | 39,7 × 3,5 | 39,4 × 3,1 | Không chọn theo đường kính gần đúng. |
Khi nào nên chọn Type 5B Viton?
- Thiết bị sử dụng kích thước JIS B2401 thuộc danh sách 30 size trong hộp.
- Hệ dầu nóng, nhiên liệu hoặc hydrocarbon đã xác minh tương thích với FKM.
- Máy móc Nhật cần dự phòng cả chuỗi P và G để sửa chữa nhanh.
- Kho bảo trì muốn tách riêng hộp NBR và hộp FKM để tránh lắp nhầm vật liệu.
- Xưởng cần bộ mẫu nhiều size trước khi đặt O-ring Viton số lượng lớn.
Cách chọn và lắp O-ring đúng kỹ thuật
- Tra mã JIS trên bản vẽ, catalogue hoặc nhãn túi gioăng cũ.
- Đo lại ID và CS; tránh vùng O-ring đã bẹt, giãn hoặc trương nở.
- Không thay mã P bằng G chỉ vì đường kính trong gần nhau.
- Kiểm tra chiều rộng, chiều sâu rãnh, độ ép, độ giãn và khe hở đùn.
- Xác định môi chất, nhiệt độ, áp suất, chuyển động và chu kỳ vận hành.
- Vệ sinh rãnh, che ren và cạnh sắc trước khi lắp vòng.
- Dùng chất bôi trơn tương thích với FKM và lưu chất; không dùng tùy tiện.
- Không xoắn, kéo quá mức, ghép hai vòng hoặc dùng dụng cụ nhọn cạy gioăng.
Quản lý và bảo quản hộp kit
- Dán nhãn rõ “Viton/FKM” để tránh nhầm với hộp NBR có cùng size.
- Đặt vòng đúng ngăn P/G ngay sau khi sử dụng.
- Đóng kín hộp, bảo quản khô, mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Không để dung môi, dầu hoặc hóa chất bẩn rò vào các ngăn.
- Không treo, kéo căng hoặc ép gập O-ring trong thời gian dài.
- Kiểm tra bề mặt, nhãn lô và chứng từ trước khi dùng cho vị trí quan trọng.
Danh mục sản phẩm liên quan
| Nhóm | Liên kết Sealtech | Nội dung tham khảo |
|---|---|---|
| Hộp O-ring | O-ring Kit Box | Các bộ NBR, Viton, JIS và AS568. |
| O-ring | O-ring theo kích thước | Tra vật liệu và điều kiện sử dụng. |
| O-ring Cord | Dây O-ring FKM/Viton | Gia công vòng lớn hoặc phi tiêu chuẩn. |
| Seal Tools | Dụng cụ tháo lắp phớt | Hỗ trợ tháo, lắp và nối O-ring. |
| Hộp 30A | Hộp O-ring Kit 30A | Tham khảo bộ NBR70 tiêu chuẩn AS568. |
| Oil Seal | Phớt chặn dầu | Giải pháp làm kín trục quay. |
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Hộp 5B Viton có bao nhiêu O-ring?
Mã ORK5B VIT30S382P có tổng cộng 382 vòng thuộc 30 kích thước JIS B2401.
2. VIT30S382P nghĩa là gì?
VIT là Viton/FKM, 30S là 30 sizes và 382P là 382 pieces; mã không chỉ rõ độ cứng.
3. Dải kích thước của bộ kit?
Đường kính trong từ 2,8 đến 47,7 mm, tiết diện từ 1,9 đến 3,5 mm.
4. Viton và FKM có phải cùng một vật liệu?
FKM là tên nhóm fluoroelastomer; Viton là tên thương mại thường được dùng để gọi một số sản phẩm FKM. Compound cụ thể vẫn có thể khác nhau.
5. O-ring Viton có chịu dầu nóng không?
FKM thường phù hợp dầu nóng hơn NBR trong nhiều ứng dụng, nhưng phải xác minh loại dầu, phụ gia, nhiệt độ và grade vật liệu.
6. P25 có thể thay cho G25 không?
Không nên. P25 là 24,7 × 3,5 mm; G25 là 24,4 × 3,1 mm, khác cả ID lẫn CS.
7. Vì sao O-ring Viton mới lắp vẫn rò?
Có thể do nhầm mã P/G, sai kích thước, rãnh hỏng, vòng xoắn/cắt, ép sai, khe hở lớn, bề mặt xước hoặc FKM không tương thích môi chất.
8. Cần gửi gì để báo giá Type 5B Viton?
Gửi mã ORK5B VIT30S382P và số lượng hộp. Nếu mua vòng lẻ, gửi mã JIS hoặc ID × CS, môi chất và số lượng.
Tư vấn O-RING KIT TYPE 5B Viton
Sealtech Vietnam hỗ trợ báo giá ORK5B VIT30S382P và lựa chọn O-ring JIS B2401 bằng Viton/FKM theo dầu, nhiên liệu, hóa chất, nhiệt độ và rãnh lắp. Hãy gửi mã hàng cùng số lượng qua Zalo.






